| SBD | Họ tên | Lớp học | Tải giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Minh Anh | 3/3, Trường Tiểu học Dương Đông 1 |
|
| 2 | Phan Ngọc Minh Anh | 7A5, Trường THCS Bình Thạnh Đông |
|
| 3 | La Thị Ngọc Ánh | 9A5, Trường THCS Hòa Lạc |
|
| 4 | Trần Ngọc Hằng | 9A5, Trường THCS Hòa Lạc |
|
| 5 | Thái Song Hảo | 9A7, Trường THCS Hòa Lạc |
|
| 6 | Huỳnh Thị Kim Hoàng | 7B, Trường THCS Vĩnh Thành |
|
| 7 | Trần Nguyễn Phúc Hưng | 6/3, Trường THCS Vĩnh Thành |
|
| 8 | Nguyễn Quốc Huy | 8A6, Trường THCS Bình Thạnh Đông |
|
| 9 | Trần Võ Vân Khánh | 8A7, Trường THCS Bình Khánh |
|
| 10 | Trần Võ Nhật Khuê | Lá 2, Trường Mẫu giáo Đinh Mỹ |
|
| 11 | Nguyễn Huỳnh Trung Kiên | 9A5, Trường THCS Hòa Lạc |
|
| 12 | Nguyễn Hoàng Thiên Kim | 6A4, Trường THCS Bình Thạnh Đông |
|
| 13 | Trần Phúc Thiên Ngân | 9A6, Trường THCS Hòa Lạc |
|
| 14 | Hà Trần Phương Nghi | 5/1, Trường Tiểu học Dương Đông 3 |
|
| 15 | Nguyễn Hạnh Nguyên | 8B, Trường THCS Vĩnh Thành |
|
| 16 | Trịnh Thiên Như | 6/5, Trường THCS Dương Đông 1 |
|
| 17 | Huỳnh Thị Thanh Thảo | 7A8, Trường THCS Hòa Lạc |
|
| 18 | Cao Úy Thương | 8A4, Trường THCS Bình Thạnh Đông |
|
| 19 | Nguyễn Hoàng Cẩm Tiên | 7, Trường THCS Vĩnh Thành |
|
| 20 | Nguyễn Si Ting | 8/4, Trường THCS Dương Đông 2 |
|
| 21 | Lê Kim Trà | 9A, Trường THCS Vĩnh Thành |
|
| 22 | Phan Ngô Thanh Tường | 9A, Trường THCS Vĩnh Thành |
|
| 23 | Trần Ngọc Bảo Uyên | 8A3, Trường THCS Bình Thạnh Đông |
|
| 24 | Lê Ngọc Vy | 8A2, Trường THCS Bình Thạnh Đông |
|
| 25 | Lê Thị Như Ý | 6A5, Trường THCS Bình Thạnh Đông |
|
| 26 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 6/3, Trường THCS Thạnh Lộc |
|
| 27 | Cao Nguyễn Kỳ Duyên | 4A, Trường TH A Bình Thuỷ |
|
| 28 | Bùi Trần Quốc Bảo | 2B, Trường TH A Bình Thuỷ |
|
| 29 | Trần Ngọc Gia Quỳnh | 6A2, Trường THCS Lê Triệu Kiết |
|
| 30 | Ngô Kim Tiên | 8A2, Trường THCS & THPT Phan Thị Ràng |
|
| 31 | Lê Ngọc Uyên Linh | 3B, Trường TH Châu Văn Liêm |
|
| 32 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 9A2, Trường THCS Phước Hưng |
|
| 33 | Huỳnh Thị Bảo Châu | 5B, Trường TH B Vọng Đông |
|
| 34 | Lê Thiên Kim | 4/2, Trường TH Minh Thuận 1 |
|
| 35 | Trần Thị Ngọc Kim | 7A2, Trường THCS Tri Tôn |
|
| 36 | Lâm Thanh Huyền | 8A10, Trường THCS Tri Tôn |
|
| 37 | Lê Gia Hân | 7B, Trường THCS An Minh Bắc |
|
| 38 | Trần Nhật Hạ | 1H, Trường Tiểu học Nguyễn Du |
|
| 39 | Giáp Thiên An | Lớp 2, CLB Mỹ thuật Lê Quý Đôn |
|
| 40 | Dương Tố Linh | 2A7, Trường Tiểu học Ngô Sĩ Liên |
|
| 41 | Nguyễn Hoài An | 4A3, Trường Tiểu học Dĩnh Trì |
|
| 42 | Nguyễn Quang Anh | 6A1, Trường THCS Dĩnh Trì |
|
| 43 | Nguyễn Hà Phương | 2A3, Trường Tiểu học Đông Thành |
|
| 44 | Vũ Hoài Anh | 4C, Trường Tiểu học Đại Lâm |
|
| 45 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 2A2, Trường Tiểu học Dĩnh Kế |
|
| 46 | Đỗ Thị Tuyết Mai | 6A1, Trường THCS Xương Giang |
|
| 47 | Thân Thị Bảo Ngọc | Lớp 6, CLB Mỹ thuật Lê Quý Đôn |
|
| 48 | Ngô Chí Thanh | Lớp 6, CLB Mỹ thuật Lê Quý Đôn |
|
| 49 | Nguyễn Vân Anh | 3A2, Trường Tiểu học Xuân Hương |
|
| 50 | Hà Doãn Đức Hiếu | 6A1, Trường THCS Thái Đào |
|
| 51 | Hoàng Bảo Hân | 3D, Trường Tiểu học Hòa Sơn |
|
| 52 | Nguyễn Minh Khang | 1G, Trường Tiểu học Thái Đào |
|
| 53 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | 2A2, Trường Tiểu học Dĩnh Trì |
|
| 54 | Đào Huy Hoàng | Lớp 6, CLB Mỹ thuật Lê Quý Đôn |
|
| 55 | Nguyễn Ngọc Ngân Giang | 3B, Trường Tiểu học Thái Đào |
|
| 56 | Bùi Minh An | Lớp 2, CLB Mỹ thuật Lê Quý Đôn |
|
| 57 | Dương Hà An | Lớp 2, CLB Mỹ thuật Lê Quý Đôn |
|
| 58 | Ngô Gia Tuệ | 3A, Trường Tiểu học Quang Minh |
|
| 59 | Đỗ Nguyễn Hòa An | 3D, Trường Tiểu học Hòa Sơn |
|
| 60 | Phạm Lê Gia Hân | 4C2, Trường TH Đèo Gia số 1 |
|
| 61 | Diệp Bách Phong | 4B1, Trường TH Đèo Gia số 1 |
|
| 62 | Nguyễn Khánh Vân | 7A, Trường THCS Hoà Sơn |
|
| 63 | Trần Linh Đan | 6A1, Trường PTQT Kinh Bắc |
|
| 64 | Nguyễn Ngọc Linh | 5A4, Trường tiểu học Xuân Hương |
|
| 65 | Tạ Trọng Hiếu | 3A4, Trường tiểu học Xuân Hương |
|
| 66 | Vũ Nguyễn Huyền Trang | 7A, Trường THCS Quang Minh |
|
| 67 | Trà Anh Thư | 4B, Trường TH 2 Sông Đốc |
|
| 68 | Trần Như Ý | 4C, Trường TH 2 Sông Đốc |
|
| 69 | Phạm Hải Nghi | 4B, Trường TH 2 Sông Đốc |
|
| 70 | Nguyễn Thị Kim Anh | 4A3, Trường TH Mỹ Phước E |
|
| 71 | Nguyễn Thị Tuyết Nhi | 9A4, Trường THCS Thới Long |
|
| 72 | Hồ Nguyễn Phương Thư | 7A1, Trường THCS Thới Long |
|
| 73 | Trần Thị Thúy Hằng | 9A8, Trường THCS Thới Long |
|
| 74 | Ngô Ngọc Tuyết | 6A1, Trường THCS Thới Long |
|
| 75 | Lâm Thị Mỹ Ái | 9A1, Trường THCS Hòa Mỹ |
|
| 76 | Nguyễn Lê Mai Anh | 8A4, Trường THCS Xà Phiên |
|
| 77 | Phạm Võ Nguyên Ái | 6P, Trường THCS Lương Thế Vinh |
|
| 78 | Nghi Thị Kim Anh | 6A6, Trường THCS Phường 2 |
|
| 79 | Ngô Khánh Băng | 7A, Trường THCS Thạnh An 1 |
|
| 80 | Bùi Nhã Băng | 7A1, Trường THCS Xà Phiên |
|
| 81 | Nguyễn Ngọc Diệp | 9A1, Trường THCS Hòa Mỹ |
|
| 82 | Nguyễn Gia Hân | 6B, Trường THCS Thạnh An 1 |
|
| 83 | Châu Minh Khang | 6A6, Trường THCS Phường 2 |
|
| 84 | Danh Thị Xuân Mai | 8A5, Trường THCS Xà Phiên |
|
| 85 | Trần Khánh Minh | 6P , Trường THCS Lương Thế Vinh |
|
| 86 | Nguyễn Phúc Nguyên | 6A2, Trường THCS Lương Thế Vinh |
|
| 87 | Lý Ánh Nguyệt | 9A3, Trường THCS Phường 2 |
|
| 88 | Lưu Thị Minh Nguyệt | 9A3, Trường THCS Phường 2 |
|
| 89 | Tăng Hoàng Phúc | 8A8, Trường THCS Phường 2 |
|
| 90 | Trần Đỗ Mai Phương | 8B , Trường THCS Thạnh An 1 |
|
| 91 | Dương Ngọc Phương Quyên | 6A4, Trường THCS Lương Thế Vinh |
|
| 92 | Phạm Vũ Như Quỳnh | 6B, Trường THCS Thạnh An 1 |
|
| 93 | Ngụy Trúc Anh Thư | 6A4, Trường THCS Lương Thế Vinh |
|
| 94 | Nguyễn Minh Thùy | 9A2, Trường THCS Xà Phiên |
|
| 95 | Võ Hồng Vân | 6A4, Trường THCS Lương Thế Vinh |
|
| 96 | Kim Y Vân | 8A3, Trường THCS Phường 2 |
|
| 97 | Trần Ngọc Vui | 7A1, Trường THCS Xà Phiên |
|
| 98 | Trần Hoàng Hải Yến | 6A, Trường THCS Thạnh An 1 |
|
| 99 | Trịnh Hoàng Hải Yến | 6B , Trường THCS Thạnh An 1 |
|
| 100 | Ngô Thị Thuỳ Nghi | 6A1, Trường THCS Mỹ Bình |
|
| 101 | Nguyễn Ngọc Dư Hoài | 6A2, Trường THCS Mỹ Bình |
|
| 102 | Trương Minh Chắc | 6A2, Trường THCS Mỹ Bình |
|
| 103 | Nguyễn Như Ý | 6A1, Trường THCS Mỹ Bình |
|
| 104 | Nguyễn Kim Phụng | 5A5, Trường TH Kim Đồng |
|
| 105 | Đỗ Tú Anh | 4A8, Trường TH Kim Đồng |
|
| 106 | Nguyễn Bá Kiều Trinh | 5A7, Trường TH Kim Đồng |
|
| 107 | Ngô Thanh Vân | 3A5, Trường TH Kim Đồng |
|
| 108 | Trần Phạm Thanh Ngọc | 4A1, Trường TH Kim Đồng |
|
| 109 | Nguyễn Thiên Phúc | 6A3, Trường THCS Tân Thới |
|
| 110 | Lê Diễm My | 7A6, Trường THCS Cái Tắc |
|
| 111 | Huê Ngọc Kiều Thanh | 6A7, Trường THCS Thới Long |
|
| 112 | Nguyễn Hoàng Ngọc Ánh | 1A4, Trường TH Nhơn Ái |
|
| 113 | Bùi Ngọc Gia Nhi | 4A1, Trường TH Trường Long A1 |
|
| 114 | Hoàng Bảo An | 7A, Trường THCS Lê Quảng Ba |
|
| 115 | Lãnh Ma Kim Anh | 9A, Trường THCS Hoàng Tung |
|
| 116 | Hoàng Mai Anh | 6C , Trường THCS Quảng Uyên |
|
| 117 | Vũ Nguyễn Trâm Anh | 6C, Trường THCS Quảng Uyên |
|
| 118 | Bế Linh Đan | 7A, Trường THCS Hoàng Tung |
|
| 119 | Nguyễn Linh Đan | 7B , Trường THCS Hoàng Tung |
|
| 120 | Bàn Minh Hà | 7A, Trường THCS Hoàng Tung |
|
| 121 | Tạ Ngọc Hà | 6A, Trường THCS Lê Quảng Ba |
|
| 122 | Trần Thị Ngọc Hà | 5C, Trường PTDTBT Tiểu học Thành Công |
|
| 123 | Bế Thu Hà | 7B , Trường THCS Hoàng Tung |
|
| 124 | Nguyễn Hoàng Gia Hân | 4C, Trường PTDTBT Tiểu học Thành Công |
|
| 125 | Đoàn Nông Quỳnh Hoa | 9A, Trường THCS Cao Bình |
|
| 126 | Hoàng Trắng Diệu Ly | 4A, Trường PTDTBT Tiểu học Thành Công |
|
| 127 | Chu Khánh Lương | 4C , Trường PTDTBT Tiểu học Thành Công |
|
| 128 | Bàn Thị Thanh Trúc | 4C, Trường PTDTBT Tiểu học Thành Công |
|
| 129 | Phùng Trúc Mai | 4B, Trường PTDTBT Tiểu học Thành Công |
|
| 130 | Lý Thị Tuyết Ngân | 4C , Trường PTDTBT Tiểu học Thành Công |
|
| 131 | Ngô Thị Bảo Ngọc | 5A, Trường Tiểu học Thượng Thôn |
|
| 132 | Trần Hà Phương | 8B , Trường THCS Quảng Uyên |
|
| 133 | Lương Tú Quyên | 7D , Trường THCS Quảng Uyên |
|
| 134 | Triệu Phương Thảo | 9B , Trường PTDTNT THCS Trường Hà |
|
| 135 | Triệu Thị Ngọc Trà | 5C, Trường PTDTBT Tiểu học Thành Công |
|
| 136 | Phùng Bảo Trang | 8B , Trường THCS Quảng Uyên |
|
| 137 | Lý Thùy Trang | 8B , Trường THCS Quảng Uyên |
|
| 138 | Nguyễn Nhật Uyên | 7D , Trường THCS Quảng Uyên |
|
| 139 | Nguyễn Phương Thuỷ | 5A, Trường TH Đàm Minh Viễn |
|
| 140 | Nguyễn Kiều Oanh | 8A, Trường PTDTNTTHCS Nguyên Bình |
|
| 141 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 3A, Trường TH Trần Hưng Đạo |
|
| 142 | Nông Quang Hiếu | 5A, Trường Tiểu Học Hưng Đạo |
|
| 143 | Tạ Minh Long | 6/5, Trường THCS Lê Hồng Phong |
|
| 144 | Nguyễn Đào Quỳnh Thư | 7/6, Trường THCS Nguyễn Lương Bằng |
|
| 145 | Nguyễn Lê Ngọc Hân | 8A1, Trường THCS Lương Thế Vinh |
|
| 146 | Nguyễn Ngọc Hoàng Yến | 8/4, Trường THCS Lê Quý Đôn |
|
| 147 | Phạm Lê Bảo Trân | 4/4, Trường Tiểu học Trần Quang Diệu |
|
| 148 | Trần Nhã Cát Tiên | 3/3, Trường Tiểu học Lê Văn Tám |
|
| 149 | Nguyễn Hoàng Hà An | 5/10, Trường Tiểu học Lê Lai |
|
| 150 | Lê Vũ Tú Anh | 5/7, Trường Tiểu học Diên Hồng |
|
| 151 | Nguyễn Đức Thiện Bảo | 8/11, Trường THCS Ngô Thì Nhậm |
|
| 152 | Nguyễn Quỳnh Chi | 4/6, Trường Tiểu học Diên Hồng |
|
| 153 | Trần Khả Hân | 3/2, Trường Tiểu học Bùi Thị Xuân |
|
| 154 | Nguyễn Mai Phương Huyền | 6/5, Trường THCS Trần Quốc Tuấn |
|
| 155 | Nguyễn Minh Khang | 3/7, Trường Tiểu học Diên Hồng |
|
| 156 | Trần Ngọc Linh | 5A, Trường Tiểu học Nguyễn Công Sáu |
|
| 157 | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 5/2, Trưởng Tiểu học Lê Lai |
|
| 158 | Lê Trân Ban Mai | 5/4, Trường Tiểu học Diên Hồng |
|
| 159 | Quách Võ Tuệ Minh | 4/2, Trường Tiểu học Diên Hồng |
|
| 160 | Đinh Minh Ngọc | 2/1, Trường Tiểu học Triệu Thị Trinh |
|
| 161 | Nguyễn Kim Ngân | 9/4, Trường THCS Trần Quốc Tuấn |
|
| 162 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1/1, Trường Tiểu học Triệu Thị Trinh |
|
| 163 | Mạc Thị Ngọc Phương | 7/8, Trường THCS Trần Quốc Tuấn |
|
| 164 | Hoàng Bảo Quyên | 7/3, Trường THCS Nguyễn Lương Bằng |
|
| 165 | Trương Trần Linh San | 6/5, Trường THCS Trần Quốc Tuấn |
|
| 166 | Trần Ngọc Thanh | 5/1, Trường Tiểu học Diên Hồng |
|
| 167 | Võ Giang Thanh | 7/4, Trường THCS Trần Quốc Tuấn |
|
| 168 | Võ Thiên Thư | 8/6, Trường THCS Nguyễn Công Trứ |
|
| 169 | Trần Chí Tình | 2/1, Trường Tiểu học Diên Hồng |
|
| 170 | Lê Thị Thanh Trà | 4/2, Trường Tiểu học Triệu Thị Trinh |
|
| 171 | Phạm Lê Nhã Trân | 3/8, Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng |
|
| 172 | Hoàng Thị Thảo Uyên | 3/9, Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi |
|
| 173 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 8/1, Trường THCS Nguyễn Hiền |
|
| 174 | Nguyễn Đăng Thiên Phú | 4/6, Trường TH Bùi Thị Xuân |
|
| 175 | Bùi Nguyễn Minh Ngọc | 6/1, Trường THCS Nguyễn Hiền |
|
| 176 | Nguyễn Phương Linh | 6/1, Trường THCS Nguyễn Hiền |
|
| 177 | Võ Trà Giang | 6/1, Trường THCS Nguyễn Hiền |
|
| 178 | Trần Thị Yến Loan | 6/1, Trường THCS Nguyễn Hiền |
|
| 179 | Hồ Thị Kim Giang | 8/5, Trường THCS Nguyễn Hiền |
|
| 180 | Trần Mai Kim Cương | 6/3, Trường THCS Nguyễn Lương Bằng |
|
| 181 | Võ Đăng Tấn Trường | 8/1, Trường THCS Lý Thường Kiệt |
|
| 182 | Nguyễn Hoàng An | 10/2, Trường THPT Phạm Phú Thứ |
|
| 183 | Võ Nguyễn Phương Hân | 7/2, Trường THCS Mỹ Hòa |
|
| 184 | Phạm Nam Anh | 5C3, Trường TH Nguyễn Hiền |
|
| 185 | Nguyễn Phạm Hoàng Dung | 7/3, Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng |
|
| 186 | Nguyễn Huy Hoàng | 1/6, Trường TH Tiểu La |
|
| 187 | Nguyễn Hữu Phát | Lớn 3, Trường mầm non Hoàng Yến |
|
| 188 | Trịnh Tú Anh | 2/5, Trường TH Ngô Mây |
|
| 189 | Nguyễn Ngọc Huy | 8/3, Trường PTDTBT THCS Trà Leng 1 |
|
| 190 | Võ Nguyễn Kim Ngân | 5G, Trường TH Phan Ngọc Nhân |
|
| 191 | Đỗ Thị Vân Khánh | 4/1, Trường TH Tiểu La |
|
| 192 | Phan Hoàng Nhã Uyên | 4A, Trường TH Đoàn Nghiên |
|
| 193 | Nguyễn Xuân Ngân | 4B , Trường TH Đoàn Nghiên |
|
| 194 | Nguyễn Ngọc Diệp Chi | 2B, Trường TH Nguyễn Bá Ngọc |
|
| 195 | Lê Võ Tú Quyên | 1E, Trường TH Trần Hưng Đạo |
|
| 196 | Nguyễn Phương Bảo Hân | 4A, Trường TH Trần Hưng Đạo |
|
| 197 | Nguyễn Hoàng Phương Anh | 3A, Trường TH Trần Hưng Đạo |
|
| 198 | Phạm Mai Khôi | 1B, Trường TH Trần Hưng Đạo |
|
| 199 | Nguyễn Phương Quốc Huy | 7A5, Trường THCS Tân Hòa |
|
| 200 | Lê Thị Ngọc Hân | 8A2, Trường THCS Tân Hòa |
|
| 201 | Hồ Ngọc Hà | 2B, Trường TH Long Khánh A3 |
|
| 202 | Hồ Đình Trí | 5A, Trường TH Long Khánh A3 |
|
| 203 | Nguyễn Đỗ Kiều My | 5D, Trường TH Long Khánh A3 |
|
| 204 | Nguyễn Võ Thanh Trúc | 7A6, Trường THCS Tháp Mười |
|
| 205 | Đỗ Minh Đăng | , Trường TH Hòa An |
|
| 206 | Võ Thị An An | 8A1, Trường THCS Tân Hội |
|
| 207 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 8A1, Trường Tiểu học - THCS Võ Văn Kiệt |
|
| 208 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | Lá 4, Trường Mầm non Sao Sáng |
|
| 209 | Huỳnh Ngọc Thanh Hà | 8², Trường Tiểu học - THCS Thới Sơn |
|
| 210 | Võ Thanh Hồng | 4/1, Trường Tiểu học Kim Đồng |
|
| 211 | Nguyễn Thị Kim Huân | 8,4, Trường THCS Đăng Hưng Phước |
|
| 212 | Phan Lê Ngọc Hữu | 5/1, Trường Tiểu học Mỹ Hòa 2 |
|
| 213 | Nguyễn Kiều Lam | 8², Trường THCS Đăng Hưng Phước |
|
| 214 | Nguyễn Quỳnh Lam | 8², Trường THCS Đăng Hưng Phước |
|
| 215 | Nguyễn Hồng Linh | 3⁵, Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân |
|
| 216 | Võ Thanh Ngân | 9A9, Trường THCS Nguyễn Chí Thanh |
|
| 217 | Mai Huỳnh Yến Ngọc | 9³, Trường THCS Đăng Hưng Phước |
|
| 218 | Lâm Kim Như | 8A1, Trường THCS Tân Hội |
|
| 219 | Trần Minh Phát | 6A2, Trường Tiểu học - THCS Võ Văn Kiệt |
|
| 220 | Nguyễn Tấn Phát | 8/1, Trường THCS Mỹ Hội |
|
| 221 | Trần Hồng Phượng | 7A2, Trường Tiểu học - THCS Võ Văn Kiệt |
|
| 222 | Phạm Nguyệt Thanh | 8², Trường THCS Mỹ Hội |
|
| 223 | Lê Võ Nguyên Thảo | 8A1, Trường THCS Võ Việt Tân |
|
| 224 | Tiết Nguyễn Phương Thảo | 7A2, Trường Tiểu học - THCS Võ Văn Kiệt |
|
| 225 | Phan Bảo Thiên | Lá 4, Trường Mầm non Sao Sáng |
|
| 226 | Nguyễn Lê Uyên Thư | 2⁶, Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân |
|
| 227 | Huỳnh Ngọc Tố Trinh | 3/1, Trường Tiểu học Mỹ Hòa 2 |
|
| 228 | Lê Nguyễn Gia Vinh | 5/1, Trường Tiểu học Mỹ An |
|
| 229 | Hồ Thị Ngọc Yến | 7/1, Trường THCS Tân Lập |
|
| 230 | Bùi Như Ý | 5/4, Trường Tiểu học Đoàn Thị Nghiệp |
|
| 231 | Bùi Nguyễn Mai Anh | 1⁶, Trường TH Vĩnh Kim |
|
| 232 | Lương Nguyễn Trúc Quỳnh | 1/5, Trường TH Vĩnh Kim |
|
| 233 | Đoàn Mai Bảo Ngọc | 1/1, Trường tiểu học Vĩnh Kim |
|
| 234 | Nguyễn Lê Nhật An | 3/3, Trường tiểu học Vĩnh Kim |
|
| 235 | Bùi Nguyễn Lan Anh | 5/6, Trường tiểu học Vĩnh Kim |
|
| 236 | Bùi Lê Khánh Đăng | , Trường TH Phan Thế Dõng |
|
| 237 | Hồ Tường Ý | 4.4, Trường TH Thái Sanh Hạnh |
|
| 238 | Hồ Hoàng Lan | 8A1, Trường THCS Tân Bình |
|
| 239 | Nguyễn Bửu Ngọc Thanh | 3.4, Trường TH Thái Sanh Hạnh |
|
| 240 | Lê Huỳnh Trúc | 6A1, Trường THCS Tân Bình |
|
| 241 | Trần Thanh Liêm | 6A1, Trường THCS Thanh Bình |
|
| 242 | Ngô Đào Khánh Huyền | 5/4, Trường TH Tân Hiệp |
|
| 243 | Đặng Thị Như Ý | 4C, Trường TH Phú Thuận A1 |
|
| 244 | Dương Thị Yến Nhi | 5/3, Trường TH Tân Thạnh 1 |
|
| 245 | Ngô Thùy Hồng Ngọc | 8/1, Trường TH và THCS Trần Quốc Toản |
|
| 246 | Trần Ngọc Kiều Nhung | 7/5, Trường THCS Nguyễn Văn Thiều |
|
| 247 | Huỳnh Thị Diễm My | 4, Trường TH Phú Thành B |
|
| 248 | Huỳnh Hương Thảo Nguyên | 1/3, Tiểu học Phan Văn Kiêu |
|
| 249 | Trần Ly Na | 8A4, Trường THCS Hoài Châu Bắc |
|
| 250 | Đỗ Phạm Khánh Thy | 6A4, Trường THCS Bình Định |
|
| 251 | Nguyễn Thị Thúy Hiền | 7A2, Trường THCS Hoài Thanh Tây |
|
| 252 | Lê Thị Hồng Phấn | 8A6, Trường THCS Tăng Bạt Hổ |
|
| 253 | Phan Quang Vũ | 811A, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 254 | Phan Nguyễn Thanh Vân | 8/6, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 255 | Lê Thị Quỳnh Như | 6(2), Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 256 | Phan Hải Anh | 6(7), Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 257 | Lê Vân | 6(1), Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 258 | Nguyễn Trần Khánh Quỳnh | 6/7, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 259 | Trần Thị Mỹ Vân | 811A, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 260 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 7A1, Trường THCS Mỹ Đức |
|
| 261 | Hồ Bảo Quyên | 7A1, Trường THCS Mỹ Đức |
|
| 262 | Trần Nguyễn Hoàng Oanh | 7A2, Trường THCS Mỹ Đức |
|
| 263 | Trần Thị Hồng Nga | 7A2, Trường THCS Mỹ Đức |
|
| 264 | Nguyễn Khánh Thư | 9A2, Trường THCS Mỹ Đức |
|
| 265 | Võ Thị Hồng Gấm | 7A1, Trường THCS Mỹ Đức |
|
| 266 | Trần Kim Phát Đạt | 7A1, Trường Tiểu học - THCS Nhơn Hải |
|
| 267 | Phạm Nguyễn Trà My | 7A1, Trường Tiểu học - THCS Nhơn Hải |
|
| 268 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5A3, Trường TH - THCS - THPT Sao Việt |
|
| 269 | Huỳnh Trần Kim Ngọc | 7A, Trường Tiểu học - THCS Lê Văn Tám |
|
| 270 | Lưu Thị Ánh Nhi | 8B, Trường Tiểu học - THCS Lê Văn Tám |
|
| 271 | Đào Nguyễn Bảo Nhi | 7A5, Trường TH - THCS - THPT Sao Việt |
|
| 272 | Trịnh Gia Phát | 7A3, Trường TH - THCS - THPT Sao Việt |
|
| 273 | Phạm Trần Thanh Thảo | 7A1, Trường Tiểu học - THCS Nhơn Hải |
|
| 274 | Dương Minh Triết | 7A5, Trường TH - THCS - THPT Sao Việt |
|
| 275 | Nguyễn Hoàng Minh Tuệ | 7A5, Trường TH - THCS - THPT Sao Việt |
|
| 276 | Lê Rmah Mỹ Vy | 9A2, Trường tiểu học và THCS Sơ Pai |
|
| 277 | Huỳnh Thị Cẩm Hường | 8A2, Trường THCS Hoài Xuân |
|
| 278 | Nguyễn Tâm Như Ngọc | 8A3, Trường TH & THCS & THPT Sao Việt |
|
| 279 | Nguyễn Thành Nhân | 9A3, Trường THCS Tăng Bạt Hổ |
|
| 280 | Dương Anh Thư | 8/11A, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 281 | Đặng Nguyễn Trúc Quỳnh | 8/7, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 282 | Nguyễn Thị Ngọc Hậu | 9/2, Trường THCS Trần Hưng Đạo |
|
| 283 | Ngô Gia Hân | 6/11, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 284 | Đàm Lê Lan | 6/11, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 285 | Hyiuh | 10A3, Trường THPT Nguyễn Chí Thanh |
|
| 286 | Lâm Thị Bích Ngọc | 8/11A, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 287 | Ksor Dung Uyên Nhi | 7, PTDTNT Trung học cơ sở Iapa |
|
| 288 | Nguyễn Châu Linh | 6.11, Trường THCS Phạm Hồng Thái |
|
| 289 | Dương Thành Lâm | 7A4, Trường TH - THCS - THPT Sao Việt |
|
| 290 | Bùi Quang Minh | 5A4, Trường Tiểu học Thư Lâm |
|
| 291 | Lều Bảo An | 5A1, Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
|
| 292 | Triệu Khánh An | 1A4, Trường Tiểu học Vũ Xuân Thiều |
|
| 293 | Nguyễn Lâm Trà An | 6A5, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 294 | Bạch Minh An | 2A4, Trường Tiểu học Thụy Phương |
|
| 295 | Nguyễn Ngọc Mỹ An | 8A6, Trường THCS Nhân Chính |
|
| 296 | Nguyễn Thị Bảo An | 6A2, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 297 | Phạm Tuệ An | 4A3, Trường Tiểu học Pháp Vân |
|
| 298 | Dogan Ý An | CPE, Trường Lycee Alexader Yersin |
|
| 299 | Nguyễn Hải Anh | 3A2, Trường Tiểu học Thụy Phương |
|
| 300 | Nguyễn Mai Anh | 4A5, Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
|
| 301 | Phạm Minh Anh | 2A3, Trường Tiểu học Đô thị Việt Hưng |
|
| 302 | Trần Minh Anh | 5A1, Trường Newton Goldmark |
|
| 303 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 4A3, Trường Tiểu học Pháp Vân |
|
| 304 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 6A2, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 305 | Nguyễn Nhật Huyền Anh | 5A1, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 306 | Nguyễn Thị Huyền Anh | 7A7, Trường THCS Lĩnh Nam |
|
| 307 | Nguyễn Trâm Anh | 5A2, Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
|
| 308 | Đoàn Ngọc Ánh | 6A4, Trường THCS Nhân Chính |
|
| 309 | Nguyễn Duy Tùng Bách | 2A4, Trường Tiểu học Thụy Phương |
|
| 310 | Nguyễn Việt Bách | 3C, Trường Tiểu học Cát Linh |
|
| 311 | Lê Bảo Châu | 7A8, Trường THCS Kim Giang |
|
| 312 | Hoàng Minh Châu | 6A6, Trường THCS Láng Thượng |
|
| 313 | Phạm Diệp Chi | 6A2, Trường THCS Thịnh Liệt |
|
| 314 | Đinh Khánh Chi | 2A5, Trường Tiểu học Pháp Vân |
|
| 315 | Nguyễn Khánh Chi | 4A3, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 316 | Vũ Phạm Hà Chi | 6A1, Trường THCS Nhân Chính |
|
| 317 | Lê Quỳnh Chi | 5A1, Trường Tiểu học Đồng Nhân |
|
| 318 | Nguyễn Quỳnh Chi | 4P5, Trường Tiểu học Marie Curie |
|
| 319 | Trần Quỳnh Chi | 6A1, Trường THCS Láng Thượng |
|
| 320 | Nguyễn Huyền Diệu | 6A6, Trường THCS Thịnh Liệt |
|
| 321 | Đỗ Mạnh Dũng | 8A1, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 322 | Nguyễn Châu Giang | 11, Trường THPT Đống Đa |
|
| 323 | Nguyễn Ngân Giang | 8A6, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 324 | Nguyễn Thanh Hà | 4A5, Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
|
| 325 | Đỗ Thu Hằng | 4A3, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 326 | Bùi Minh Huy | 4A5, Trường Tiểu học Tây Sơn |
|
| 327 | Ngô Minh Khang | 4A5, Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
|
| 328 | Lê Nhã Khanh | 1A4, Trường Tiểu học Thụy Phương |
|
| 329 | Vương Hiểu Khánh | 8G, Trường THCS Phú Cát |
|
| 330 | Tạ Ngân Khánh | 5A1, Trường Tiểu học Pháp Vân |
|
| 331 | Đặng Duy Khôi | 4A2, Trường Tiểu học Đồng Nhân |
|
| 332 | Đặng Mỹ Kim | 7A3, Trường THCS Sài Đồng |
|
| 333 | Durban An Lâm | MGLAM, Trường Mầm non Nguyệt Quế |
|
| 334 | Trần Tuệ Lâm | 8A6, Trường THCS Nhân Chính |
|
| 335 | Phùng Hà Thảo Linh | 7A5, Trường THCS Thịnh Liệt |
|
| 336 | Phan Huyền Linh | 4A3, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 337 | Nguyễn Khánh Linh | 4A3, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 338 | Nguyễn Khánh Linh | 3A2, Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
|
| 339 | Phạm Nguyễn Phương Linh | 5A2, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 340 | Lê Phương Linh | 2A4, Trường Tiểu học Pháp Vân |
|
| 341 | Phạm Phương Linh | Mon 1, Trường Thiên đường trẻ thơ |
|
| 342 | Trần Khánh Ly | 8A1, Trường THCS Nhân Chính |
|
| 343 | Trần Hoàng Mai | Sun Flower, Trường Mầm non Wisdom Garden |
|
| 344 | Dương Hồng Mai | 8A2, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 345 | Nguyễn Phương Mai | 6A2, Trường THCS Nguyễn Trường Tộ |
|
| 346 | Nguyễn Thanh Mai | 4A5, Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
|
| 347 | Vũ Thanh Mai | 8A2, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 348 | Hoàng Hải Minh | 1A2, Trường Tiểu học Bùi Quốc Khái |
|
| 349 | Phạm huyền My | 3A4, Trường Tiểu học Định Công |
|
| 350 | Trần Trà MY | 3A2, Trường Tiểu học Le Quý Đôn |
|
| 351 | Nguyễn Kim Mỹ | 6A2, Trường THCS Thịnh Liệt |
|
| 352 | Lê Bảo Ngân | 6A6, Trường THCS Nhân Chính |
|
| 353 | Nguyễn Hải Ngân | 8A1, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 354 | Ngô Kim Ngân | 8A2, Trường THCS Thịnh Liệt |
|
| 355 | Nguyễn Trọng Nghĩa | Mầm non 5 tuổi, Trường Mầm non Ngọc Mỹ B |
|
| 356 | Mẫn Bảo Ngọc | 4A1, Trường Tiểu học Đồng Nhân |
|
| 357 | Ngô Minh Ngọc | 7A2, Trường THCS Láng Thượng |
|
| 358 | Nguyễn Lê Minh Ngọc | 6A7 , Trường THCS Đức Thắng |
|
| 359 | Nguyễn Trương Bích Ngọc | 3A4, Trường Tiểu học Bùi Quốc Khái |
|
| 360 | Phùng Bảo Nguyên | 8A3, Trường THCS Láng Thượng |
|
| 361 | Vũ Đại Nhân | 2A1, Trường Tiểu học Thụy Phương |
|
| 362 | Trần Ngọc An Nhiên | 4A5, Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
|
| 363 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4A1, Trường Tiểu học Đồng Nhân |
|
| 364 | Nguyễn Hoàng Minh Phúc | 1A8, Trường Tiểu học Vạn Bảo |
|
| 365 | Trần Ngọc Khánh Phương | 8A2, Trường THCS Thịnh Liệt |
|
| 366 | Đỗ Ngọc Quyên | 5A, Trường Tiểu học Phượng Cách |
|
| 367 | Vũ Đức Tài | 8A1, Trường THCS Thạch Bàn |
|
| 368 | Hoàng Hồng Thảo | 8B, Trương THCS Phú Cát |
|
| 369 | Đoàn Minh Thảo | 4A2, Trường Tiểu học Ái Mộ B |
|
| 370 | Vũ Ngọc Hương Thảo | 4D, Trường Tiểu học Đồng Tâm |
|
| 371 | Vũ Phương Thảo | 4A5, Trương Tiểu học Tân Mai |
|
| 372 | Vương Anh Thư | 5A2, Trường Tiểu học Cổ Nhuế 2A |
|
| 373 | Giang Thụy Anh Thư | 8A1, Trường THCS Nhân Chính |
|
| 374 | Hoàng Thủy Tiên | 7A5, Trường THCS Yên Hòa |
|
| 375 | Nguyễn Thanh Trà | 4A7, Trường Tiểu học Trung Yên |
|
| 376 | Nguyễn Hà Trang | 4A1, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 377 | Nguyễn Ngọc Vân Trang | 5A1, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 378 | Vũ Uyên Trang | 5A2, Trường Tiểu học Đoàn Kết |
|
| 379 | Hoàng Minh Trí | 1A4, Trường Tiểu học Thụy Phương |
|
| 380 | Nguyễn Anh Tú | 2A6, Trường Tiểu học Bùi Quốc Khái |
|
| 381 | Đoàn Thanh Tú | 10A9, Trường THPT Ứng Hòa A |
|
| 382 | Nguyễn Hoàng Tùng | 1A6, Trường Tiếu học Tây Sơn |
|
| 383 | Lê Nhã Uyên | 7A4, THCS Thạch Bàn |
|
| 384 | Phạm Nhã Uyên | 7A3, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 385 | Phạm Thị Phương Uyên | 6A10, Trường THCS Thạch Bàn |
|
| 386 | Vũ Tuệ Minh Uyên | 6A6, Trường THCS Láng Thượng |
|
| 387 | Phạm Thị Nhã Vi | 7A8, Trường THCS Kim Giang |
|
| 388 | Nguyễn Thị Như Ý | 7A1, Trường THCS Nhân Chính |
|
| 389 | Nguyễn Hải Yến | 6A2, Trường THCS Nam Trung Yên |
|
| 390 | Dương Hoàng Yến | 5B2, Trường Tiểu học Vinschool Harmony |
|
| 391 | Vũ Thị Hải Ngọc | 7A2, Trường THCS Nhật Tân |
|
| 392 | Lê An Vy | 4A4, Trường TH Gia Thượng |
|
| 393 | Phạm Mai Chi | 5D, Trường TH Phượng Cách |
|
| 394 | Phan Trúc Linh | 8A2, Trường THCS Yên Hòa |
|
| 395 | Phùng Hạ Vy | 5D, Trường TH Phượng Cách |
|
| 396 | Hoàng Gia Bảo | 5A1, Trường TH Bùi Quốc Khái |
|
| 397 | Nguyễn Chúc An | 5A5, Trường TH Xuân La |
|
| 398 | Hà Hồng Anh | 5A, Trường TH Chu Văn An A |
|
| 399 | Bùi Lan Phương | 5A, Trường TH Chu Văn An A |
|
| 400 | Đào Minh Khuê | 8B, Trường THCS Phượng Dực |
|
| 401 | Nguyễn Hải Hà | 4A, Trường TH Khương Mai |
|
| 402 | Trần Đăng Khoa | 4A6, Trường TH Dịch Vọng B |
|
| 403 | Lê An Nhi | 2A4, Trường TH Vũ Xuân Thiều |
|
| 404 | Nguyễn Thị Anh Thư | 3A1, Trường TH Thạch Bàn A |
|
| 405 | Trịnh Hiền Anh | , Trường Mầm non chim én |
|
| 406 | Ngô Diệu An | 2A3, Trường TH Sài Đồng |
|
| 407 | Trần Minh Ngọc | 4A1, Trường TH Gia Thụy |
|
| 408 | Nguyễn Hằng Nga | 2C, Trường TH Phúc Đồng |
|
| 409 | Nguyễn Hà My | 8A10, Trường THCS Gia Thụy |
|
| 410 | Nguyễn Quỳnh Chi | 7A3, Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
| 411 | Nguyễn Gia Hân | 5A4, Trường TH Long Biên |
|
| 412 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | 2A1, Trường TH Đô thị Sài Đồng |
|
| 413 | Đặng Anh Thư | 5A2, Trường TH Ái Mộ B |
|
| 414 | Nguyễn Phương Linh | 8A, Trường THCS Nguyễn Hữu Thái |
|
| 415 | Nguyễn Thị Tú Anh | 7B, Trường THCS Ngọc Sơn |
|
| 416 | Nguyễn Thị Phương | 6A, Trường THCS Ngọc Sơn |
|
| 417 | Trần Danh Nam | 8C, Trường THCS Ngọc Sơn |
|
| 418 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 7A, Trường THCS Ngọc Sơn |
|
| 419 | Nguyễn Bảo An | 5A2, Trường Mầm non Sao Sáng 4 |
|
| 420 | Nguyễn Minh Anh | 4B2, Trường Mầm non 1.6 Hải Phòng |
|
| 421 | Vũ Trâm Anh | 5A3, Trường Tiểu học Đồng Hòa |
|
| 422 | Ngô Ngọc Châu | 8A2, Trường THCS Lại Xuân |
|
| 423 | Phan Nhật Dương | 8B, Trường THCS Gia Xuyên |
|
| 424 | Nguyễn Ngọc Hà | 2A2, Trường Tiểu học Nguyễn Trãi |
|
| 425 | Nguyễn Bảo Hân | 1A1, Trường Tiểu học Vinschool Hải Phòng |
|
| 426 | Tăng Thanh Hải | 8B, Trường THCS Gia Xuyên |
|
| 427 | Nguyễn Ngọc Hà Khanh | 1A4, Trường Tiểu học Trưng Vương |
|
| 428 | Đoàn Anh Khoa | 7C5, Trường THCS Hoàng Diệu |
|
| 429 | Nie An Kỳ | 1A6, Trường Tiểu học Nguyễn Đức Cảnh |
|
| 430 | Vũ Uyên Linh | 1A1, Trường Tiểu học Nguyễn Văn Tố |
|
| 431 | Trần Ngọc Mai | 3A3, Trường Tiểu học Trưng Vương |
|
| 432 | Vũ Quỳnh Mai | 5D, Trường Tiểu học Cẩm Thượng |
|
| 433 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 6B, Trường THCS Gia Xuyên |
|
| 434 | Lê Bảo Ngọc | 1A3, Trưởng Tiểu học Bạch Đằng |
|
| 435 | Nguyễn Gia Phong | 5A9, Trường Tiểu học Nguyễn Văn Tố |
|
| 436 | Nguyễn Hà Phương | 1A4, Trường Tiểu học Trưng Vương |
|
| 437 | Nguyễn Minh Phượng | 6D4, Trường THCS Tân Tiến |
|
| 438 | Bùi Anh Thư | 3A5, Trường Tiểu học Nguyễn Đức Cảnh |
|
| 439 | Phạm Ngọc Thư | 5A5, Trường Tiểu học Nguyễn Văn Tố |
|
| 440 | Tăng Thị Thanh Thảo | 7B, Trường THCS Gia Xuyên |
|
| 441 | Bùi Thanh Thủy | 1A7, Trường Tiểu học Nguyễn Đức Cảnh |
|
| 442 | Chu Minh Tuấn | 1A5, Trường Tiểu học Đằng Hải |
|
| 443 | Nguyễn Phương Vy | 3A9, Trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng |
|
| 444 | Phạm Yến Nhi | 4B, Trường TH Cẩm Thượng |
|
| 445 | Nguyễn Dương Như Quỳnh | 7B, Trường THCS Long Xuyên |
|
| 446 | Đỗ Ngọc Nhi | 5P2, Trường TH Đinh Tiên Hoàng |
|
| 447 | Nguyễn Vũ Đăng Khôi | 4A2, Trường TH Nguyễn Công Trứ |
|
| 448 | Trần Thị Bảo Ngọc | 5C, Trường TH Cẩm Vũ |
|
| 449 | Lương Thị Thu Thuỷ | 5A, Trường TH Long Xuyên |
|
| 450 | Khổng Huyền Anh | 5A2, Trường TH Võ Thị Sáu |
|
| 451 | Phạm Mộc Giao | Primary Starter B1, Trường Mầm Non Vinschool Imperia |
|
| 452 | Nguyễn Ngọc Hà Vy | 2A4, Trường TH Trưng Vương |
|
| 453 | Trần Nhật Vượng | 3B, Trường TH Cẩm Vũ |
|
| 454 | Trần Hoàng Bách | 8C13, Trường THCS Chu Văn An |
|
| 455 | Phùng An An | 4A1, Trường TH Nguyễn Công Trứ |
|
| 456 | Đào Thị Tú Anh | 5B, Trường TH Cẩm Vũ |
|
| 457 | Lê Nguyễn Bảo Uyên | 1A6, Trường TH Đinh Tiên Hoàng |
|
| 458 | Nguyễn Minh Anh | 5P2, Trường TH Đinh Tiên Hoàng |
|
| 459 | Quế Phương | 3A6, Trường TH Minh Khai |
|
| 460 | Phạm Thúy Giang | 5A5, Trường TH Nguyễn Thị Minh Khai |
|
| 461 | Võ Ngọc Thuỷ Tiên | 1A2, Trường TH Đằng Giang |
|
| 462 | Vũ Đăng Khôi | 4A2, Trường TH Nguyễn Công Trứ |
|
| 463 | Trần Thị Hoài An | 5B, Trường TH Cẩm Vũ |
|
| 464 | Đinh Vân Khánh | 7C1, Trường THCS An Đồng |
|
| 465 | Lê Phương My | 2B1, Trường TH Chu Văn An |
|
| 466 | Đặng Ngọc Diệp | 3A8, Trường TH Đằng Hải |
|
| 467 | Trần Thị Bảo Ngọc | 5C, Trường TH Cẩm Vũ |
|
| 468 | Vũ Đăng Khôi | 4A2, Trường TH Nguyễn Công Trứ |
|
| 469 | Vũ Ngọc Anh Thư | 5C, Trường TH Cẩm Vũ |
|
| 470 | Vũ Quỳnh Chi | 2A8, Trường TH Nguyễn Văn Tố |
|
| 471 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 5A3, Trường TH Nguyễn Công Trứ |
|
| 472 | Vũ Minh Anh | 4A7, Trường TH Nguyễn Văn Tố |
|
| 473 | Bùi Phương Chi | 6D3, Trường THCS Hoàng Diệu |
|
| 474 | Võ Minh Quang | , Trung Tâm Mỹ Thuật Gia Hân |
|
| 475 | Nguyễn Hoàng Gia Linh | 8, Trường THCS Trần Phú |
|
| 476 | Phan Cảnh Hưng | lớn, Trường Mầm non 2 |
|
| 477 | Nguyễn Nhâth Quỳnh Anh | 3/3, Trường TH Lê Lợi |
|
| 478 | Nguyễn Khánh Châu | 6/1, Trường THCS Phú Mỹ |
|
| 479 | Lê Đình Hồng Anh | , Trung Tâm Mỹ Thuật Gia Hân |
|
| 480 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | , Trung Tâm Mỹ Thuật Gia Hân |
|
| 481 | Bùi Ngọc Mai Trà | 4A5, Trường TH Mường Than |
|
| 482 | Lê Thuỳ Anh | 5A3, Trường TH Mường Than |
|
| 483 | Giảng Thị An | 11B3, Trường PTDTNT THPT Lai Châu |
|
| 484 | Đao Gia Linh | 10A3, Trường PTDTNT THPT Lai Châu |
|
| 485 | Vàng A Phử | 10A3, Trường PTDTNT THPT Lai Châu |
|
| 486 | Tao Thị Phương | 10A3, Trường PTDTNT THPT Lai Châu |
|
| 487 | Phan Thị Hải Vân | 5A1, Trường Tiểu học Bản Giang |
|
| 488 | Tẩn Thị Bảo Ngọc | 10A1, Trường PTDTNT THPT Lai Châu |
|
| 489 | Lê Khánh Chi | 6A1, Trường THCS Tân Uyên |
|
| 490 | Trần Ngọc Diệp | 6A2, Trường THCS Tân Uyên |
|
| 491 | Trịnh Thị Ngọc Diệp | 5A4, Trường Tiểu học Tam Đường |
|
| 492 | Trần Ngọc Thảo Linh | Mẫu giáo lớn A3, Trường Mầm non Tân Phong |
|
| 493 | Ngô Thanh Phong | 6A3, Trường THCS Tân Uyên |
|
| 494 | Nguyễn Phương Chi | 5A3 , Trường TH Mường Than |
|
| 495 | Nguyễn Đoàn Tâm Anh | 10A4, Trường THPT Mường Than |
|
| 496 | Phạm Mai Ngọc | Mẫu giáo lớn A3, Trường Mầm non Tân Phong |
|
| 497 | Ngô Hoàng Bảo Hân | Mẫu giáo nhỏ A2, Trường Mầm non Tân Phong |
|
| 498 | Hoàng Phương Anh | 5C, Trường Tiểu học và THCS Văn Phú |
|
| 499 | Đoàn Nhật Minh | 4A2, Trường Tiểu học Kim Đồng |
|
| 500 | Đỗ Phúc Anh | 4A6, Trường Tiểu học Kim Đồng |
|
| 501 | Phùng Ngọc Gia Linh | 5A1, Trường Tiểu học Kim Đồng |
|
| 502 | Hoảng Anh Cẩm Tú | 3A1, Trường Tiểu học Kim Đồng |
|
| 503 | Ngô Hồng Diệp | 4A, Trường Tiểu học - THCS Văn Phú |
|
| 504 | Nguyễn Quốc Hưng | 3A, Trường Tiểu học - THCS Văn Phú |
|
| 505 | Vũ Hoài Anh | 5A1, Trường Tiểu học Bát Xát |
|
| 506 | Hoàng Tuệ Vy | 5A3, Trường Tiểu học Bát Xát |
|
| 507 | Đỗ Thị Thanh Mai | 4A5, Trường Tiểu học Bát Xát |
|
| 508 | Trần Tuệ Nhi | 4A5, Trường Tiểu học Bát Xát |
|
| 509 | Nguyễn Phương Linh | 6D, Trường THCS Yên Thịnh |
|
| 510 | Hoàng Trâm Anh | 4A, Trường Tiểu học - THCS Văn Phú |
|
| 511 | Trịnh Phương Linh | 9B, Trường THCS Yên Thịnh |
|
| 512 | Nguyễn Bảo Nam | 3C, Trường Tiểu học - THCS Văn Phú |
|
| 513 | Phạm Uyên Nhi | 4A5, Trường Tiểu học Lê Ngọc Hân |
|
| 514 | Vàng Thị Dua | Mẫu giáo a4, Trường mầm non Lùng Phình |
|
| 515 | Nguyễn Mai Anh | 7B, Trường TH & THCS Đại Minh |
|
| 516 | Đinh Duy Anh | Mẫu giáo a8, Trường mầm non Lùng Phình |
|
| 517 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 3A3, Trường tiểu học Nam Cường |
|
| 518 | Ly Thị Kim Ngân | Mẫu giáo a4, Trường mầm non Lùng Phình |
|
| 519 | Hán Minh Hiển | 2B, Trường TH & THCS số 1 Cảm Nhân |
|
| 520 | Nguyễn Thanh Trúc | 3A3, Trường TH Tằng Lỏong |
|
| 521 | Trịnh Trâm Anh | 6B, Trường THCS Lê Quý Đôn |
|
| 522 | Bùi Bảo Chi | 4A4, Trường tiểu học Nam Cường |
|
| 523 | Đoàn Bảo An | 6B, Trường THCS Lê Quý Đôn |
|
| 524 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9B, Trường THCS Văn Bàn |
|
| 525 | Hà Nguyễn Bảo Trân | 6C, Trường THCS Văn Bàn |
|
| 526 | Ngô Thị My | 6C, Trường THCS Văn Bàn |
|
| 527 | Hoàng Khánh Ly | 8C, Trường THCS Văn Bàn |
|
| 528 | Mai Phương Thảo | 8C, Trường THCS Văn Bàn |
|
| 529 | Nguyễn Phương Thảo | 8C, Trường THCS Văn Bàn |
|
| 530 | Trần Thảo Nguyên | 8C, Trường THCS Văn Bàn |
|
| 531 | Trần Ngọc Diệp | 6A, Trường THCS Văn Bàn |
|
| 532 | Lùng Thị Ngọc Phương | 5A2, Trường TH Số 1 Sín Chéng |
|
| 533 | Lùng Thị Ngọc Phương | 5A2, Trường TH số 1 Sín Chèng |
|
| 534 | Chảo An Na | Mầm non 5 tuổi, Trường mầm non Nậm Chạc |
|
| 535 | Lâm Thiên Di | 8(2), Trường TH & THCS Thuận Quỳ |
|
| 536 | Bùi Thị Cát Tường | 6A1, Trường THCS - THPT Nguyễn Khuyến |
|
| 537 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 4A1, Trường TH Đinh Tiên Hoàng |
|
| 538 | Lê Ngọc Bảo Trân | 8A1, Trường THCS D'RAN |
|
| 539 | Ka Lưu Quỳnh Anh | 5A1, Trường TH Đinh Tiên Hoàng |
|
| 540 | Trần Hà Khánh An | 3A, Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 541 | Thạch Bảo Anh | 7A1, Trường THCS Trần Phú |
|
| 542 | Lưu Nguyệt Ánh | 9A7, Trường THCS Trần Phú |
|
| 543 | Nguyễn Quốc Bảo | 9A1, Trường THCS Trần Phú |
|
| 544 | Châu Ngân Bình | 3C, Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 545 | Dương Khả Hân | 8A7 , Trường THCS Trần Phú |
|
| 546 | Nguyễn Thái Nhã Hân | 4B, Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 547 | Vũ Minh Hiếu | 3C, Trường Tiểu học Hưng Long I |
|
| 548 | Nguyễn Mỹ Khuyên | 3B , Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 549 | K'Kiên | 2A2, Trường Tiểu học Phi Liêng |
|
| 550 | Bùi Hoàng Kim | 8A1, Trường THCS Trần Phú |
|
| 551 | Nguyễn Hoàng Nam | 3C, Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 552 | Nguyễn Hoàng Kim Ngân | 5C, Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 553 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 8A1, Trường THCS Nguyễn Tất Thành |
|
| 554 | Phan Song Ngọc | 5A, Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 555 | Bùi Ánh Nguyệt | 5B, Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 556 | Bùi Xuân Nhiên | 6A4, Trường THCS Trần Phú |
|
| 557 | Phan Song Như | 5A, Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 558 | Đỗ Hoàng Thiên Thi | 6A7 , Trường THCS Trần Phú |
|
| 559 | Trần Ngọc Bảo Tiên | 8A1, Trường THCS Trần Phú |
|
| 560 | Phạm Lê Khánh Trân | 5C, Trường Tiểu học Quảng Lập |
|
| 561 | Châu Ngọc Bảo Trâm | 7A4, Trường THCS Trần Phú |
|
| 562 | Dương Bích Tuyền | 6A1, Trường THCS Đ'ran |
|
| 563 | Bùi Như Ngọc Vy | 7A8, Trường THCS Trần Phú |
|
| 564 | Mai Hoàng Thiên Nhi | 9, Trường TH & THCS Phan Điền |
|
| 565 | Hoàng Nguyễn Hoài Thu | 9, Trường TH & THCS Phan Điền |
|
| 566 | Hoàng Thị Phụng | 9, Trường TH & THCS Phan Điền |
|
| 567 | Phương Bùi Cherry | 1A5, Trường TH & THCS & THPT Lê Quý Đôn |
|
| 568 | Đỗ Thành An | 10A1, Trường THPT Nguyễn Chí Thanh |
|
| 569 | Nguyễn Đình Thiên Trang | 5A3, Trường TH Thăng Long |
|
| 570 | Nguyễn Bảo An | 5D, Trường TH Trần Quốc Toản |
|
| 571 | Võ Gia Linh | 6A1, Trường THCS & THPT Nguyễn Khuyến |
|
| 572 | Nguyễn Diệu Thảo Nguyên | 6A2, Trường THCS & THPT Nguyễn Khuyến |
|
| 573 | Đỗ Phương Quỳnh | 8A1, Trường THCS Trần Phú |
|
| 574 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 4C, Trường TH Bình Hưng |
|
| 575 | Phạm Thanh Tiên | 4D, Trường TH Bình Hưng |
|
| 576 | Nguyễn Mai Hạnh Dung | 5D, Trường TH Trần Quốc Toản |
|
| 577 | Cù Ngọc Linh Đan | 9A1, Trường THCS Lê Hồng Phong |
|
| 578 | Lê Ngọc Hương Quỳnh | 2A, Trường Tiểu Học Đức Phú 2 |
|
| 579 | Trương Lê Bảo Ngọc | 8B6, Trường THCS Lê Văn Tám |
|
| 580 | Trần Thị Tuyết Nhi | 8A2, Trường THCS Hòa Nam |
|
| 581 | Vũ Hoàng Kim Ngọc | 3B, Trường TH Lạc Lâm |
|
| 582 | Lê Thị Ngọc Anh | 7A1, Trường THCS Cắm Muộn |
|
| 583 | Vũ Tuệ Linh | 7A1, Trường THCS Cắm Muộn |
|
| 584 | Nguyễn Thị Ngọc Thảo | 8A, Trường THCS Trung Phúc Cường 1 |
|
| 585 | Phạm Nguyễn Bảo An | 2D, Trường Tiểu học Hưng Chính |
|
| 586 | Lê Bảo Châu | 6A2, Trường THCS Trường Thi |
|
| 587 | Nguyễn Bảo Châu | 7A, Trường THCS Bài Sơn |
|
| 588 | Nguyễn Đặng Bảo Châu | 8A5 , Trường THCS Trường Thi |
|
| 589 | Hồ Nguyễn Minh Châu | 5A, Trường Tiểu học Hưng Chính |
|
| 590 | Nguyễn Lê Khánh Chi | 2D, Trường Tiểu học Hưng Chính |
|
| 591 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7A, Trường THCS Bài Sơn |
|
| 592 | Thái Linh Đan | 5A, Trường Tiểu học Hưng Chính |
|
| 593 | Thái Ngô Hào | 7A, Trường THCS Bài Sơn |
|
| 594 | Nguyễn Ngọc Khánh Huyền | 8A5 , Trường THCS Trường Thi |
|
| 595 | Trần Uyển Khanh | 6A2, Trường THCS Trường Thi |
|
| 596 | Lê Trịnh Cát Linh | 8A3, Trường THCS Trường Thi |
|
| 597 | Hoàng Lê Khánh Linh | 5A, Trường Tiểu học Hưng Chính |
|
| 598 | Võ Phương Linh | 8A3, Trường THCS Trường Thi |
|
| 599 | Nguyễn Thị Tú Linh | 1A, Trường Tiểu học Hưng Hòa |
|
| 600 | Nguyễn Linh Nga | 6A1, Trường THCS Trường Thi |
|
| 601 | Trần Phan Bảo Ngọc | 7A2, Trường THCS Trường Thi |
|
| 602 | Lê Dương Ngọc Nhi | 1A, Trường Tiểu học Hưng Hòa |
|
| 603 | Hoàng Hà Phương | 4A, Trường Tiểu học Hưng Chính |
|
| 604 | Hồ Thị Như Quỳnh | 1A, Trường Tiểu học Hưng Hòa |
|
| 605 | Nguyễn Phương Thảo | 6A1, Trường THCS Trường Thi |
|
| 606 | Phạm Anh Thư | 7A4, Trường THCS Trường Thi |
|
| 607 | Trần Hoàng Anh Thư | 4A, Trường Tiểu học Hưng Chính |
|
| 608 | Nguyễn Thị Thường | 7A, Trường THCS Bài Sơn |
|
| 609 | Phan Hà Vy | 8A4, Trường THCS Trường Thi |
|
| 610 | Ngân Thị Hà Anh | 7A, Trường PTDTBT THCS Châu Thành |
|
| 611 | Hà Mỹ Chi | 5A7, Trường TH Mường Nọc |
|
| 612 | Lương Thùy Chi | 5A1, Trường tiểu học Mường Nọc |
|
| 613 | Lương Nhật Tiến | 7B, Trường PTDTNT THCS Tương Dương |
|
| 614 | Doãn Anh Thư | 9B, Trường THCS Quang Trung |
|
| 615 | Trần Thanh Huyền | 5E, Trường TH Nghĩa Đồng |
|
| 616 | Hồ Minh Châu | 5D, Trường TH Nghĩa Đồng |
|
| 617 | Phạm Thuỳ Trâm | 5D, Trường TH Nghĩa Đồng |
|
| 618 | Lê Phương Trang | 4E, Trường Tiểu Học Nghĩa Đồng |
|
| 619 | Lương Tiểu Băng | 2B, Trường TH Nghĩa Đồng |
|
| 620 | Hoàng Thuỳ Dương 4A | 4A, Trường TH Đông Sơn |
|
| 621 | Hoàng Thị Yến Nhi 4B | 4B, Trường TH Đông Sơn |
|
| 622 | Nguyễn Thị Phương Nga 4A | 4A, Trường TH Đông Sơn |
|
| 623 | Lê Trần An Nhiên 4A | 4A, Trường TH Đông Sơn |
|
| 624 | Hoàng Thị Khánh Linh 4A | 4A, Trường TH Đông Sơn |
|
| 625 | Vũ Thị Tuyết Ngân | 8A, Trường THCS Châu Sơn |
|
| 626 | Nguyễn Đình Thành Nam | 4E, Trường TH Trần Phú |
|
| 627 | Nguyễn Minh Anh | 5A1, Trường TH và THCS Yên Mỹ |
|
| 628 | Trần Thùy Linh | 1A5, Trường TH Hồ Tùng Mậu |
|
| 629 | Nguyễn Thị Yến Vy | 9D, Trường THCS Nhân Thịnh |
|
| 630 | Đào Bảo Châu | 3B, Trường TH Tân Thành |
|
| 631 | Nguyễn Khánh Linh | 8A, Trường THCS Khánh Hồng |
|
| 632 | Phạm Thanh Hương | 7A, Trường THCS Khánh Hồng |
|
| 633 | Phạm Yến Nhi | 7A, Trường THCS Khánh Hồng |
|
| 634 | Lê Đào Hà Vi | 8A, Trường THCS Khánh Hồng |
|
| 635 | Nguyễn Châu Anh | 4A1, Trường Tiểu học Yên Tiến |
|
| 636 | Ngô Thúy Kiều Anh | 8B, Trường THCS Khánh Hồng |
|
| 637 | Lê Khánh An | 3E, Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 638 | Đặng Thị Phương Anh | 8A, Trường THCS Hải Phương |
|
| 639 | Nguyễn Minh Ánh | 5B , Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 640 | Nguyễn Hoàng Bách | 5C, Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 641 | Trần Hải Băng | 7B, Trường THCS Hòa Mạc |
|
| 642 | Mạc Phương Chi | 3D, Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 643 | Nguyễn Quỳnh Chi | 7A, Trường THCS Hải Trung |
|
| 644 | Đinh Ngọc Diệp | 3G, Trường Tiểu học Xuân Tiến |
|
| 645 | Mai Hoàng Hải Đăng | 5A, Trường Tiểu học Xuân Tiến |
|
| 646 | Nguyễn Trường Giang | 3B, Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 647 | Bùi Ngọc Hân | 5A, Trường Tiểu học Hải Vân |
|
| 648 | Ngô Nhật Khoa | 3G, Trường Tiểu học Hải Vân |
|
| 649 | Mai Hoàng Kim | 5A, Trường Tiểu học Xuân Tiến |
|
| 650 | Nguyễn Tuệ My | 5C, Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 651 | Hà Thị Khả Ngân | 6C, Trường THCS Gia Lập |
|
| 652 | Lương Thị Linh Ngân | 5B, Trường Tiểu học Hải Vân |
|
| 653 | Nguyễn Minh Nhật | 5A, Trường Tiểu học Gia Tân |
|
| 654 | Bùi Thị Kiều Như | 6B, Trường THCS Hòa Mạc |
|
| 655 | Vũ Quỳnh Như | 5G, Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 656 | Phạm Hà Phương | 5A, Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 657 | Nguyễn Như Quỳnh | 4D, Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 658 | Trần Tuấn Sang | 4A, Trường Tiểu học Xuân Giang |
|
| 659 | Mai Thị Huyền Trang | 5B , Trường Tiểu học Hải Vân |
|
| 660 | Trần Tú Uyên | 2A, Trường Tiểu học Vĩnh Hào |
|
| 661 | Phạm Nguyễn Cát Vũ | 5B, Trường Tiểu học Văn Hải |
|
| 662 | Mai Trần Thảo Vy | 5C, Trường Tiểu học Xuân Tiến |
|
| 663 | Trần Kim Tiến | 6B1, Trường THCS Hải Đường |
|
| 664 | Vũ Gia Hưng | 1A6, Trường TH Chu Văn An |
|
| 665 | Ngô Thuỳ Linh | 3B2, Trường Th Nam Thanh |
|
| 666 | Trần Thị Minh Nguyệt | 8C, Trường THCS Nam Phong |
|
| 667 | Trần Ngọc Linh Chi | 5B, Trường Tiểu học Hải Tân |
|
| 668 | Trần Minh Quân | 7D1, Trường THCS Nam Giang |
|
| 669 | Phạm Ngọc ánh | 8D, Trường THCS Khánh Hồng |
|
| 670 | Trần Bảo Anh | 6A2, Trường THCS Trần Phú |
|
| 671 | Nguyễn Thu Thủy | 8A1, Trường THCS Kim Sơn |
|
| 672 | Bùi Ngọc Lương | 6A, Trường TH & THCS Yên Mỹ |
|
| 673 | Nguyễn Phương Linh | 4B, Trường TH Nam Lợi |
|
| 674 | Phạm Ngọc Ánh | 8A, Trường THCS Khánh Hòa |
|
| 675 | Tống Hoàng Anh Thư | 5A, Trường TH Mộc Hoàn |
|
| 676 | Nguyễn Kiến An | 5A, Trường TH Mộc Hoàn |
|
| 677 | Nguyễn Trung Đức | 7B, Trường THCS Thịnh Vượng |
|
| 678 | Bùi Thị Bảo Ngọc | 5A, Trường TH Yên Phú |
|
| 679 | Đinh Quỳnh Dịu | 5C , Trường TH Phú Lộc |
|
| 680 | Đỗ Thị Tâm Hồng | 4B, Trường TH Phú Lộc |
|
| 681 | Mai Ngọc Linh | 6A2, Trường THCS Trần Phú |
|
| 682 | Cao Thị Hoài An | 4C, Trường Tiểu học Thượng Trưng |
|
| 683 | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 2D, Trường Tiểu học Chấn Hưng |
|
| 684 | Lê Kim Anh | 5D, Trường Tiểu học Thượng Trưng |
|
| 685 | Bùi Lê Quỳnh Anh | 5D, Trường Tiểu học Thượng Trưng |
|
| 686 | Lê Thu Anh | 5D, Trường Tiểu học Thượng Trưng |
|
| 687 | Lê Ngọc Chi | 4A, Trường Tiểu học Yên Kiện |
|
| 688 | Đỗ Ngọc Doanh | 6A8, Trường THCS Hùng Vương |
|
| 689 | Nguyễn Hải Đăng | 8D, Trường THCS Lê Quý Đôn |
|
| 690 | Phạm Nguyễn Hải Đăng | 6B, Trường THCS Lê Quý Đôn |
|
| 691 | Trịnh Minh Hải | 5B, Trường Tiểu học Yên Kiện |
|
| 692 | Nguyễn Phương Linh | 4A4, Trường Tiểu học Cao Mại |
|
| 693 | Nguyễn Mạnh Hổ | 9C, Trường THCS Lê Quý Đôn |
|
| 694 | Trương Tuấn Hùng | 4B , Trường Tiểu học Yên Kiện |
|
| 695 | Đặng Khánh Huyền | 5B, Trường Tiểu học Yên Kiện |
|
| 696 | Nguyễn Đức Khang | 10A4, Trường THPT Việt Trì |
|
| 697 | Trần Khánh Linh | 6B, Trường THCS Bảo Yên |
|
| 698 | Nguyễn Hồng Ngọc | 4A, Trường Tiểu học Yên Kiện |
|
| 699 | Phạm Khánh Ngọc | 6D, Trường THCS Lê Quý Đôn |
|
| 700 | Nguyễn Ánh Nguyệt | 7B, Trường THCS Bảo Yên |
|
| 701 | Phan Quỳnh Như | 2D, Trường Tiểu học Chấn Hưng |
|
| 702 | Phạm Đức Phát | 4A5, Trường Tiểu học Minh Tân |
|
| 703 | Hà Như Quỳnh | 5B, Trường Tiểu học Yên Kiện |
|
| 704 | Lê Thanh Thảo | 5D, Trường Tiểu học Thượng Trưng |
|
| 705 | Nguyễn Anh Thơ | 6A, Trường THCS Bảo Yên |
|
| 706 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 4A2, Trường Tiểu học Phạm Công Bình |
|
| 707 | Đặng Thị Thuỷ Tiên | 7A1, Trường THCS Hợp Châu |
|
| 708 | Đặng Thanh Tú | 8D, Trường THCS An Hải |
|
| 709 | Trường Thị Kim Liên | 7/B, Trường THCS An Hải |
|
| 710 | Đặng Lâm Nhật Nam | 4C, Trường TH Trần Hưng Đạo |
|
| 711 | Y Tiểu Mẫn | 7A1, Trường phổ thông dân tộc bán trú THCS xã Đăk Long |
|
| 712 | Phan Thị Chúc | 8A1, Trường phổ thông dân tộc bán trú THCS xã Đăk Long |
|
| 713 | Y Hanh | Mẫu giáo ghép 4-5 tuổi Kon Tủh, Trường Mầm non Ánh Dương |
|
| 714 | Trần Nguyễn Gia Hân | Mẫu giáo bé B , Trường Mầm non Ánh Dương |
|
| 715 | A Khin | Mẫu giáo ghép 4-5 tuổi Kon Tủh, Trường Mầm non Ánh Dương |
|
| 716 | Nguyễn Bảo Nhi | 4B, Trường TH Nguyễn Nghiêm |
|
| 717 | Phan Như Thảo | 4B, Trường TH Nguyễn Nghiêm |
|
| 718 | Hoàng Thị Thanh Mai | 9, Trường PTDTNT & THPT Đăk RVE |
|
| 719 | Lê Thanh An | 9, Trường PTDTNT & THPT Đăk RVE |
|
| 720 | Nguyễn Thanh Nguyên | 7C, Trường THCS Đức Phong |
|
| 721 | Phạm Hồ Ngọc Hân | 7C, Trường THCS Đức Phong |
|
| 722 | Nguyễn Mai Khôi | 7B1, Trường THCS Chánh Lộ |
|
| 723 | Đỗ Lê Diễm Hằng | 8C7, Trường THCS Chánh Lộ |
|
| 724 | Trương Lê Thảo Ngân | 7B3, Trường THCS Chánh Lộ |
|
| 725 | Huỳnh Trịnh Thảo Nhi | 5E, Trường tiểu học Quảng Phú 1 |
|
| 726 | Phạm Đinh Hiếu | , Trường TH Bình Long |
|
| 727 | Nguyễn Thành Đạt | 5B, Trường TH Bình Long |
|
| 728 | Phạm Thị Bảo Ngọc | 5B, Trường TH Bình Long |
|
| 729 | Dương Phạm Xuân Mai | 7B, Trường THCS An Hải |
|
| 730 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 8B, Trường THCS An Hải |
|
| 731 | Bùi Thị Ánh Nguyệt | 6C, Trường THCS An Hải |
|
| 732 | Dương Bảo Trâm | 6C, Trường THCS An Hải |
|
| 733 | Hồ Diễm Hạnh | 5A, Trường TH Bình Long |
|
| 734 | Phạm Lê Ha Na | Lớn D , Trường Mầm Non Bình Thạnh |
|
| 735 | Nguyễn Ngọc Diễm My | Lớn B , Trường Mầm Non Bình Thạnh |
|
| 736 | Đỗ Hoàng Phú Khiêm | 8A, Trường THCS Châu Ổ |
|
| 737 | Đinh Dâng Gia Hy | 9C, Trường THCS Sơn Hạ |
|
| 738 | Trần Phạm Lin Đan | 7B, Trường TH & THCS Kroong |
|
| 739 | Đoàn Ngọc Hà | 3B2, Trường Tiểu học Mạo Khê III |
|
| 740 | Hoàng Minh Đức | 2A2, Trường Tiểu học Mạo Khê III |
|
| 741 | Đoàn Ngọc Hà | 1A2, Trường Tiểu học Mạo Khê III |
|
| 742 | Lê Hà Phương | 2A, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 743 | Nguyễn Minh Quang | 2B, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 744 | Nguyễn Trung Tú Linh | 1A, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 745 | Dương Ngọc Khánh Diệp | 3B, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 746 | Lưu Khánh Tuyền | 4A, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 747 | Nguyễn Lê Yến Chi | 1B, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 748 | Võ Lê Anh Hà | 2B, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 749 | Trần Huyền Anh | 3B, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 750 | Lê Thị Nhã Uyên | 2B, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 751 | Nguyễn Gia Hân | 3A, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 752 | Phạm Thị Thanh Trúc | 5A3, Trường Tiểu học và THCS Chu Văn Thịnh |
|
| 753 | Hoàng Đức Thành | 5A4, Trường Tiểu học và THCS Chu Văn Thịnh |
|
| 754 | Tạ Thị Hồng Ngọc | 10A, Trường PTDTNT THCS và THPT Sông Mã |
|
| 755 | Vừ Phong Duy Khánh | 11A, Trường PTDTNT THCS và THPT Sông Mã |
|
| 756 | Giàng Thị Hương | 10B, Trường PTDTNT THCS và THPT Sông Mã |
|
| 757 | Và A Chông | 10A, Trường PTDTNT THCS và THPT Sông Mã |
|
| 758 | Sộng Thị Lia | 10A, Trường PTDTNT THCS và THPT Sông Mã |
|
| 759 | Lường Thị Thon | 10B, Trường PTDTNT THCS và THPT Sông Mã |
|
| 760 | Hà Thảo Hiền | 7C, Trường Tiểu học và THCS Huy Tân |
|
| 761 | Đinh Bảo Ngọc | 7C, Trường Tiểu học và THCS Huy Tân |
|
| 762 | Đinh Khánh Linh | 9B, Trường Tiểu học và THCS Huy Tân |
|
| 763 | Đinh Ngọc Bích | 7C, Trường Tiểu học và THCS Huy Tân |
|
| 764 | Đinh Thị Hoàng Hương | 9B, Trường Tiểu học và THCS Huy Tân |
|
| 765 | Lê Hạo Nhiên | 7C, Trường Tiểu học và THCS Huy Tân |
|
| 766 | Đinh Ngọc Hân | 2A6, Trường Tiểu học Chiềng Lề |
|
| 767 | Phạm Tú Anh | 2A6, Trường Tiểu học Chiềng Lề |
|
| 768 | Dương Bảo Châu | 2A6, Trường Tiểu học Chiềng Lề |
|
| 769 | Phạm Yến Ngân | 3A1, Trường Tiểu học Chiềng Lề |
|
| 770 | Bùi Gia Khánh | 3A1, Trường Tiểu học Chiềng Lề |
|
| 771 | Trần Thảo Nguyên | 3A2, Trường Tiểu học Chiềng Lề |
|
| 772 | Ngyễn Tú Uyên | 3A2, Trường Tiểu học Chiềng Lề |
|
| 773 | Lù Thị Hải Yến | 2A1, Trường TH Mường Khiêng 2 |
|
| 774 | Lò Thị Phương Mai | 2A1, Trường TH Mường Khiêng 2 |
|
| 775 | Lường Văn Nam | 2A1, Trường TH Mường Khiêng 2 |
|
| 776 | Lò Đức Khởi | 2A1, Trường TH Mường Khiêng 2 |
|
| 777 | Nguyễn Huyền Anh | 5A3, Trường TH Chiềng Ly |
|
| 778 | Nguyễn Ngọc Gia An | 5/4, Trường Tiêu học Rạch Đào |
|
| 779 | Nguyễn Thúy An | 5/1, Trường Tiêu học Rạch Đào |
|
| 780 | Đỗ Lê Gia Bảo | 4A, Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 781 | Lưu Võ Bảo Châu | 4B , Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 782 | Nguyễn Thị Phương Duyên | 8A2, Trường THCS Hòa Thành |
|
| 783 | Phạm Trần Ngọc Hạ | 3B , Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 784 | Lâm Thanh Hằng | 4D, Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 785 | Nguyễn Trung Hậu | 7/2, Trường THCS Hòa Thành |
|
| 786 | Trương Nguyễn Minh Khôi | 3/3, Trường Tiểu học Lạc Tấn |
|
| 787 | Trần Ngọc Tường Lam | 2/2, Trường Tiểu học Lạc Tấn |
|
| 788 | Nguyễn Thúy Liễu | 3A, Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt |
|
| 789 | Huỳnh Thị Mỹ Linh | 5/2, Trường Tiêu học Rạch Đào |
|
| 790 | Lê Huỳnh Bảo Ngọc | 4B , Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 791 | Võ Thị Bảo Ngọc | 4D, Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 792 | Trần Huỳnh Như | 4A, Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 793 | Triệu Thanh Phú | 4B , Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 794 | Nguyễn Thanh Trúc Phượng | 5/1, Trường Tiêu học Rạch Đào |
|
| 795 | Lê Hương Quỳnh | 9A1, Trường THCS Hòa Thành |
|
| 796 | Võ Thị Bảo Thi | 6/2, Trường THCS Hòa Thành |
|
| 797 | Nguyễn Ngọc Hà Tiên | 5A, Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt |
|
| 798 | Lê Ngọc Trâm | 8A2, Trường THCS Hòa Thành |
|
| 799 | Nguyễn Ngọc Thanh Trúc | 4/1, Trường Tiểu học Lạc Tấn |
|
| 800 | Nguyễn Thái Thủy Trúc | 4D, Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 801 | Đinh Nguyệt Tú | 4B , Trường Tiểu học Tân Phú A |
|
| 802 | Đào Thị Tường Vy | 8A2, Trường THCS Hòa Thành |
|
| 803 | Huỳnh Khả Hân | 5B, Trường TH Thạnh Bình A |
|
| 804 | Đỗ Thiên Ngọc | 1/1, Trường tiểu học Long Hựu Đông 1 |
|
| 805 | Hồ Ngọc Như Ý | 4/1, Trường tiểu học Long Hựu Đông 1 |
|
| 806 | Phùng Thị Cầm Tiên | 6/3, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 807 | Mai Thanh Vân | 7/1, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 808 | Nguyễn Lê Khánh Vy | 6/1, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 809 | Nguyễn Thị Thu Trang | 7/6, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 810 | Giang Thị Thảo An | 7/1, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 811 | Giang Thị Thảo Nguyên | 6/2, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 812 | Lê Hoàng Bảo Toàn | 6/1, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 813 | Lê Huỳnh Phương Anh | 9/2, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 814 | Võ Minh Khang | 8/1, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 815 | Phan Thành Hữu | 7/2, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 816 | Hồ Thị Bảo Châu | 8/2, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 817 | Lê Thị Kiều Tiên | 7/2, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 818 | Phan Thành Hiếu | 7/2, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 819 | Nguyễn Minh Thuận | 9/2, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 820 | Lê Trí Thiện | 9/2, Trường THCS Mỹ Thạnh Tây |
|
| 821 | Nguyễn Bảo An | 3D, Trường Tiểu học Đội Cấn 2 |
|
| 822 | Nguyễn Hoảng Bảo An | 3G, Trường Tiểu học Nguyễn Huệ |
|
| 823 | Lưu Hoài An | 2A1, Trường Iras |
|
| 824 | Tô Lam Anh | 1B, Trường Tiểu học Đội Cấn 2 |
|
| 825 | Dương Phạm Đức Phúc | B2, Trường Mầm non Túc Duyên |
|
| 826 | Đoàn Kim Chi | 7A7, Trường THCS Nha Trang |
|
| 827 | Dương Minh Nguyệt | 2, Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân |
|
| 828 | Trần Hoài An | 1I, Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân |
|
| 829 | Hoàng Minh Đức | 1A, Trường Tiểu học Sông Cầu |
|
| 830 | Vương Tú Quyên | 1A, Trường Tiểu học Núi Voi |
|
| 831 | Cao Tuấn Anh Minh | 1E, Trường Tiểu học Nha Trang |
|
| 832 | Đàm Minh Khang | 2E, Trường Tiểu học Túc Duyên |
|
| 833 | Bùi Băng Linh | Mầm non 5 tuổi, Trường Mầm non Hoa Hướng Dương |
|
| 834 | Nguyễn Bảo Ngọc | Mầm non hạnh phúc số 3, Trường Mầm non Brainpower |
|
| 835 | Phạm Mai Lâm Đan | 4C, Trường Tiểu học Chiến Thắng |
|
| 836 | Ma Khánh Bảo Ngọc | 3A, Trường Tiểu học Độc Lập |
|
| 837 | Nguyễn Hoàng Bảo An | 3G, Trường Tiểu học Nguyễn Huệ |
|
| 838 | Vương Gia Linh | 4C, Trường Tiểu học Nha Trang |
|
| 839 | Ngô Ngọc Diệp | 4A, Trường Tiểu học Nguyễn Huệ |
|
| 840 | Trần Tuyết Lê | 5A, Trường TH số 2 Hoá Thượng |
|
| 841 | Bùi Ngọc Hải | 3B, Trường TH số 2 Hoá Thượng |
|
| 842 | Nguyễn Minh Tâm | 5B, Trường TH số 2 Hoá Thượng |
|
| 843 | Lê Bảo Quyên | 2A4, Trường Tiểu học Minh Khai 2 |
|
| 844 | Trần Hoàng Ngân | 4A2, Trường Tiểu học Minh Khai 2 |
|
| 845 | Nguyễn Lê Minh Anh | 1A4, Trường Tiểu học Minh Khai 2 |
|
| 846 | Nguyễn Vũ Bảo Thư | 1A1, Trường TH & THCS & THPT FPT Thanh Hoá |
|
| 847 | Hoàng Vũ Nghĩa Chi | 2A2, Trường TH & THCS & THPT FPT Thanh Hoá |
|
| 848 | Lê Huy Gia Phúc | 1A1, Trường TH & THCS & THPT FPT Thanh Hoá |
|
| 849 | Nguyễn Gia Hân | 2A1, Trường TH & THCS & THPT FPT Thanh Hoá |
|
| 850 | Bùi Minh Hà | 7A1, Trường TH & THCS & THPT FPT Thanh Hoá |
|
| 851 | Lê Lily | 3A1, Trường TH & THCS & THPT FPT Thanh Hoá |
|
| 852 | Nguyễn Nhật Duy | 2A2, Trường TH & THCS & THPT FPT Thanh Hoá |
|
| 853 | Nguyễn Lê Nhật Anh | 2A2, Trường TH & THCS & THPT FPT Thanh Hoá |
|
| 854 | Dương Ngọc Phương An | 4, Trường Tiểu học Eschool |
|
| 855 | Huỳnh Thanh Toàn | 8A4, Trường THCS Hai Bà Trưng |
|
| 856 | Nguyễn Ngọc Thúy An | 2/2, Trường Tiểu học và THCS Hồng Ngọc |
|
| 857 | Lê Như Tuệ An | 1⁶, Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm |
|
| 858 | Lê Nguyễn Xuân An | 6/3, Trường THCS Nguyễn Văn Tố |
|
| 859 | Nguyễn Ngọc Kim Anh | 5/3, Trường Tiểu học - THCS Hồng Ngọc |
|
| 860 | Nguyễn Cát Vi Anh | 2/2, Trường Tiểu học Đống Đa |
|
| 861 | Phùng Dương Gia Bảo | 4/7, Trường Tiểu học Quới Xuân |
|
| 862 | Nguyễn Gia Bảo | 7A2, Trường THCS Hà Huy Tập |
|
| 863 | Vũ Hải Châu | 8A3 , Trường Tiểu học - THCS - THPT Việt Mỹ |
|
| 864 | Đỗ Nguyễn Minh Châu | 8A3, Trường Tiểu học - THCS - THPT Việt Mỹ |
|
| 865 | Nguyễn Thu Hà | , Lớp Mỹ thuật OS |
|
| 866 | Trần Gia Hân | 2/3, Trường Tiểu học Lê Lai |
|
| 867 | Võ Thị Bích Hiền | 6A6, Trường THCS Nguyễn Thị Hương |
|
| 868 | Nguyễn Vân Khánh | 1/1, Trường Tiểu học - THCS Hồng Ngọc |
|
| 869 | Nguyễn Kim Khuê | 8A2, Trường THCS Nguyễn Thị Hương |
|
| 870 | Trần Nguyễn Gia Kỳ | 8A7 , Trường THCS Hà Huy Tập |
|
| 871 | Võ Hoàng Trúc Linh | 2/1, Trường Tiểu học Quới Xuân |
|
| 872 | Đoàn Nguyễn Phi Long | 8A1, Trường THCS Nguyễn Thị Hương |
|
| 873 | Nguyễn Yên Mai | , Lớp vẽ Ken Art Studio |
|
| 874 | Nguyễn Nhật Minh | 8A1, Trường THCS Nguyễn Thị Hương |
|
| 875 | Nguyễn Tuệ Minh | , Lớp Mỹ thuật OS |
|
| 876 | Tạ Phúc Nhân | , Lớp Mỹ thuật OS |
|
| 877 | Bùi Phan Bảo Ngọc | 3/5, Trường Tiểu học Võ Thị Sáu |
|
| 878 | Trần Bảo Ngọc | 2/1, Trường Tiểu học Quới Xuân |
|
| 879 | Huỳnh Mai Khánh Ngọc | 5/5, Trường Tiểu học Quới Xuân |
|
| 880 | Nguyễn Hiền Như Ngọc | 5/7, Trường Tiểu học Lê Lai |
|
| 881 | Dương Ngọc Phương Nghi | 5, Trường Tiểu học Eschool |
|
| 882 | Huỳnh Võ Phương Nghi | 3/1, Trường Tiểu học Lạc Long Quân |
|
| 883 | Phạm Hoàng Nguyên | 5/10, Trường Tiểu học Quới Xuân |
|
| 884 | Nguyễn Vũ An Nhiên | 8A1, Trường THCS Nguyễn Thị Hương |
|
| 885 | Lê Đình Phong | 6A5, Trường THCS Trần Phú |
|
| 886 | Trần Huỳnh Hồng Phúc | 8A4, Trường THCS Nguyễn Thị Hương |
|
| 887 | Nguyễn Quỳnh Thiên Phúc | 4.3, Trường Tiểu học - THCS Hồng Ngọc |
|
| 888 | Thịnh Nhã Phương | 3.10, Trường Tiểu học Lê Lai |
|
| 889 | Ngô Trí Anh Quân | 2.10, Trường Tiểu học Tân Đông Hiệp |
|
| 890 | Nguyễn Đông Quân | , Lớp Mỹ thuật OS |
|
| 891 | Nguyễn Vi Thảo | 5/4, Trường Tiểu học Quới Xuân |
|
| 892 | Trương Nguyễn Minh Thư | 5/9, Trường Tiểu học Quới Xuân |
|
| 893 | Nguyễn Uyên Thư | 2/5, Trường Tiểu học Quới Xuân |
|
| 894 | Vũ Thủy Tiên | 1/7, Trường Tiểu học Hồ Văn Huê |
|
| 895 | Phạm Thanh Trúc | 1/2, Trường Tiểu học - THCS Hồng Ngọc |
|
| 896 | Lê Thị Ngọc Tú | 6A7, Trường THCS Nguyễn Thị Hương |
|
| 897 | Phạm Nhã Uyên | 1/7, Trường Tiểu học Hồ Văn Huê |
|
| 898 | Lê Nguyễn Bích Vân | 7/10, Trường THCS Lê Quý Đôn |
|
| 899 | Lê Hồng Khánh Vy | 5/9, Trường Tiểu học Quới Xuân |
|
| 900 | Nguyễn Hiền Minh Vy | 4/6, Trường Tiểu học Lê Lai |
|
| 901 | Đỗ Nguyễn Phương Vy | 8A1, Trường THCS Nguyễn Thị Hương |
|
| 902 | Trần Cao Nhã Uyên | 6/3, Trường THCS Cầu Kiêu |
|
| 903 | Trần Xuân Uy | , Trường THCS Mạc Đĩnh Chi |
|
| 904 | Đặng Gia Huy | 3, Trường TH Sông Lô |
|
| 905 | Đỗ Đăng Khôi | Lớp chồi 4, Trường mầm non Trúc xanh |
|
| 906 | Nguyễn Phúc Nguyên | 5/5, Trường TH Tân Sơn Nhì |
|
| 907 | Vũ Lê Huy Hùng | 1/2, Trường tiểu học Chí Linh |
|
| 908 | Nguyễn Minh Hải | 7/6, Trường THCS Hậu Giang |
|
| 909 | Nguyễn Ngọc Lâm | 4/4, Trường TH Âu Cơ |
|
| 910 | Trần Hữu Phúc | 3B4, Trường Vinschool Grand Park |
|
| 911 | Lại Tấn Tài | 6/5, Trường THCS Bình Hưng Hoà |
|
| 912 | Nguyễn Lê Phương Anh | 7A1, Trường THCS Hai Bà Trưng |
|
| 913 | Lưu Bảo Ngọc | 5A3, Trường TH Bình Minh |
|
| 914 | Tạ Thuỳ Bảo Ngọc | 1/8, Trường TH Lương Thế Vinh |
|
| 915 | Bùi Ngọc Yến | 8A10, Trường THCS Hai Bà Trưng |
|
| 916 | Nguyễn Quốc Ân | 5G, Trường TH Bàu Sen |
|
| 917 | Trần Na Mi | , Trường THCS Hà Huy Tập |
|
| 918 | Võ Thị Thảo Ngân | 8A4, Trường THCS Hai Bà Trưng |
|
| 919 | Cao Quỳnh Thư | 8A4, Trường THCS Thái Văn Lung |
|
| 920 | Nguyễn Ngọc Lâm | 4/4, Trường Tiểu Học Âu Cơ |
|
| 921 | Lê Phạm Tuấn Anh | 1/7, Trường TH Vĩnh Lộc A |
|
| 922 | Lại Ngọc Phương Nghi | 6/5, Trường THCS Bình Hưng Hoà |
|
| 923 | Trương Minh Tuyết | 6A12, Trường THCS Hai Bà Trưng |
|
| 924 | Trần Hải Nam | 5/6, Trường TH Nguyễn Hữu Cảnh |
|
| 925 | Đỗ Mai Phương Uyên | 7/5, Trường THCS Ngô Sĩ Liêm |
|
| 926 | Ly Thị Dính | 8B, Trường PTDTBT THCS Lũng Phìn |
|
| 927 | Đinh Nhã Anh Thư | 3A, Trường Tiểu học Thị trấn Na Hang |
|
| 928 | Vũ Hạ Bằng | 4B, Trường Tiểu học Thị trấn Na Hang |
|
| 929 | Vy Hoài An | 4A, Trường Tiểu học Thị trấn Na Hang |
|
| 930 | Hoàng Linh Chi | , CLB Nhà thiếu nhi Xã Pà Vầy Sủ |
|
| 931 | Triệu Thùy Dương | 8B, Trường THCS Lăng Can |
|
| 932 | Nguyễn Hoàng Đăng | 5 - 6 tuổi C2, Trường Mầm non Hoa Sen |
|
| 933 | Quan Thị Giang | 8B, Trường THCS Lăng Can |
|
| 934 | Nguyễn Thu Hiếu | 8A, Trường THCS Lăng Can |
|
| 935 | Đỗ Khánh Ly | 8A, Trường THCS Lăng Can |
|
| 936 | Đào Tuệ Mẫn | 7B, Trường THCS Nhữ Khê |
|
| 937 | Hoàng Hà My | , CLB Nhà thiếu nhi Xã Pà Vầy Sủ |
|
| 938 | Phùng Thị Trà My | 8B, Trường THCS Lăng Can |
|
| 939 | Đặng Kim Ngân | 7A, Trường PTDTBT THCS Minh Tân |
|
| 940 | Phạm Kim Ngân | 1C, Trường Tiểu học Lưỡng Vượng |
|
| 941 | Phạm Kim Ngọc | 1C, Trường Tiểu học Lưỡng Vượng |
|
| 942 | Nguyễn Bảo Nhi | 7B, Trường THCS Ỷ La |
|
| 943 | Hoàng Mai Phương | 5B, Trường Tiểu học An Tường |
|
| 944 | Lê Trần Phương | 7A, Trường THCS Trần Phú |
|
| 945 | Phàn Kim Thảo | 8C, Trường PTDTBT THCS Minh Tân |
|
| 946 | Nguyễn Chiến Thắng | 8B, Trường THCS Lăng Can |
|
| 947 | Hà Thanh Trà | 8B, Trường THCS Lăng Can |
|
| 948 | Nguyễn Thị Thảo Vi | 8B, Trường THCS Lăng Can |
|
| 949 | Phạm Hà Vy | 8A, Trường PTDTBT THCS Minh Tân |
|
| 950 | Nguyễn Phạm Bảo An | 5G, Trường TH An Tường |
|
| 951 | Nguyễn Khánh Diệp | 4A, Trường TH An Tường |
|
| 952 | Lò Kim Ngọc | 5A1, Trường TH Lê Lợi |
|
| 953 | Chúng Thị Lin Na | 8B, Trường THCS- THPT Tùng Bá |
|
| 954 | Vương Yến Vy | 8A, Trường THCS- THPT Tùng Bá |
|
| 955 | Hoàng Ngọc Hà | 7A, Trường THCS Lương Thế Vinh |
|
| 956 | La Hải Yến | 7C, Trường THCS Thành Long |
|
| 957 | Nguyễn Ngọc Hà | 6C, Trường THCS Bình Xa |
|
| 958 | Vương Thị Ngọc Hằng | 6C, Trường THCS Bình Xa |
|
| 959 | Nguyễn Thanh Chuyên | 7B, Trường THCS Lương Thế Vinh |
|
| 960 | Vương Ngọc Vy | , Trường THCS - THPT Tùng Bá |
|
| 961 | Lý Bàn Trúc Ly | 8B, Trường THCS - THPT Tùng Bá |
|
| 962 | Nguyễn Gia Hân | 7C, Trường THCS Thành Long |
|
| 963 | Trần Cát Khánh An | 2/1, Trường Tiểu học Tân Hưng |
|
| 964 | Lê Hồng Ân | 2/2, Trường Tiểu học Thạnh Phú |
|
| 965 | Trần Tô Thanh Trúc | 6/2, Trường TH - THCS Nguyễn Văn Đồn |
|
| 966 | Trần Ngọc Hải Đăng | 4/1, Trường Tiểu học Tân Hưng |
|
| 967 | Nguyễn Phạm Gia Hân | 4/4, Trường Tiểu học Cẩm Sơn |
|
| 968 | Nguyễn Ngọc Nhã Hân | 4/2, Trường Tiểu học Cẩm Sơn |
|
| 969 | Nguyễn Lê Ngọc Hồng | 4/1, Trường Tiểu học Tân Hưng |
|
| 970 | Nguyễn Lan Khanh | 5/1, Trường Tiểu học Hòa Minh |
|
| 971 | Thạch Tô Thiên Kim | 4/3, Trường Tiểu học Hùng Vương |
|
| 972 | Đào Thùy Linh | 4/3, Trường Tiểu học Cẩm Sơn |
|
| 973 | Lê Hữu Lộc | 5/2, Trường Tiểu học Cẩm Sơn |
|
| 974 | Trần Huỳnh Mai | 5/5, Trường Tiểu học Cái Ngang |
|
| 975 | Nguyễn Tấn Phát | 2/2, Trường Tiểu học Thạnh Phú |
|
| 976 | Trần Nguyên Phong | 5/3, Trường Tiểu học Hòa Minh |
|
| 977 | Nguyễn Phạm Thiên Phú | 2/3, Trường Tiểu học Thạnh Phú |
|
| 978 | Bùi Hương Quỳnh | 4/2, Trường Tiểu học Thạnh Phú |
|
| 979 | Võ Ngọc Hà Thanh | 5/1, Trường Tiểu học Cái Ngang |
|
| 980 | Phạm Diễm Thư | 4/3, Trường Tiểu học Cẩm Sơn |
|
| 981 | Hồ Minh Thiện | 8/4, Trường THCS An Thuận |
|
| 982 | Lê Đặng Bảo Trâm | 5/2, Trường Tiểu học Tân Hưng |
|
| 983 | Lê Đặng Bảo Ngân | 7/1, Trường TH - THCS Phước Hiệp |
|
| 984 | Dương Ngọc Trâm | 4/3, Trường Tiểu học Cẩm Sơn |
|
| 985 | Nguyễn Thị Cẩm Ngân | 5/3, Trường Tiểu Học Hòa Minh |
|
| 986 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 5/5, Trường Tiểu học Cái Ngang |
|
| 987 | Lê Tố Uyên | 2/3, Trường Tiểu học Thạnh Phú |
|
| 988 | Đặng Gia Hân | 9/2, Khóm Cồn Ông, p.Duyên Hải |
|
| 989 | Lê Trần Như Quỳnh | 5/3, Trường TH Lê Thọ Xuân |
|
| 990 | Lê Thị Cẩm Tú | 8/3, Trường THCS An Thuận |
|
| 991 | Dương Mai Thy | 7/3, Trường THCS An Thuận |
|
| 992 | Đoàn Ngô Trâm Anh | 6/2, Trường TH & THCS Nguyễn Văn Khá |
|
| 993 | Đỗ Tường Vy | 5/3, Trường TH Mỹ An |
|
| 994 | Phan Thị Thúy Liễu | 8/2, Trường TH - THCS Phước Hiệp |
|
| 995 | Huỳnh Trần Phú Quý | 5/1, Trường Tiểu Học Hòa Minh |
|
| 996 | Nguyễn Bảo Anh | 5/9, Trường Tiểu học Phan Bội Châu |
|
| 997 | Hoàng Ngọc Tố Uyên | 8/12, Trường THCS Hoàng Văn Thụ |
|
| 998 | Nguyễn Phạm Lâm Oanh | 7/14, Trường THCS Hoàng Văn Thụ |
|
| 999 | Tạ Nguyễn Phương Di | 6, Trường THCS Hoàng Văn Thụ |
|