| SBD | Họ tên | Lớp học | Tải giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thị Thanh Trúc | 8A2, Trường THCS Phú Hữu |
|
| 2 | Dương Cẩm Tú | 5B, Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
| 3 | Nguyễn Ngọc Diễm | 2A1, Trường tiểu học Xuân Hương |
|
| 4 | Hồ Nhật Linh | Lớp mầm, CLB Mỹ thuật Lê Quý Đôn |
|
| 5 | Chen Yi Fan | 6A2, Trường phổ thông Quốc tế Kinh Bắc |
|
| 6 | Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | 8A2, Trường THCS Trà An |
|
| 7 | Nông Diệp Ân | 5A1, Trường phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học Thành Công |
|
| 8 | Nông Thị Ngọc Quỳnh | 6A, Trường THCS Nà Giàng |
|
| 9 | Nguyễn Khánh Châu | 6/3, Trường THCS Nguyễn Thành Hãn |
|
| 10 | Nguyễn Thị Nhã Trang | 4/2, Trường Tiểu học Lâm Quang Thự |
|
| 11 | Ngô Võ Tường Vy | 7/3, Trường THCS Nguyễn Lương Bằng |
|
| 12 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 6/3, Trường THCS Nguyễn Thành Hãn |
|
| 13 | Lê Thu Hiền | 1/3, Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi |
|
| 14 | Huang Tian En | 3/4, Trường TH, THCS VÀ THPT Sky Line |
|
| 15 | Ngô Võ Tường Vy | 7/3, Trường THCS Nguyễn Lương Bằng |
|
| 16 | Lê Tuyết Như | 4/7, Trường Tiểu học Trần Nhân Tông |
|
| 17 | Nguyễn Kim Sơn | 4B, Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo |
|
| 18 | Nguyễn Ngọc Phương Nghi | Lá 1, Trường Mầm non Mỹ Quý 2 |
|
| 19 | Nguyễn Thanh Bình | 1/1, Trường Tiểu học Phan Văn Khiêu |
|
| 20 | Châu Thị Anh Thư | 5³, Trường Tiểu học Đoàn Thị Nghiệp |
|
| 21 | Nguyễn Thị Mai Chi | 4/5, Tiểu học Phan Văn Kiêu |
|
| 22 | Nguyễn Thanh Nguyên Khôi | 4/6, Tiểu học Phan Văn Kiêu |
|
| 23 | Ksor H'Bim | 7B, Trường THCS Lê Lợi |
|
| 24 | Nguyễn Hữu Hòa | 9A3, Trường THCS Tăng Bạt Hổ |
|
| 25 | Nguyễn Bảo Hoàng Vy | 8A1, Trường THCS Bồng Sơn |
|
| 26 | Nguyễn Ngọc Hân | 8E, Trường THCS Chu Văn An, xã Mang Yang, tỉnh Gia Lai |
|
| 27 | Hoài An | 2A3, Trường Tiểu học Lê Ngọc Hân |
|
| 28 | Kiều An An | 5A4, Trường Tiểu học Thanh An |
|
| 29 | Phạm Bảo An | 2A8, Trường Tiểu học Trung Yên |
|
| 30 | Đỗ Gia An | 1C10, Trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn |
|
| 31 | Trần Nhật Phúc An | 1A8, Trường Tiểu học Vĩnh Hưng |
|
| 32 | Nguyễn Thảo An | 5A1, Trường Tiểu học Xuân Nộn |
|
| 33 | Đặng Tuệ An | 1A2, Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
| 34 | Nguyễn Châu Anh | 5E, Trường Tiểu học Cát Linh |
|
| 35 | Nguyễn Diệp Anh | 8A10, Trường THCS Lĩnh Nam |
|
| 36 | Đinh Diệu Anh | 1A8, Trường Tiểu học Linh Đàm |
|
| 37 | Nguyễn Giang Anh | 8A8, Trường THCS Lĩnh Nam |
|
| 38 | Mai Hoàng Anh | 5A7, Trường Tiểu học Trung Yên |
|
| 39 | Đinh Huyền Anh | 1A8, Trường Tiểu học Linh Đàm |
|
| 40 | Vũ Lea Ha Anh | 4, Lycée Francais Alexandre Yersin |
|
| 41 | Phan Ngân Anh | 7A3, Trường THCS Ba Đình |
|
| 42 | Trần Ngọc Bảo Anh | 5A7, Trường Tiểu học Mỹ Đình I |
|
| 43 | Vũ Phương Anh | 7A10, Trường THCS Giảng Võ |
|
| 44 | Trần Phương Mỹ Anh | 4D, Trường Tiểu học Cát Linh |
|
| 45 | Nguyễn Vy Anh | 6A8, Trường THCS Thạch Bàn |
|
| 46 | Đào Ngọc Ánh | 8A9, Trường THCS Giảng Võ |
|
| 47 | Nguyễn Việt Bách | 3C, Trường Tiểu học Cát Linh |
|
| 48 | Nguyễn Chí Bảo | 8A9, Trường THCS Định Công |
|
| 49 | Nguyễn Gia Bảo | 7A2, Trường THCS Thạch Bàn |
|
| 50 | Đỗ Bảo Châu | 6A8, Trường THCS Giảng Võ |
|
| 51 | Lê Minh Châu | 4A7, Trường Tiểu học Trung Yên |
|
| 52 | Nguyễn Minh Châu | 6B1, Trường PTLC Vinschool The Hamorny |
|
| 53 | Nguyễn Vũ Minh Châu | 4A8, Trường Tiểu học Vĩnh Hưng |
|
| 54 | Nguyễn Quỳnh Chi | 7A3, Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
| 55 | Vũ Quỳnh Chi | 5A2, Trường Wellspring Hà Nội |
|
| 56 | Nguyễn Thùy Chi | 1A4, Trường Tiểu học Ái Mộ B |
|
| 57 | Nguyễn Việt Cường | 3A2, Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
| 58 | Đỗ Ngọc Diễm | 4A2, Trường Tiểu học Gia Thụy |
|
| 59 | Phạm Ngọc Diệp | 4C, Trường Tiểu học Cát Linh |
|
| 60 | Vũ Ngọc Diệp | 1A2, Trường Tiểu học Vũ Xuân Thiều |
|
| 61 | Phạm Nguyễn Kỳ Duyên | 5A5, Trường Tiểu học Dương Xá |
|
| 62 | Nguyễn Đỗ Gia Gia | 8AB, Trường Wellspring Hà Nội |
|
| 63 | Nguyễn Ngân Hà | 7A5, Trường THCS Phú Diễn |
|
| 64 | Đỗ Ngọc Hà | 5A2, Trường Tiểu học Gia Thượng |
|
| 65 | Nguyễn Gia Hân | 5A4, Trường Tiểu học Long Biên |
|
| 66 | Phan Gia Hân | 6A9, Trường THCS Lê Ngọc Hân |
|
| 67 | Vũ Lê Bảo Hân | 8A1, Trường THCS Lê Quý Đôn |
|
| 68 | Nguyễn Mai Bảo Hân | 7A1, Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
| 69 | Tạ Minh Hiếu | 8A8, Trường THCS Lĩnh Nam |
|
| 70 | Nguyễn Khánh Huy | 1A12, Trường Tiểu học Hoàng Liệt |
|
| 71 | Vũ Quang Khải | 1A12, Trường Tiểu học Bùi Quốc Khái |
|
| 72 | Trần Trung Kiên | 1A5, Trường Tiểu học Mỹ Đình I |
|
| 73 | Nguyễn Tùng Lâm | 3A1, Trường Tiểu học Khởi Nguyên Genesis School |
|
| 74 | Trần Diệp Linh | 3A6, Trường Tiểu học Phú Diễn |
|
| 75 | Hoàng Gia Linh | 6A1, Trường THCS Giang Biên |
|
| 76 | Phùng Khánh Linh | 3A3, Trường Tiểu học Bùi Quốc Khái |
|
| 77 | Trương Khánh Linh | 1A13, Trường Tiểu học Bùi Quốc Khái |
|
| 78 | Vũ Khánh Linh | 5A2, Trường Tiểu học Phú Lương I |
|
| 79 | Nguyễn Phương Linh | 4A2, Trường Tiểu học Tây Sơn |
|
| 80 | Lê Hà My | 4A1, Trường Tiểu học Gia Thượng |
|
| 81 | Ngô Kiều My | 3H, Trường Tiểu học Khương Thượng |
|
| 82 | Nguyễn Phương Trà My | 2G4, Trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn |
|
| 83 | Lê Trà My | 6A7, Trường THCS Thạch Bàn |
|
| 84 | Đài Bảo Nam | 6A1, Trường THCS Thạch Bàn |
|
| 85 | Nguyễn Tuấn Nam | 6A8, Trường THCS Giảng Võ |
|
| 86 | Đồng Khánh Ngân | 1A7, Trường Tiểu học Trung Yên |
|
| 87 | Ánh Ngọc | 3A8, Trường Tiểu học Kim Đồng |
|
| 88 | Mai Châu Như Ngọc | 2A3, Trường Tiểu học Lê Ngọc Hân |
|
| 89 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 8A6, Trường THCS Giảng Võ |
|
| 90 | Nguyễn Minh Ngọc | 7A6, Trường THCS Lĩnh Nam |
|
| 91 | Trần Minh Ngọc | 4A, Trường Tiểu học Gia Thụy |
|
| 92 | Vũ Trần Khánh Ngọc | 5A11, Trường Tiểu học Vĩnh Hưng |
|
| 93 | Nguyễn Bùi Thảo Nguyên | 4A1, Trường Tiểu học Gia Thụy |
|
| 94 | Lê Đức Khôi Nguyên | 1I, Trường Tiểu học, THCS & THPT Đa Trí Tuệ |
|
| 95 | Nguyễn Trọng Nguyên | 2D, Trường Tiểu học Phượng Cách |
|
| 96 | Nguyễn Minh Nguyệt | 8A10, Trường THCS Dịch Vọng |
|
| 97 | Phạm Hà Linh Nhi | 5A7, Trường Tiểu học Vĩnh Hưng |
|
| 98 | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi | 4A4, Trường Tiểu học I-sắc Niu-tơn |
|
| 99 | Dương Quỳnh Nhi | 7A4, Trường THCS Khương Thượng |
|
| 100 | Nguyễn Quỳnh Nhi | 5A2, Trường Tiểu học Gia Thượng |
|
| 101 | Nguyễn Thảo Nhi | 5A2, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 102 | Trần An Nhiên | 1A5, Trường Tiểu học Alpha |
|
| 103 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 5A3, Trường Tiểu học Xuân Nộn |
|
| 104 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3A3, Trường Tiểu học Bùi Quốc Khái |
|
| 105 | Trần Nhật Phương | 3A9, Trường Tiểu học Tân Định |
|
| 106 | Tạ Thanh Tâm | 4A2, Trường Tiểu học Đô Thị Sài Đồng |
|
| 107 | Vũ Sơn Tùng | 4A4, Trường Wellspring Hà Nội |
|
| 108 | Đặng Anh Thư | 5A2, Trường Tiểu học Ái Mộ B |
|
| 109 | Nguyễn Anh Thư | 7A8, Trường THCS Phan Chu Trinh |
|
| 110 | Trần Anh Thư | 5A3, Trường Tiểu học Ngọc Lâm |
|
| 111 | Vũ Hoàng Anh Thư | 4A, Trường Tiểu học Cát Linh |
|
| 112 | Ngô Huyền Thư | 3A1, Trường Tiểu học Khởi Nguyên Genesis School |
|
| 113 | Nguyễn Mai Huyền Thư | 7A8, THCS Thạch Bàn |
|
| 114 | Nguyễn Bảo Trang | 1A2, Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
| 115 | Nguyễn Hải Minh Trang | 5A4, Trường Tiểu học Kim Đồng |
|
| 116 | Nguyễn Thị Minh Trang | 3A4, Trường Tiểu học Gia Thụy |
|
| 117 | Phan Mai Trâm | 4A5, Trường Tiểu học Tân Mai |
|
| 118 | Nguyễn Gia Tuệ | 7A4, Trường THCS Linh Đàm |
|
| 119 | Lê Anh Vũ | 1A5, Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân |
|
| 120 | Đỗ Tường Vy | 2A4, Trường Tiểu học Trung Yên |
|
| 121 | Tạ Hoàng Yến | 5A2, Trường Tiểu học Lại Yên |
|
| 122 | Chu Nguyễn Bảo Ngân | 7AD, Trường Wellspring Hà Nội |
|
| 123 | Vũ Sơn Tùng | 4A4, Trường Wellspring Hà Nội |
|
| 124 | Phạm Anh Thư | 6A2, Trường THCS Lê Văn Khiêm |
|
| 125 | Nguyễn Thị Giang | 8B, Trường THCS Ngọc Sơn |
|
| 126 | Trần Hoàng Bách | 8C13, Trường THCS Chu Văn An |
|
| 127 | Phạm Thùy Giang | 5A5, Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai |
|
| 128 | Nguyễn Hà My | 3A4, Trường Tiểu học Kỳ Sơn |
|
| 129 | Phạm Trần Hương Trà | 6B, CLB Em yêu Mỹ Thuật |
|
| 130 | Vũ Minh Vân | 2A3, Trường Tiểu học Dư Hàng Kênh |
|
| 131 | Vũ Minh Vân | 2A3, Trường Tiểu học Dư Hàng Kênh |
|
| 132 | Tăng Bảo Yến | 5H, Trường Tiểu học Tô Hiệu |
|
| 133 | Vũ Linh Chi | 9A1, TrườngTHCS Trương Định |
|
| 134 | Đỗ Ngọc Nhi | 5P2, Trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng |
|
| 135 | Lê Thị Tố Uyên | 7C9, Trường THCS Đà Nẵng |
|
| 136 | Đỗ Ngọc Nhi | 5P2, Trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng |
|
| 137 | Nguyễn Tùng Lâm | 9A3, Trường THCS Đằng Lâm |
|
| 138 | Vũ Linh Đan | 5 Tuổi A, Trường Mầm Non Sao Tháng 7 |
|
| 139 | Phạm Thùy Chi | 4B, Trường Tiểu Học An Phương |
|
| 140 | Phạm Phương Linh | 4 Tuổi C, Trường Mầm Non Sao Tháng 7 |
|
| 141 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 4D, Trường Tiểu Học An Phượng |
|
| 142 | Nguyễn Trúc Mai | 4A, Trường Tiểu Học An Phượng |
|
| 143 | Phạm Cường Hùng | 3A, Trường Tiểu Học An Phượng |
|
| 144 | Nguyễn Tùng Lâm | 9A3, Trường THCS Đằng Lâm |
|
| 145 | Nguyễn Khánh Châu | 6/1, Trường THCS Phú Mỹ |
|
| 146 | Trần Minh Hà | 2/1, Trường Tiểu học Quang Trung |
|
| 147 | Vũ Khánh Ngọc | 7A, Trường Tiểu học & THCS Mễ Sở |
|
| 148 | Nguyễn Bá Tuân | 3A6, Trường Tiểu học Minh Hải |
|
| 149 | Lừu Thị Hiên | 11B2, Trường PTDTNT THPT Tỉnh Lai Châu |
|
| 150 | Giàng Anh Thư | 5 tuổi A, Trường mầm non Thào Chư Phìn |
|
| 151 | Vương Ngọc Bảo Hân | 3A4, Trường Tiểu học Lý Tự Trọng |
|
| 152 | Nguyễn Anh Thư | 3A2, Trường Tiểu học Lương Thế Vinh |
|
| 153 | Nguyễn Thủy Tiên | 8A4, Trường THCS Gia Hiệp |
|
| 154 | Mã Thùy Trâm | 8, Trường PTDTNT THCS và THPT Cư Jut |
|
| 155 | Cao Nhật Quỳnh | 9/6, Trường THCS Thạch Mỹ |
|
| 156 | Trần Thị Thiên Thảo | 8/8, Trường THCS Thạch Mỹ |
|
| 157 | Võ Phạm Khánh Băng | 8/8, Trường THCS Thạch Mỹ |
|
| 158 | Trịnh Gia Hân | 8A2, Trường THCS Trần Hưng Đạo |
|
| 159 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 3A, Trường Tiểu học Đà Sơn |
|
| 160 | Nguyễn Lê Khánh Chi | 8A4, Trường THCS Trường Thi |
|
| 161 | Trần Thị Quỳnh Chi | 7A3, Trường THCS Trường Thi |
|
| 162 | Nguyễn Thị Thu Hà | 5B, Trường Tiểu học Đà Sơn |
|
| 163 | Phan Chính Khôi | 2B, Trường Tiểu học Đà Sơn |
|
| 164 | Nguyễn Hà My | 8A3, Trường THCS Trường Thi |
|
| 165 | Lê Trịnh Cát Linh | 8A3, Trường THCS Trường Thi |
|
| 166 | Hà Quỳnh Như | 9A1, Trường THCS Châu Bình |
|
| 167 | Phạm Ngọc Anh Thư | 7A1, Trường THCS Trường Thi |
|
| 168 | Hồ Hà Vy | 7A4, Trường THCS Trường Thi |
|
| 169 | Vũ Ngọc Thiên Kim | 6A4, Trường THCS Đồng Sơn |
|
| 170 | Tạ Diệu Linh | 7A2, Trường THCS Đồng Sơn |
|
| 171 | Phạm Khánh Linh | 7A2, Trường THCS Đồng Sơn |
|
| 172 | Trần Thảo Nhi | 5A, Trường Tiểu học Giao Phong |
|
| 173 | Vũ Thị Yến Nhi | 7A3, Trường THCS Đồng Sơn |
|
| 174 | Trần Vũ Khánh Vân | 2A1, Tiểu Học Hồ Tùng Mậu |
|
| 175 | Trần Hiểu Phong | 3A4, Trường Tiểu học Nguyễn Tât Thành |
|
| 176 | Trần Huy Hiếu | 4A2, Trường tiểu học Chu Văn An |
|
| 177 | Lê Thị Thu Duyên | 5G, Trường TH Nam Tiến |
|
| 178 | Bùi Thị Hà Vy | 5D, Trường Tiểu học Thượng Trưng |
|
| 179 | Đào Thị Kim Phượng | 6A, Trường THCS Nghĩa Kỳ |
|
| 180 | Nguyễn Hồng Thiệp | 7B, Trường THCS Phố Vinh |
|
| 181 | Nguyễn Lê Khanh | 5C2, Trường Tiểu học Mạo Khê III |
|
| 182 | Nguyễn Gia Hân | 3A, Trường TH Hạ Trạch |
|
| 183 | Lèo Thị Nguyệt | 10B, Trường PTDTNT THCS và THPT Sông Mã |
|
| 184 | Phạm Ngọc Hân | 3/5, Trường Tiểu học Nguyễn Trung Trực |
|
| 185 | Bùi Nguyễn Gia Huy | 4/2, Trường Tiểu học Đức Lập Thượng B |
|
| 186 | Đinh Huỳnh Bảo My | 1/3, Trường Tiểu học Nguyễn Trung Trực |
|
| 187 | Dương Diệp Chi | 2D, Trường Tiểu học Trưng Vương |
|
| 188 | Nguyễn Ánh Dương | , Lớp vẽ MiLy Art |
|
| 189 | Nguyễn Ánh Dương | 1B, Trường Tiểu học Túc Duyên |
|
| 190 | Phạm Trần Gia Phúc | Shaphire, Trường Mầm non Bonbee |
|
| 191 | Nguyễn Khánh Linh | 3A1, Trường TH & THCS & THPT FPT Thanh Hoá |
|
| 192 | Trác Quỳnh Anh | 5/4, Trường Tiểu học Lại Hùng Cường |
|
| 193 | Lê Nguyễn Tâm Nguyên | , Lớp vẽ Ken Art Studio |
|
| 194 | Huỳnh Ngọc Song Thư | 6A11, Trường THCS Hai Bà Trưng |
|
| 195 | Nguyễn Tú Uyên | 5/2, Trường Tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh |
|
| 196 | Lê Nguyễn Tâm Nguyên | , Lớp Vẽ Ken Art Studio |
|
| 197 | Mạc Mai Trang | 7A, Trường THCS Phù Lưu |
|
| 198 | Vũ Ánh Dương | 4A2, Trường Tiểu học Hồng Lạc |
|
| 199 | Phan Mỹ Tiên | 8/1, Trường THCS Mỹ Hưng |
|
| 200 | Nguyễn Ngọc Bảo Yến | 7/1, Trường THCS Mỹ Hưng |
|