Một chuyến thăm khu di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh ở Udon Thani
Từ căn nhà lá đơn sơ tại khu di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh ở Udon Thani, Thái Lan, tác giả cảm nhận sâu sắc hơn về những năm tháng hoạt động âm thầm của Người nơi đất khách, cũng như sức mạnh bền bỉ của sự giản dị, lòng yêu nước và tình gắn bó với cộng đồng kiều bào.
Trong chuyến đi đến Udon Thani, Thái Lan, tôi có dịp ghé thăm khu di tích Chủ tịch Hồ Chí Minh, nơi tái hiện căn nhà mà Bác Hồ từng sống và hoạt động trong thời gian ở Thái Lan. Đây là một chuyến thăm rất khác so với những điểm du lịch thông thường. Không có sự choáng ngợp của những tòa nhà cao tầng, cũng không có vẻ náo nhiệt của trung tâm thành phố. Khu di tích nằm giữa một không gian khá yên tĩnh, nhiều cây xanh, nắng vàng, gợi cảm giác gần gũi với đời sống nông thôn hơn là một không gian trưng bày lịch sử mang vẻ trang nghiêm, xa cách.
Ngay từ khi đứng trước khu nhà chính của di tích, tôi đã có một cảm giác đặc biệt. Kiến trúc bên ngoài có mái đỏ, đường nét Á Đông, lồng đèn treo trước hiên và khoảng sân rộng. Công trình tạo cảm giác vừa trang nghiêm, vừa thân thuộc. Công trình không gây ấn tượng bởi sự đồ sộ mà chinh phục người đến bằng không khí chậm rãi, như thể trước khi bước vào lịch sử, người ta cần hạ giọng xuống một chút, đi chậm hơn một chút và chuẩn bị cho mình một tâm thế suy ngẫm.
Điều làm tôi xúc động nhất trong chuyến thăm này là căn nhà lá được dựng lại theo không gian sinh hoạt của Bác Hồ trong những năm hoạt động ở Thái Lan. Nhìn từ bên ngoài, căn nhà rất giản dị: mái tranh, tường mộc, khung gỗ, cửa mở ra khoảng sân xanh. Giữa cái nắng gay gắt của Udon Thani, căn nhà ấy hiện lên nhỏ bé và khiêm nhường. Nhưng chính sự nhỏ bé ấy lại khiến tôi nghĩ nhiều. Lịch sử đôi khi không bắt đầu từ những cung điện hay hội trường lớn. Nó có thể bắt đầu từ một căn nhà lá, một chiếc bàn gỗ, một chiếc giường đơn sơ, một lớp học nhỏ và những buổi trò chuyện thầm lặng với bà con xa quê.
Khi bước vào bên trong căn nhà, tôi chú ý đến những chi tiết rất đời thường. Có phòng học bổ túc với những chiếc bàn dài, ghế gỗ, bảng hiệu nhỏ đặt trên bàn. Có không gian nghỉ ngơi với chiếc giường thấp, chiếu trải gọn, màn treo phía trên. Có bàn làm việc đặt gần cửa sổ, trên bàn là những vật dụng giản dị. Có khu nhà ăn, các dụng cụ lao động, nón, rổ, cưa, vật dụng tre nứa và những đồ dùng gợi lại đời sống tự lực của một cộng đồng xa quê. Mọi thứ đều mộc mạc, giản dị nếu nhìn bằng tiêu chuẩn vật chất hiện đại. Nhưng chính trong sự mộc mạc đó, tôi cảm nhận được một thứ sức mạnh tinh thần rất bền.
Tôi đứng trước chiếc giường nhỏ có mắc màn và nghĩ rất lâu. Một người sau này trở thành biểu tượng lớn của lịch sử Việt Nam từng có những ngày sống trong một không gian giản dị như vậy, trên đất nước khác, giữa cộng đồng Việt kiều, trong một giai đoạn còn nhiều khó khăn và bất định. Chiếc giường ấy không chỉ là nơi nghỉ ngơi, nó gợi lên cuộc sống nhiều gian khó của một người hoạt động cách mạng, luôn sẵn sàng thích ứng với hoàn cảnh để tiếp tục thực hiện lý tưởng của mình. Sự giản dị của không gian sống ấy giúp tôi cảm nhận rõ hơn tinh thần kỷ luật, ý chí vượt khó và sự hy sinh vì mục tiêu chung của Người.
Bàn làm việc gần cửa sổ cũng để lại trong tôi một ấn tượng mạnh. Ánh sáng từ bên ngoài hắt vào, trên bàn đặt những chiếc đèn, đồ dùng nhỏ và vài vật dụng sinh hoạt. Tôi tưởng tượng cảnh một người ngồi ở đó, viết, đọc, suy nghĩ, chuẩn bị tài liệu, hoặc trò chuyện với bà con trong một không gian rất đơn sơ. Cái bàn nhỏ ấy làm tôi nhận ra rằng tư tưởng lớn không nhất thiết cần một nơi thật sang trọng để hình thành. Đôi khi, chỉ cần một góc yên tĩnh, một ý chí rõ ràng và một niềm tin đủ mạnh, con người vẫn có thể chuẩn bị cho những việc có ảnh hưởng lâu dài.
Tôi cũng rất chú ý đến lớp học bổ túc trong căn nhà. Những chiếc bàn ghế đơn giản làm tôi nghĩ đến giáo dục trong hoàn cảnh thiếu thốn. Ở đó, việc học không chỉ là học chữ. Nó còn là cách giữ người Việt lại gần nhau, giữ tiếng nói, giữ ý thức cộng đồng và nuôi dưỡng một tinh thần chung trong lúc sống xa quê. Với tôi, chi tiết này rất quan trọng. Nó cho thấy hoạt động cách mạng không chỉ diễn ra qua khẩu hiệu hay những sự kiện lớn. Nó còn diễn ra trong những buổi học nhỏ, trong việc giải thích cho bà con hiểu tình hình, trong việc làm cho những người bình thường thấy mình cũng có liên hệ với vận mệnh đất nước.
Khu nhà ăn và những vật dụng lao động cũng khiến tôi suy nghĩ nhiều. Những chiếc rổ, nón, cưa, đồ dùng tre nứa, bàn gỗ và các vật dụng thô sơ cho thấy đời sống ở đây gắn liền với lao động chân tay. Qua những hiện vật còn lưu giữ, có thể cảm nhận cuộc sống gần gũi của Bác với cộng đồng người Việt nơi đây. Hình ảnh lao động, làm vườn, tự lo sinh hoạt, cùng sống với cộng đồng làm cho câu chuyện lịch sử trở nên gần gũi hơn. Nó giúp tôi cảm nhận rằng lòng yêu nước trong hoàn cảnh xa quê không phải lúc nào cũng ồn ào. Nó có thể nằm trong việc cùng nhau trồng rau, đào giếng, dạy học, trò chuyện, giúp đỡ và giữ niềm tin trong những ngày khó khăn.
Một chi tiết khác làm tôi nhớ là cây xoài lưu niệm trong khuôn viên. Tôi đứng cạnh cây xoài ấy và nhìn tấm biển đỏ ghi dấu việc Tổng bí thư - Chủ tịch nước Tô Lâm đã trồng cái cây này trong khuôn khổ chuyến thăm Thái Lan vào tháng 5 vừa qua. Cây còn nhỏ, được rào bảo vệ cẩn thận, nằm giữa bãi cỏ xanh dưới nắng Thái Lan. Hình ảnh đó làm tôi nghĩ đến cách ký ức được tiếp tục qua thời gian. Một khu di tích không chỉ lưu giữ những gì đã qua. Nó còn trồng thêm những dấu mốc mới cho người đến sau. Cây xoài ấy rồi sẽ lớn lên, tỏa bóng, thay đổi theo năm tháng. Nó giống như một cách rất mềm mại để nối hiện tại với quá khứ: người hôm nay đến tưởng niệm, trồng một cây lưu niệm để mai sau người khác nhìn thấy và tiếp tục nhớ.
Điều làm tôi thấy đặc biệt ở khu di tích này là nó nằm trên đất Thái Lan. Khi nghĩ đến Bác Hồ, nhiều người thường nghĩ đến Nghệ An, Hà Nội, Pác Bó, Ba Đình hoặc những địa danh quen thuộc trong lịch sử Việt Nam. Nhưng Udon Thani nhắc tôi rằng hành trình cách mạng của Người từng đi qua nhiều vùng đất ngoài lãnh thổ Việt Nam. Lịch sử Việt Nam vì vậy không chỉ nằm trong biên giới quốc gia. Nó còn có những dấu vết ở nước ngoài, trong cộng đồng kiều bào, trong các làng nhỏ, trong những căn nhà bình dị nơi người Việt từng nương tựa, tổ chức và hướng về quê hương.
Tôi cảm nhận rất rõ vai trò của cộng đồng người Việt ở Thái Lan trong việc giữ gìn ký ức này. Nếu không có những người kể lại, chăm sóc, tôn tạo và truyền tiếp câu chuyện qua nhiều thế hệ, những dấu vết ấy có thể đã phai mờ. Một căn nhà lá có thể hư hỏng. Một vật dụng cũ có thể biến mất. Một câu chuyện nếu không được kể lại có thể chỉ còn là một dòng ngắn trong sách. Khu di tích ở Udon Thani cho thấy ký ức lịch sử cần có người giữ. Và đôi khi, những người giữ ký ức không phải là các nhân vật nổi tiếng, mà là cộng đồng bình thường, những gia đình Việt kiều, những người dân địa phương và những người âm thầm coi sóc nơi này qua năm tháng.
Chuyến thăm này cũng khiến tôi suy nghĩ về khái niệm “quê hương” theo một cách rộng hơn. Với những người Việt sống ở Thái Lan thời đó, quê hương có thể ở rất xa về mặt địa lý, nhưng vẫn gần trong ngôn ngữ, trong sinh hoạt, trong bữa ăn, trong lớp học, trong những câu chuyện về đất nước. Khi Bác Hồ sống và hoạt động ở đây, Người không chỉ tìm một nơi tạm trú. Người đã gắn kết cộng đồng người Việt xa quê với phong trào cách mạng của dân tộc. Điều đó làm tôi thấy xúc động, vì nó cho thấy tình yêu nước không chỉ tồn tại trong lãnh thổ Việt Nam. Nó có thể đi theo con người đến những vùng đất khác, sống trong ký ức của kiều bào, và trở thành sợi dây nối những người xa xứ với quê nhà.
Đi giữa những gian nhà trong khu di tích, tôi có cảm giác như lịch sử đang được kể bằng sự im lặng. Không gian ở đây không dùng những hình ảnh quá kịch tính. Nó dùng chiếc giường, chiếc bàn, mái lá, vách đất, nón tre, dụng cụ lao động và lớp học nhỏ để nói về một con người. Cách kể đó làm tôi thấy gần hơn với lịch sử. Nó không đặt Bác Hồ ở một khoảng cách quá xa. Nó cho tôi thấy một người từng sống rất giản dị, từng lao động, từng dạy học, từng ăn ở trong một căn nhà nhỏ, từng dựa vào sự đùm bọc của bà con nơi đất khách để tiếp tục công việc lớn của mình.
Những hiện vật giản dị trong căn nhà khiến tôi cảm nhận rõ hơn phẩm chất gần dân, gắn bó với cộng đồng của Bác Hồ trong những năm hoạt động tại Thái Lan.
Chuyến thăm cũng gợi cho tôi nhiều suy nghĩ về vai trò của Thái Lan trong hành trình hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Việc một khu di tích về Người được gìn giữ trên đất Thái cho thấy mối liên hệ lịch sử đặc biệt giữa hai dân tộc. Nơi đây không chỉ lưu giữ ký ức của người Việt mà còn là điểm gặp gỡ giữa Việt Nam và Thái Lan, giữa quá khứ cách mạng và quan hệ hữu nghị ngày nay. Khi nhìn những dòng chữ bằng tiếng Việt và tiếng Thái trên các biển giới thiệu, tôi cảm nhận khu di tích như đang kể câu chuyện ấy với nhiều đối tượng khác nhau: với người Việt, đây là nơi gợi nhắc ký ức về hành trình hoạt động của Bác; với người Thái, đó là một phần lịch sử của vùng đất gắn với những năm tháng hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh; với bạn bè quốc tế, đây là câu chuyện về hành trình hoạt động cách mạng của Người trong những năm tháng ở nước ngoài.
Cảm xúc của tôi khi rời khu di tích khá lặng. Tôi không thấy mình vừa tham quan xong một địa điểm du lịch theo nghĩa thông thường. Tôi có cảm giác như vừa bước qua một căn nhà nhỏ chứa đựng nhiều điều lớn. Những hình ảnh còn ở lại trong tôi là mái lá dưới nắng, chiếc giường có mắc màn, bàn làm việc gần cửa sổ, lớp học bổ túc với bàn ghế gỗ, khu nhà ăn đơn sơ, các vật dụng lao động treo trên vách và cây xoài nhỏ trong sân. Mỗi hình ảnh đều rất bình dị, nhưng đặt cạnh nhau thì tạo thành một bài học sâu sắc về sự kiên trì, giản dị, cộng đồng và lòng yêu nước.
Chuyến thăm khu di tích Hồ Chí Minh ở Udon Thani giúp tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những thời khắc huy hoàng. Lịch sử còn được chuẩn bị trong những ngày âm thầm, trong những nơi ít người biết, trong những căn nhà nhỏ, giữa những cộng đồng xa quê, bằng những công việc tưởng như rất bình thường. Chính những ngày âm thầm ấy mới làm cho các biến cố lớn sau này có nền tảng. Nhìn căn nhà nơi Bác Hồ từng sống, tôi cảm nhận được một sự thật giản dị: những lý tưởng lớn chỉ có sức sống lâu dài khi chúng được nuôi dưỡng bằng đời sống thật, bằng lao động thật và bằng sự gắn bó thật với con người.
Vì vậy, chuyến đi này để lại trong tôi một ấn tượng rất riêng. Nó không ồn ào, không choáng ngợp, nhưng chạm sâu. Nó khiến tôi nhìn Bác Hồ không chỉ như một biểu tượng lịch sử, mà còn như một con người từng sống trong những điều kiện rất bình thường, từng đi qua nhiều vùng đất, từng làm việc giữa cộng đồng kiều bào và từng xây dựng niềm tin từ những điều nhỏ nhất. Udon Thani, với căn nhà lá và khoảng sân xanh ấy, giúp tôi hiểu thêm rằng sự vĩ đại đôi khi hiện ra rõ nhất qua sự giản dị. Và có lẽ chính vì thế mà ký ức về Người vẫn còn được giữ gìn ở một nơi cách xa Việt Nam, trong lòng cộng đồng người Việt và trong tình cảm của những người Thái đã cùng lưu giữ một phần lịch sử ấy./.










