11:00 03/04/2026

Siết việc đặt tên trường đại học: Không dùng tùy ý các từ “quốc gia”, “quốc tế”, “Việt Nam”

Icon No Avatar Tre Em Viet Nam Kiều Minh

Siết việc đặt tên và đổi tên cơ sở giáo dục đại học là điểm đáng chú ý trong Nghị định 91/2026/NĐ-CP vừa được ban hành. Từ nay, các trường không được dùng tùy ý những cụm từ như “quốc gia”, “quốc tế”, “Việt Nam” trong tên gọi.

Ngăn chặn tình trạng gắn mác “quốc gia”, “quốc tế” tùy tiện

Việc một cơ sở đào tạo mang tên gọi nghe thật “kêu”, thật “lớn”, nhưng bản chất pháp lý, loại hình đào tạo hay phạm vi hoạt động lại không hoàn toàn tương xứng, từ lâu đã gây ra không ít băn khoăn trong xã hội. Có những tên trường dễ khiến phụ huynh, học sinh hiểu rằng đây là một đại học có vị thế đặc biệt, có yếu tố quốc tế rõ rệt hoặc được Nhà nước bảo trợ ở mức độ nhất định, trong khi thực tế không hẳn như vậy.

Bởi thế, quy định mới về đặt tên cơ sở giáo dục đại học được xem là động thái đáng chú ý nhằm đưa hoạt động này vào khuôn khổ chặt chẽ hơn, bảo đảm minh bạch hơn trong nhận diện và thông tin tới người học. 

Chính phủ vừa ban hành Nghị định 91/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giáo dục đại học. Một trong những nội dung được dư luận đặc biệt quan tâm là quy định về đặt tên cơ sở giáo dục đại học.  

siet-viec-dat-ten1
Điểm đáng chú ý nhất trong nghị định lần này là việc không cho phép sử dụng tùy ý các từ, cụm từ mang tính vị thế đặc biệt như “quốc gia”, “quốc tế”, “Việt Nam”, cũng như tên các quốc gia khác. (Ảnh minh hoạ)

Tinh thần chung của quy định mới là tên gọi của cơ sở giáo dục đại học phải bảo đảm tính ổn định, lâu dài, đồng thời không được gây hiểu nhầm về loại hình, phạm vi hoạt động, cơ quan quản lý, chất lượng đào tạo hay vị thế của nhà trường. Nói cách khác, tên trường không chỉ là câu chuyện nhận diện thương hiệu, mà còn là một dạng thông tin pháp lý và xã hội cần được thể hiện chuẩn xác, trung thực. Khi một cái tên có thể dẫn dắt nhận thức của người học ngay từ đầu, việc kiểm soát cách đặt tên rõ ràng không còn là chuyện hình thức. 

Điểm đáng chú ý nhất trong nghị định lần này là việc không cho phép sử dụng tùy ý các từ, cụm từ mang tính vị thế đặc biệt như “quốc gia”, “quốc tế”, “Việt Nam”, cũng như tên các quốc gia khác hoặc các cụm từ có ý nghĩa tương tự, nếu việc sử dụng đó có thể khiến xã hội hiểu sai về tư cách pháp lý, phạm vi hoạt động hoặc sự bảo trợ của Nhà nước. Đây là một ranh giới rất quan trọng, bởi trong thực tế, chỉ cần thêm một vài từ vào tên gọi, cảm nhận của người học về quy mô, đẳng cấp hoặc tính chính danh của một cơ sở giáo dục có thể thay đổi đáng kể. 

Nghị định không cấm tuyệt đối việc sử dụng các cụm từ này, nhưng đặt ra những điều kiện rất cụ thể. Theo đó, cụm từ “quốc gia” chỉ được dùng trong trường hợp cơ sở giáo dục đại học được công nhận là đại học quốc gia. Cụm từ “quốc tế” chỉ được sử dụng nếu cơ sở đào tạo toàn bộ các ngành, các trình độ của giáo dục đại học bằng tiếng nước ngoài; hoặc là cơ sở có 100% vốn đầu tư nước ngoài; hoặc được thành lập theo hiệp định giữa Chính phủ Việt Nam với chính phủ nước ngoài. Trong khi đó, cụm từ “Việt Nam” chỉ được dùng với cơ sở giáo dục đại học có 100% vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam hoặc cơ sở được thành lập theo hiệp định giữa Chính phủ Việt Nam với phía nước ngoài. 

Nhìn từ quy định này, có thể thấy chính sách đang hướng tới việc chấm dứt tình trạng tên gọi “vượt” quá bản chất của cơ sở đào tạo. Một cái tên chứa chữ “quốc tế” hay “quốc gia” không thể chỉ là lựa chọn mang tính tiếp thị, mà phải phản ánh đúng điều kiện pháp lý và mô hình hoạt động thực tế. Điều này không chỉ giúp bảo vệ người học trước nguy cơ hiểu lầm, mà còn góp phần tạo lập môi trường giáo dục đại học minh bạch, công bằng hơn giữa các cơ sở đào tạo. Nhận diện đúng từ cái tên cũng là một bước quan trọng để người học đưa ra quyết định đúng. 

Các lần đổi tên của cơ sở giáo dục đại học cần cách nhau ít nhất 10 năm

Không dừng ở đó, nghị định cũng quy định khá chi tiết về cấu trúc tên gọi của cơ sở giáo dục đại học. Về nguyên tắc, các cơ sở phải có tên tiếng Việt, trừ trường hợp là cơ sở giáo dục đại học có 100% vốn đầu tư nước ngoài hoặc được thành lập theo hiệp định giữa Chính phủ Việt Nam với chính phủ nước ngoài. Tên tiếng Việt phải gồm cụm từ xác định loại hình cơ sở giáo dục đại học như “đại học”, “trường đại học”, “học viện”; có thể kèm cụm từ chỉ lĩnh vực, ngành đào tạo nếu cần; và tên riêng là địa danh trong nước, tên danh nhân văn hóa, lịch sử hoặc một tên tiếng Việt có nghĩa. 

Một yêu cầu khác cũng rất đáng lưu ý là từ ngữ dùng trong tên trường phải có nghĩa và chuẩn mực trong tiếng Việt. Nghị định nêu rõ không được ghép tiếng Việt với tiếng nước ngoài trong tên tiếng Việt của cơ sở giáo dục đại học, trừ các trường hợp đặc biệt được pháp luật cho phép, chẳng hạn như cơ sở có 100% vốn đầu tư nước ngoài, cơ sở giáo dục nước ngoài được cấp phép hoạt động tại Việt Nam hoặc cơ sở được thành lập theo hiệp định giữa Chính phủ Việt Nam với nước ngoài. Quy định này cho thấy cách tiếp cận chặt chẽ hơn với tên gọi, tránh tình trạng lai ghép ngôn ngữ để tạo cảm giác hiện đại, quốc tế nhưng lại thiếu chuẩn mực và dễ gây ngộ nhận. 

Dai-hoc-quoc-gia-TPHCM
hỉ sử dụng cụm từ “quốc gia” đối với các cơ sở đã được công nhận là đại học quốc gia; cụm từ “quốc tế” áp dụng cho các cơ sở đào tạo toàn bộ chương trình bằng tiếng nước ngoài hoặc có yếu tố đầu tư nước ngoài. (Ảnh minh họa)

Cùng với tên tiếng Việt, tên tiếng nước ngoài hoặc tên giao dịch quốc tế của cơ sở giáo dục đại học cũng bị ràng buộc chặt hơn. Theo nghị định, tên tiếng nước ngoài phải được dịch tương đương từ tên tiếng Việt, bảo đảm tính nhất quán, sử dụng thuật ngữ phù hợp với thông lệ quốc tế và đặc biệt không được làm tăng mức độ, vị thế hay làm thay đổi loại hình của cơ sở so với tên tiếng Việt. Nói ngắn gọn, một trường không thể mang một tên tiếng Việt ở một mức độ, nhưng khi chuyển sang tiếng nước ngoài lại tự “nâng hạng” thành một mô hình lớn hơn, sang hơn hoặc khác hẳn về bản chất. 

Ngoài tên chính thức, nghị định còn yêu cầu tên miền internet, tên thương mại, tên viết tắt dùng trong giao dịch phải thống nhất với tên tiếng Việt hoặc tên tiếng nước ngoài của cơ sở giáo dục đại học. Nếu sử dụng ký tự viết tắt, việc viết tắt cũng không được làm phát sinh khả năng gây hiểu sai hoặc nhầm lẫn với các cơ sở giáo dục khác trong nước hay nước ngoài. Đồng thời, cơ sở giáo dục đại học phải chịu trách nhiệm đăng ký, công khai tên miền phục vụ hoạt động đào tạo, bảo đảm sự thống nhất và minh bạch trong quản lý. 

Các lần đổi tên của cơ sở giáo dục đại học cách nhau ít nhất 10 năm trừ trường hợp tên hiện hành vi phạm quy định về đặt tên.

Ở một góc nhìn rộng hơn, việc chuẩn hóa tên gọi không đơn thuần là thao tác hành chính. Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng đa dạng về mô hình, loại hình đầu tư và cách thức truyền thông tuyển sinh, tên gọi của một cơ sở đào tạo có ảnh hưởng trực tiếp tới niềm tin của người học. Phụ huynh và học sinh nhiều khi tiếp cận thông tin đầu tiên về trường qua tên gọi, logo, website hay tên giao dịch. Bởi vậy, nếu tên gọi thiếu chuẩn xác hoặc bị “thổi” lên quá mức, rủi ro không chỉ nằm ở câu chuyện quản lý nhà nước, mà còn chạm tới quyền được tiếp cận thông tin rõ ràng, trung thực của người học. Nhìn theo hướng đó, quy định mới là bước đi cần thiết để bảo vệ sự minh bạch trong môi trường giáo dục. 

Với những cơ sở giáo dục đại học đã được thành lập trước ngày 30/3/2026, nghị định cho phép tiếp tục giữ nguyên tên hiện có hoặc điều chỉnh theo quy định mới nếu cần. Điều này cho thấy chính sách được thiết kế theo hướng vừa siết nguyên tắc cho giai đoạn tiếp theo, vừa có độ mở nhất định với các cơ sở đã tồn tại trước đó. Tuy nhiên, xét về lâu dài, việc đưa hoạt động đặt tên vào khuôn khổ rõ ràng hơn được kỳ vọng sẽ góp phần làm lành mạnh hóa cách các cơ sở giáo dục đại học xây dựng hình ảnh, tạo dựng niềm tin và giao tiếp với xã hội./.

Like fanpage để theo dõi thông tin mới nhất


Bình luận