06:59 15/09/2026

Đưa AI vào trường học: Cơ hội và thách thức

Chuyên gia giáo dục UNICEF: Bảo vệ trẻ em thế nào trước những rủi ro từ AI?

Theo bà Lê Anh Lan - Chuyên gia Giáo dục của UNICEF, trước những rủi ro từ AI, bảo vệ trẻ không có nghĩa là ngăn các em tiếp cận công nghệ, mà là giúp các em đủ năng lực để tự bảo vệ mình trong môi trường số.

LTS: Sự phát triển nhanh chóng của AI đặt ra nhiều thách thức trong việc bảo vệ trẻ em, khiến không ít người cho rằng “cấm sử dụng” là cách để các em tránh khỏi những nguy cơ từ công nghệ. Tuy nhiên, bảo vệ trẻ em không đồng nghĩa với việc tách các em khỏi AI. Bên cạnh những giới hạn cần thiết để giảm rủi ro, trẻ cũng cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để hiểu, kiểm chứng và sử dụng AI một cách chủ động.

Trong bài thứ ba của tuyến bài “Đưa AI vào trường học: Cơ hội và thách thức”, Tạp chí Trẻ em Việt Nam trao đổi với bà Lê Anh Lan - Chuyên gia Giáo dục của Tổ chức UNICEF tại Việt Nam, về cách bảo vệ trẻ trước những rủi ro của AI mà không nhất thiết phải “cấm” công nghệ. Từ xây dựng giới hạn phù hợp với độ tuổi, bảo đảm an toàn và quyền riêng tư, đến trang bị cho trẻ khả năng kiểm chứng, tự suy nghĩ và chịu trách nhiệm khi sử dụng AI.

Trân trọng gửi tới quý độc giả!

BÀI 3: Chuyên gia giáo dục UNICEF: Bảo vệ trẻ em thế nào trước những rủi ro từ AI?

***

Bảo vệ trẻ em không có nghĩa là tách khỏi AI

PV: Mới đây, Bộ giáo dục và Đào tạo đã quyết định đưa giáo dục AI vào trường phổ thông từ năm học 2026-2027. Theo UNICEF, việc trang bị kiến thức và kỹ năng về AI cho học sinh ngay từ trong nhà trường có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh AI ngày càng hiện diện trong đời sống và việc học tập của trẻ em?

Bà Lê Anh Lan: UNICEF Việt Nam hoan nghênh định hướng trang bị năng lực AI cho học sinh. Đây không chỉ là học cách sử dụng một công cụ mới, mà là chuẩn bị cho trẻ em năng lực học tập, làm việc và tham gia xã hội trong một thế giới ngày càng được định hình bởi AI. Giáo dục AI cần đặt quyền, lợi ích tốt nhất và sự phát triển của trẻ em ở trung tâm. Học sinh cần biết AI có thể làm gì và không thể làm gì; biết kiểm chứng thông tin, nhận diện thiên lệch, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sử dụng công nghệ có trách nhiệm. 

Nếu được thiết kế phù hợp với lứa tuổi, có giáo viên hướng dẫn và bảo đảm tiếp cận công bằng, AI có thể hỗ trợ cá nhân hóa học tập, tăng khả năng tiếp cận cho trẻ khuyết tật và khơi gợi sáng tạo. Mục tiêu không phải để trẻ dùng AI nhiều hơn, mà để các em biết khi nào nên dùng, dùng vào việc gì và khi nào cần dừng lại để tự suy nghĩ hoặc tìm kiếm hỗ trợ.

BÀ LÊ ANH LAN

PV: Việc trang bị năng lực AI cho trẻ cũng đặt ra bài toán về giới hạn và cách thức sử dụng công nghệ. Vậy làm thế nào để cân bằng giữa việc hạn chế AI nhằm bảo vệ trẻ em và giáo dục để trẻ có thể chủ động, an toàn làm chủ công nghệ?

Bà Lê Anh Lan: Theo UNICEF, bảo vệ và trao quyền cho trẻ em không phải là hai mục tiêu đối lập. Cấm tuyệt đối có thể đẩy việc sử dụng AI vào chỗ kín đáo, thiếu hướng dẫn; nhưng cho phép không điều kiện cũng làm tăng rủi ro. Cách tiếp cận phù hợp là bảo vệ theo mức độ rủi ro, đồng thời trao quyền theo độ tuổi và năng lực. 

Nhà trường cần lựa chọn công cụ đã được rà soát, giới hạn mục đích sử dụng, thiết lập quyền riêng tư ở mức cao, chỉ thu thập dữ liệu thật sự cần thiết và luôn duy trì giám sát của con người. Học sinh cần được dạy cách đặt câu hỏi, kiểm chứng đầu ra, nhận diện thiên lệch, tôn trọng bản quyền, bảo vệ thông tin cá nhân và tìm kiếm trợ giúp khi gặp nội dung gây hại. Quan trọng hơn, trẻ em cần được giải thích rõ các quy tắc và có kênh phản ánh an toàn. Khi an toàn được tích hợp ngay từ thiết kế, trẻ có thể khám phá công nghệ mà vẫn được bảo vệ.

Để AI hỗ trợ, không làm thay việc học

PV: Một trong những lo ngại lớn nhất hiện nay là học sinh có thể dùng AI để làm bài thay mình, từ đó giảm khả năng tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề. UNICEF cũng từng cảnh báo về nguy cơ trẻ “đẩy” trách nhiệm học tập sang cho AI. Theo bà, ranh giới giữa “AI hỗ trợ học tập” và “AI làm thay việc học” nằm ở đâu? 

Bà Lê Anh Lan: Ranh giới nằm ở việc học sinh có còn là chủ thể của quá trình học hay không. AI hỗ trợ khi giúp các em gợi ý câu hỏi, giải thích theo cách khác, luyện tập, phản hồi bản nháp hoặc mở rộng góc nhìn; nhưng học sinh vẫn phải hiểu vấn đề, lựa chọn phương án, kiểm chứng thông tin, tự diễn đạt và chịu trách nhiệm về sản phẩm cuối cùng. 

AI làm thay việc học khi học sinh sao chép đầu ra mà không hiểu, không thể giải thích lập luận, không kiểm tra độ chính xác hoặc che giấu việc đã sử dụng công cụ. Có thể dùng một phép thử đơn giản: sau khi tắt AI, học sinh có thể nói rõ mình đã học được gì, vì sao lựa chọn câu trả lời đó, bằng chứng nào đáng tin và phần đóng góp của bản thân là gì hay không. Vì vậy, minh bạch về cách sử dụng AI và khả năng giải thích quá trình tư duy cần trở thành một phần của việc học và đánh giá.

ban-hanh-khung-noi-dung-thi-_601765860710
AI chỉ hỗ trợ học tập khi học sinh vẫn hiểu, lựa chọn, kiểm chứng và chịu trách nhiệm về sản phẩm cuối cùng. (Ảnh: Bộ Giáo Dục)

PV: Khi AI có thể ngày càng dễ dàng tạo ra bài viết, giải bài tập hay cung cấp câu trả lời cho học sinh. Nhà trường và giáo viên cần thay đổi cách dạy và đánh giá học sinh như thế nào để khuyến khích các em sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ, thay vì phụ thuộc vào AI, thưa bà?

Bà Lê Anh Lan: Khi AI có thể tạo ra một bài viết hoặc lời giải trong vài giây, đánh giá chỉ dựa vào sản phẩm cuối cùng sẽ không còn đủ. Nhà trường cần chuyển trọng tâm sang quá trình học và năng lực thực chất: yêu cầu học sinh giải thích bằng lời, bảo vệ lập luận, trình bày các bước thực hiện, đối chiếu nguồn, phát hiện và sửa lỗi trong câu trả lời của AI, đồng thời liên hệ với bối cảnh thực tế. Bài tập nên tăng câu hỏi mở, dự án, làm việc nhóm, quan sát trên lớp và sản phẩm gắn với trải nghiệm địa phương. 

Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần nêu rõ khi nào được dùng AI, dùng ở mức nào và cách công khai sự hỗ trợ của công cụ. Việc đánh giá nên xem xét cả trung thực học thuật, khả năng kiểm chứng và chất lượng quyết định của học sinh. Mục tiêu không phải là “bắt lỗi” trẻ em, mà là xây dựng một văn hóa học tập minh bạch, trong đó AI hỗ trợ tư duy chứ không thay thế tư duy. 

PV: Nếu coi việc đưa AI vào trường học là một nhiệm vụ trọng tâm của ngành giáo dục, theo bà, Việt Nam cần những điều kiện và “hàng rào” nào để 12 tiết giáo dục AI mỗi năm thực sự tạo ra năng lực cho học sinh, thay vì chỉ dừng ở việc làm quen với một công nghệ mới?

Bà Lê Anh Lan: Để 12 tiết mỗi năm tạo ra năng lực thực chất, cần xem đây là ngưỡng tối thiểu và điểm khởi đầu, không phải toàn bộ giáo dục AI. Theo UNICEF, có sáu điều kiện then chốt: chuẩn năng lực phù hợp từng cấp học; giáo viên được bồi dưỡng thực hành và có học liệu hỗ trợ; công cụ được lựa chọn theo độ tuổi và đánh giá rủi ro; dữ liệu cá nhân, sự an toàn, tính minh bạch và không phân biệt đối xử được bảo đảm; mọi học sinh đều có thể tiếp cận mà không bị buộc mua thiết bị hay tài khoản; và kiểm tra, đánh giá phải đo được khả năng kiểm chứng, tư duy độc lập và sử dụng AI có trách nhiệm. 

ai-cho-hs-1765925481827195531291
Mười hai tiết chỉ là điểm khởi đầu; năng lực AI chỉ hình thành khi được rèn luyện liên tục, có giáo viên đồng hành và có các hàng rào bảo vệ quyền trẻ em, Bà Lan Anh nhấn mạnh. (Ảnh: Báo Điện tử Chính phủ)

Đồng thời, cần duy trì giám sát của con người, có cơ chế phản ánh thân thiện với trẻ em và không giao cho AI những quyết định quan trọng về cơ hội học tập nếu thiếu kiểm tra của giáo viên. Khi các điều kiện này được tích hợp trong các môn học và hoạt động giáo dục, 12 tiết có thể trở thành nền móng cho năng lực AI lâu dài.