07:00 21/07/2026

Nghe kể chuyện khoa học từ ông Thiên Lôi, bà Giáng

Từ những câu chuyện quen thuộc về ông Thiên Lôi, bà Giáng hay chiếc đèn dầu, ly cà phê..., tác giả Lê Văn Kinh đã mở ra hành trình khám phá khoa học dành cho trẻ em bằng một lối kể gần gũi và giàu sức gợi. Sau gần một thế kỷ, "Khoa học tùng đàm" vẫn cho thấy giá trị trong việc khơi dậy trí tò mò và tình yêu khoa học ở bạn đọc nhỏ tuổi.

Ngay từ lời tựa, tác giả Lê Văn Kinh đã bộc lộ sự khiêm nhường khi tự nhận cuốn sách "văn tuy không hay, không được chải chuốt như một áng văn chương kiệt tác", nhưng vẫn mong đó là "một cục đá cỏn con mà tôi đã ra công mài chuốc". Ông cũng cho biết đây mới chỉ là cuốn đầu tiên trong dự định xuất bản nhiều sách nhằm phổ biến tri thức. Đáng chú ý, tác giả đồng thời đứng tên người xuất bản (Editeur) của ấn bản in 1.000 cuốn, cho thấy ông trực tiếp tham gia vào quá trình tổ chức xuất bản tác phẩm.

Thủ thỉ như đang kể chuyện

Khoa học tùng đàm, cũng như nhiều đầu sách thiếu nhi cùng thời, nay đã trở thành sách hiếm trên thị trường sách cũ. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị của cuốn sách không nằm ở mức giá sưu tầm, mà ở mục đích ra đời của nó. Ngay trong lời mở đầu, tác giả Lê Văn Kinh cho biết, ông viết cuốn sách dành cho những em nhỏ vì hoàn cảnh khó khăn không có điều kiện đến trường, "không biết chữ Pháp mà muốn biết văn minh, khoa học". Trong bối cảnh lúc bấy giờ, khi nhiều tri thức khoa học chủ yếu được truyền tải bằng tiếng Pháp, cuốn sách là nỗ lực đưa kiến thức khoa học đến với trẻ em bằng tiếng Việt.

Từ đó, tác giả xác định Khoa học tùng đàm như một cách đưa tri thức đến gần hơn với những em nhỏ ít có điều kiện học tập.

Bìa và mục lục
Quyển sách Khoa học tùng đàm được Nhà in Đức Lưu Phương ấn hành vào năm 1934, thuộc tủ sách Nhi đồng thơ viện.

Hướng tới những em nhỏ ít có điều kiện học tập, ông Lê Văn Kinh lựa chọn một lối viết gần gũi, dễ tiếp cận. Viết cho thiếu nhi, ông không lên giọng dạy dỗ mà thủ thỉ như đang kể chuyện. Câu chuyện ấy mở đầu bằng những dòng tản mạn rất đỗi đời thường, cũng có thể là tâm trạng của bất kỳ đứa trẻ nào thời bấy giờ.

Hành trình khám phá khoa học bắt đầu từ một khung cảnh quen thuộc: “Một buổi chiều tối, tôi ngồi trong văn phòng, bên cạnh lửa... Ngoài thì gió thổi vùn vụt nghe gớm ghê, tiết trời lạnh lẽo, thêm mưa đổ xuống nghe ồn ào”. Nhìn quanh căn phòng, tác giả bắt gặp cây đèn cầy, đôi đũa, miếng thảm lót chân, tấm gương soi... “Ngay cả cây bút và tờ giấy trước mắt tôi cũng cần đến bao nhiêu sự công phu, cực nhọc và những công sáng chế”, ông viết, qua đó gợi mở hành trình khám phá khoa học từ chính những vật dụng bình dị nhất.

Từ những quan sát ấy, tác giả mở rộng câu chuyện bằng một câu hỏi tưởng như rất giản đơn: “Cái lò lửa nầy ở đâu?”. Rồi ông kể lại hành trình của phiến đá cẩm thạch, nhờ tàu bè, xe cộ... vượt quãng đường dài từ dãy núi Pyrénées để đến bên bếp lửa của mỗi gia đình. Chính những câu hỏi gần gũi ấy khiến người đọc dừng lại suy ngẫm và từng bước bị cuốn vào mạch kể của tác giả.

Điều đáng chú ý là các chương sách được sắp xếp theo trải nghiệm và cách cảm nhận của một đứa trẻ, chứ không theo trình tự của một cuốn sách khoa học. Trong mỗi chương, tác giả thường bắt đầu từ một niềm tin dân gian hoặc cách lý giải quen thuộc, tiếp đó dẫn người đọc đến hành trình khám phá của các nhà khoa học trong lịch sử, rồi khép lại bằng cách giải thích theo tri thức khoa học hiện đại và những ứng dụng trong đời sống.

Bắt đầu từ điều trẻ em nhìn thấy

Điều đó được thể hiện rõ ở chương 2 (Thiên Lôi), khi tác giả mở đầu bằng cảnh một cơn bão tối đen trời đất, sấm sét gầm hét rồi viết: “Tiền nhân mình chưa biết khoa học là gì, cho sấm sét là hình phạt của Trời Đất”. Từ đó, ông lần lượt dẫn người đọc đi qua những cách lý giải của Lucrèce, Descartes, Boerhaave và đặc biệt là thí nghiệm thả diều nổi tiếng của Benjamin Franklin cùng con trai năm 1752 tại Philadelphia.

Cách dẫn dắt ấy khá tự nhiên và phù hợp với cách tiếp nhận của trẻ nhỏ. Với một đứa trẻ, sấm sét xuất hiện trước khi các em biết đến khái niệm điện học. Bắt đầu từ những điều trẻ em nhìn thấy và thắc mắc, tác giả từng bước dẫn người đọc đến với cách lý giải của khoa học.

2
Hình minh họa về sấm sét trong tập sách.

Cách kể ấy tiếp tục được vận dụng ở chương 12 (Đá rơi và sao xẹt), khi tác giả giải thích hiện tượng thiên thạch từ câu chuyện dân gian về bà Giáng. Ông dẫn lại câu chuyện về Voltaire, người từng bác bỏ giả thuyết thiên thạch rơi từ bầu trời và cho rằng đó chỉ là “những con sò con hến ở trong nón của các nhà du tăng rớt ra”.

Tác giả cũng ghi nhận, ngay cả người châu Âu cũng từng có những cách lý giải chưa đúng về các hiện tượng tự nhiên. Vì vậy, thay vì phủ nhận niềm tin dân gian, ông chọn bắt đầu từ chính những câu chuyện quen thuộc ấy để dẫn người đọc đến với tri thức khoa học.

Lối kể này còn được áp dụng với những đồ uống quen thuộc như cà phê. Mở đầu chương 13, tác giả đặt một câu hỏi giản dị: “Cà phê là một vật ta uống hằng ngày, vậy mà có ai hỏi mình cái lịch sử của cây cà phê tưởng cũng khó mà trả lời”. Sau đó, ông kể lại giai thoại về một tu sĩ ở vùng đất Ả Rập sử dụng cà phê để giúp các đạo hữu tỉnh táo khi đọc kinh đêm, từ đó dẫn dắt đến lịch sử của loại thức uống này.

Không chỉ giới thiệu nguồn gốc và công dụng, tác giả còn ghi lại thực trạng thời bấy giờ khi cà phê bị pha trộn bằng các loại hạt khác như lúa mạch hay ngô.

Với trà và cacao, ông cũng sử dụng cách dẫn chuyện tương tự. Ba câu chuyện khác nhau nhưng đều gợi mở rằng, đằng sau những thức uống quen thuộc là cả một hành trình khám phá khoa học mà ít người từng để ý.

Giữ lấy sự tò mò

Mỗi chương trong Khoa học tùng đàm giống như một “vở kịch” nhỏ: mở đầu bằng những điều trẻ em nhìn thấy hoặc tin tưởng, phát triển qua hành trình khám phá của khoa học và khép lại bằng một cách hiểu mới về thế giới. Nhờ đó, trẻ nhỏ có thể vừa học vừa khám phá, còn người lớn cũng tìm thấy trong cuốn sách những kiến thức khoa học thường thức được kể bằng một lối văn gần gũi, dễ tiếp cận.

Tuy nhiên, tác giả không chỉ dừng lại ở việc kể chuyện. Ở những chỗ cần thiết, ông chủ động dừng mạch kể để rút ra bài học, bởi theo ông, trẻ nhỏ đôi khi khó tự nhận ra điều cần suy ngẫm. Khi ấy, giọng văn trở nên nghiêm nghị hơn: “Vậy ai có tánh lười biếng... thì hãy nên để ý tới cái bài nầy mà sửa đổi tánh ý”. Qua đó, ông Lê Văn Kinh muốn nhấn mạnh rằng, sự thay đổi trong nhận thức và hành động có thể giúp mỗi người trở thành người có ích cho gia đình, cộng đồng và đất nước.

Tinh thần ấy được thể hiện rõ ở chương 14 (Cái nhiệm vụ và kết quả của sự làm việc), nơi tác giả đề cao giá trị của lao động như nền tảng để con người trưởng thành và đóng góp cho xã hội. Dẫu vậy, ngay cả khi đưa ra lời khuyên, ông Lê Văn Kinh vẫn giữ giọng văn điềm đạm và từ tốn. Ông không áp đặt những bài học đạo đức, mà nhẹ nhàng dẫn dắt trẻ em từ những câu chuyện gần gũi đến điều muốn gửi gắm.

Điều đáng chú ý là trước những vấn đề khoa học còn nhiều giới hạn, tác giả luôn thể hiện sự khiêm tốn. Khi viết về khí tượng, ông thừa nhận rằng với trình độ khoa học thời bấy giờ, con người vẫn chưa thể lý giải hay dự báo đầy đủ mọi hiện tượng của tự nhiên. Chính thái độ tôn trọng sự thật và sẵn sàng thừa nhận những điều chưa biết đã tạo nên tinh thần khoa học xuyên suốt cuốn sách.

Tinh thần ấy còn được thể hiện qua câu chuyện mà tác giả kể ở cuối chương 4 (Lửa). Có người hỏi nhà khoa học Arago: “Lửa là gì?”, ông đáp: “Tôi không biết”. Người ấy lại hỏi: “Ánh sáng là gì?”, Arago tiếp tục trả lời: “Tôi thật dốt đặc”. Khi bị chất vấn: “Thế thì anh biết cái gì hơn người đâu?”, ông điềm tĩnh đáp: “Cái làm cho tôi khác với người dốt, làm cho tôi được chức bác sĩ là cái mà mỗi ngày tôi vẫn thấy tôi không biết gì hết”.

Câu trả lời của Arago cũng chính là tinh thần mà tác giả Lê Văn Kinh muốn gieo vào lòng bạn đọc nhỏ tuổi: hãy luôn giữ lấy sự tò mò và khát vọng tìm hiểu thế giới. Bởi khoa học không bắt đầu từ việc cho rằng mình đã biết tất cả, mà từ sự nhận ra rằng vẫn còn rất nhiều điều mình chưa biết./.