Thông tư 29: Kiểm soát dạy thêm hay tạo áp lực mới?
Thông tư 29 ra đời với kỳ vọng lập lại trật tự dạy thêm-học thêm, nhưng thực tế đã phát sinh nhiều khó khăn với học sinh và phụ huynh. Liệu các biện pháp hành chính có đủ sức tháo gỡ điểm nghẽn cố hữu của hệ thống giáo dục?
LTS: Thông tư 29 được ban hành nhằm siết chặt hoạt động dạy thêm, học thêm, hướng tới môi trường giáo dục công bằng và lành mạnh hơn. Tuy nhiên, khi đi vào thực tiễn, chính sách này cũng làm nảy sinh nhiều băn khoăn từ phía giáo viên, học sinh và phụ huynh. Liệu việc kiểm soát có thực sự giảm áp lực học tập, hay vô tình tạo ra những gánh nặng cho học sinh và phụ huynh? Với tinh thần góp thêm những ý kiến tâm huyết với Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tạp chí Trẻ em Việt Nam khởi đăng Chuyên đề “Thông tư 29: Kiểm soát dạy thêm hay tạo áp lực mới?” sẽ phân tích đa chiều, từ lớp học đến gia đình, để làm rõ những tác động đang diễn ra với trẻ em.
Bài 1: Thông tư 29 và khoảng cách giữa chính sách - thực tiễn giáo dục
BIỆN PHÁP HÀNH CHÍNH KHÔNG THỂ THÁO GỠ ĐƯỢC ĐIỂM NGHẼN
Trong nỗ lực chấn chỉnh hoạt động dạy thêm – học thêm vốn tồn tại dai dẳng nhiều năm, Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT (Thông tư 29) đã được ban hành như một công cụ quản lý quan trọng của ngành giáo dục. Mục tiêu của chính sách là hạn chế tình trạng dạy thêm tràn lan, giảm áp lực học tập cho học sinh và ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực như ép buộc học thêm, dạy trước chương trình hay tạo lợi thế không công bằng trong kiểm tra, đánh giá.
Xét trên phương diện định hướng, đây là một chủ trương mang tính nhân văn và nhận được sự quan tâm rộng rãi của xã hội. Tuy nhiên, khi đi vào phân tích sâu hơn, có thể nhận thấy rằng nếu coi dạy thêm chính là nguyên nhân trực tiếp gây ra áp lực học tập, từ đó việc siết chặt hoạt động dạy thêm được kỳ vọng sẽ giúp giảm tải cho học sinh thì mới chỉ đúng một phần chứ chưa phản ánh đầy đủ bản chất của vấn đề. Trong thực tế, dạy thêm không phải lúc nào cũng là “thủ phạm”, mà nhiều khi chỉ là hệ quả tất yếu của một hệ thống giáo dục còn nhiều áp lực và bất cân đối.
Trước hết, chương trình học hiện hành vẫn bị đánh giá là nặng, thiên về truyền thụ kiến thức và kiểm tra khả năng ghi nhớ. Trong một lớp học đông, giáo viên khó có thể đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng học sinh. Những em có học lực trung bình hoặc yếu thường cần thêm thời gian củng cố, trong khi học sinh khá giỏi lại cần môi trường nâng cao. Dạy thêm, trong bối cảnh này, trở thành một kênh bổ trợ quan trọng.
Bên cạnh đó, áp lực thi cử vẫn ở mức cao gây ra tâm lý lo lắng, bất an với nhiều đứa trẻ. Sự cạnh tranh khốc liệt khiến phụ huynh luôn trong tình trạng "chạy đua", tìm mọi cách để hỗ trợ con em mình. Học thêm vì thế không chỉ là nhu cầu học tập thông thường, mà còn là một chiến lược đảm bảo cơ hội trong tương lai.
Ngoài ra, sự chênh lệch về chất lượng giảng dạy giữa các trường, các khu vực cũng góp phần thúc đẩy nhu cầu học thêm. Khi chất lượng dạy học trong nhà trường chưa thực sự đồng đều, phụ huynh có xu hướng tìm kiếm các nguồn lực bổ sung bên ngoài để bù đắp.
Từ những yếu tố trên, có thể thấy rằng nhu cầu học thêm không tự nhiên phát sinh, mà là kết quả của nhiều nguyên nhân mang tính hệ thống. Chính vì vậy, khi Thông tư 29 tập trung vào việc kiểm soát dạy thêm, nó mới chỉ xử lý phần “ngọn” của vấn đề, trong khi “gốc rễ” vẫn chưa được giải quyết.
Chia sẻ với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, PGS.TS Bùi Thị An - Chủ tịch Hội Nữ trí thức Hà Nội (ĐBQH khóa 13) cho biết: "Từ góc độ phản biện, có thể khẳng định rằng Thông tư 29 đang xử lý hiện tượng dạy thêm, nhưng chưa giải quyết được cái gốc đó là chương trình học nặng, thi cử cạnh tranh và sự chênh lệch năng lực học sinh. Khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn vì thế dần lộ rõ. Khi nhu cầu học thêm vẫn tồn tại mạnh mẽ, việc hạn chế bằng biện pháp hành chính khó có thể triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng này. Ngược lại, nó có thể khiến hoạt động dạy thêm chuyển sang các hình thức khó kiểm soát hơn".
PGS.TS Bùi Thị An cũng nêu ra hàng loạt câu hỏi rất đáng suy ngẫm: Nếu dạy thêm bị hạn chế, Bộ có giải pháp cụ thể nào để hỗ trợ học sinh yếu kém ngay trong giờ học chính khóa, khi sĩ số lớp đông và năng lực học sinh chênh lệch lớn?
Trong khi áp lực thi cử và cạnh tranh đầu vào chưa giảm, việc siết dạy thêm có thực sự làm giảm áp lực học tập, hay chỉ khiến nhu cầu học thêm chuyển sang các hình thức khó kiểm soát hơn?
Bộ Giáo dục và Đào tạo có đánh giá đầy đủ về nguy cơ gia tăng bất bình đẳng giáo dục khi học sinh có điều kiện vẫn tiếp cận được gia sư, còn học sinh khó khăn lại mất đi cơ hội học bổ trợ không?
Bộ Giáo dục và Đào tạo có cơ chế nào để kiểm soát “vùng xám” của dạy thêm (lớp học không đăng ký, dạy kèm tại nhà, dạy online tự phát), hay chính sách vô tình đang đẩy hoạt động này ra ngoài tầm quản lý?
TÁC ĐỘNG XÃ HỘI VÀ NHỮNG BẤT CẬP TỪ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI
Khi đi vào đời sống, Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT không chỉ tác động đến hoạt động dạy học, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến gia đình, học sinh và nhà trường – ba chủ thể trung tâm của hệ thống giáo dục.
Đối với phụ huynh, kỳ vọng lớn nhất là giảm gánh nặng tài chính và áp lực tâm lý. Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy một bức tranh phức tạp hơn. Khi các lớp dạy thêm chính thống bị siết chặt, nhiều gia đình buộc phải tìm đến các hình thức thay thế như gia sư riêng, lớp học nhỏ lẻ hoặc các khóa học trực tuyến. Những lựa chọn này không những khó kiểm soát chất lượng mà đôi khi còn tốn kém hơn.
Quan trọng hơn, tâm lý cạnh tranh trong giáo dục khiến phụ huynh không thể yên tâm nếu con mình “không học thêm trong khi bạn khác vẫn học”. Áp lực vì thế không biến mất, mà chỉ chuyển từ hình thức công khai sang trạng thái âm thầm nhưng dai dẳng hơn.
Đối với học sinh, tác động của chính sách thể hiện rõ nét qua sự mâu thuẫn giữa hai kỳ vọng: giảm tải học tập và duy trì thành tích. Trong khi yêu cầu về kết quả học tập, thi cử không thay đổi, việc hạn chế các kênh học bổ trợ lại khiến nhiều em rơi vào thế bị động.
Những học sinh có học lực trung bình hoặc yếu có nguy cơ bị bỏ lại phía sau khi không được hỗ trợ kịp thời. Ngược lại, học sinh khá giỏi vẫn có điều kiện tiếp cận các nguồn học nâng cao, từ đó làm gia tăng khoảng cách về năng lực. Sự bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, vì vậy có thể bị khoét sâu hơn thay vì được thu hẹp.
Về phía giáo viên và nhà trường, Thông tư 29 đặt ra không ít thách thức trong quá trình thực thi. Giáo viên phải đối mặt với áp lực vừa đảm bảo tuân thủ quy định, vừa đáp ứng nhu cầu học tập thực tế của học sinh. Nhiều người mất đi một nguồn thu nhập đáng kể, trong khi trách nhiệm nghề nghiệp vẫn không giảm.
Nhà trường trong vai trò quản lý cũng gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa kiểm soát và linh hoạt. Nếu siết chặt quá mức, dễ gây phản ứng từ phụ huynh và giáo viên; nếu buông lỏng, lại không đạt được mục tiêu đề ra. Điều này cho thấy tính khả thi của chính sách vẫn còn là một dấu hỏi lớn.
Một hệ quả đáng chú ý khác là sự xuất hiện của “vùng xám” trong hoạt động dạy thêm. Khi nhu cầu không giảm nhưng kênh chính thức bị hạn chế, các hình thức dạy thêm không đăng ký, dạy kèm tại nhà hoặc qua nền tảng trực tuyến có xu hướng gia tăng. Đây là những lĩnh vực khó kiểm soát, tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng và quyền lợi của người học.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng Thông tư 29, dù mang mục tiêu tích cực, vẫn bộc lộ những bất cập khi triển khai trong thực tiễn. Chính sách này chưa thực sự giải tỏa được áp lực cho học sinh và phụ huynh, mà trong một số trường hợp còn làm phát sinh những khó khăn mới.
PGS.TS Bùi Thị An nhận định: "Để giải quyết vấn đề một cách căn cơ, cần một cách tiếp cận toàn diện hơn thay vì chỉ dựa vào các biện pháp hành chính. Việc tinh giản chương trình học, đổi mới phương thức thi cử theo hướng đánh giá năng lực, nâng cao chất lượng dạy học trong nhà trường và thu hẹp khoảng cách giữa các khu vực là những giải pháp mang tính nền tảng. Chỉ khi những yếu tố này được cải thiện, nhu cầu học thêm mới có thể giảm một cách tự nhiên và bền vững.
Ngược lại, nếu chỉ tập trung vào việc hạn chế dạy thêm, chính sách có nguy cơ rơi vào vòng luẩn quẩn, giải quyết một vấn đề trước mắt nhưng lại tạo ra những hệ lụy lâu dài cho chính hệ thống giáo dục và các chủ thể trong đó".
Like fanpage để theo dõi thông tin mới nhất








