"TRƯỜNG HỌC SỐ"
Từ số hóa đến kiến tạo một mô hình giáo dục mới
Muốn trở thành "Trường học số" cần xây dựng hệ sinh thái vận hành trên nền tảng dữ liệu thống nhất, kết nối hiệu quả và ứng dụng AI toàn diện.
Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, phóng viên Tạp chí Trẻ em Việt Nam đã có cuộc trò chuyên cùng ông Huỳnh Quốc Thắng - Tổng Giám đốc Tập đoàn Khoa học Công nghệ Bách Khoa về chuyển đổi số trong giáo dục.
Phải kết nối trên một nền tảng thống nhất
PV: Thưa ông, chuyển đổi số không còn là xu hướng mà đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với các cơ sở giáo dục. Theo ông, một “trường học số” đúng nghĩa cần được xây dựng trên kiến trúc công nghệ nào?
Ông Huỳnh Quốc Thắng: Đúng vậy! Bước vào năm học 2026–2027, chuyển đổi số trong giáo dục đã đi qua giai đoạn thử nghiệm và trở thành một yêu cầu tất yếu. Nhiều trường học đã đầu tư hạ tầng công nghệ, triển khai phần mềm quản lý, xây dựng học liệu số hay tổ chức dạy học trực tuyến. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít đơn vị vẫn đang dừng ở mức số hóa thay vì chuyển đổi số.
Số hóa giúp thay đổi cách lưu trữ thông tin, nhưng chưa làm thay đổi cách nhà trường vận hành. Chuyển đổi số, ở một cấp độ cao hơn, là quá trình tái thiết kế toàn bộ mô hình quản trị, giảng dạy và phục vụ người học dựa trên dữ liệu và công nghệ.
Một trường học số không phải là nơi có nhiều phần mềm nhất, mà là nơi mọi hoạt động đều được kết nối trên một nền tảng thống nhất, giúp dữ liệu được khai thác hiệu quả để nâng cao chất lượng giáo dục.
Vì vậy, trường học số cần được xây dựng trên một kiến trúc thống nhất, trong đó dữ liệu là trung tâm. Có thể hình dung kiến trúc này gồm bốn lớp nền tảng.
Thứ nhất là quản trị nhà trường, nơi quản lý toàn bộ hoạt động về học sinh, giáo viên, thời khóa biểu, tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất và điều hành.
Thứ hai là dạy và học số, nơi kết nối giáo viên, học sinh và học liệu trên cùng một môi trường học tập trực tuyến.
Thứ ba là kiểm tra, đánh giá, giúp tổ chức các kỳ kiểm tra, đánh giá năng lực, phân tích kết quả học tập và theo dõi sự tiến bộ của người học.
Cuối cùng là AI và tự động hóa, đóng vai trò như một trợ lý thông minh, hỗ trợ giáo viên, cán bộ quản lý và học sinh trong các hoạt động hằng ngày.
Khi bốn lớp nền tảng này được kết nối bằng một nguồn dữ liệu thống nhất, nhà trường mới thực sự vận hành như một hệ sinh thái số.
PV: Vậy đâu là những nền tảng cốt lõi về dữ liệu, quản trị, kết nối và tự động hóa để nhà trường có thể vận hành số một cách đồng bộ, thay vì chỉ đơn thuần số hóa hồ sơ, giấy tờ, thưa ông?
Ông Huỳnh Quốc Thắng: Một “trường học số” đúng nghĩa không chỉ là số hóa hồ sơ hay quy trình, mà là xây dựng một hệ sinh thái số thống nhất trong đó mọi dữ liệu, hoạt động quản trị, dạy học và đánh giá đều được kết nối trên một nền tảng chung.
Kiến trúc công nghệ, trường học số cần dựa trên 4 nền tảng cốt lõi: Đầu tiên là dữ liệu tập trung với một nguồn dữ liệu thống nhất. Tiếp theo là nền tảng quản trị số tích hợp các nghiệp vụ của nhà trường. Cùng với đó, hệ thống dạy học và khảo thí số phục vụ học tập mọi lúc, mọi nơi; và cuối cùng là AI cùng tự động hóa để hỗ trợ ra quyết định, giảm tải công việc hành chính và cá nhân hóa việc học.
Khi các nền tảng này được kết nối đồng bộ, dữ liệu sẽ chỉ cần nhập một lần nhưng được khai thác xuyên suốt cho quản trị, giảng dạy và đánh giá, giúp nhà trường vận hành hiệu quả và ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.
PV: Tập đoàn Khoa học Công nghệ Bách Khoa đang sở hữu và phát triển những nền tảng, giải pháp công nghệ nào dành cho lĩnh vực giáo dục? Những giải pháp này có thể hình thành một hệ sinh thái “trường học số ra sao”? Đặc biệt, khả năng liên thông dữ liệu giữa các bộ phận và các hệ thống khác nhau được Bách Khoa giải quyết như thế nào?
Ông Huỳnh Quốc Thắng: Hiện nay, Tập đoàn Khoa học Công nghệ Bách Khoa phát triển hệ sinh thái giải pháp giáo dục số gồm: LMS360 (dạy học trực tuyến), TEST360 (kiểm tra, đánh giá), SMS360 (quản trị nhà trường), BK360 AI và các nền tảng dữ liệu, học liệu số. Các giải pháp này được thiết kế theo mô hình “một hệ sinh thái – một nguồn dữ liệu”, giúp kết nối xuyên suốt từ quản lý học sinh, giáo viên, thời khóa biểu, điểm số, hồ sơ, tài chính, cơ sở vật chất, tuyển sinh đến điều hành nhà trường. Dữ liệu được liên thông giữa các phân hệ và có khả năng tích hợp với các hệ thống bên ngoài thông qua các chuẩn kết nối mở, giúp giảm nhập liệu trùng lặp, đảm bảo tính nhất quán và hỗ trợ nhà trường ra quyết định dựa trên dữ liệu theo thời gian thực.
Các giải pháp này được thiết kế theo mô hình “một hệ sinh thái – một nguồn dữ liệu”, giúp kết nối xuyên suốt từ quản lý học sinh, giáo viên, thời khóa biểu, điểm số, hồ sơ, tài chính, cơ sở vật chất, tuyển sinh đến điều hành nhà trường. Dữ liệu được liên thông giữa các phân hệ và có khả năng tích hợp với các hệ thống bên ngoài thông qua các chuẩn kết nối mở, giúp giảm nhập liệu trùng lặp, đảm bảo tính nhất quán và hỗ trợ nhà trường ra quyết định dựa trên dữ liệu theo thời gian thực.
PV: Dữ liệu được xem là “tài sản số” quan trọng của mỗi nhà trường. Theo ông, việc tập trung, chuẩn hóa và khai thác dữ liệu giáo dục có thể giúp lãnh đạo nhà trường ra quyết định nhanh và chính xác hơn như thế nào? Bách Khoa đang ứng dụng AI, phân tích dữ liệu hay tự động hóa ở những khâu nào để chuyển dữ liệu của nhà trường thành công cụ hỗ trợ quản trị, dự báo và nâng cao hiệu quả vận hành?
Ông Huỳnh Quốc Thắng: Dữ liệu là tài sản quan trọng nhất của nhà trường. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu không chỉ đơn thuần là thông tin được lưu trữ trên máy tính. Đó là tài sản chiến lược. Mỗi điểm số, mỗi lần điểm danh, mỗi hoạt động học tập, mỗi phản hồi của học sinh hay phụ huynh đều tạo ra dữ liệu có giá trị. Nếu dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, Ban giám hiệu có thể nhìn thấy toàn cảnh hoạt động của nhà trường theo thời gian thực.
Thay vì chờ báo cáo cuối tháng, lãnh đạo có thể biết ngay tỷ lệ chuyên cần của từng lớp, kết quả học tập theo từng môn, hiệu quả sử dụng phòng học, tiến độ giảng dạy hay tình hình tuyển sinh. Quan trọng hơn, dữ liệu giúp nhà trường chuyển từ quản lý bằng kinh nghiệm sang quản trị dựa trên bằng chứng. Mọi quyết định đều có thể được hỗ trợ bởi những con số cụ thể.Đó cũng là nền tảng để trí tuệ nhân tạo phát huy giá trị.
AI không thay thế người quản lý, nhưng có thể giúp phát hiện xu hướng, đưa ra cảnh báo sớm và hỗ trợ dự báo những vấn đề mà trước đây rất khó nhận ra. Ví dụ, AI có thể nhận diện học sinh có nguy cơ giảm kết quả học tập dựa trên tần suất học trực tuyến, điểm kiểm tra và tỷ lệ chuyên cần; phân tích hiệu quả của từng phương pháp giảng dạy; hoặc dự báo nhu cầu tuyển sinh để nhà trường chủ động kế hoạch nhân sự và cơ sở vật chất. Khi đó, dữ liệu không còn nằm yên trong hệ thống mà trở thành công cụ hỗ trợ điều hành.
Phải hướng tới người học và chất lượng dạy học
PV: Chuyển đổi số trong giáo dục cuối cùng phải hướng tới người học và chất lượng dạy học. Theo ông, công nghệ có thể thay đổi trải nghiệm của giáo viên, học sinh và phụ huynh như thế nào? Bách Khoa đang có những giải pháp nào giúp giáo viên giảm việc hành chính, đổi mới phương pháp giảng dạy, cá nhân hóa quá trình học tập, đồng thời giúp phụ huynh theo dõi và đồng hành với con thông qua một hệ sinh thái số thống nhất?
-
Giá trị lớn nhất của giáo viên không nằm ở việc truyền đạt kiến thức, mà ở khả năng truyền cảm hứng, dẫn dắt tư duy, giáo dục nhân cách và xây dựng môi trường học tập tích cực. Đó là những điều công nghệ khó có thể thay thế.
AI nên được xem là một trợ lý chuyên môn. AI có thể hỗ trợ xây dựng giáo án, gợi ý hoạt động học tập, tạo câu hỏi theo chuẩn năng lực, phân tích kết quả học tập, hỗ trợ phản hồi hay đề xuất giải pháp cải thiện. Nhờ đó, giáo viên giảm áp lực về khối lượng công việc nhưng vẫn giữ vai trò trung tâm trong quá trình giáo dục.
Đây cũng là định hướng mà nhiều quốc gia đang theo đuổi: ứng dụng AI để nâng cao năng lực của giáo viên, chứ không thay thế giáo viên.
PV: Từ thực tế triển khai, theo ông, đâu là những “điểm nghẽn” lớn nhất khiến nhiều trường chưa thể chuyển từ số hóa sang trường học số thực chất?
Ông Huỳnh Quốc Thắng: Theo tôi, điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở công nghệ. Qua quá trình triển khai tại nhiều cơ sở giáo dục, có thể thấy rào cản lớn nhất của chuyển đổi số không phải là thiếu phần mềm hay thiếu thiết bị. Điểm nghẽn lớn nhất là thiếu một chiến lược tổng thể. Nhiều trường đầu tư công nghệ theo từng giai đoạn, từng nhu cầu phát sinh mà chưa có một kiến trúc chung. Kết quả là hệ thống bị phân mảnh, dữ liệu rời rạc, quy trình thiếu liên thông và hiệu quả đầu tư chưa tương xứng.
Bên cạnh đó, nguồn nhân lực số cũng là một thách thức. Chuyển đổi số không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận công nghệ thông tin mà cần sự tham gia của toàn bộ đội ngũ quản lý, giáo viên và nhân viên. Muốn thành công, nhà trường cần thay đổi cả tư duy quản trị, quy trình vận hành và văn hóa sử dụng dữ liệu.
PV: Bách Khoa có chiến lược và giải pháp gì để đồng hành cùng các nhà trường xây dựng hệ sinh thái giáo dục số an toàn, thông minh và bền vững trong năm học 2026-2027 và những năm tiếp theo?
Ông Huỳnh Quốc Thắng: Theo tôi, Hệ sinh thái số là chìa khóa cho giai đoạn tiếp theo. Với định hướng này, nhiều doanh nghiệp công nghệ giáo dục, trong đó có Tập đoàn Khoa học Công nghệ Bách Khoa, đang phát triển các hệ sinh thái thay vì các phần mềm đơn lẻ.
Hệ sinh thái của Bách Khoa gồm SMS360 cho quản trị nhà trường, LMS360 cho quản lý học tập trực tuyến, TEST360 cho kiểm tra, đánh giá và BK360 AI hỗ trợ ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dạy học và quản trị. Điểm cốt lõi không nằm ở số lượng sản phẩm, mà ở khả năng liên thông dữ liệu. Mọi phân hệ cùng khai thác một nguồn dữ liệu thống nhất, giúp giảm nhập liệu trùng lặp, tăng tính chính xác và tạo nên một bức tranh tổng thể phục vụ công tác điều hành. Đây cũng là nền tảng để các hệ thống có thể tích hợp với cơ sở dữ liệu ngành giáo dục và các nền tảng khác trong tương lai, hướng tới một hệ sinh thái mở, linh hoạt và phát triển bền vững.
PV: Qua chia sẻ của ông thì chúng ta có thể khẳng định, chuyển đổi số không phải là cuộc đua về công nghệ?
Ông Huỳnh Quốc Thắng: Chắn chắn rồi! Chúng ta nên nhớ rằng, chuyển đổi số không phải là cuộc đua về công nghệ. Đó là hành trình nâng cao chất lượng giáo dục. Khi dữ liệu được kết nối, quy trình được tự động hóa và AI được ứng dụng đúng cách, nhà trường sẽ giảm được gánh nặng quản trị, giáo viên có thêm thời gian cho chuyên môn, học sinh được học tập theo năng lực và phụ huynh đồng hành hiệu quả hơn. Một trường học số thành công không được đo bằng số lượng phần mềm đang sử dụng, mà bằng việc công nghệ có giúp nhà trường ra quyết định nhanh hơn, giáo viên làm việc hiệu quả hơn và học sinh phát triển tốt hơn hay không.
Đó cũng sẽ là hướng đi của giáo dục Việt Nam trong giai đoạn mới: lấy dữ liệu làm nền tảng, lấy AI làm công cụ và lấy người học làm trung tâm để kiến tạo một hệ sinh thái giáo dục thông minh, hiện đại và bền vững.
Chuyển đổi số trong trường học là yêu cầu tất yếu của ngành giáo dục






