Bà Ninh Thị Hồng: “Đừng thờ ơ đèn nhà ai nhà nấy rạng, im lặng trước bạo hành trẻ em là đồng lõa với tội ác”
Bà Ninh Thị Hồng - Nguyên Phó Chủ tịch Thường trực Hội BVQTE Việt Nam chia sẻ: "Bạo hành trong gia đình là dạng khó can thiệp nhất, bởi thủ phạm đôi khi chính là người đáng lẽ phải bảo vệ trẻ".
Trong bối cảnh nhiều vụ bạo hành trẻ em nghiêm trọng xảy ra trong gia đình chỉ được phát hiện nhờ tiếng nói cộng đồng, Tạp chí Trẻ em Việt Nam đã PV bà Ninh Thị Hồng - Nguyên Phó Chủ tịch Thường trực Hội BVQTE Việt Nam - người có tiếng nói quyết liệt trong bảo vệ trẻ em. Từ thực tiễn sâu sắc, bà Hồng cảnh báo nguy cơ dễ bị bỏ qua, nhấn mạnh trách nhiệm xã hội cùng chính sách dài hạn bảo vệ trẻ em bền vững.
Nhận diện bạo hành: Trẻ em không biết che giấu nỗi đau
Thưa bà, bà đánh giá như thế nào về những vụ bạo hành gây chấn động dư luận thời gian qua?
Bà Ninh Thị Hồng: Những vụ việc này cho thấy lỗ hổng lớn nhất vẫn là việc chưa phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Đáng lo ngại hơn, ngay trong chính gia đình, sự im lặng, tâm lý sợ va chạm hoặc né tránh trách nhiệm đã vô tình đẩy trẻ em vào nguy hiểm, để lại hậu quả đau lòng.
Đây là những bài học đắt giá, buộc xã hội phải nhìn thẳng vào trách nhiệm bảo vệ trẻ em - không chỉ dừng ở lời kêu gọi, mà phải bằng cơ chế đủ mạnh, kỹ năng đủ sớm và sự vào cuộc thực chất của từng cá nhân.
Từ thực tiễn nhiều năm làm công tác bảo vệ trẻ em, bà có thể chỉ ra những dấu hiệu sớm của bạo hành trong gia đình mà cộng đồng thường vô tình bỏ qua?
Bà Ninh Thị Hồng: Trẻ em rất khó che giấu tổn thương, những dấu hiệu sớm của bạo hành thường thể hiện qua sự thay đổi bất thường về tâm lý và hành vi. Trẻ vốn vui vẻ, cởi mở có thể bỗng trở nên trầm lặng, rụt rè, né tránh giao tiếp, sợ hãi khi tiếp xúc với người lớn. Nhiều em sa sút học tập, gầy yếu nhanh, mất hứng thú với các hoạt động quen thuộc.
Với bạo hành tinh thần, trẻ thường rơi vào trạng thái lo âu kéo dài, ánh mắt u buồn, có biểu hiện “già trước tuổi”. Với bạo hành thể chất, ngoài các dấu vết trên cơ thể còn là cảm giác đau đớn, mệt mỏi dai dẳng.
Người có kinh nghiệm làm việc với trẻ chỉ cần quan sát ánh mắt, phản ứng cũng có thể nhận ra sự bất ổn. Đáng tiếc, nhiều dấu hiệu lại thường bị lý giải đơn giản là “trẻ khó tính”, “trẻ lười học” và bị bỏ qua. Nguy hiểm hơn, không ít trường hợp người lớn xung quanh dù nhận ra bất thường vẫn chọn im lặng vì e ngại, coi đó là “chuyện riêng”, khiến bạo hành kéo dài và hậu quả ngày càng nghiêm trọng.
Một xã hội văn minh không thể tồn tại trên sự thờ ơ
Khi nghi ngờ hoặc chứng kiến bạo hành trẻ em trong gia đình, theo bà, đâu là nguyên tắc và cách thức can thiệp phù hợp để vừa bảo vệ trẻ, vừa hạn chế hệ lụy phát sinh?
Bà Ninh Thị Hồng: Bạo hành trong gia đình là dạng khó can thiệp nhất, bởi thủ phạm đôi khi chính là người đáng lẽ phải bảo vệ trẻ. Dù việc can thiệp gặp nhiều khó khăn, các cơ quan chức năng và cộng đồng không được phép làm ngơ hay chậm trễ trong việc bảo vệ trẻ. Nguyên tắc cao nhất trong mọi tình huống là đặt sự an toàn của trẻ em lên hàng đầu.
Với các trường hợp nghiêm trọng, kéo dài, có nguy cơ đe dọa tính mạng, cần kích hoạt ngay cơ chế bảo vệ khẩn cấp theo Luật Trẻ em, tạm thời tách trẻ khỏi môi trường nguy hiểm. Với bạo hành tinh thần, cần cách tiếp cận mềm mại nhưng kiên quyết, thông qua người lớn có uy tín, những người trẻ tin tưởng để lắng nghe, hỗ trợ và can thiệp phù hợp.
Trong quá trình tham gia nhiều đoàn công tác cùng Bộ Công an, tôi từng chứng kiến những vụ việc đặc biệt đau lòng: người mắc rối loạn tâm thần sống chung trong gia đình nhưng không được giám sát, dẫn đến hành vi bạo lực gây hậu quả nghiêm trọng, thậm chí cướp đi sinh mạng trẻ chỉ mới vài tháng tuổi. Đáng lo ngại, trong nhiều trường hợp, người gây ra hậu quả không phải chịu trách nhiệm hình sự, còn trẻ em - đối tượng yếu thế nhất - lại gánh chịu mất mát không gì bù đắp.
Thực tế đó cho thấy trách nhiệm phòng ngừa không thể né tránh. Gia đình và cộng đồng cần chủ động giám sát, phát hiện sớm, không thể để sự buông lỏng trách nhiệm bị che đậy bằng hai chữ “vô thức”, khi cái giá phải trả là sinh mạng trẻ em.
Đối với cộng đồng - đặc biệt là hàng xóm, những người có khả năng tiếp cận và quan sát thực tế - phản ứng đúng đắn và kịp thời nhất để can thiệp, hỗ trợ trẻ nên là gì, thay vì chọn cách “không dính vào chuyện nhà người ta”, thưa bà?
Bà Ninh Thị Hồng: Tôi nói rất thẳng: đừng bao giờ coi trẻ em chỉ là “con nhà người ta”. Trẻ em không chỉ thuộc về gia đình, mà là công dân của đất nước. Khi các em chưa đủ khả năng tự bảo vệ mình, xã hội có trách nhiệm đứng ra bảo vệ.
Nếu ngày nào cũng nghe tiếng trẻ khóc xé lòng, tiếng la hét, đánh đập; nếu trẻ bị ép học quá mức, thường xuyên bị quát tháo, mắng chửi, đó không còn là chuyện riêng tư. Tư duy “đèn nhà ai nhà nấy rạng” đã cướp đi rất nhiều cơ hội cứu trẻ.
Hàng xóm không cần đối đầu trực tiếp, nhưng phải lên tiếng - phản ánh với tổ dân phố, hội phụ nữ, công an, chính quyền địa phương. Im lặng không phải trung lập. Im lặng là tiếp tay cho bạo hành.
Nhiều người chứng kiến bạo hành vẫn lúng túng vì không biết báo tin ở đâu. Theo bà, đâu là kênh thông tin trực tiếp, nhanh và hiệu quả nhất để bảo vệ trẻ ngay lập tức?
Bà Ninh Thị Hồng: Trước hết, cần khẳng định: Chỉ cần nghi ngờ hợp lý là đủ để báo tin, không cần chờ đủ bằng chứng. Hiện nay, Tổng đài Quốc gia Bảo vệ trẻ em 111 hoạt động 24/7, miễn phí; người dân chỉ cần cung cấp địa điểm và dấu hiệu nghi ngờ, cơ quan chức năng sẽ tiếp nhận và xử lý. Ngoài ra, có thể báo cho công an xã, phường, chính quyền địa phương hoặc tổ dân phố.
Bản thân trẻ em cũng cần được dạy rằng các con có quyền lên tiếng. Trong tình huống bị cô lập, trẻ cần biết cách phát tín hiệu cầu cứu an toàn. Một mảnh giấy ghi vội “Cháu đang bị bạo hành”, kèm địa chỉ hay dấu hiệu nhận biết, nếu được đưa ra ngoài kịp thời, có thể cứu cả một sinh mạng.
Thực tế hiện nay, nhiều trẻ bị bạo hành trong các gia đình đổ vỡ hoặc tái cấu trúc sau ly hôn, nhưng người lớn vẫn mặc định quyền nuôi con là “cố định”. Trong khi pháp luật cho phép thay đổi quyền nuôi nếu môi trường sống không còn an toàn. Đặc biệt, với trẻ từ đủ 7 tuổi, ý kiến của các em phải được lắng nghe.
Đáng lo ngại là ở không ít nơi vẫn tồn tại tâm lý sợ va chạm, sợ “mang tiếng địa phương” hơn là đặt an toàn của trẻ lên trên. Cần khẳng định rõ, lên tiếng là trách nhiệm công dân, không phải bao đồng, và pháp luật đứng về phía người bảo vệ trẻ em.
Ba trụ cột để chấm dứt bạo hành trẻ em
Trong hệ sinh thái bảo vệ trẻ em, vai trò của Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam được thể hiện như thế nào?
Bà Ninh Thị Hồng: Hội Bảo vệ quyền Trẻ em Việt Nam trong nhiều năm qua đã đóng vai trò vận động chính sách, hỗ trợ can thiệp, truyền thông nâng cao nhận thức, đồng thời kết nối các nguồn lực xã hội để hỗ trợ trẻ em.
Nhiều vụ việc phức tạp đã được Hội phối hợp với chính quyền, cơ quan pháp luật và các tổ chức xã hội để bảo vệ quyền lợi cho trẻ, hỗ trợ tâm lý, pháp lý cho gia đình. Những câu chuyện ấy cần được ghi lại, lan tỏa để truyền cảm hứng và tạo niềm tin xã hội.
Từ góc độ chính sách và thực tiễn triển khai hệ thống bảo vệ trẻ em, theo bà, đâu là những giải pháp dài hạn nhằm phòng ngừa và tiến tới chấm dứt bạo hành trẻ em?
Bà Ninh Thị Hồng: Tôi cho rằng cần ba trụ cột then chốt.
Thứ nhất, gia đình phải được trang bị kiến thức làm cha mẹ và kỹ năng kiểm soát bạo lực, nhất là trong bối cảnh ly hôn, tái hôn ngày càng phổ biến.
Thứ hai, nhà trường không chỉ dạy kiến thức mà còn phải là nơi bảo vệ trẻ. Giáo viên cần được đào tạo để nhận diện sớm dấu hiệu bạo hành và phối hợp can thiệp; đồng thời tăng cường nhân viên công tác xã hội trong trường học.
Thứ ba, Nhà nước cần bảo đảm nguồn ngân sách ổn định, đủ mạnh cho hệ thống bảo vệ trẻ em, thay vì phụ thuộc vào các mô hình thí điểm hay dự án ngắn hạn do tổ chức quốc tế tài trợ. Nhiều mô hình can thiệp sớm đã chứng minh hiệu quả, vấn đề là tổng kết và nhân rộng bằng nguồn lực công.
Đầu tư cho bảo vệ trẻ em chính là đầu tư cho con người - nền tảng của phát triển bền vững. Mỗi vụ bạo hành phải được coi là vấn đề nghiêm trọng của cộng đồng, đòi hỏi trách nhiệm chính sách, nguồn lực dài hạn và xử lý nghiêm minh.
Cùng với đó, cần xây dựng các kênh để trẻ dễ dàng lên tiếng. Vai trò của đại biểu Quốc hội và nhà hoạch định chính sách có ý nghĩa then chốt trong việc bảo đảm nguồn lực dài hạn cho lĩnh vực này. Bảo vệ trẻ em không phải là lòng tốt, mà là trách nhiệm pháp lý và đạo đức của toàn xã hội.
Việt Nam có thể học hỏi gì từ mô hình của các quốc gia phát triển, thưa bà?
Bà Ninh Thị Hồng: Tôi đã được tham quan, học hỏi mô hình bảo vệ trẻ em tại một số quốc gia như Úc, Na Uy, Nhật Bản, nơi công tác phòng ngừa và hỗ trợ can thiệp sớm hoạt động rất hiệu quả. Họ xây dựng hệ thống bảo vệ trẻ em bài bản, với đội ngũ công tác xã hội được đào tạo chuyên sâu và cơ chế can thiệp ngay từ cộng đồng. Thay vì chờ hậu quả xảy ra, các quốc gia này chủ động hỗ trợ và hàn gắn gia đình một cách thực chất, không mang tính hình thức, trước khi đổ vỡ trở nên không thể cứu vãn.
Dĩ nhiên, Việt Nam không thể sao chép nguyên xi, nhưng hoàn toàn có thể chắt lọc những mô hình phù hợp. Điều quan trọng nhất là sự phối hợp liên ngành và tư duy coi bảo vệ trẻ em là đầu tư cho tương lai, chứ không phải gánh nặng ngân sách.
Trân trọng cảm ơn bà!
Like fanpage để theo dõi thông tin mới nhất










