Giải phóng tuổi thơ khỏi áp lực thi cử: Trả lại quyền được phát triển cho mỗi đứa trẻ
Bài 1: Vì sao trẻ em đang phải gánh quá nhiều áp lực?
Một kỳ thi có thể kết thúc sau vài ngày, nhưng áp lực mà nó tạo ra với nhiều học sinh có thể kéo dài suốt nhiều năm. Đằng sau những bảng điểm, những suất tuyển sinh đại học là câu chuyện về giấc ngủ bị đánh đổi, những khoảng thời gian vui chơi bị thu hẹp và một tuổi thơ ngày càng gắn chặt với thành tích.
LTS: Giá trị của giáo dục không thể chỉ được đo bằng điểm số, cũng như sự trưởng thành của một đứa trẻ không thể chỉ được quyết định bởi một kỳ thi. Khi một kỳ thi cùng lúc đảm nhận cả hai chức năng công nhận tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học, việc đánh giá kết quả học tập dễ bị thu hẹp thành cuộc đua điểm số, tạo nên áp lực không chỉ với học sinh mà còn với gia đình và nhà trường.
Giáo dục không chỉ hướng đến những học sinh đạt điểm cao, mà trước hết phải giúp mỗi đứa trẻ được phát triển năng lực, khám phá bản thân và trưởng thành trong một môi trường an toàn, hạnh phúc. Vì vậy, đã đến lúc cần nhìn nhận lại mô hình kỳ thi "2 trong 1", hướng tới một hệ thống đánh giá phù hợp hơn với mục tiêu giáo dục hiện đại.
Với chuyên đề "Giải phóng tuổi thơ khỏi áp lực thi cử: Trả lại quyền được phát triển cho mỗi đứa trẻ", Tạp chí Trẻ em Việt Nam mong muốn mở ra diễn đàn đa chiều với sự tham gia của các nhà quản lý, chuyên gia giáo dục, chuyên gia tâm lý, giáo viên, phụ huynh và học sinh về việc tách bạch giữa công nhận tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học. Qua đó, góp phần thúc đẩy những thảo luận chính sách hướng đến một nền giáo dục lấy sự phát triển toàn diện của trẻ em làm trung tâm, để mỗi bậc học trở về đúng sứ mệnh và mỗi đứa trẻ có cơ hội phát triển theo năng lực, sở trường và khát vọng của mình.
Bài 1: Vì sao trẻ em đang phải gánh quá nhiều áp lực?
*****
Đối với hàng triệu học sinh, kỳ thi tốt nghiệp THPT là cột mốc quan trọng. Nhưng với không ít gia đình, đó cũng là giai đoạn căng thẳng nhất sau nhiều năm chạy đua cùng việc học. Những đêm thức khuya, những lớp học thêm kín lịch, những bữa cơm vội vàng và nỗi lo điểm số đã trở thành hình ảnh quen thuộc trong nhiều tháng trước kỳ thi. Điều đáng nói, áp lực ấy không chỉ diễn ra ở năm cuối cấp. Nó được tích lũy từ nhiều năm trước, khi việc học dần bị đồng nhất với việc thi, còn điểm số trở thành mục tiêu quan trọng hơn quá trình trưởng thành của một đứa trẻ.
Một kỳ thi khiến cả tuổi học trò kiệt sức
Kỳ thi tốt nghiệp THPT đã khép lại, nhưng với nhiều phụ huynh, điều còn đọng lại không chỉ là sự hồi hộp chờ điểm số mà còn là những tháng ngày con miệt mài ôn luyện đến kiệt sức. Nhìn lại hành trình ấy, không ít cha mẹ tự hỏi liệu một kỳ thi có nên tạo ra áp lực lớn đến vậy đối với học sinh và cả gia đình.
Nhớ lại quãng thời gian con gái ôn thi, chị An Phương (phường Hồng Hà, Hà Nội) cho biết từ đầu năm lớp 12 đến ngày bước vào kỳ thi, số lần con đi ngủ trước 12 giờ đêm chỉ đếm trên đầu ngón tay. Không ít đêm, chị giật mình tỉnh giấc vẫn thấy ánh đèn bàn học còn sáng.
“Con hiểu rõ mức độ cạnh tranh để vào đại học nên nhiều tháng liền gần như chỉ xoay quanh việc học. Có hôm học đến hơn 1 giờ sáng, 5 giờ đã dậy ôn tiếp. Là mẹ, tôi không biết giúp con thế nào ngoài việc lặng lẽ ở bên, chỉ mong kỳ thi sớm kết thúc để con được ngủ một giấc trọn vẹn”, chị An Phương chia sẻ.
Anh An Bình (phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội) cho rằng sau kỳ thi, điều khiến anh trăn trở nhất không phải là kết quả, mà là những gì học sinh đã phải đánh đổi trong suốt hành trình ôn luyện: "Điều khiến tôi lo nhất không phải điểm số mà là cái giá các con phải trả. Một cơ thể thiếu ngủ nhiều tháng, tinh thần luôn trong trạng thái căng thẳng thì dù kết quả có cao đến đâu cũng khó có thể gọi là thành công trọn vẹn".
Theo anh Bình, một tấm bằng đại học có ý nghĩa, nhưng sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ còn quan trọng hơn: “Sau kỳ thi, điều tôi mong nhất là các con được nghỉ ngơi và lấy lại cân bằng. Xa hơn, tôi hy vọng sẽ có những thay đổi để các thế hệ học sinh sau không còn phải đánh đổi sức khỏe và tuổi trẻ chỉ vì một kỳ thi”.
Là phụ huynh có con vừa trải qua kỳ thi tốt nghiệp THPT, chị Lê Hải Hà (phường Hà Đông, Hà Nội) cho rằng đã đến lúc cần trả kỳ thi tốt nghiệp về đúng mục tiêu đánh giá việc hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông. Theo chị Hà, nhiều năm nay tỷ lệ học sinh tốt nghiệp THPT luôn đạt trên 98–99%, trong khi xã hội vẫn phải dành rất nhiều nguồn lực để tổ chức một kỳ thi quy mô quốc gia chỉ nhằm xác định một tỷ lệ rất nhỏ học sinh chưa đủ điều kiện tốt nghiệp.
"Tôi ủng hộ việc xét công nhận hoàn thành chương trình THPT dựa trên kết quả học tập trong suốt quá trình học. Những em có nguyện vọng học đại học thì tham gia một kỳ thi tuyển sinh hoặc kỳ thi đánh giá năng lực cấp quốc gia theo từng nhóm ngành sẽ phù hợp hơn với mục tiêu tuyển chọn của các trường đại học", chị Hà bày tỏ.
Trò chuyện với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, Nguyễn Minh Anh (cựu học sinh lớp 12 tại Hà Nội), chia sẻ sau kỳ thi điều em mong muốn nhất không phải là biết điểm ngay, mà là được trở lại với những điều rất bình thường đã phải tạm gác lại trong suốt năm học cuối cấp: ngủ đủ giấc, đọc một cuốn sách yêu thích, nghe nhạc và thăm ông bà mỗi tuần.
“Có những thời điểm em cảm thấy cả ngày chỉ xoay quanh việc học. Lịch học ở trường, học thêm, ôn đề khiến em gần như không còn thời gian cho những hoạt động trước đây từng rất thích. Em hiểu việc cố gắng cho kỳ thi là cần thiết, nhưng nhiều lúc cũng thấy nhớ cảm giác được học một điều gì đó vì tò mò, vì yêu thích chứ không chỉ để làm bài kiểm tra”, Minh Anh tâm sự.
Theo nữ sinh này, điều khiến nhiều bạn học sinh cuối cấp căng thẳng không chỉ là khối lượng kiến thức cần ôn tập, mà còn là cảm giác phải đáp ứng quá nhiều kỳ vọng cùng lúc: kỳ vọng của gia đình, mục tiêu vào đại học, sự so sánh với bạn bè và cả áp lực do chính bản thân đặt ra.
“Nhiều bạn không dám nghỉ ngơi vì sợ mình đang thua kém người khác. Có những lúc chúng em nghĩ rằng chỉ cần đạt điểm cao thì mọi nỗ lực, những tháng ngày mệt mỏi sẽ được bù đắp. Nhưng sau kỳ thi, điều đầu tiên nhiều bạn muốn làm lại chỉ là được nghỉ ngơi và sống như trước”, Minh Anh nói.
Câu chuyện của Minh Anh cũng cho thấy một thực tế: với nhiều học sinh, áp lực thi cử không chỉ nằm ở những giờ làm bài trong phòng thi, mà được tích lũy trong một quãng thời gian dài trước đó, khi việc học dần chiếm hết không gian dành cho vui chơi, nghỉ ngơi, khám phá sở thích và phát triển những năng lực khác của bản thân.
Thực tế này không chỉ xuất hiện ở những gia đình có con đang bước vào kỳ thi tốt nghiệp THPT. Từ cuộc đua vào lớp 10, kỳ thi trường chuyên, lớp chọn, cho đến những bài kiểm tra định kỳ ở bậc tiểu học, nhiều trẻ em đã sớm quen với việc phải liên tục chứng minh năng lực thông qua điểm số. Khi đó, kỳ thi tốt nghiệp THPT chỉ còn là điểm cao trào của một hành trình áp lực đã kéo dài suốt nhiều năm học.
Điểm số lấn át sự phát triển của một đứa trẻ
Nếu ở phần đầu, áp lực được nhìn từ trải nghiệm của phụ huynh và những câu chuyện đời sống, thì dưới góc nhìn của các chuyên gia giáo dục, vấn đề nằm sâu hơn ở cách xã hội đang nhìn nhận giá trị của việc học.
Khi điểm số trở thành mục tiêu cao nhất, giáo dục rất dễ bị thu hẹp thành quá trình luyện thi, trong khi mục tiêu quan trọng hơn là giúp trẻ phát triển toàn diện về tri thức, nhân cách, kỹ năng và khả năng thích ứng với cuộc sống.
Trao đổi với PV Tạp chí Trẻ em Việt Nam, dưới góc độ tâm lý giáo dục, PGS.TS. Trần Thành Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội), cho rằng việc một kỳ thi đồng thời đảm nhiệm hai chức năng – vừa xét công nhận tốt nghiệp THPT, vừa là căn cứ quan trọng trong tuyển sinh đại học – đã vô hình trung tạo nên áp lực rất lớn đối với học sinh, phụ huynh và toàn xã hội.
Theo PGS.TS. Trần Thành Nam, khi kết quả của một kỳ thi cùng lúc quyết định việc hoàn thành bậc học phổ thông và cơ hội bước vào đại học, nhiều học sinh dễ hình thành tâm lý “được cả, ngã về không”.
“Một kỳ thi vừa quyết định học sinh có đủ điều kiện tốt nghiệp hay không, vừa quyết định cánh cửa vào đại học. Điều đó khiến nhiều em có cảm giác chỉ cần một lần không đạt sẽ đánh mất tất cả, từ đó tạo nên áp lực rất lớn không chỉ với học sinh mà cả phụ huynh và xã hội”, thầy Nam phân tích.
Theo chuyên gia, áp lực kéo dài từ thi cử không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của học sinh mà còn dẫn đến nhiều hệ lụy như lo âu, căng thẳng, học lệch, chạy theo thành tích và mất đi động lực học tập thực chất.
Khi việc học chủ yếu hướng đến mục tiêu đạt điểm cao, nhiều học sinh có xu hướng học để vượt qua kỳ thi thay vì học để hiểu biết, khám phá và phát triển bản thân. Từ đó, quá trình giáo dục có nguy cơ bị thu hẹp vào việc ghi nhớ kiến thức và hoàn thành các yêu cầu đánh giá.
Dưới góc độ quyền trẻ em, điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở một kỳ thi căng thẳng, mà ở việc áp lực học tập kéo dài có thể làm thu hẹp những quyền phát triển cơ bản của trẻ.
Trẻ em không chỉ có quyền được học tập mà còn có quyền được nghỉ ngơi, vui chơi, tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao, phát triển năng khiếu và được lớn lên trong một môi trường phù hợp với lứa tuổi. Tuy nhiên, khi lịch học, học thêm và ôn luyện chiếm phần lớn thời gian trong ngày, nhiều trẻ dần mất đi không gian cần thiết để khám phá bản thân và phát triển những năng lực khác ngoài điểm số.
Một học sinh có thể đạt thành tích cao trong các kỳ thi nhưng vẫn thiếu kỹ năng giao tiếp, khả năng quản lý cảm xúc, tư duy sáng tạo hoặc sự tự tin khi bước vào đời sống thực tế. Đây là vấn đề mà giáo dục hiện đại đang đặt ra: thành công của một đứa trẻ không thể chỉ được đo bằng điểm số.
Chia sẻ với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, TS. Lê Minh - Giảng viên Tâm lý học, Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội chỉ rõ, áp lực thi cử không chỉ xuất hiện ở năm cuối cấp mà âm thầm kéo dài trong nhiều năm học.
“Việc chạy đua theo điểm số từ quá sớm khiến nhiều trẻ rơi vào trạng thái kiệt sức, lo âu học tập và dần đánh mất niềm vui khám phá vốn có của tuổi thơ”, TS. Lê Minh nhận định.
Theo chuyên gia, khi việc học chỉ còn hướng đến mục tiêu đạt điểm cao, động lực học tập tự nhiên của trẻ có thể bị thay thế bằng tâm lý học đối phó. Trẻ không còn học vì tò mò, vì muốn hiểu thế giới xung quanh, mà chủ yếu học để đạt được một kết quả cụ thể hoặc tránh sự thất vọng từ người lớn. Về lâu dài, điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành nhân cách, trẻ dễ sợ thất bại, quá phụ thuộc vào đánh giá bên ngoài và gặp khó khăn trong việc nhận diện giá trị, năng lực riêng của bản thân.
“Tư duy phản biện, khả năng sáng tạo có thể bị hạn chế bởi lối học ghi nhớ máy móc; trong khi trí tuệ cảm xúc, kỹ năng giao tiếp, quản lý cảm xúc, giải quyết xung đột hay khả năng thích ứng với cuộc sống cũng khó được bồi đắp khi phần lớn thời gian dành cho việc ôn luyện các môn phục vụ thi cử”, thầy Minh phân tích.
Một vấn đề khác được chuyên gia chỉ ra là quan niệm về thành công trong học tập vẫn còn bị thu hẹp ở nhiều gia đình và nhà trường. Không ít người vẫn xem một học sinh giỏi là học sinh đạt điểm cao ở các môn văn hóa, đặc biệt là Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ.
Cách nhìn này vô tình khiến những học sinh có năng khiếu về nghệ thuật, thể thao, công nghệ, kỹ thuật hoặc các lĩnh vực khác cảm thấy năng lực của mình không được coi trọng.
“Khi những năng lực khác không được ghi nhận đúng mức, nhiều em dễ mặc cảm, tự coi mình là người thất bại trong học tập. Các em dần phủ nhận giá trị của bản thân, bỏ quên những thế mạnh vốn có và bước vào tương lai với tâm lý thiếu tự tin”, thầy Minh nhận định.
Không chỉ đến từ nhà trường hay kỳ thi, áp lực còn xuất phát từ chính môi trường gia đình. Với mong muốn con có tương lai tốt hơn, nhiều cha mẹ vô tình đặt lên vai trẻ những kỳ vọng quá lớn. Khi đó, ngôi nhà – nơi lẽ ra phải là điểm tựa tinh thần – có thể trở thành một nguồn áp lực nếu trẻ luôn cảm thấy mình phải đạt thành tích cao để được công nhận.
Theo TS. Lê Minh, trẻ có thể rơi vào hai thái cực: hoặc phản kháng, mất động lực học tập; hoặc cố gắng đến mức cực đoan, luôn trong trạng thái căng thẳng để đáp ứng kỳ vọng của người lớn.
Điều đáng suy nghĩ là nhiều trẻ em hiện nay không chỉ chịu áp lực từ những yêu cầu bên ngoài mà còn tự tạo áp lực cho chính mình. Khi thường xuyên được đặt trong môi trường cạnh tranh và so sánh, các em có thể hình thành suy nghĩ rằng giá trị bản thân phụ thuộc vào điểm số, thứ hạng hoặc việc có đạt được những mục tiêu mà người khác đặt ra hay không.
Một nền giáo dục hướng tới sự phát triển của trẻ cần giúp các em hiểu rằng thất bại trong một bài kiểm tra không đồng nghĩa với thất bại trong cuộc sống; điểm số là một phần của quá trình học tập, nhưng không phải là thước đo duy nhất của năng lực và giá trị con người.
Đổi mới đánh giá để trả lại đúng mục tiêu giáo dục
Theo các chuyên gia, điều cốt lõi trong câu chuyện áp lực thi cử không nằm ở việc tổ chức một hay hai kỳ thi, mà ở cách xây dựng một hệ thống đánh giá phù hợp, trong đó mỗi kỳ thi thực hiện đúng chức năng của mình và không biến thành gánh nặng phủ lên quá trình trưởng thành của trẻ.
TS. Lê Minh cho rằng, áp lực thi cử không hoàn toàn bắt nguồn từ việc gộp hay tách các kỳ thi. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở tâm lý coi thi cử là con đường gần như duy nhất để khẳng định giá trị bản thân, cùng sự cạnh tranh ngày càng lớn trong tuyển sinh đại học.
“Việc tách bạch giữa kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học không phải là chiếc đũa thần có thể xóa bỏ ngay mọi áp lực. Tuy nhiên, đây là một bước đi cần thiết để trả lại đúng chức năng cho từng kỳ thi, tránh việc một bài đánh giá phải thực hiện đồng thời quá nhiều mục tiêu”, thầy Minh nêu quan điểm.
Theo chuyên gia, kỳ thi tốt nghiệp THPT trước hết cần phản ánh việc học sinh đã hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông hay chưa. Trong khi đó, tuyển sinh đại học cần hướng đến việc đánh giá mức độ phù hợp của thí sinh với yêu cầu đào tạo của từng ngành học, từng cơ sở giáo dục.
Khi mỗi hoạt động đánh giá có mục tiêu rõ ràng, học sinh sẽ có thêm cơ hội thể hiện năng lực theo nhiều cách khác nhau thay vì phải đặt toàn bộ tương lai của mình vào một kỳ thi duy nhất.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng việc thay đổi cách thức thi cử chỉ là một phần trong quá trình giảm áp lực học tập. Nếu xã hội vẫn tiếp tục coi một trường đại học danh tiếng, một bảng điểm đẹp hay một vị trí cao trong các kỳ thi là thước đo duy nhất của thành công, áp lực đối với trẻ em vẫn sẽ tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau.
Theo PGS.TS. Trần Thành Nam, cần từng bước chuyển từ mô hình đánh giá dựa trên một nguồn dữ liệu duy nhất sang mô hình đánh giá đa nguồn, nhằm phản ánh đầy đủ hơn năng lực và quá trình phát triển của người học. Kết quả học tập trong suốt quá trình phổ thông, kết quả các kỳ thi chung, các bài đánh giá năng lực, chứng chỉ phù hợp hoặc những hình thức đánh giá chuyên biệt đối với từng lĩnh vực có thể được xem xét như những thành tố trong quá trình tuyển sinh.
“Không nên đặt toàn bộ quyết định vào một nguồn đánh giá duy nhất. Khi mọi cơ hội của học sinh đều phụ thuộc vào một kết quả, nguy cơ phát sinh áp lực và những hệ lụy tiêu cực cũng sẽ cao hơn”, thầy Nam nhấn mạnh.
Đối với những ngành đào tạo có yêu cầu đặc thù, theo chuyên gia, các trường đại học có thể xây dựng thêm những phương thức đánh giá phù hợp như kiểm tra năng khiếu, phỏng vấn, đánh giá chuyên môn hoặc các hình thức khác nhằm nhận diện đúng năng lực của người học. Tuy nhiên, quá trình đổi mới cần được thực hiện trên nguyên tắc công khai, minh bạch và bảo đảm cơ hội tiếp cận công bằng cho học sinh ở mọi vùng miền, mọi hoàn cảnh kinh tế - xã hội.
Bên cạnh việc đổi mới cách thức thi cử, các chuyên gia cho rằng cần một sự thay đổi sâu hơn trong quan niệm về giáo dục. Gia đình là môi trường đầu tiên tạo nên cách trẻ nhìn nhận về việc học. Cha mẹ có thể đồng hành cùng con bằng cách quan tâm đến quá trình nỗ lực thay vì chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng; ghi nhận sự tiến bộ thay vì liên tục so sánh con với bạn bè.
Một đứa trẻ cần được hiểu rằng thành công không chỉ đến từ việc đạt điểm cao hay bước vào một ngôi trường danh tiếng. Mỗi em có năng lực, sở thích và con đường phát triển riêng cần được tôn trọng.
Với nhà trường, giáo dục không thể chỉ hướng đến việc tạo ra những học sinh có khả năng vượt qua các kỳ thi. Nhà trường cần trở thành môi trường giúp học sinh phát triển toàn diện, nơi các em được khuyến khích đặt câu hỏi, thử nghiệm, sáng tạo, hợp tác và khám phá những thế mạnh của bản thân.
Điều đó đòi hỏi việc đánh giá học sinh cũng cần được nhìn nhận rộng hơn, không chỉ thông qua điểm số mà còn thông qua sự tiến bộ, khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng xã hội và phẩm chất cá nhân.
Xa hơn, xã hội cũng cần thay đổi cách nhìn về thành công. Một nền giáo dục nhân văn không thể chỉ tôn vinh những người đạt thành tích cao trong các kỳ thi mà cần ghi nhận sự đa dạng trong năng lực, nghề nghiệp và đóng góp của mỗi cá nhân. Bởi mỗi đứa trẻ không sinh ra chỉ để trở thành người đứng đầu trong một cuộc đua điểm số. Các em cần được chuẩn bị để trở thành những con người có năng lực, có trách nhiệm, biết thích nghi và có khả năng sống một cuộc đời ý nghĩa.
Khi một kỳ thi phải đồng thời thực hiện quá nhiều nhiệm vụ – vừa công nhận hoàn thành chương trình phổ thông, vừa trở thành cánh cửa quan trọng để bước vào đại học – áp lực điểm số dễ trở thành trung tâm của quá trình học tập. Khi đó, những giá trị quan trọng khác của giáo dục như sự tò mò, khả năng sáng tạo, kỹ năng sống, khả năng hợp tác và quá trình khám phá bản thân của trẻ có nguy cơ bị đẩy lùi.
Một đứa trẻ không nên chỉ được nhớ đến bằng số điểm đạt được trong một kỳ thi. Điều quan trọng hơn là sau những năm tháng đến trường, các em có còn giữ được niềm vui học tập, sự tự tin, khả năng thích ứng và niềm tin vào chính mình hay không.
Một nền giáo dục tốt không phải là nền giáo dục tạo ra nhiều học sinh giỏi vượt qua các kỳ thi nhất, mà là nền giáo dục giúp mỗi đứa trẻ được phát hiện năng lực, được phát triển đúng tiềm năng và trưởng thành trong sự tôn trọng, yêu thương. Bởi mục tiêu cuối cùng của giáo dục không phải là tạo ra những cỗ máy đạt điểm cao, mà là giúp mỗi đứa trẻ trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
Vậy việc tách bạch giữa kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học có thực sự là hướng đi phù hợp? Làm thế nào để mỗi kỳ thi thực hiện đúng mục tiêu, đồng thời giảm bớt áp lực cho học sinh? Đây sẽ là nội dung được phân tích trong Bài 2: “Tách hai kỳ thi: Trả lại đúng mục tiêu phát triển cho từng giai đoạn học tập”.










