Đánh giá trẻ thế nào để tạo động lực học tập mà không làm con mất tự tin?
Trong giáo dục, đánh giá là một phần không thể thiếu để nhận biết trẻ đang học ở đâu, gặp khó khăn gì và cần được hỗ trợ như thế nào. Tuy nhiên, trên thực tế, trẻ đôi khi được nhìn nhận quá nhiều qua những con số: điểm 10 được xem là giỏi, điểm thấp dễ bị xem là yếu, còn việc so sánh với bạn bè trở thành cách quen thuộc để thúc đẩy trẻ cố gắng.
Một đứa trẻ có thể đạt điểm cao nhưng chưa chắc đã tự tin. Ngược lại, một đứa trẻ chưa có kết quả tốt ở một thời điểm nhất định cũng không có nghĩa là em thiếu năng lực.
Vậy đánh giá trẻ thế nào để trẻ biết mình cần cố gắng ở đâu mà vẫn cảm thấy mình có khả năng tiến bộ?
Để có góc nhìn chuyên sâu về vấn đề này, Tạp chí Trẻ em Việt Nam đã có cuộc trao đổi với TS. Lê Thị Mai Liên – Trưởng Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM, chuyên gia trong lĩnh vực Tâm lý học lâm sàng trẻ em và vị thành niên, Tâm lý học đường.
Với quá trình nghiên cứu, giảng dạy và hoạt động chuyên môn trong lĩnh vực tâm lý trẻ em, tâm lý học đường, cô có nhiều góc nhìn về sự phát triển cảm xúc, hành vi và khả năng thích nghi của trẻ trong môi trường gia đình, nhà trường.
Qua cuộc trao đổi, Tạp chí Trẻ em Việt Nam cùng chuyên gia phân tích cách đánh giá trẻ trong học tập, những tác động của điểm số, lời nhận xét và sự so sánh, đồng thời đưa ra những cách tiếp cận giúp người lớn khuyến khích trẻ tiến bộ mà không làm tổn thương sự tự tin của các em.
Khi điểm số trở thành “thước đo” của trẻ
Điểm số giúp phản ánh một phần kết quả học tập, nhưng đôi khi lại được sử dụng như cách đánh giá toàn diện về năng lực của trẻ. Không ít trẻ vui mừng khi đạt điểm cao nhưng cũng có trẻ lo lắng, thất vọng hoặc sợ bị cha mẹ trách mắng khi kết quả không như kỳ vọng.
Bên cạnh điểm số, những câu nhận xét như “con học kém quá”, “sao bạn làm được mà con không làm được?” cũng có thể trở thành áp lực đối với trẻ.
PV: Thưa TS, hiện nay việc đánh giá trẻ trong học tập đang có những vấn đề gì đáng lưu ý? Việc quá chú trọng vào điểm số có thể tác động như thế nào đến tâm lý và động lực học tập của trẻ?
TS. Lê Thị Mai Liên: Điều tôi lưu tâm nhất là hiện nay chúng ta đang dùng đánh giá chủ yếu để xếp loại trẻ, thay vì để hiểu và hỗ trợ trẻ. Trong tâm lý học giáo dục, đánh giá có hai chức năng: đánh giá kết quả học tập và đánh giá vì sự tiến bộ của người học. Chức năng thứ nhất đang lấn át gần như hoàn toàn chức năng thứ hai.
Cần nhớ rằng điểm số chỉ là một lát cắt tại một thời điểm, phản ánh phần trẻ thể hiện được trong một dạng bài cụ thể, dưới một điều kiện cụ thể. Nó không đo được sự tò mò, khả năng kiên trì hay cách trẻ xoay xở khi gặp bài khó — mà đây mới là những yếu tố dự báo tốt hơn cho việc học lâu dài.
Khi điểm số trở thành mục tiêu duy nhất, động lực của trẻ dịch chuyển từ bên trong ra bên ngoài. Trẻ chuyển từ định hướng làm chủ tri thức — “mình muốn hiểu bài này” — sang định hướng thành tích — “mình phải trông có vẻ giỏi và không được để lộ ra là mình kém”. Đây là một thay đổi rất âm thầm nhưng ảnh hưởng lâu dài.
Trong thực hành, tôi thường thấy ba hệ quả đi kèm. Thứ nhất, trẻ né tránh thử thách và chọn những nhiệm vụ dễ để bảo toàn điểm. Thứ hai, trẻ học bề mặt, học thuộc để đối phó thay vì hiểu bản chất. Thứ ba, các biểu hiện lo âu học đường xuất hiện: căng thẳng trước kiểm tra, khó ngủ, đau bụng, đau đầu không rõ nguyên nhân y khoa.
Đáng lo hơn cả là khi trẻ bắt đầu đồng nhất giá trị bản thân với điểm số: “điểm cao thì mình mới đáng được yêu thương”. Lòng tự trọng lúc đó trở nên có điều kiện, lên xuống theo từng bài kiểm tra — và đó là nền tảng rất mong manh cho cả tuổi trưởng thành sau này.
PV: Những lời nhận xét, khen chê của cha mẹ và giáo viên có thể ảnh hưởng như thế nào đến cách trẻ nhìn nhận năng lực và giá trị của bản thân?
TS. Lê Thị Mai Liên: Ở lứa tuổi tiểu học và đầu trung học cơ sở, trẻ chưa có đủ công cụ nội tâm để tự đánh giá mình. Các em xây dựng hình ảnh bản thân chủ yếu qua “tấm gương” là phản hồi của những người lớn quan trọng — cha mẹ và thầy cô. Người lớn nói gì, trẻ có xu hướng tin đó là sự thật về mình.
Nhưng không phải lời khen nào cũng có tác dụng như nhau. Khen vào phẩm chất cố định — “con thông minh quá”, “con giỏi nhất nhà” — nghe rất tích cực, nhưng lại ngầm dạy trẻ rằng năng lực là thứ bẩm sinh và bất biến. Khi gặp bài khó, chính những trẻ được khen theo kiểu này lại dễ bỏ cuộc nhất, vì thất bại đe dọa “danh hiệu” của các em.
Ngược lại, khen vào nỗ lực, chiến lược và tiến bộ — “mẹ thấy con đã thử lại theo một cách khác” — giúp trẻ hiểu rằng kết quả nằm trong tầm kiểm soát của mình, và rằng cố gắng là con đường có thật.
Với lời chê, điều quan trọng là chê điều gì. “Bài này con còn sai nhiều” là nhận xét về một sản phẩm. “Con lười”, “con dở” là phán xét về con người. Câu thứ hai tạo ra cảm giác xấu hổ chứ không phải sự áy náy — mà xấu hổ khiến trẻ thu mình lại và giấu lỗi, chứ không thúc đẩy trẻ sửa lỗi.
Điều đọng lại lâu nhất là cách trẻ lý giải nguyên nhân thất bại. Nếu trẻ tin rằng mình thất bại vì “mình dốt” — một nguyên nhân cố định, thuộc về bản thân và không thay đổi được — em sẽ dần rơi vào trạng thái bất lực học được: ngừng cố gắng vì tin rằng có cố cũng vô ích.
PV: Có những dấu hiệu nào cho thấy một đứa trẻ đang học vì sợ bị điểm thấp, bị cha mẹ trách mắng hoặc sợ thua bạn bè, thay vì học vì muốn khám phá và tiến bộ?
TS. Lê Thị Mai Liên: Có một số dấu hiệu cha mẹ hoàn toàn có thể quan sát được trong sinh hoạt hằng ngày.
– Về ngôn ngữ: câu đầu tiên trẻ nói về việc học luôn là “con được mấy điểm”, “bạn A được mấy” — thay vì kể về điều em vừa học được.
– Về hành vi: né tránh nhiệm vụ khó, chọn phần dễ làm trước và bỏ dở phần khó, không dám giơ tay phát biểu, trì hoãn đến sát hạn, giấu bài kiểm tra hoặc nói dối về điểm.
– Về cảm xúc: phản ứng quá mức với lỗi nhỏ như khóc, xé vở, tự mắng mình “con ngu quá”; căng thẳng bất thường vào những ngày trước kiểm tra.
– Về cơ thể: đau bụng, đau đầu, buồn nôn, khó ngủ hoặc chán ăn lặp lại vào các buổi tối trước ngày kiểm tra mà thăm khám không tìm ra nguyên nhân y khoa.
– Về động lực: chỉ học khi có người ngồi kèm và dừng ngay khi người lớn rời đi; học xong là quên; không còn đặt câu hỏi hay tò mò về điều gì.
– Về quan hệ bạn bè: so đo liên tục, khó chịu khi bạn được điểm cao, hoặc thấy nhẹ nhõm khi bạn bị điểm thấp.
Một điểm số có thể cho chúng ta biết trẻ đã làm được gì trong một bài kiểm tra, nhưng không thể nói hết một đứa trẻ có khả năng đến đâu. Khi kết quả học tập được đặt lên quá cao, điều đáng lo không chỉ là áp lực thành tích, mà còn là việc trẻ có thể dần đồng nhất giá trị bản thân với điểm số. Vậy vì sao cách đánh giá tưởng như để khuyến khích trẻ lại đôi khi tạo ra tác dụng ngược?
Khi kỳ vọng của người lớn trở thành áp lực
Mong muốn trẻ tiến bộ là điều hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, nếu người lớn chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà bỏ qua quá trình, nỗ lực và đặc điểm riêng của từng trẻ, việc đánh giá có thể trở thành áp lực.
Đặc biệt, sự so sánh giữa trẻ với bạn bè hoặc giữa trẻ ở hiện tại với một hình mẫu mà người lớn kỳ vọng có thể khiến trẻ cảm thấy mình luôn “chưa đủ tốt”.
PV: Theo TS, vì sao cha mẹ thường có xu hướng đánh giá trẻ dựa nhiều vào điểm số và thành tích? Tâm lý nào của người lớn đứng phía sau điều này?
TS. Lê Thị Mai Liên: Trước hết cần nói rõ rằng đây không phải là lỗi của cha mẹ. Phía sau xu hướng đó là những cơ chế tâm lý rất người.
- Thứ nhất là nhu cầu giảm bất định. Nuôi một đứa trẻ nghĩa là sống chung với rất nhiều điều không chắc chắn về tương lai của con. Điểm số là thứ hiếm hoi nhìn thấy được, đo được và so sánh được — nó mang lại cho cha mẹ cảm giác đang kiểm soát được tình hình.
- Thứ hai là lo âu về tương lai trong một bối cảnh cạnh tranh. Nhiều phụ huynh tin rằng chỉ một sơ suất nhỏ ở lớp 3 cũng có thể khiến con “tụt lại” vĩnh viễn. Lo âu ấy, một cách vô thức, được chuyển thành áp lực thành tích đặt lên vai trẻ.
- Thứ ba là giá trị bản thân của cha mẹ gắn với thành tích của con. Trong một văn hóa coi trọng thể diện gia đình, kết quả học tập của con dễ bị xem như bằng chứng về việc mình có phải là cha mẹ tốt hay không. Khi con điểm thấp, người lớn không chỉ lo cho con mà còn cảm thấy chính mình đang bị đánh giá — và phản ứng khi đó thường mạnh hơn mức cần thiết.
- Thứ tư là sự lặp lại liên thế hệ. Nhiều cha mẹ đang tái hiện đúng cách mà chính họ từng được đánh giá thời đi học, hoặc đang gửi vào con những ước mơ dang dở của mình.
- Và thứ năm, đơn giản hơn nhưng rất thật: hỏi “con được mấy điểm” dễ hơn nhiều so với hỏi “hôm nay con học thế nào”. Không ít cha mẹ chưa được trang bị ngôn ngữ để trò chuyện về quá trình học của con
PV: Việc so sánh trẻ với anh chị em, bạn bè hoặc những hình mẫu “con nhà người ta” có thể ảnh hưởng như thế nào đến sự tự tin và động lực học tập của trẻ?
TS. Lê Thị Mai Liên: Ý định của người lớn khi so sánh thường là tốt: tạo hình mẫu, khơi dậy tinh thần phấn đấu. Nhưng đứa trẻ hiếm khi nghe được thông điệp ấy. Điều các em nghe được là: “con chưa đủ tốt” và “ba mẹ thích bạn kia hơn con”.
So sánh chạm trực tiếp vào một nhu cầu nền tảng của trẻ: được chấp nhận vô điều kiện. Khi nhu cầu này bị đe dọa, trẻ chuyển sang chế độ tự vệ — hoặc cố gắng quá mức để giành lại sự công nhận, hoặc buông bỏ hoàn toàn vì tin rằng mình không bao giờ đuổi kịp.
Trong gia đình, việc so sánh giữa anh chị em còn để lại hệ quả kéo dài trong quan hệ ruột thịt: ganh tị, xa cách, đôi khi tồn tại đến tận tuổi trưởng thành
Về mặt động lực, so sánh xã hội có thể tạo hiệu ứng ngắn hạn — trẻ cố gắng hơn trong vài tuần. Nhưng đó là động lực dựa trên sợ hãi và xấu hổ nên không bền, và cái giá phải trả là sự tự tin bị bào mòn dần.
Nếu muốn dùng so sánh, hãy so sánh trẻ với chính trẻ: “tháng trước con còn phải nhìn bảng cửu chương, giờ con nhớ được rồi”. Đó là loại so sánh duy nhất vừa tạo động lực vừa nuôi dưỡng lòng tự tin.
PV: Khi một đứa trẻ liên tục đạt kết quả thấp hơn kỳ vọng, người lớn nên nhìn nhận đó là vấn đề về năng lực, thái độ học tập hay có thể còn những nguyên nhân khác cần được tìm hiểu?
TS. Lê Thị Mai Liên: Tôi cho rằng người lớn nên xem kết quả thấp kéo dài là một tín hiệu cần tìm hiểu, chứ không phải một kết luận đã có sẵn. Kết luận vội — “con không có năng lực” hoặc “con lười” — thường làm đóng lại quá trình tìm hiểu đúng vào lúc nó cần bắt đầu.
Trong thực hành lâm sàng, chúng tôi thường rà soát nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau:
– Nhóm khó khăn học tập đặc thù: khó khăn đặc hiệu về đọc, viết hoặc tính toán; rối loạn tăng động giảm chú ý; hạn chế về ngôn ngữ. Những trẻ này không hề thiếu trí tuệ, nhưng cần một cách dạy khác.
– Nhóm sức khỏe thể chất và giác quan: thị lực, thính lực, thiếu ngủ, dinh dưỡng, bệnh mạn tính.
– Nhóm cảm xúc: lo âu, khí sắc trầm, sang chấn, hoặc trẻ đang bị bắt nạt ở trường mà không dám nói với ai.
– Nhóm hoàn cảnh: xung đột trong gia đình, chuyển trường, lịch học thêm quá tải khiến trẻ không còn thời gian phục hồi.
– Nhóm phương pháp và quan hệ: mức độ phù hợp giữa cách dạy của giáo viên và cách học của trẻ, cũng như chất lượng mối quan hệ thầy – trò.
– Và cuối cùng mới là động lực: có những trẻ đã cố gắng rất nhiều, thất bại lặp lại nhiều lần, và nay ngừng cố gắng như một cách tự bảo vệ mình khỏi thất vọng.
Về mặt thực tế, tôi gợi ý cha mẹ quan sát và ghi chép trong khoảng hai đến bốn tuần, trao đổi với giáo viên chủ nhiệm và kiểm tra sức khỏe cơ bản cho con.
Nếu mục tiêu cuối cùng của đánh giá là giúp trẻ tiến bộ, thì điều quan trọng không chỉ nằm ở việc trẻ được bao nhiêu điểm, mà còn ở việc sau mỗi lần đánh giá, trẻ hiểu thêm điều gì về bản thân và biết mình cần làm gì tiếp theo. Một lời nhận xét đúng có thể mở ra động lực; một lời nhận xét thiếu phù hợp lại có thể khiến trẻ sợ sai và không dám thử.
Đánh giá để trẻ tiến bộ, không phải để trẻ sợ hãi
Đánh giá hiệu quả không nên dừng lại ở việc xác định trẻ giỏi hay yếu. Quan trọng hơn, đó phải là cơ sở để người lớn hiểu trẻ đang gặp khó khăn ở đâu, ghi nhận sự tiến bộ và giúp trẻ tìm được cách học phù hợp.
Thay vì chỉ hỏi “Con được mấy điểm?”, cha mẹ có thể bắt đầu bằng những câu hỏi như “Con thấy bài này thế nào?”, “Phần nào con thấy khó?” hoặc “Con nghĩ lần sau mình có thể làm tốt hơn ở đâu?”.
.PV: Theo TS, cha mẹ và giáo viên nên đánh giá trẻ dựa trên những yếu tố nào ngoài điểm số để có cái nhìn đầy đủ hơn về quá trình phát triển của trẻ?
TS. Lê Thị Mai Liên: Tôi thường gợi ý người lớn nhìn trẻ qua bốn “ô cửa” khác bên cạnh điểm số.
– Tiến bộ so với chính mình: hôm nay trẻ làm được điều gì mà tháng trước chưa làm được. Đây là thước đo công bằng nhất, bởi mỗi đứa trẻ có điểm xuất phát và nhịp phát triển riêng.
– Quá trình học: trẻ chuẩn bị bài thế nào, xoay xở ra sao khi gặp bài khó, có biết dừng lại để hỏi khi không hiểu không, có tự kiểm tra lại bài không. Đây là nhóm kỹ năng tự điều chỉnh việc học, và nó dự báo thành công lâu dài tốt hơn điểm số.
– Thái độ với sai lầm: trẻ giấu lỗi hay dám nhận và sửa. Một đứa trẻ dám sai là một đứa trẻ vẫn đang học thật sự.
– Năng lực cảm xúc và xã hội: khả năng hợp tác, gọi tên cảm xúc, kiên trì, tự tin khi đứng trước lớp.
Về công cụ, cha mẹ và giáo viên có thể lưu lại bài làm của trẻ theo thời gian để thấy đường tiến bộ, dùng nhận xét mô tả thay cho xếp loại, và tạo cơ hội để chính trẻ tự đánh giá bài của mình.
Cuối cùng, có một chỉ báo nền tảng mà tôi luôn nhắc: sức khỏe tinh thần của trẻ. Con có ngủ đủ không, có còn hứng thú với điều gì đó không, sáng đi học con có vui không. Không có thành tích học tập nào đáng để đánh đổi bằng những điều này.
PV: Khi trẻ đạt kết quả chưa tốt, người lớn nên phản hồi thế nào để vừa giúp trẻ nhận ra vấn đề, vừa không khiến trẻ cảm thấy mình là một người “học kém” hay “không có năng lực”?
TS. Lê Thị Mai Liên: Tôi thường gợi ý một trình tự bốn bước: điều tiết – kết nối – tìm hiểu – hành động.
- Bước một, người lớn điều tiết cảm xúc của chính mình trước. Nếu đang thất vọng hay tức giận, hãy lùi lại vài phút. Trẻ đọc giọng nói và nét mặt của cha mẹ nhanh hơn nhiều so với nội dung câu nói.
- Bước hai, gọi tên cảm xúc của trẻ trước khi bàn đến bài vở: “Mẹ thấy con đang buồn vì bài kiểm tra này”. Một đứa trẻ đang xấu hổ thì không tiếp thu được bất kỳ lời góp ý nào.
- Bước ba, hỏi thay vì kết luận: “Con thấy phần nào khó nhất?”, “Lúc làm bài con đang nghĩ gì?”, “Con có kịp giờ không?”. Cách hỏi này vừa cho người lớn thông tin để hiểu vấn đề, vừa cho trẻ cảm giác được lắng nghe.
- Bước bốn, chốt lại bằng một hành động nhỏ, cụ thể và khả thi: “Tuần này mình cùng ôn lại phần đổi đơn vị, mỗi tối mười lăm phút”. Một kế hoạch nhỏ khôi phục cảm giác “mình làm được” nhanh hơn bất kỳ lời động viên chung chung nào.
Xuyên suốt bốn bước là một nguyên tắc: tách kết quả ra khỏi con người. “Bài này chưa đạt” là một sự kiện; “con học kém” là một cái nhãn. Và nên quy nguyên nhân về những yếu tố có thể thay đổi — cách học, thời gian ôn, cách đọc đề — thay vì về trí thông minh của trẻ.
PV: TS có thể gợi ý một số cách khen, góp ý hoặc đặt mục tiêu học tập để trẻ có động lực tiến bộ nhưng không bị cuốn vào áp lực phải luôn đạt điểm cao?
TS. Lê Thị Mai Liên: Về cách khen, nguyên tắc là cụ thể và hướng vào quá trình. Thay vì “con giỏi quá”, hãy mô tả điều mình thực sự nhìn thấy: “Mẹ thấy con đã làm lại bài này ba lần và cuối cùng tìm ra chỗ sai”. Lời khen mô tả vừa đáng tin hơn, vừa chỉ rõ cho trẻ hành vi nào nên lặp lại.
Nên tránh khen thổi phồng kiểu “con là số một” và khen vào phẩm chất cố định kiểu “con thông minh bẩm sinh”, vì cả hai đều tạo ra áp lực phải giữ hình ảnh.
Về cách góp ý, tôi hay dùng công thức “điều con đã làm được – điều có thể thử tiếp theo”, và tránh chữ “nhưng” ở giữa, bởi chữ đó xóa sạch vế đầu trong tai trẻ. Góp ý nên hướng về phía trước: không phải “sao con lại sai chỗ này”, mà “lần sau mình có thể thử làm khác đi thế nào”.
Sau cùng, hãy cho trẻ thấy rằng sai là một phần bình thường của việc học. Người lớn có thể kể về một lần chính mình làm sai và đã sửa như thế nào; điều đó thuyết phục hơn mọi lời khuyên.
Về đặt mục tiêu, điểm mấu chốt là đặt mục tiêu quá trình thay cho mục tiêu điểm số. “Phải được 9 điểm” là điều trẻ không kiểm soát được hoàn toàn. “Mỗi tối làm mười lăm phút bài tập và ghi lại một lỗi hay gặp” thì trẻ hoàn toàn làm chủ được. Mục tiêu nên cụ thể, vừa sức, quan sát được, và quan trọng là do trẻ cùng tham gia đặt ra.
Nên ghi nhận tiến bộ nhỏ một cách đều đặn, chẳng hạn bằng một cuốn sổ “tuần này con tiến bộ điều gì”. So sánh duy nhất trong cuốn sổ đó là con của tuần này với con của tuần trước.
Một lưu ý về phần thưởng: gắn tiền hoặc quà trực tiếp với từng con điểm dễ làm giảm chính hứng thú học tập của trẻ — khi phần thưởng dừng lại, động lực cũng dừng theo. Nếu muốn ghi nhận, hãy ưu tiên những phần thưởng mang tính kết nối: một buổi đi chơi cùng nhau, hay được chọn món ăn cho cả nhà.
Về kỹ thuật khen, tôi hay gợi ý phụ huynh ghi nhớ năm chữ K: khen đúng – khen ngay – khen cụ thể – khen phẩm chất – khen chân thành.
– Khen đúng: chọn đúng hành vi mà mình thực sự muốn nuôi dưỡng ở con, dù hành vi đó rất nhỏ. Điều gì được chú ý, điều đó sẽ được lặp lại.
– Khen ngay: khen càng gần thời điểm hành vi vừa diễn ra càng tốt, để trẻ nối được mối liên hệ giữa việc mình làm và sự ghi nhận nhận được. Một lời khen muộn cả tuần gần như không còn tác dụng định hình hành vi.
– Khen cụ thể: gọi tên chính xác hành vi thay vì khen chung chung. “Con tự soạn cặp trước khi đi ngủ, mẹ thấy rất gọn” có giá trị hơn nhiều so với “con ngoan quá”.
– Khen phẩm chất: đúc kết hành vi thành một phẩm chất để trẻ có thể mang theo, ví dụ “con thật có trách nhiệm”, “con thật kiên trì”. Lưu ý quan trọng: phẩm chất được đúc kết phải gắn với nỗ lực và cách hành xử, chứ không phải là nhãn cố định về trí tuệ như “con thông minh bẩm sinh”.
– Khen chân thành: lời khen phải đi kèm biểu cảm thật — ánh mắt, nụ cười, cái vỗ vai, cái đập tay. Trẻ nhận ra một lời khen “cho có” rất nhanh, và khi đó lời khen mất hết giá trị.
Bên cạnh đó, cùng một lời ghi nhận nhưng gửi qua đúng “kênh” cảm nhận của trẻ sẽ có sức nặng khác hẳn. Trong tham vấn gia đình, chúng tôi hay dùng khung năm ngôn ngữ yêu thương để giúp cha mẹ tìm ra kênh đó:
– Lời khẳng định: những trẻ thuộc nhóm này cần được nghe rõ lời ghi nhận, lời cảm ơn, lời tin tưởng.
– Thời gian chất lượng: với trẻ khác, mười lăm phút cha mẹ ngồi xuống chơi cùng, không điện thoại, có ý nghĩa hơn mọi lời khen.
– Cử chỉ âu yếm: một cái ôm, xoa đầu, đập tay ăn mừng đôi khi nói được nhiều hơn cả câu nói.
– Hành động hỗ trợ: cha mẹ cùng làm với con một việc con đang loay hoay, đó cũng là một cách nói “ba mẹ ở đây với con”.
– Quà tặng mang tính biểu tượng: một cuốn sổ, một cây bút con thích, kèm lời nhắn viết tay.
Và điều quan trọng nhất, cũng là điều khó nhất: người lớn giữ thái độ ổn định. Khi trẻ biết rằng tình yêu thương của cha mẹ không thay đổi theo con điểm, các em mới đủ an toàn để dám thử, dám sai và dám tiến bộ.
Qua những phân tích của TS. Lê Thị Mai Liên ắt hẳn quý phụ huynh đã có thêm những góc nhìn cần thiết trong hành trình đồng hành cùng con em
Đánh giá trẻ không chỉ là nhìn vào một con điểm hay một kết quả kiểm tra. Đằng sau mỗi kết quả là một đứa trẻ với tốc độ phát triển, khả năng và những hoàn cảnh rất khác nhau.
Một nền giáo dục tích cực không phải là nơi mọi đứa trẻ đều phải đạt cùng một chuẩn thành tích, mà là nơi mỗi em được nhìn nhận đúng với khả năng, được chỉ ra điểm cần cải thiện và quan trọng hơn, được tin rằng mình có thể tiến bộ.
Bởi mục tiêu cuối cùng của giáo dục không phải tạo ra những đứa trẻ luôn đạt điểm cao, mà là giúp các em trở thành những người biết học, biết cố gắng, dám mắc lỗi và không đánh mất niềm tin vào chính mình.

Ngọc Minh (Thực hiện)











