07:38 09/09/2026

Trẻ trong “vòng xoáy” video ngắn: Từ vài chục giây lướt mạng đến “não bỏng ngô”

“Não bỏng ngô” ở trẻ: Cái giá của những phút giây bị cuốn vào màn hình

Cha mẹ nhận thấy con ngày càng khó ngồi yên học bài, nhanh chán khi đọc sách hoặc liên tục đòi điện thoại để xem những video chỉ vài chục giây? Đằng sau những biểu hiện ấy là môi trường số với nội dung thay đổi liên tục, phần thưởng tức thời và những kích thích dồn dập.

LTS: Sự phổ biến của TikTok, YouTube Shorts, Facebook Reels và các nền tảng video ngắn đang khiến việc tiếp cận nội dung vài chục giây trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của nhiều trẻ em. Với trẻ em – lứa tuổi đang phát triển mạnh về khả năng tập trung, tự kiểm soát và hình thành thói quen – việc dành quá nhiều thời gian cho video ngắn có thể đặt ra những vấn đề đáng lưu tâm đối với học tập, giấc ngủ, cảm xúc, giao tiếp và đời sống hằng ngày. 

Trước thực tế đó, Tạp chí Trẻ em Việt Nam khởi đăng tuyến bài Trẻ trong “vòng xoáy” video ngắn: Từ vài chục giây lướt mạng đến “não bỏng ngô” nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều: video ngắn tác động đến trẻ ra sao, đâu là bằng chứng khoa học, vai trò của thuật toán và thiết kế nền tảng thế nào, và cha mẹ, nhà trường có thể làm gì để giúp trẻ xây dựng thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh.

Bài 1: “Não bỏng ngô” ở trẻ: Vì sao trẻ ngày càng khó “ngồi yên” để học?

****

Video ngắn và chiếc bẫy dopamine khiến trẻ khó dừng lại

Chị Nguyễn Thị Thảo (phường Đống Đa, Hà Nội) chia sẻ, con chị mới 3 tuổi nhưng giờ đã rất phụ thuộc vào điện thoại. Mỗi bữa ăn, bé phải được mở Tiktok, Youtube để xem, nếu bị từ chối sẽ khóc, thậm chí đập phá đồ đạc. Điều khiến chị lo lắng là gần đây con thường xuyên dụi mắt, ít giao tiếp và chưa phát triển tốt các kỹ năng vận động.

Đồng tình với chị Thảo, một phụ huynh khác cũng trong tình huống éo le tương tự, chị cho biết thậm chí con chị đã 10 tuổi rồi nhưng gần đây cũng có biểu hiện lệ thuộc điện thoại, đặc biệt là mạng xã hội. Dù đã nhiều lần nhắc nhở, bé thể hiện rõ thái độ khó chịu, thậm chí tìm cách lén sử dụng thêm khi có thời gian rảnh.

Với anh Đỗ Xuân Phú (phường Nghĩa Đô, Hà Nội), câu chuyện lại gắn với một giai đoạn mà anh cho rằng gia đình đã dành quá ít thời gian tương tác trực tiếp với con, trong khi điện thoại và iPad xuất hiện ngày càng nhiều trong sinh hoạt của bé.

“Khi 13 tháng tuổi, con đã biết bi bô “ba mẹ”, ê a suốt ngày. Tuy nhiên, có thời gian hai vợ chồng mình bận rộn công việc, ít chơi với con và thường cho bé xem iPad, điện thoại. Sau một thời gian, gia đình nhận thấy khả năng ngôn ngữ của con thụt lùi rõ rệt. Đến 24 tháng, bé vẫn chỉ ê a vài tiếng và không còn gọi ba mẹ như trước”, anh Phú bộc bạch.

Anh đã đưa con đi khám và được bác sĩ chẩn đoán rối loạn ngôn ngữ, không phải tự kỷ. Sau đó, gia đình cho bé đi học mầm non để tăng cơ hội tương tác với bạn bè, thầy cô. Tuy nhiên, khả năng nói của con vẫn tiến bộ chậm.

Sau đó, anh cố gắng dành thời gian đưa con cùng chị gái đi chơi, vừa chơi vừa trò chuyện và dạy con từng từ đơn giản. Ở nhà, anh tạo ra những tình huống để con phải dùng lời nói mới được đáp ứng khi muốn ăn, uống hoặc lấy đồ chơi. Có lúc, anh cố tình nói ngược ý để kích thích con phản ứng và bật ra lời. Đến nay, khi bé 3 tuổi, con đã có thể nói từ đôi, từ ba và diễn đạt nhu cầu rõ ràng hơn. “Mình mừng lắm, vì trước đó con chỉ ê a những âm vô nghĩa thôi”, anh nói. Dù vậy, trong giờ ăn, bé vẫn thường đòi điện thoại nên gia đình đang tiếp tục giảm dần thời gian sử dụng thiết bị.

2568_15-1
Dùng các video ngắn trên YouTube, TikTok, Facebook như cách để “dụ” con trẻ ăn, dần dà nhiều phụ huynh nhận “trái đắng” vì tác hại không ngờ. (Ảnh: Tuổi trẻ)

Trao đổi với PV Tạp chí Trẻ em Việt Nam, Chuyên gia tâm lý Lương Thị Ngư - Khoa Tâm thần trẻ em, Bệnh viện Tâm thần Ban ngày Mai Hương, cho rằng TikTok, Reels, Shorts và các nền tảng video ngắn có sức hấp dẫn đặc biệt đối với trẻ em bởi chúng đồng thời tác động vào 3 yếu tố có ảnh hưởng mạnh đến hệ thống học tập và phần thưởng của não bộ, gồm tính mới lạ, phần thưởng nhanh và sự không dự đoán được.

"Mỗi lần trẻ vuốt sang một video mới, các em có thể bắt gặp một nội dung thú vị hoặc bất ngờ. Cơ chế này tương tự việc não bộ nhận được một phần thưởng không thể dự đoán trước, từ đó kích thích trẻ tiếp tục tìm kiếm những phần thưởng bất ngờ tiếp theo.

Ví dụ, khi trẻ vô tình vuốt sang một video đặc biệt hài hước và cảm thấy thích thú, não bộ sẽ ghi nhận đây là một trải nghiệm đáng chú ý, qua đó làm gia tăng xu hướng lặp lại hành vi. Cơ chế này có liên quan đến hoạt động của hệ thống dopamine trong não bộ", bà Ngư chia sẻ.

z8237931491600_62886d86111002b62dd26b61c44d0d01
Chuyên gia tâm lý Lương Thị Ngư, chuyên viên tâm lý tại Khoa Tâm thần trẻ em, Bệnh viện Tâm thần Ban ngày Mai Hương. (Ảnh: NVCC)

Theo chuyên gia Lương Thị Ngư, các video ngắn tạo ra một môi trường kích thích với tốc độ cao, nội dung liên tục thay đổi và thường xuyên xuất hiện những yếu tố bất ngờ. Điều này khiến não bộ phải liên tục chuyển hướng sự chú ý từ nội dung này sang nội dung khác. 

Khi tiếp xúc quá nhiều với dạng kích thích này, trẻ có thể hình thành thói quen tìm kiếm sự mới lạ một cách nhanh chóng, đồng thời gặp khó khăn hơn khi tham gia những hoạt động đòi hỏi khả năng duy trì sự tập trung trong thời gian dài.

Xét về đặc điểm sinh học, ở trẻ em và thanh thiếu niên, vùng não trước trán - khu vực có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hành vi và khả năng trì hoãn phần thưởng - vẫn đang trong quá trình phát triển. Trong khi đó, hệ thống tìm kiếm phần thưởng lại hoạt động mạnh, khiến trẻ dễ bị thu hút bởi những kích thích mới, nhanh và có tính giải trí cao.

Vì vậy, trẻ có thể dễ dàng rơi vào vòng lặp “xem thêm một video nữa” và gặp khó khăn trong việc dừng lại khi mỗi nội dung tiếp theo liên tục mang đến cảm giác thú vị.

“Video ngắn không chỉ hấp dẫn trẻ bởi nội dung mà còn bởi cách thức vận hành của loại hình này phù hợp với cách não bộ của trẻ phản ứng trước sự mới lạ và những phần thưởng tức thời”, chuyên gia nhận định.

Khi màn hình lấy mất thời gian vận động, giao tiếp và giấc ngủ của trẻ

Chia sẻ với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, ThS. Nguyễn Hương Giang, chuyên gia tâm lý, nghiên cứu sinh Tâm lý học lâm sàng trẻ em và vị thành niên, cho biết các nền tảng video ngắn được xây dựng bởi những đội ngũ công nghệ hàng đầu, với mục tiêu tối ưu hóa một chỉ số quan trọng: thời gian người dùng ở lại nền tảng. Trong khi đó, với một đứa trẻ có vùng vỏ não trước trán vẫn đang trong quá trình phát triển, việc chống lại sức hút của các nền tảng này chỉ bằng ý chí là điều rất khó.

Khi xem video ngắn, sự chú ý phần lớn được kéo bởi các kích thích từ bên ngoài (bottom-up), gần như không đòi hỏi trẻ phải chủ động duy trì nỗ lực. Trong khi đó, học tập hoặc đọc sách lại cần đến chú ý từ trên xuống (top-down), tức khả năng chủ động kiểm soát và duy trì sự tập trung. Theo chuyên gia, việc tiếp xúc quá nhiều với video ngắn có thể khiến trẻ được “luyện” nhiều hơn với kiểu chú ý thứ nhất, trong khi khả năng duy trì chú ý chủ động có nguy cơ bị suy giảm.

“Khi trẻ gần như không phải đối diện với cảm giác buồn chán vì luôn có một nội dung mới để chuyển sang chỉ bằng một cái vuốt tay, trẻ có thể dần mất đi khả năng ngồi yên với sự nhàm chán. Trong khi đây lại là nền tảng quan trọng để hình thành sự kiên trì, khả năng tự suy ngẫm và sức sáng tạo”, chuyên gia nhận định.

Một khái niệm thường được nhắc đến khi nói về tác động của môi trường số là “Popcorn brain”. Đây là hình ảnh ẩn dụ được nhà nghiên cứu David Levy đưa ra từ năm 2011, không phải một chẩn đoán y khoa. Khái niệm này mô tả trạng thái não bộ đã quen với nhịp độ kích thích nhanh, liên tục và dồn dập của thế giới số - giống như những tiếng “nổ lách tách” liên tiếp của bỏng ngô.

IMG_6522-30
ThS. Nguyễn Hương Giang, chuyên gia tâm lý, nghiên cứu sinh Tâm lý học lâm sàng trẻ em và vị thành niên. (Ảnh: NVCC)

Khi đã quen với tốc độ này, trẻ có thể cảm thấy những hoạt động trong đời sống thực vốn diễn ra chậm hơn trở nên nhàm chán, nhạt nhẽo hoặc khó chịu đựng. Từ đó, trẻ dễ có xu hướng tìm kiếm những kích thích nhanh và mới liên tục, thay vì kiên trì với những hoạt động đòi hỏi sự tập trung trong thời gian dài như đọc sách, học tập, chơi hoặc trò chuyện trực tiếp.

Kéo theo đó, thời gian dành cho màn hình đồng nghĩa với việc trẻ có ít thời gian hơn cho các hoạt động khác như vận động, giao tiếp trực tiếp và đặc biệt là giấc ngủ. Việc sử dụng thiết bị vào buổi tối, cùng với ánh sáng từ màn hình, có thể ảnh hưởng đến quá trình tiết melatonin và làm trẻ khó ngủ hoặc ngủ không đủ giấc.

Đáng lưu ý, thiếu ngủ ở trẻ có thể biểu hiện qua sự hiếu động, cáu bẳn, khó kiểm soát cảm xúc và giảm khả năng tập trung - những biểu hiện đôi khi có thể khiến người lớn liên tưởng đến các triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).

Vì vậy, theo ThS. Nguyễn Hương Giang, khi nhìn vào việc trẻ bị cuốn vào video ngắn, cần nhìn nhận đây là kết quả của sự tương tác giữa một hệ thống được thiết kế để tối đa hóa sự chú ý của người dùng và một bộ não trẻ em vẫn đang trong quá trình phát triển khả năng tự kiểm soát.

Trẻ thích xem điện thoại chưa chắc đã “nghiện”: Ranh giới nằm ở đâu?

Theo chuyên gia tâm lý Lương Thị Ngư, những hành vi như lén xem điện thoại, tìm cách kéo dài thời gian sử dụng hoặc khó dừng lại khi được cha mẹ nhắc nhở có thể cho thấy trẻ đang hình thành thói quen tìm kiếm kích thích từ màn hình. Đồng thời, đây cũng là những dấu hiệu gợi ý trẻ có thể đang gặp khó khăn trong việc tự kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị di động hoặc hành vi xem video ngắn.

Tuy nhiên, chuyên gia lưu ý, việc trẻ thích xem video hoặc thường xuyên muốn sử dụng thiết bị điện tử không đồng nghĩa với việc trẻ đã lệ thuộc hay “nghiện” màn hình, nghiện video ngắn. Điều quan trọng cần xem xét không phải chỉ là trẻ sử dụng thiết bị bao lâu, mà là khả năng kiểm soát và mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng màn hình đến cuộc sống hằng ngày.

Nếu trẻ vẫn có thể dừng sử dụng thiết bị khi cần, đồng thời duy trì được việc học tập, vui chơi, giao tiếp và ngủ nghỉ bình thường, đây có thể chỉ là một thói quen phổ biến. Ngược lại, nếu trẻ liên tục mất kiểm soát về thời gian sử dụng, tìm đến màn hình như một cách để giải tỏa cảm xúc tiêu cực, phản ứng khó chịu mạnh khi bị ngắt hoặc ưu tiên thiết bị hơn những hoạt động quan trọng khác, đó có thể là dấu hiệu cho thấy trẻ đang phụ thuộc quá mức vào các kích thích từ màn hình.

Đồng quan điểm, chuyên gia tâm lý Nguyễn Hương Giang cho rằng, ranh giới của sự phụ thuộc không nằm ở một con số tuyệt đối về số phút trẻ sử dụng màn hình, mà nằm ở mức độ suy giảm chức năng trong đời sống. Phụ huynh có thể theo dõi tình trạng của trẻ thông qua 6 tiêu chí:

Thứ nhất là chức năng sống. Màn hình có ảnh hưởng đến giấc ngủ, việc học, bữa ăn, hoạt động vận động và các mối quan hệ trong gia đình hay không? Một lĩnh vực bị ảnh hưởng đã là dấu hiệu cần điều chỉnh; từ ba lĩnh vực trở lên là mức đáng báo động.

Thứ hai là tính linh hoạt. Trẻ có thể tự dừng sử dụng thiết bị khi cần hay không? Trẻ còn hứng thú và sẵn sàng tham gia những hoạt động khác trong đời sống thực hay không?

Thứ ba là phản ứng khi bị gián đoạn. Khi không được sử dụng màn hình, trẻ chỉ tiếc nuối hoặc khó chịu trong vài phút, hay xuất hiện tình trạng bứt rứt, cáu gắt dữ dội và kéo dài?

Thứ tư là chiều hướng sử dụng. Thời lượng sử dụng có liên tục tăng lên theo thời gian để trẻ đạt được mức kích thích mà mình cảm thấy “đủ” hay không?

Thứ năm là che giấu. Động lực sử dụng màn hình có lớn đến mức trẻ sẵn sàng che giấu hành vi, chấp nhận nguy cơ làm mất lòng tin của cha mẹ để tiếp tục sử dụng hay không?

Thứ sáu là tính kéo dài. Những biểu hiện bất ổn có chỉ xuất hiện nhất thời hay đã diễn ra liên tục trong nhiều tuần, nhiều tháng?

Theo chuyên gia, việc đánh giá mức độ phụ thuộc vào màn hình cần được nhìn nhận trên tổng thể những thay đổi trong hành vi và đời sống của trẻ, thay vì chỉ dựa vào thời lượng sử dụng thiết bị mỗi ngày.

Những biểu hiện trên cho thấy việc trẻ khó rời khỏi video ngắn không đơn thuần là câu chuyện về ý chí hay khả năng kiểm soát của mỗi đứa trẻ. Đằng sau những cú vuốt liên tiếp còn là một hệ thống được thiết kế để dự đoán sở thích, liên tục đưa ra nội dung mới và khiến người dùng có lý do để ở lại lâu hơn.

Vậy các nền tảng video ngắn đang được thiết kế như thế nào để giữ chân người dùng, và những cơ chế ấy tác động ra sao đến khả năng tự dừng của trẻ? Khi trách nhiệm không thể chỉ đặt lên vai trẻ hay cha mẹ, đâu là vai trò của chính nền tảng, nhà trường và gia đình trong việc tạo ra một môi trường số an toàn hơn cho trẻ?

Những câu hỏi này sẽ được phân tích tại Bài 2: Không chỉ trách trẻ, cha mẹ: “Cỗ máy” nào đang kéo trẻ vào vòng xoáy video ngắn?