06:00 07/08/2026

Nuôi con bằng sữa mẹ: Cùng chia sẻ trách nhiệm

Bài 3: Chung tay xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ

Sữa mẹ là món quà đầu đời dành cho mỗi đứa trẻ, nhưng để những giọt sữa ấy có thể đồng hành trọn vẹn cùng trẻ trong 6 tháng đầu và lâu hơn nữa, người mẹ không thể bước đi một mình. Chỉ khi trách nhiệm ấy được chia sẻ bởi toàn xã hội, Việt Nam mới có thể thu hẹp khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế.

LTS: Mặc dù Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, tỷ lệ trẻ được nuôi hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu vẫn chưa đạt mục tiêu toàn cầu và mục tiêu đề ra trong Chiến lược quốc gia.

Trong bối cảnh Chiến dịch của Tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ năm 2026 kêu gọi các quốc gia đánh giá tiến độ thực hiện các mục tiêu toàn cầu về dinh dưỡng, đồng thời nhấn mạnh tác động của nuôi con bằng sữa mẹ đối với dinh dưỡng, an ninh lương thực và giảm nghèo, Tạp chí Trẻ em Việt Nam khởi đăng tuyến bài “Nuôi con bằng sữa mẹ: Cùng chia sẻ trách nhiệm”, tập trung làm rõ vai trò đặc biệt của sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời - giai đoạn "cửa sổ vàng" quyết định nền tảng sức khỏe, miễn dịch, thể chất và trí tuệ của trẻ.

Bên cạnh đó, tuyến bài cũng nhìn lại thực trạng nuôi con bằng sữa mẹ tại Việt Nam, chỉ ra những rào cản khiến nhiều bà mẹ chưa thể duy trì việc cho con bú theo khuyến cáo, đồng thời ghi nhận các mô hình hỗ trợ hiệu quả và đề xuất giải pháp nhằm bảo vệ, khuyến khích, thúc đẩy nuôi con bằng sữa mẹ.

Qua đó, khẳng định nuôi con bằng sữa mẹ không chỉ là lựa chọn hay trách nhiệm riêng của người mẹ mà cần sự đồng hành của gia đình, đơn vị sử dụng lao động và toàn xã hội.

Bài 3: Chung tay xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ

***

Một trong những rào cản lớn nhất khiến nhiều bà mẹ không thể duy trì nuôi con bằng sữa mẹ không nằm ở sự thiếu quyết tâm, mà xuất phát từ việc thiếu một môi trường làm việc đủ thân thiện và hỗ trợ khi họ quay trở lại công việc sau thời gian nghỉ thai sản. Vì vậy, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), UNICEF, Liên minh Hành động vì Nuôi con bằng sữa mẹ Thế giới (WABA) cũng như Bộ Y tế Việt Nam đều xác định nơi làm việc là một mắt xích quan trọng trong hệ thống bảo vệ, thúc đẩy và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ. 

Đây cũng là thông điệp trọng tâm của Tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ năm 2026, với chủ đề "Nuôi con bằng sữa mẹ cho một khởi đầu bền vững: Phát huy những thực hành tốt sẵn có", nhấn mạnh việc nhân rộng các mô hình đã được chứng minh hiệu quả, trong đó xây dựng môi trường làm việc thân thiện với bà mẹ nuôi con bằng sữa mẹ được xem là một ưu tiên hàng đầu.

Thiếu phòng vắt sữa, thiếu thời gian nghỉ: Rào cản lớn khiến nhiều bà mẹ bỏ cuộc

Chia sẻ trên Tạp chí Trẻ em Việt Nam, TS.BS. Hoàng Thị Đức Ngàn cho biết, một trong những trở ngại lớn nhất khiến nhiều bà mẹ không thể duy trì nuôi con bằng sữa mẹ sau khi quay trở lại làm việc là những khó khăn trong quá trình vắt, bảo quản và sử dụng sữa mẹ.

Theo chuyên gia, rào cản đầu tiên xuất phát từ việc nhiều phụ nữ chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng vắt sữa bằng tay hoặc bằng máy. Việc thực hiện không đúng kỹ thuật không chỉ khiến lượng sữa vắt ra không hiệu quả mà còn gây đau, mệt mỏi, khiến nhiều bà mẹ nhanh chóng nản lòng và từ bỏ việc duy trì nguồn sữa.

Bên cạnh đó, điều kiện tại nơi làm việc vẫn là thách thức đối với không ít lao động nữ. Nhiều cơ quan, doanh nghiệp chưa có phòng vắt và bảo quản sữa riêng tư, sạch sẽ; thiếu tủ lạnh chuyên dụng hoặc không bố trí đủ thời gian nghỉ để người mẹ có thể vắt sữa trong giờ làm việc.

TS.BS. Hoàng Thị Đức Ngàn phân tích, pháp luật hiện hành đã có những quy định nhằm hỗ trợ phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ. Theo đó, lao động nữ nuôi con dưới 12 tháng tuổi được nghỉ 60 phút mỗi ngày và vẫn hưởng nguyên lương để cho con bú, vắt hoặc bảo quản sữa. Đồng thời, Nghị định 145/2020/NĐ-CP cũng khuyến khích doanh nghiệp xây dựng phòng vắt, trữ sữa; riêng các doanh nghiệp sử dụng từ 1.000 lao động nữ trở lên phải bố trí không gian phục vụ nhu cầu này. Tuy nhiên, theo bà, việc triển khai trên thực tế vẫn chưa đồng đều, đặc biệt tại các doanh nghiệp quy mô nhỏ và khu vực lao động phi chính thức.

"Chúng ta không nên để người mẹ phải đứng trước lựa chọn giữa công việc và việc nuôi con bằng sữa mẹ. Đây là bài toán hoàn toàn có thể tháo gỡ nếu có sự vào cuộc đồng bộ của chính sách, doanh nghiệp và toàn xã hội", TS.BS. Hoàng Thị Đức Ngàn nhấn mạnh.

nuoi-con-bang-sua-me-noi-dung-trong-tam-trong-cham-soc-dinh-duong-1-000-ngay-dau-doi-NDExN3xUVFREVA2
Đầu tư cho các chính sách bảo vệ, thúc đẩy và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ là một trong những khoản đầu tư y tế công cộng mang lại hiệu quả cao. (Ảnh: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Thành Phố Huế)

Xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện để duy trì dòng sữa mẹ

Trao đổi với PV Tạp chí Trẻ em Việt Nam, TS.BS. Huỳnh Nam Phương, Trưởng phòng Quản lý khoa học, Viện Dinh dưỡng cho rằng, một nơi làm việc thân thiện với bà mẹ nuôi con bằng sữa mẹ không chỉ dừng lại ở việc bố trí phòng vắt, trữ sữa, mà cần xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện. Theo chuyên gia, hệ thống này gồm bốn yếu tố cốt lõi.

Trước hết là chính sách, tạo điều kiện để lao động nữ có thời gian phù hợp cho con bú hoặc vắt sữa theo quy định. Tiếp đó là cơ sở vật chất, với phòng vắt, trữ sữa bảo đảm sạch sẽ, kín đáo, thuận tiện, được trang bị đầy đủ bàn ghế, nguồn điện, khu vực rửa tay và thiết bị bảo quản sữa. Yếu tố thứ ba là truyền thông và đào tạo, nhằm nâng cao nhận thức của người lao động, cán bộ quản lý và đồng nghiệp về lợi ích của nuôi con bằng sữa mẹ. Cuối cùng là sự đồng hành của doanh nghiệp, khi lãnh đạo, tổ chức công đoàn và đồng nghiệp cùng tạo điều kiện, tôn trọng và khuyến khích các bà mẹ duy trì việc vắt, trữ sữa trong thời gian làm việc.

TS.BS. Huỳnh Nam Phương cho biết, đây cũng chính là bốn cấu phần trong mô hình phòng vắt, trữ sữa mẹ tại nơi làm việc do Bộ Y tế hướng dẫn triển khai. Đặc biệt, nhiều nghiên cứu cũng như thực tiễn triển khai tại Việt Nam cho thấy, khi doanh nghiệp thực hiện đồng bộ các giải pháp trên, lợi ích không chỉ thuộc về người mẹ và trẻ em mà còn mang lại hiệu quả thiết thực cho chính đơn vị sử dụng lao động.

Người mẹ có tâm lý yên tâm hơn khi quay trở lại làm việc, giảm áp lực trong việc cân bằng giữa công việc và chăm sóc con, từ đó gắn bó lâu dài hơn với doanh nghiệp. Đồng thời, tỷ lệ nghỉ làm để chăm con ốm cũng giảm, góp phần duy trì năng suất lao động, giữ chân nhân sự và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp nhân văn, quan tâm đến sức khỏe và phúc lợi của người lao động.

z8092858714278_827767b43b3ccba059b60853210559f2
TS.BS. Huỳnh Nam Phương cho rằng, không phải mọi bà mẹ đều ngừng nuôi con bằng sữa mẹ vì thiếu quyết tâm, mà nhiều người buộc phải dừng lại khi hệ thống hỗ trợ xung quanh chưa đủ điều kiện. 

Bên cạnh doanh nghiệp, để xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ bền vững, cần có sự chung tay của nhiều chủ thể, từ Nhà nước, ngành y tế đến gia đình và cộng đồng. Mỗi bên đều giữ một vai trò riêng nhưng đều hướng tới mục tiêu chung là tạo điều kiện để người mẹ có thể duy trì việc cho con bú một cách thuận lợi và lâu dài.

Theo TS.BS. Huỳnh Nam Phương, trước hết, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách bảo vệ bà mẹ và trẻ em, từ chế độ nghỉ thai sản, thời gian nghỉ dành cho việc cho con bú đến việc kiểm soát hoạt động kinh doanh các sản phẩm thay thế sữa mẹ. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư cho các chương trình tư vấn, truyền thông và hệ thống theo dõi các chỉ số nuôi con bằng sữa mẹ nhằm tạo nền tảng chính sách vững chắc để mọi bà mẹ đều được hỗ trợ.

Đối với ngành y tế, nhiệm vụ cốt lõi là bảo đảm mọi phụ nữ được tiếp cận đầy đủ thông tin và tư vấn dựa trên bằng chứng khoa học trong suốt thai kỳ, khi sinh và sau sinh. Các cơ sở y tế cần duy trì thực hành Bệnh viện Nuôi con bằng sữa mẹ, hỗ trợ da kề da và cho trẻ bú trong giờ đầu sau sinh, đồng thời tăng cường tư vấn sau xuất viện để giúp người mẹ vượt qua những khó khăn trong giai đoạn đầu – thời điểm nhiều người dễ từ bỏ việc nuôi con bằng sữa mẹ nhất.

Bên cạnh đó, gia đình và cộng đồng chính là điểm tựa tinh thần quan trọng đối với người mẹ. Sự đồng hành của người chồng, ông bà và các thành viên trong gia đình thông qua việc chia sẻ chăm sóc trẻ, hỗ trợ việc nhà và động viên tinh thần sẽ giúp người mẹ có thêm thời gian nghỉ ngơi, giảm căng thẳng và duy trì nguồn sữa. Đồng thời, các nhóm hỗ trợ bà mẹ, mạng lưới y tế cơ sở, Hội Liên hiệp Phụ nữ và các tổ chức xã hội cũng góp phần lan tỏa kiến thức đúng, kết nối các bà mẹ với dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kịp thời khi gặp khó khăn.

"Khi mỗi mắt xích trong hệ thống đều thực hiện tốt vai trò của mình, người mẹ sẽ không còn phải đơn độc trên hành trình nuôi con bằng sữa mẹ. Khi đó, nuôi con bằng sữa mẹ không chỉ là lựa chọn của mỗi gia đình mà sẽ trở thành một chuẩn mực được toàn xã hội bảo vệ và hỗ trợ", TS.BS Huỳnh Nam Phương nhấn mạnh.

lht4023-17854994941547014
Tỷ lệ trẻ được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu được nâng cao sẽ góp phần cải thiện tầm vóc, thể lực và chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam trong tương lai. (Ảnh: Phụ nữ Việt Nam)

Cần nhân rộng những mô hình đã được chứng minh hiệu quả

Theo TS.BS. Huỳnh Nam Phương, điểm nhấn của Tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ năm 2026 là thông điệp "What gets measured gets improved" (Điều gì được đo lường thì mới có thể được cải thiện). Theo bà, thông điệp này khẳng định việc bảo vệ, thúc đẩy và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ không thể chỉ dừng ở các hoạt động truyền thông hay vận động, mà cần được theo dõi bằng những chỉ số cụ thể để đánh giá hiệu quả của chính sách và kịp thời điều chỉnh các giải pháp.

Theo chuyên gia, việc đo lường thường xuyên sẽ giúp các quốc gia xác định rõ thực trạng, nhận diện những nhóm đối tượng còn gặp nhiều rào cản, đồng thời đánh giá chính xác chính sách nào đang phát huy hiệu quả để tiếp tục đầu tư và nhân rộng.

TS.BS. Huỳnh Nam Phương cho biết, các bằng chứng khoa học trên thế giới cũng như tại Việt Nam đều chỉ ra bốn nhóm giải pháp có tác động rõ rệt trong việc nâng cao tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ. Trước hết là hoàn thiện các chính sách bảo vệ thai sản, tạo điều kiện để người mẹ có đủ thời gian và điều kiện nuôi con bằng sữa mẹ. Tiếp đó là nâng cao chất lượng tư vấn và hỗ trợ tại các cơ sở y tế, đồng hành cùng người mẹ từ khi mang thai, trong quá trình sinh nở đến sau sinh.

Nhóm giải pháp thứ ba là xây dựng môi trường làm việc thân thiện với bà mẹ nuôi con bằng sữa mẹ, thông qua việc bố trí phòng vắt, trữ sữa, thời gian nghỉ hợp lý và sự đồng hành của người sử dụng lao động. Cuối cùng là huy động sự tham gia của cộng đồng, phát huy vai trò của mạng lưới y tế cơ sở, các nhóm hỗ trợ bà mẹ và các hoạt động truyền thông nhằm thay đổi nhận thức, hành vi.

Theo bà, tại Việt Nam đã có nhiều mô hình chứng minh được hiệu quả và cần tiếp tục được mở rộng. Trong đó có mô hình chăm sóc dinh dưỡng 1.000 ngày đầu đời, đồng hành với bà mẹ từ thời kỳ mang thai đến khi trẻ đủ 24 tháng tuổi thông qua hệ thống tư vấn dinh dưỡng và các nhóm hỗ trợ tại cộng đồng; mô hình phòng vắt, trữ sữa mẹ tại nơi làm việc theo hướng dẫn của Bộ Y tế tại Quyết định 5175/QĐ-BYT; cùng với việc duy trì các thực hành của Bệnh viện thực hành nuôi con bằng sữa mẹ và tăng cường theo dõi, đánh giá các chỉ số nuôi con bằng sữa mẹ để kịp thời điều chỉnh, hoàn thiện chính sách.

Trong giai đoạn tới, trọng tâm không nằm ở việc xây dựng thêm nhiều mô hình mới mà là củng cố, mở rộng và kết nối những mô hình đã được kiểm chứng bằng thực tiễn. Khi người mẹ được hỗ trợ liên tục từ cơ sở y tế, gia đình, cộng đồng đến nơi làm việc, việc nuôi con bằng sữa mẹ sẽ không còn là trách nhiệm của riêng người mẹ mà trở thành trách nhiệm chung của toàn xã hội. Đây cũng là hướng đi bền vững để nâng cao chất lượng dinh dưỡng, cải thiện sức khỏe trẻ em và đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai.

nuoi-con-bang-sua-me-hoan-toan-trong-6-thang-dau-1-17851179001341785125826
Nuôi con bằng sữa mẹ không chỉ là trách nhiệm của người mẹ mà còn là kết quả của cả một hệ thống chính sách và môi trường xã hội hỗ trợ.

Bên cạnh đó, để đánh giá hiệu quả các chính sách bảo vệ, thúc đẩy và hỗ trợ nuôi con bằng sữa mẹ, Việt Nam cần xây dựng hệ thống theo dõi dựa trên bốn nhóm chỉ số cốt lõi.

Trước hết là nhóm chỉ số về kết quả nuôi con bằng sữa mẹ, phản ánh trực tiếp mức độ đạt được của các mục tiêu quốc gia và toàn cầu. Nhóm chỉ số này bao gồm tỷ lệ trẻ được bú mẹ trong giờ đầu sau sinh, tỷ lệ trẻ được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, tỷ lệ tiếp tục bú mẹ đến 1 tuổi và 2 tuổi, cùng tỷ lệ trẻ bú bình và tỷ lệ trẻ còn được nuôi bằng sữa mẹ. Đây cũng là những chỉ số đang được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Liên minh Hành động vì Nuôi con bằng sữa mẹ Thế giới (WABA) sử dụng để theo dõi tiến độ của các quốc gia.

Nhóm thứ hai là các chỉ số về chất lượng dịch vụ y tế. Bên cạnh việc thống kê có bao nhiêu bà mẹ nuôi con bằng sữa mẹ, cần đánh giá xem có bao nhiêu phụ nữ được tư vấn trong thời kỳ mang thai, được hỗ trợ da kề da và cho trẻ bú sớm ngay sau sinh, được theo dõi sau khi xuất viện cũng như có thể tiếp cận các dịch vụ tư vấn chuyên môn khi gặp khó khăn trong quá trình nuôi con bằng sữa mẹ. Những chỉ số này phản ánh năng lực của hệ thống y tế trong việc đồng hành và hỗ trợ bà mẹ một cách liên tục.

Thứ ba là nhóm chỉ số về môi trường hỗ trợ, cũng là nội dung được Tuần lễ Thế giới Nuôi con bằng sữa mẹ năm 2026 đặc biệt nhấn mạnh. Theo TS.BS. Huỳnh Nam Phương, cần theo dõi tỷ lệ lao động nữ được hưởng đầy đủ chế độ thai sản, số lượng cơ quan, doanh nghiệp có phòng vắt, trữ sữa và bố trí thời gian cho người mẹ vắt sữa trong giờ làm việc; mức độ sẵn có của các nhóm hỗ trợ bà mẹ tại cộng đồng, cũng như khả năng bảo đảm việc nuôi con bằng sữa mẹ trong các tình huống thiên tai hoặc khẩn cấp. 

Nhóm cuối cùng là các chỉ số về bảo vệ nuôi con bằng sữa mẹ, trong đó tập trung theo dõi việc thực thi Quy định quốc tế về kinh doanh các sản phẩm thay thế sữa mẹ, kiểm soát hoạt động quảng cáo trên môi trường số, quản lý xung đột lợi ích và xử lý các hành vi vi phạm. Theo chuyên gia, đây là nội dung ngày càng quan trọng trong bối cảnh quảng cáo sữa công thức trên các nền tảng số phát triển mạnh và có tác động lớn đến quyết định nuôi con của các gia đình.

Bên cạnh việc xây dựng hệ thống chỉ số, TS.BS. Huỳnh Nam Phương cho rằng việc phân tích dữ liệu theo từng nhóm dân cư và từng địa phương cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu chỉ dựa vào các số liệu trung bình của cả nước, những nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như phụ nữ và trẻ em ở miền núi, vùng sâu, vùng xa, lao động tại khu công nghiệp hoặc khu vực phi chính thức có thể bị che lấp trong các thống kê chung.

Theo bà, WABA khuyến nghị các quốc gia cần định kỳ công bố "bảng điểm" về nuôi con bằng sữa mẹ, sử dụng dữ liệu làm căn cứ điều chỉnh chính sách và ưu tiên nguồn lực cho những khu vực còn nhiều khoảng cách. Đây cũng là hướng đi Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy nhằm đạt được các mục tiêu quốc gia cũng như các mục tiêu dinh dưỡng toàn cầu vào năm 2030.

Mỗi giọt sữa mẹ không chỉ nuôi lớn một đứa trẻ, mà còn góp phần nuôi dưỡng một thế hệ khỏe mạnh hơn, thông minh hơn và một tương lai phát triển bền vững hơn. Vì vậy, thay vì đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai người mẹ, đã đến lúc cần xây dựng một "hệ sinh thái hỗ trợ" thực sự, nơi Nhà nước hoàn thiện chính sách, ngành y tế đồng hành, doanh nghiệp tạo điều kiện, gia đình sẻ chia và cộng đồng cùng chung tay. Khi đó, nuôi con bằng sữa mẹ sẽ không còn là lựa chọn đầy khó khăn của mỗi người mẹ, mà trở thành giá trị được cả xã hội bảo vệ và gìn giữ./.