06:00 29/10/2026

Bảo đảm cơ hội học tập phù hợp cho trẻ em khuyết tật: Từ chính sách đến thực tiễn

Bảo đảm quyền học tập cho trẻ em khuyết tật không chỉ là tạo điều kiện đến trường mà còn cần môi trường, phương pháp giảng dạy và hỗ trợ phù hợp. Cùng với nền tảng pháp lý, việc tăng cường điều kiện thực hiện và phối hợp giữa các bên là yếu tố quan trọng để giáo dục hòa nhập hiệu quả.

Từ cơ hội đến trường đến điều kiện học tập phù hợp

Giáo dục có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của mỗi trẻ em, không chỉ giúp tiếp thu kiến thức mà còn tạo cơ hội hình thành kỹ năng, phát triển năng lực và tham gia đời sống xã hội. Đối với trẻ em khuyết tật, ý nghĩa ấy càng rõ nét, bởi cơ hội học tập phù hợp có thể góp phần mở rộng khả năng tự chủ, phát huy điểm mạnh và tăng cường sự hòa nhập cộng đồng. Trong những năm qua, Việt Nam đã xây dựng khung pháp luật ghi nhận quyền học tập của người khuyết tật nói chung và trẻ em khuyết tật nói riêng. Giáo dục hòa nhập được xác định là phương thức giáo dục chủ yếu đối với người khuyết tật. Đây là định hướng quan trọng nhằm tạo điều kiện để trẻ em khuyết tật được học tập, giao lưu và phát triển trong môi trường giáo dục chung, đồng thời tiếp cận những hỗ trợ cần thiết theo đặc điểm cá nhân.

Tuy nhiên, cơ hội học tập trên thực tế không chỉ được quyết định bởi việc trẻ có được tiếp nhận vào trường hay không. Một môi trường giáo dục thực sự phù hợp còn cần tính đến khả năng tiếp cận cơ sở vật chất, tài liệu học tập, phương pháp truyền đạt kiến thức, cách thức đánh giá kết quả và sự hỗ trợ trong quá trình học tập. Những yếu tố này cần được xem xét trên cơ sở nhu cầu cụ thể của từng trẻ, tránh cách tiếp cận đồng nhất đối với những dạng khuyết tật và khả năng khác nhau.

Đây cũng là vấn đề cần được nhìn nhận theo hướng xây dựng: làm thế nào để các chính sách hiện hành tiếp tục được triển khai hiệu quả, để mỗi trẻ em khuyết tật có cơ hội học tập phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình. 

Picture1
Giáo dục hòa nhập cần tạo điều kiện để trẻ em khuyết tật được học tập, phát triển năng lực và tham gia các hoạt động cùng bạn bè trong môi trường phù hợp.

Khung pháp luật tạo nền tảng cho giáo dục hòa nhập

Quyền học tập của trẻ em khuyết tật được ghi nhận trong nhiều văn bản pháp luật, tạo thành cơ sở cho việc tổ chức giáo dục và thực hiện các chính sách hỗ trợ.

Trước hết, Luật Trẻ em năm 2016 ghi nhận quyền được giáo dục, học tập và phát triển năng khiếu của trẻ em tại Điều 16; đồng thời có những quy định riêng về quyền của trẻ em khuyết tật. Việc đặt quyền học tập trong khuôn khổ pháp luật về trẻ em cho thấy trẻ em khuyết tật vừa được bảo đảm các quyền chung của trẻ em, vừa cần được quan tâm đến những nhu cầu đặc thù phát sinh từ tình trạng khuyết tật.

Tiếp đó, Luật Người khuyết tật năm 2010, tại các Điều 27đến điều 30, quy định tương đối cụ thể về giáo dục đối với người khuyết tật. Theo Điều 27, Nhà nước tạo điều kiện để người khuyết tật được học tập phù hợp với nhu cầu và khả năng; trong những trường hợp cần thiết, người khuyết tật được cung cấp phương tiện, tài liệu hỗ trợ học tập dành riêng. Người khuyết tật nghe, nói được học bằng ngôn ngữ ký hiệu; người khuyết tật nhìn được học bằng chữ nổi Braille theo chuẩn quốc gia.

Đáng chú ý, Điều 28 xác định giáo dục hòa nhập là phương thức giáo dục chủ yếu đối với người khuyết tật. Giáo dục bán hòa nhập và giáo dục chuyên biệt được thực hiện trong trường hợp chưa đủ điều kiện để người khuyết tật học tập theo phương thức giáo dục hòa nhập. Luật cũng quy định người khuyết tật, cha mẹ hoặc người giám hộ lựa chọn phương thức giáo dục phù hợp với sự phát triển của cá nhân người khuyết tật.

Như vậy, giáo dục hòa nhập không đồng nghĩa với việc mọi trẻ em phải học theo một cách thức giống nhau. Mục tiêu quan trọng là tạo điều kiện để trẻ được học tập phù hợp, có cơ hội phát triển năng lực và tham gia vào hoạt động giáo dục.

Cùng với đó, Điều 29 của Luật Người khuyết tật 2010 quy định về việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng cho nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục, nhân viên hỗ trợ giáo dục người khuyết tật. Điều 30 quy định trách nhiệm của cơ sở giáo dục trong việc bảo đảm điều kiện dạy và học phù hợp, không từ chối tiếp nhận người khuyết tật nhập học trái pháp luật, cũng như cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất chưa bảo đảm điều kiện tiếp cận.

Ở góc độ pháp luật giáo dục, Điều 15 Luật Giáo dục năm 2019, trong nội dung đã được sửa đổi, bổ sung và hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 72/VBHN-VPQH ngày 25/3/2026, tiếp tục là căn cứ cần được đối chiếu khi xem xét các quy định về giáo dục hòa nhập. Bên cạnh đó, chính sách học phí và hỗ trợ chi phí học tập được quy định tại Nghị định số 238/2025/NĐ-CP ngày 3/9/2025, góp phần tạo cơ sở pháp lý cho việc hỗ trợ người học thuộc các nhóm đối tượng được hưởng chính sách theo quy định.

Các quy định này cho thấy pháp luật không chỉ ghi nhận quyền học tập, mà còn đề cập đến phương thức giáo dục, điều kiện dạy và học, năng lực của đội ngũ giáo dục và các chính sách hỗ trợ. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để những nội dung đó được triển khai đồng bộ, phù hợp với điều kiện thực tế và nhu cầu đa dạng của trẻ em khuyết tật.

Những điều kiện cần quan tâm để nâng cao hiệu quả giáo dục hòa nhập

Một trong những vấn đề cần được chú trọng là khả năng tiếp cận môi trường học tập. Với một số trẻ em khuyết tật, việc di chuyển trong trường học, tiếp cận phòng học, sử dụng tài liệu hoặc tiếp nhận thông tin có thể cần những điều chỉnh nhất định. Do đó, khi tổ chức giáo dục hòa nhập, việc rà soát điều kiện cơ sở vật chất, phương tiện hỗ trợ và khả năng tiếp cận thông tin cần được xem xét trên cơ sở đặc điểm của người học.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, khả năng tiếp cận tài liệu và công nghệ giáo dục cũng ngày càng có ý nghĩa. Thông tin do UNICEF Việt Nam công bố ngày 21/4/2025 dẫn số liệu từ Khảo sát người khuyết tật Việt Nam năm 2023, theo đó Việt Nam có khoảng 556.000 trẻ em khuyết tật; tỷ lệ đi học được nêu là 68% ở cấp tiểu học và 30% ở cấp trung học phổ thông. Đây là những số liệu cần được đặt trong đúng bối cảnh khảo sát, không nên hiểu là kết quả đo lường riêng cho năm 2025 hay dùng để khái quát mọi địa phương, nhóm khuyết tật.

Thông tin này gợi mở nhu cầu tiếp tục quan tâm đến khả năng tiếp cận giáo dục ở các cấp học, trong đó có việc phát triển tài liệu số phù hợp và ứng dụng công nghệ hỗ trợ. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự hữu ích khi nội dung và cách thức sử dụng được thiết kế phù hợp, bảo đảm an toàn và đáp ứng nhu cầu của trẻ; công nghệ không thể thay thế hoàn toàn sự hỗ trợ trực tiếp của giáo viên, gia đình và các chuyên gia khi cần thiết.

Bên cạnh điều kiện vật chất, năng lực tổ chức giáo dục hòa nhập của đội ngũ nhà giáo cũng là yếu tố quan trọng. Việc một lớp học có học sinh khuyết tật đặt ra yêu cầu về khả năng nhận diện nhu cầu học tập, lựa chọn phương pháp truyền đạt, điều chỉnh hoạt động phù hợp và phối hợp với gia đình. Đây không chỉ là vấn đề về kiến thức chuyên môn, mà còn liên quan đến kỹ năng sư phạm, khả năng hỗ trợ tâm lý và cách xây dựng môi trường học tập tôn trọng sự khác biệt.

Một yếu tố khác là cơ chế phối hợp và hỗ trợ chuyên môn. Nhu cầu của trẻ em khuyết tật có thể liên quan đồng thời đến giáo dục, chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, tâm lý và công tác xã hội. Vì vậy, việc trao đổi thông tin phù hợp giữa nhà trường, gia đình và các đơn vị hỗ trợ có thể giúp quá trình học tập được liên tục hơn. Sự phối hợp này cần tôn trọng quyền riêng tư, nhân phẩm và lợi ích tốt nhất của trẻ; thông tin về tình trạng khuyết tật chỉ nên được chia sẻ trong phạm vi cần thiết, phục vụ mục đích hỗ trợ hợp pháp.

Phát huy trách nhiệm phối hợp giữa các chủ thể

Bảo đảm giáo dục hòa nhập là nhiệm vụ cần sự tham gia của nhiều chủ thể, trong đó mỗi bên thực hiện trách nhiệm theo chức năng và thẩm quyền của mình.

Đối với cơ quan quản lý nhà nước, việc hoàn thiện và hướng dẫn thực hiện chính sách cần gắn với điều kiện bảo đảm thực hiện. Bên cạnh quy định về quyền và chế độ hỗ trợ, cần quan tâm đến hướng dẫn chuyên môn, bồi dưỡng đội ngũ, khả năng tiếp cận cơ sở vật chất và việc theo dõi kết quả triển khai. Dữ liệu về tiếp cận giáo dục, duy trì việc học và kết quả học tập của trẻ em khuyết tật cũng có thể hỗ trợ quá trình đánh giá chính sách, nếu được thu thập và sử dụng theo nguyên tắc bảo vệ thông tin cá nhân.

Đối với cơ sở giáo dục, trách nhiệm không chỉ nằm ở khâu tiếp nhận học sinh mà còn bao gồm việc tổ chức dạy và học phù hợp với quy định pháp luật. Việc trao đổi với gia đình, xem xét nhu cầu hỗ trợ và phối hợp với các đơn vị chuyên môn khi cần thiết có thể giúp nhà trường lựa chọn phương án giáo dục phù hợp hơn. Đồng thời, cần chú trọng xây dựng môi trường học tập thân thiện, phòng ngừa kỳ thị, bắt nạt và những hành vi làm tổn thương trẻ em vì lý do khuyết tật.

Đối với gia đình, sự đồng hành với trẻ và phối hợp với nhà trường có ý nghĩa thiết thực trong việc nhận diện nhu cầu, duy trì động lực học tập và hỗ trợ quá trình phát triển. Tuy nhiên, không nên đặt toàn bộ gánh nặng bảo đảm giáo dục hòa nhập lên vai gia đình. Những hỗ trợ cần thiết phải được xem xét trong tổng thể chính sách, điều kiện của cơ sở giáo dục và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.

Các tổ chức xã hội, tổ chức của người khuyết tật, tổ chức vì người khuyết tật và cộng đồng cũng có thể đóng góp thông qua hoạt động hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm, nâng cao nhận thức và tham gia giám sát việc thực hiện chính sách theo quy định. Sự tham gia này cần hướng đến bổ trợ cho hệ thống giáo dục, thúc đẩy hợp tác và tạo thêm cơ hội học tập cho trẻ.

Điều quan trọng là sự phối hợp phải hướng đến nhu cầu thực tế của trẻ, thay vì chỉ dừng ở trao đổi hành chính. Ý kiến của trẻ cần được lắng nghe phù hợp với độ tuổi, mức độ trưởng thành và khả năng giao tiếp; những quyết định liên quan đến việc học nên tính đến sự phát triển, nguyện vọng và lợi ích tốt nhất của trẻ.

Từ nền tảng pháp lý đến cơ hội học tập thực chất

Để giáo dục hòa nhập tiếp tục phát huy hiệu quả, trước hết cần duy trì việc rà soát, hướng dẫn thực hiện các quy định pháp luật theo hướng rõ ràng, dễ áp dụng và phù hợp với điều kiện tổ chức giáo dục. Những khó khăn phát sinh trong thực tiễn cần được tổng hợp, đánh giá trên cơ sở dữ liệu đáng tin cậy, tránh khái quát từ các trường hợp riêng lẻ hoặc đưa ra kết luận khi chưa có đủ căn cứ.

Cùng với đó, việc đầu tư và sử dụng nguồn lực cần gắn với nhu cầu cụ thể: cải thiện khả năng tiếp cận cơ sở vật chất, phát triển tài liệu và phương tiện hỗ trợ, bồi dưỡng đội ngũ, tăng cường tư vấn chuyên môn và hỗ trợ gia đình. Các giải pháp nên được lựa chọn theo mức độ cần thiết, điều kiện thực hiện và hiệu quả đối với người học, đồng thời bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật và chính sách hiện hành.

Việc đánh giá hiệu quả giáo dục hòa nhập cũng cần vượt ra ngoài chỉ số tiếp nhận học sinh. Những yếu tố như khả năng tham gia hoạt động học tập, mức độ tiến bộ phù hợp với năng lực cá nhân, sự an toàn và cảm giác được tôn trọng của trẻ có thể cung cấp góc nhìn đầy đủ hơn về chất lượng giáo dục. Cách đánh giá này không nhằm hạ thấp vai trò của các chỉ tiêu quản lý, mà bổ sung góc nhìn lấy người học làm trung tâm trong quá trình thực hiện chính sách.

Bảo đảm quyền học tập cho trẻ em khuyết tật là quá trình đòi hỏi sự kiên trì, phối hợp và điều chỉnh phù hợp. Việt Nam đã có nền tảng pháp lý quan trọng để thúc đẩy giáo dục hòa nhập; bước tiếp theo là tiếp tục nâng cao chất lượng tổ chức thực hiện, để các quy định ngày càng gắn bó chặt chẽ hơn với điều kiện học tập thực tế.

Khi môi trường giáo dục được thiết kế phù hợp hơn, đội ngũ được hỗ trợ tốt hơn và gia đình có điều kiện phối hợp hiệu quả hơn, trẻ em khuyết tật sẽ có thêm cơ hội phát huy khả năng của mình. Đó cũng là ý nghĩa thiết thực của giáo dục hòa nhập: không chỉ mở rộng cánh cửa đến trường, mà còn tạo điều kiện để mỗi trẻ được học tập, phát triển và tham gia đời sống cộng đồng theo khả năng của mình.