Phòng, chống đuối nước trẻ em: Chung tay xây dựng môi trường an toàn cho trẻ
Biết bơi chưa đủ, trẻ cần kỹ năng tự cứu dưới nước
Trẻ có thể bơi được 25m nhưng vẫn đuối nước nếu hoảng loạn, chuột rút hoặc gặp dòng nước mạnh. Theo các chuyên gia, mục tiêu của việc học bơi không chỉ là bơi xa hay bơi nhanh, mà quan trọng hơn là kỹ năng nổi, đứng nước, tự cứu và nhận diện nguy cơ cần được chuẩn hóa, rèn luyện thường xuyên trong nhà trường và gia đình.
LTS: Đuối nước vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do tai nạn, thương tích ở trẻ em tại Việt Nam, đặc biệt trong dịp nghỉ hè. Mặc dù Chính phủ cùng các bộ, ngành, địa phương đã triển khai nhiều chương trình, chính sách nhằm phòng, chống đuối nước, song thực tế vẫn còn không ít khoảng trống về giáo dục kỹ năng an toàn trong môi trường nước, đầu tư cơ sở vật chất, cũng như sự giám sát của gia đình và cộng đồng.
Với mong muốn góp phần nâng cao nhận thức và thúc đẩy các giải pháp bảo vệ trẻ em, Tạp chí Trẻ em Việt Nam thực hiện chuyên đề "Phòng, chống đuối nước trẻ em: Chung tay xây dựng môi trường an toàn cho trẻ". Chuyên đề sẽ phân tích thực trạng, chỉ ra những "điểm nghẽn" trong công tác phòng ngừa, đồng thời ghi nhận ý kiến của các cơ quan quản lý, chuyên gia và những mô hình, sáng kiến hiệu quả nhằm chung tay xây dựng môi trường an toàn, giúp trẻ em được phát triển khỏe mạnh và giảm thiểu nguy cơ đuối nước.
Tiếp nối Bài 1: Đuối nước hè: Vì sao phổ cập bơi học đường vẫn là bài toán khó?
Bài 2: Gia đình là "lá chắn" đầu tiên bảo vệ trẻ khỏi đuối nước, Tạp chí Trẻ em Việt Nam trân trọng gửi tới quý độc giả:Bài 3: Biết bơi chưa đủ, trẻ cần kỹ năng tự cứu dưới nước
***
Trẻ biết bơi vẫn có thể gặp nạn dưới nước
Theo bác sĩ Bệnh viện Nhi Đồng 1 (TP.HCM), đuối nước thường gặp ở hai nhóm tuổi chính. Nhóm thứ nhất là trẻ từ 1 đến 4 tuổi - giai đoạn trẻ tò mò, thích khám phá nhưng chưa nhận thức đầy đủ về các nguy cơ xung quanh. Nếu không được giám sát, trẻ có thể gặp tai nạn tại ao, hồ, lu nước. Nhóm thứ hai là trẻ từ 5 đến 14 tuổi. Ở độ tuổi này, trẻ hiếu động, thích khám phá và dễ chịu ảnh hưởng bởi tâm lý đám đông, chẳng hạn rủ nhau đi bơi hoặc vui chơi gần sông, hồ mà không có người lớn giám sát.
Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra yếu tố cá nhân là một trong những nguy cơ của đuối nước trẻ em như tuổi, giới và tình trạng sức khỏe. Trẻ càng nhỏ thường có nguy cơ đuối nước cao hơn vì thể chất và tinh thần còn non nớt. Trẻ nam thường có nguy cơ gấp 2 lần trẻ nữ do sự hiếu động và tham gia các hoạt động bên ngoài. Đặc biệt, trẻ em có vấn đề về sức khỏe như có rối loạn phổ tự kỷ hoặc khuyết tật vận động, thường có thể trạng yếu hơn, khả năng điều hướng kém hơn và khó tiếp nhận các chỉ dẫn phức tạp.
Theo bác sĩ chuyên khoa 2 Võ Thúy Vân - Phó trưởng khoa Hồi sức tích cực chống độc, Bệnh viện Nhân dân Gia Định, khi xuống nước, trẻ có thể vô tình bơi vào vùng nước xoáy, dòng chảy xiết, bị chuột rút hoặc gặp sự cố khi đùa giỡn, lôi kéo nhau. Trong nhiều tình huống, trẻ cũng thiếu kỹ năng tự ứng cứu khi gặp nguy hiểm. Vì vậy, bên cạnh học bơi, trẻ cần được trang bị kiến thức để nhận biết nguy cơ và các kỹ năng phòng tránh đuối nước.
Trao đổi với PV Tạp chí Trẻ em Việt Nam, anh Nguyên Khang - giáo viên thể chất Trường Song ngữ Liên cấp Wellspring Hà Nội cho rằng, sau nhiều năm trực tiếp giảng dạy và huấn luyện bơi cho trẻ, anh nhận thấy quan niệm “biết bơi là an toàn” hay “biết bơi thì không thể đuối nước” là cách hiểu chưa đầy đủ, tiềm ẩn nhiều nguy cơ.
Đây cũng là quan niệm khá phổ biến ở một bộ phận phụ huynh và học sinh. Sau khi con hoàn thành một khóa học bơi, nhiều cha mẹ cho rằng trẻ đã có thể an toàn khi xuống nước và từ đó giảm mức độ giám sát. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là trẻ phải được trang bị các kỹ năng an toàn dưới nước, từ đánh giá môi trường, nhận diện nguy hiểm, sử dụng áo phao đúng cách đến khả năng nổi, giữ bình tĩnh và gọi người hỗ trợ khi gặp sự cố.
Theo thầy Khang, biết bơi chỉ là một phần trong kỹ năng phòng, chống đuối nước, không phải “lá chắn” tuyệt đối. Người biết bơi vẫn có thể gặp nguy hiểm khi bị chuột rút, kiệt sức, hoảng loạn, gặp dòng chảy mạnh, vùng nước sâu, thời tiết xấu hoặc va chạm dưới nước. Với trẻ em, tâm lý hiếu động, chủ quan và khả năng xử lý tình huống còn hạn chế càng khiến nguy cơ gia tăng.
“Trong quá trình huấn luyện, chúng tôi luôn nhấn mạnh mục tiêu không chỉ là dạy trẻ biết bơi mà còn giúp các em biết cách tự bảo vệ mình dưới nước”, giáo viên cho biết.
Trẻ cần kỹ năng nổi để tự bảo vệ dưới nước
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và kinh nghiệm thực tiễn của nhiều quốc gia, trẻ cần có kỹ năng an toàn để phòng chống đuối nước. Bao gồm trẻ thành thạo ít nhất một kiểu bơi, có thể bơi được 25m và nổi 90 giây. Đồng thời, trẻ cần có kiến thức về an toàn, các kỹ năng sinh tồn và cứu đuối gián tiếp trong môi trường nước.
Chia sẻ với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, bà Đoàn Thu Huyền, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của Tổ chức Campaign For Tobacco-Free Kids cho rằng, biết bơi là kỹ năng cần thiết nhưng chưa đủ để bảo đảm an toàn cho trẻ trong môi trường nước.
Theo bà, kỹ năng nổi mới là một kỹ năng sinh tồn quan trọng. “Bơi là kỹ năng cần thiết nhưng chưa đủ. Nổi mới là kỹ năng sinh tồn. Mỗi cha mẹ hãy hình dung, chỉ cần 90 giây nổi trên mặt nước, con bạn có thể được cứu sống. Chúng ta không được phép xem nhẹ điều này”, bà Huyền nhấn mạnh.
Bà Huyền cho biết, các lớp học bơi cộng đồng tại Việt Nam hiện chủ yếu tập trung vào những kiểu bơi phổ biến như bơi ếch, bơi sải. Tuy nhiên, từ góc độ y tế công cộng và phòng, chống đuối nước, cần thay đổi trọng tâm đào tạo. Theo đó, trước khi trẻ có thể bơi 25m, cần đồng thời đạt khả năng nổi tối thiểu 90 giây và được trang bị kiến thức về an toàn trong môi trường nước theo hướng dẫn của WHO.
Theo kinh nghiệm nhiều năm trực tiếp huấn luyện trẻ em, anh Nguyên Khang, giáo viên thể chất cho rằng, khả năng nổi và đứng nước là hai kỹ năng sinh tồn quan trọng, thậm chí trong nhiều tình huống còn thiết yếu hơn việc bơi nhanh hay bơi đẹp.
Theo anh, trong bể bơi, trẻ thường học trong điều kiện nước tĩnh, có thành bể, giáo viên hướng dẫn và được giám sát. Tuy nhiên, môi trường thực tế như sông, hồ, ao, biển hay những khu vực có dòng chảy mạnh, vùng xoáy, sóng và địa hình phức tạp lại hoàn toàn khác. Khi đó, chỉ biết một vài kiểu bơi cơ bản chưa đủ để bảo đảm an toàn.
Trước hết, kỹ năng nổi giúp trẻ duy trì cơ thể trên mặt nước với mức tiêu hao năng lượng thấp. Khi không còn đủ sức bơi, bị chuột rút, mệt mỏi hoặc bất ngờ rơi xuống nước, việc biết thả lỏng, điều chỉnh nhịp thở và giữ cơ thể nổi có thể giúp trẻ giảm nguy cơ chìm. Nhiều trường hợp đuối nước không xuất phát từ việc trẻ không biết bơi, mà do hoảng loạn, vùng vẫy quá mạnh khiến cơ thể nhanh chóng mất sức.
Trong khi đó, kỹ năng đứng nước giúp trẻ giữ đầu trên mặt nước trong thời gian dài, quan sát xung quanh, định hướng vị trí an toàn, hô hoán cầu cứu hoặc chờ lực lượng hỗ trợ. Đây là kỹ năng giúp trẻ có thêm thời gian trong tình huống khẩn cấp.
Học bơi không chỉ để bơi xa, mà để trẻ biết cách tự cứu mình
Yếu tố quyết định trong những giây đầu tiên khi gặp sự cố dưới nước không phải là trẻ bơi nhanh hay xa, mà là khả năng giữ bình tĩnh và xử lý tình huống. Thực tế, không ít trường hợp đuối nước xảy ra với cả những người biết bơi, do hoảng loạn, mất kiểm soát hơi thở và nhanh chóng kiệt sức.
Theo giáo viên thể thao Nguyên Khang, khả năng kiểm soát tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng. Khi biết mình có thể nổi và đứng nước, trẻ sẽ bình tĩnh hơn nếu gặp sự cố. Ngược lại, nếu chỉ biết bơi mà chưa được rèn kỹ năng sinh tồn, trẻ dễ phản ứng theo bản năng như liên tục vùng vẫy, cố ngóc đầu lên hoặc bơi ngược dòng. Những phản ứng này khiến cơ thể tiêu hao năng lượng nhanh và làm tăng nguy cơ đuối nước.
Trước hết, trẻ cần “giữ bình tĩnh và kiểm soát hơi thở”, biết hít thở đúng cách, thả lỏng cơ thể và hạn chế vùng vẫy. Tiếp đó là kỹ năng nổi, đứng nước để giữ đường thở trên mặt nước, tiết kiệm sức, quan sát xung quanh và chờ hỗ trợ thay vì cố bơi khi đã mệt.
Trẻ cũng cần biết quan sát, tìm điểm bám hoặc vật nổi như thành bể, cầu thang, phao cứu sinh, dây cứu hộ hay những vật nổi xung quanh. Đồng thời, các em phải biết kêu cứu đúng cách, hô to khi đầu nổi trên mặt nước và ra hiệu để người xung quanh dễ dàng phát hiện.
“Tôi luôn nhấn mạnh với phụ huynh, mục tiêu của việc học bơi không phải là trẻ bơi được bao nhiêu mét hay đạt tốc độ nhanh thế nào, mà là có đủ kỹ năng để bảo vệ tính mạng khi gặp sự cố dưới nước. Trong đó, nổi và đứng nước là nền tảng của kỹ năng sinh tồn, giúp trẻ duy trì sự an toàn, kiểm soát cơ thể, giữ bình tĩnh và kéo dài ‘thời gian vàng’ chờ được phát hiện, cứu hộ. Đây là những kỹ năng mọi trẻ em nên được học song song với việc học bơi”, anh nói.
Một kỹ năng đặc biệt quan trọng khác là không tự ý nhảy xuống cứu bạn khi chưa được huấn luyện. Khi thấy người gặp nạn, trẻ cần gọi người lớn hoặc lực lượng cứu hộ, đồng thời sử dụng phao, dây, sào và các vật nổi để hỗ trợ từ trên bờ.
Theo anh, việc giáo dục kỹ năng tự cứu cần được điều chỉnh phù hợp với từng độ tuổi. Trẻ 3-5 tuổi chủ yếu làm quen với nước, học cách nổi, thở đúng và ghi nhớ quy tắc không tự ý xuống nước khi không có người lớn. Trẻ 6-9 tuổi có thể được rèn thêm kỹ năng đứng nước, nổi trong thời gian dài hơn, xử lý khi rơi xuống nước và nhận biết khu vực nguy hiểm. Với nhóm 10-15 tuổi, việc huấn luyện cần mở rộng sang các tình huống thực tế như xử lý khi bị chuột rút, thoát khỏi dòng chảy, sử dụng áo phao và hỗ trợ người gặp nạn an toàn.
“Tôi luôn chia sẻ với phụ huynh rằng dạy bơi chỉ là bước đầu, mục tiêu cuối cùng là giúp trẻ hình thành kỹ năng sinh tồn dưới nước. Một chương trình hiệu quả không chỉ giúp trẻ biết bơi, mà còn rèn khả năng bình tĩnh, tự bảo vệ và đưa ra quyết định đúng trong những giây đầu tiên khi gặp sự cố. Đó mới là nền tảng quan trọng nhất để phòng, chống đuối nước”, anh nói.
5 nhóm kỹ năng trẻ cần có để tự bảo vệ dưới nước
Để giảm thiểu tai nạn đuối nước, theo bà Huyền, cần sự phối hợp từ các bộ, ngành, chính quyền, nhà trường đến từng gia đình. Các địa phương, đặc biệt ở vùng khó khăn, cần tổ chức các lớp dạy kỹ năng nổi và kỹ năng sinh tồn dưới nước thay vì chỉ tập trung vào dạy bơi. Cùng với đó, truyền thông trên mạng xã hội, truyền hình và trường học cần nhấn mạnh rằng “kỹ năng nổi là kỹ năng sống, không chỉ là một hoạt động thể thao”.
Bà cũng khuyến khích cha mẹ thực hành cùng con tại các bể bơi an toàn. “Ngay cả khi không biết bơi, cha mẹ vẫn có thể cùng con tập thở, giữ thăng bằng và làm quen với nước trong tâm thế bình tĩnh”, bà nói.
Theo PGS.TS Phạm Việt Cường - Trung tâm Nghiên cứu Chính sách và Phòng chống Chấn thương, Trường Đại học Y tế Công cộng, kỹ năng bơi an toàn của trẻ có thể suy giảm gần 50% chỉ sau 6 tháng nếu không được ôn luyện và kiểm tra định kỳ. Điều này cho thấy việc chỉ tổ chức một khóa học bơi ngắn hạn là chưa đủ để giúp trẻ hình thành kỹ năng tự bảo vệ trong môi trường nước. Từ thực tiễn đó, chuyên gia kiến nghị đưa bơi an toàn trở thành nội dung giáo dục chính khóa với chuẩn đầu ra cụ thể như bơi được 25m, nổi hoặc đứng nước trong 90 giây...
Theo giáo viên thể thao Nguyên Khang, một bộ kỹ năng an toàn dưới nước tối thiểu dành cho trẻ em cần được chuẩn hóa và rèn luyện thường xuyên, không chỉ trong các lớp học bơi mà cả ở nhà trường và gia đình. Bộ kỹ năng này nên tập trung vào 5 nhóm nội dung cốt lõi.
Thứ nhất, nhận biết nguy cơ. Trẻ cần biết nhận diện khu vực nước nguy hiểm, tuân thủ biển cảnh báo và tuyệt đối không tự ý xuống nước khi không có người lớn giám sát.
Thứ hai, kỹ năng tự cứu. Trẻ cần được rèn khả năng kiểm soát tâm lý, điều hòa hơi thở, nổi, đứng nước, di chuyển đến vị trí an toàn và gọi cứu hộ khi gặp sự cố.
Thứ ba, kỹ năng bơi an toàn. Việc học bơi không nên chỉ tập trung vào tốc độ hay quãng đường. Trẻ cần thành thạo các kỹ thuật bơi cơ bản, đồng thời biết nổi và sử dụng sức một cách hiệu quả để tiết kiệm năng lượng.
Thứ tư, kỹ năng cứu hộ an toàn. Trẻ cần hiểu rằng không được tự ý nhảy xuống cứu người khi chưa được huấn luyện. Thay vào đó, các em phải biết gọi người lớn, sử dụng phao, dây, sào hoặc vật nổi để hỗ trợ từ trên bờ.
Thứ năm, kỹ năng sơ cấp cứu cơ bản. Trẻ lớn và phụ huynh cần được hướng dẫn cách nhận biết người gặp nạn dưới nước, gọi cấp cứu kịp thời và thực hiện các bước sơ cứu ban đầu phù hợp.
Tuy nhiên, để việc giáo dục kỹ năng an toàn dưới nước đạt hiệu quả, nhà trường và gia đình cần đồng hành thường xuyên, thay vì chỉ trông chờ vào một khóa học bơi. Nhà trường có thể lồng ghép nội dung phòng, chống đuối nước vào các hoạt động học tập, ngoại khóa, đồng thời định kỳ tổ chức thực hành kỹ năng bơi, nổi, đứng nước, tự cứu và xử lý tình huống khẩn cấp.
Về phía gia đình, phụ huynh cần thường xuyên nhắc nhở trẻ tuân thủ các nguyên tắc an toàn khi tiếp xúc với môi trường nước, không để trẻ tự bơi hoặc vui chơi gần ao, hồ, sông, suối khi không có người lớn giám sát. Cha mẹ cũng nên tạo điều kiện để trẻ ôn luyện kỹ năng bơi và kỹ năng sinh tồn dưới nước định kỳ, tránh tình trạng học xong rồi bỏ quên.
“Điều quan trọng nhất là nhà trường dạy kỹ năng, gia đình duy trì thói quen và ý thức an toàn. Khi hai môi trường giáo dục này phối hợp chặt chẽ, trẻ không chỉ biết bơi mà còn hình thành phản xạ an toàn, biết tự bảo vệ và ứng phó đúng cách khi gặp sự cố dưới nước. Đây mới là giải pháp bền vững để giảm thiểu tai nạn đuối nước ở trẻ em”, anh nói.
Khép lại bài 3, việc dạy trẻ biết bơi và trang bị kỹ năng an toàn dưới nước là nền tảng quan trọng để phòng, chống đuối nước. Tuy nhiên, để giảm thiểu tai nạn một cách bền vững, nỗ lực này không thể chỉ dừng ở gia đình hay một khóa học bơi.
Trong kỳ cuối của tuyến bài, Tạp chí Trẻ em Việt Nam sẽ tiếp tục phân tích những giải pháp dài hạn, từ hoàn thiện chính sách, phát triển bể bơi, đào tạo giáo viên đến tăng cường truyền thông cộng đồng. Mời quý độc giả đón đọc Bài 4: “Giảm đuối nước trẻ em: Cần đầu tư đồng bộ từ hạ tầng đến kỹ năng sống”./.










