06:29 12/09/2026

Trẻ em trong “vòng xoáy” video ngắn: Từ vài chục giây lướt mạng đến “não bỏng ngô”

Con bạn đang xem video hay video đang xem con bạn?

Từ những cú lướt tưởng chừng vô thức, trẻ có thể bị cuốn vào chuỗi video nối tiếp không có điểm dừng. Phía sau sức hút ấy là thuật toán đề xuất, cơ chế phát tự động, cuộn vô hạn và nội dung được cá nhân hóa, liên tục phân tích hành vi để giữ trẻ ở lại lâu hơn. 

LTS: Sự phổ biến của TikTok, YouTube Shorts, Facebook Reels và các nền tảng video ngắn đang khiến việc tiếp cận nội dung vài chục giây trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của nhiều trẻ em. Với trẻ em – lứa tuổi đang phát triển mạnh về khả năng tập trung, tự kiểm soát và hình thành thói quen – việc dành quá nhiều thời gian cho video ngắn có thể đặt ra những vấn đề đáng lưu tâm đối với học tập, giấc ngủ, cảm xúc, giao tiếp và đời sống hằng ngày. 

Trước thực tế đó, Tạp chí Trẻ em Việt Nam khởi đăng tuyến bài Trẻ em trong “vòng xoáy” video ngắn: Từ vài chục giây lướt mạng đến “não bỏng ngô” nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều: video ngắn tác động đến trẻ ra sao, đâu là bằng chứng khoa học, vai trò của thuật toán và thiết kế nền tảng thế nào, và cha mẹ, nhà trường có thể làm gì để giúp trẻ xây dựng thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh.

Bài 2: Con bạn đang xem video hay video đang xem con bạn?

*****

Cơ chế thuật toán và những kích thích liên tục kéo sự chú ý của trẻ

Chia sẻ trên Tạp chí Trẻ em Việt Nam, ThS. Nguyễn Viết Hiền, giảng viên trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội, Giám đốc Công ty TNHH Giáo dục OED (Hỗ trợ tâm lý cho thanh thiếu niên và người trưởng thành) cho rằng, hiện nay các nền tảng video ngắn sử dụng thuật toán để cá nhân hóa nội dung theo hành vi của từng người dùng.

Mỗi thao tác như dừng lại xem, nhấn thích, bình luận hay chia sẻ đều có thể trở thành dữ liệu để hệ thống phân tích sở thích, từ đó tiếp tục đề xuất những video tương đồng. Cơ chế này khiến nội dung ngày càng phù hợp với sở thích cá nhân, qua đó tăng sức hấp dẫn và thúc đẩy người dùng tiếp tục xem.

Điều đáng lưu ý, theo chuyên gia, không nằm ở một video riêng lẻ mà ở cơ chế lặp lại liên tục. Trẻ không cần chủ động tìm kiếm nội dung mới; chỉ cần vuốt màn hình, một kích thích mới lập tức xuất hiện. Vòng lặp “xem - được kích thích - vuốt - nhận phần thưởng mới” diễn ra với tốc độ rất cao, khiến việc dừng lại trở nên khó khăn hơn, đặc biệt với trẻ vốn chưa hoàn thiện đầy đủ khả năng tự kiểm soát hành vi và trì hoãn sự thỏa mãn.

“Nếu thường xuyên quen với việc chỉ cần một thao tác vuốt là có nội dung mới, trẻ có thể hình thành kỳ vọng rằng mọi hoạt động đều phải nhanh, hấp dẫn và liên tục có phần thưởng. Trong khi đó, học tập, đọc sách hay làm bài tập lại đòi hỏi trẻ phải chờ đợi và duy trì nỗ lực ngay cả khi chưa có phần thưởng tức thì”, bà Hiền phân tích.

zly382lu2234sybhk6ige87iycuu7ghk
ThS. Nguyễn Viết Hiền lưu ý rằng những đặc điểm của video ngắn có thể tác động mạnh đến cơ chế chú ý của não bộ.

Bên cạnh đó, theo ThS. Nguyễn Viết Hiền, não bộ có xu hướng nhanh chóng hướng sự chú ý đến những chuyển động bất ngờ hoặc thay đổi về âm thanh. Video ngắn tận dụng đặc điểm này bằng cách liên tục thay đổi hình ảnh, góc quay, âm thanh và nội dung.

“Khi não quen với việc cứ vài giây lại có một kích thích mới, sự yên tĩnh có thể trở nên khó chịu. Một trang sách không đổi hình ảnh, một bài tập chưa tìm ra đáp án, một cuộc trò chuyện không có liên tục các yếu tố gây bất ngờ… có thể nhanh chóng bị cảm nhận là nhàm chán. Trẻ vì thế dễ tìm đến chiếc điện thoại như một cách để lập tức thoát khỏi cảm giác khó chịu đó”, ThS. Nguyễn Viết Hiền phân tích.

Khi thường xuyên tiếp nhận các nội dung có nhịp độ nhanh, trẻ có thể gặp khó khăn trong việc duy trì những hoạt động chậm hơn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tập trung lâu dài như học tập, đọc sách. Điều này có thể biểu hiện qua việc trẻ liên tục kiểm tra điện thoại khi đang học, chỉ tập trung được vài phút rồi lơ đãng, làm việc thiếu trọn vẹn.

Về lâu dài, trẻ có thể hay quên, khả năng ghi nhớ suy giảm, đồng thời gặp khó khăn hơn trong tư duy sâu, phân tích và giải quyết vấn đề. Những ảnh hưởng này không chỉ tác động đến kết quả học tập mà còn có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển về tư duy, trí tuệ, thể chất, tinh thần và hình thành tính cách của trẻ.

base64-1785227872645874126476
Điều đáng lo không chỉ là trẻ sử dụng mạng xã hội bao lâu, mà là cách các nền tảng được thiết kế để khiến các em khó rời khỏi màn hình. (Ảnh: Tuổi trẻ)

Theo chuyên gia, điều cần cảnh giác là vòng xoáy này có thể tự củng cố: trẻ càng quen với kích thích nhanh thì càng khó chịu trước sự chậm rãi; càng khó chịu với sự chậm rãi thì càng tìm đến màn hình; càng dành nhiều thời gian cho những nội dung được thiết kế để giữ sự chú ý thì lại càng ít thời gian dành cho những hoạt động giúp rèn luyện khả năng tập trung sâu.

Vì vậy, không nên đơn giản hóa vấn đề thành câu chuyện “video ngắn làm trẻ hỏng não”. Tác động đối với mỗi trẻ còn phụ thuộc vào thời lượng sử dụng, nội dung trẻ xem, độ tuổi, bối cảnh gia đình, giấc ngủ, hoạt động thể chất, việc học tập và các hoạt động tương tác trực tiếp khác. Điều đáng quan tâm hơn là sự mất cân bằng trong môi trường kích thích của trẻ: màn hình càng nhanh và hấp dẫn, trong khi đời sống thực càng ít cơ hội để trẻ luyện khả năng chờ đợi, tập trung và chịu đựng sự buồn chán.

Về lâu dài, nếu tình trạng này đi kèm với thời gian sử dụng màn hình quá nhiều và làm lấn át giấc ngủ, vận động, vui chơi ngoài trời, đọc sách hoặc tương tác trực tiếp, trẻ có thể bị ảnh hưởng trên nhiều phương diện. Những khó khăn về chú ý, tự kiểm soát, học tập và điều hòa cảm xúc cũng có thể trở nên rõ rệt hơn. Tuy nhiên, cần thận trọng khi quy toàn bộ những biểu hiện này cho video ngắn, bởi đây là vấn đề có nhiều yếu tố tác động và cần được đánh giá trong tổng thể sự phát triển của trẻ.

Thuật toán “giữ chân” trẻ: Nguy cơ thao túng hành vi và vi phạm quyền trẻ em

Trao đổi với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, ThS.LS Nguyễn Thị Ngọc Lan- Chi hội Luật sư Vì quyền trẻ em, cho rằng việc nhiều nền tảng sử dụng các cơ chế như video tự động phát, cuộn vô hạn, thuật toán đề xuất và cá nhân hóa nội dung để giữ chân người dùng có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đối với trẻ em.

Theo vị luật sư, trước hết, những thiết kế này có nguy cơ khiến trẻ dần mất tính chủ động và khả năng kiểm soát trong quá trình sử dụng nền tảng. Việc liên tục được đề xuất nội dung phù hợp với sở thích có thể hình thành thói quen sử dụng khó kiểm soát, khiến trẻ trở nên phụ thuộc, thậm chí có nguy cơ nghiện nền tảng. Không chỉ ảnh hưởng đến hành vi sử dụng thiết bị, tình trạng này còn có thể tác động đến nhận thức của trẻ về cách ứng xử, văn hóa giao tiếp cũng như cách giải quyết các vấn đề, mâu thuẫn và tranh chấp trong các mối quan hệ.

Bên cạnh đó, các thuật toán được thiết kế nhằm thu hút và kích thích người dùng có thể tạo ra những ảnh hưởng đáng lưu ý đối với trẻ em - nhóm đối tượng có não bộ và tâm lý chưa phát triển hoàn thiện. Việc thường xuyên tiếp xúc với các nền tảng có cơ chế kích thích liên tục có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ tác động lệch lạc đến quá trình hình thành tâm lý, hành vi và cách ứng xử của trẻ.

1788951955507_7935250828035093100_7935250828035093100_7d90d85ee505c2970ed58a343e5261e0
Theo ThS.LS Nguyễn Thị Ngọc Lan, khi trẻ trở nên nghiện, phụ thuộc nội dung có nhịp độ kích thích nhanh có thể tác động đến nhận thức của trẻ về cách ứng xử, văn hóa giao tiếp cũng như cách giải quyết các vấn đề, mâu thuẫn và tranh chấp trong các mối quan hệ.

Về góc độ pháp lý, ThS. LS Nguyễn Thị Ngọc Lan cho rằng các nền tảng cần đặc biệt lưu ý trách nhiệm bảo vệ trẻ em trên môi trường số. Theo Công ước quốc tế về quyền trẻ em, Luật Trẻ em và các văn bản hướng dẫn thi hành, những cơ chế, thuật toán nếu được vận hành theo hướng gây ảnh hưởng đến sự phát triển lành mạnh của trẻ có thể liên quan đến các quy định về hành vi bị nghiêm cấm.

Cụ thể, khoản 10 Điều 6 Luật Trẻ em 2016, trong đó nghiêm cấm hành vi “Cung cấp dịch vụ Internet và các dịch vụ khác… phục vụ đối tượng trẻ em nhưng có nội dung ảnh hưởng đến sự phát triển lành mạnh của trẻ em”. Đồng thời, các nền tảng cũng phải tuân thủ quy định tại khoản 3 Điều 16 Luật An ninh mạng năm 2025 về phòng, chống xâm hại trẻ em trên không gian mạng.

Đối với việc cá nhân hóa nội dung, theo quy định tại Nghị định 13/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân, việc sử dụng dữ liệu về hành vi của trẻ để cá nhân hóa nội dung mà không có sự đồng ý của người giám hộ, như cha hoặc mẹ, có thể bị xem xét là hành vi vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Bên cạnh đó, theo Điều 21, Điều 24 và Điều 28 Nghị định 147/2024/NĐ-CP, các nền tảng phải có giải pháp kỹ thuật nhằm ngăn chặn, hạn chế việc đưa những nội dung không phù hợp đến tài khoản của trẻ em. Đây là một trong những yêu cầu nhằm tăng cường trách nhiệm của các nền tảng trong việc bảo vệ trẻ em trước những nguy cơ trên môi trường mạng.

Theo luật sư Nguyễn Thị Ngọc Lan, việc xây dựng cơ chế bảo vệ riêng đối với tài khoản trẻ em là cần thiết để bảo đảm quyền và lợi ích của trẻ trên không gian mạng. Theo đó, cách tiếp cận cần chuyển từ bảo vệ thụ động sang chủ động, trong đó tài khoản của trẻ phải được nhận diện rõ ràng và có xác nhận, chấp thuận của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp.

Các nền tảng cũng cần kiểm soát những tính năng có khả năng khiến trẻ sử dụng dịch vụ quá mức hoặc tiếp cận nội dung không phù hợp, như phát video tự động, đồng thời có cơ chế khóa hoặc hạn chế những nội dung không phù hợp với độ tuổi.

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, theo luật sư, cần xây dựng sổ tay hướng dẫn và bộ quy tắc ứng xử trực tuyến để trẻ biết cách sử dụng môi trường mạng an toàn, đồng thời giúp cha mẹ có thêm công cụ để đồng hành, hướng dẫn và bảo vệ con.

nghien-video-ngan-gay-tho
Bảo vệ trẻ trên môi trường số cần được tính toán ngay từ khâu thiết kế nền tảng, thay vì chờ rủi ro xảy ra mới xử lý. (Ảnh: Vietnamnet)

Một nguyên tắc quan trọng khác là “an toàn ngay từ khâu thiết kế” đối với các sản phẩm, nền tảng công nghệ dành cho hoặc có trẻ em sử dụng. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn thể hiện trách nhiệm quản trị rủi ro của nhà cung cấp dịch vụ.

Theo đó, thay vì chờ đến khi trẻ gặp nguy cơ hoặc hậu quả xảy ra mới tìm cách xử lý, ngay từ quá trình xây dựng sản phẩm, nhà cung cấp phải dự liệu những rủi ro có thể phát sinh đối với trẻ, từ đó thiết kế các cơ chế nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu tối đa những nguy cơ này trong chính cấu trúc của sản phẩm, dịch vụ.

Cách tiếp cận này cũng đặt trách nhiệm phòng ngừa lên các nhà cung cấp ngay từ đầu. Các đơn vị không nên chỉ chờ xảy ra hậu quả rồi khắc phục hoặc chịu trách nhiệm pháp lý, mà phải chủ động đánh giá các hành vi, tình huống nguy cơ có thể xảy ra với trẻ để có biện pháp ngăn chặn ngay trong quá trình thiết kế.

Đặc biệt, việc áp dụng nguyên tắc “an toàn ngay từ khâu thiết kế” cần gắn với sự tham vấn của trẻ em trong quá trình xây dựng sản phẩm, ứng dụng. Theo luật sư, đây là cơ sở để các nền tảng vừa bảo đảm thiết kế an toàn, vừa đặt lợi ích tốt nhất của trẻ làm trọng tâm.

Cần phối hợp nhiều lớp bảo vệ trẻ trên không gian mạng

Trao đổi với PV Tạp chí Trẻ em Việt Nam, ông Đặng Hoa Nam, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, nguyên Cục trưởng Cục Trẻ em khẳng định, bài toán pháp luật và chính sách để bảo vệ trẻ em trên môi trường số khó nhưng không phải không thể giải quyết nếu trách nhiệm của từng chủ thể được xác định rõ. Trong đó, ông cho rằng không nên đặt phần lớn gánh nặng lên cha mẹ và trẻ em.

Cách tiếp cận này thiếu tính thực tiễn, bởi tồn tại khoảng cách đáng kể về năng lực số giữa các thế hệ. Cha mẹ khó có thể sử dụng công nghệ nhanh nhạy như con em mình, trong khi giáo viên cũng không phải lúc nào theo kịp trẻ về kỹ năng số. Do đó, việc yêu cầu gia đình và nhà trường tự kiểm soát toàn bộ những rủi ro trên môi trường mạng là khó khả thi.

“Cha mẹ và giáo viên cũng không thể có năng lực tương đương các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số. Không thể yêu cầu những người có năng lực số hạn chế kiểm soát những chủ thể có ưu thế vượt trội về công nghệ, từ người sử dụng đến doanh nghiệp cung cấp nền tảng”, ông Nam nói.

te
Theo Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam Đặng Hoa Nam, trách nhiệm bảo vệ trẻ cần được phân bổ cho nhiều chủ thể, trong đó các nền tảng phải chịu trách nhiệm tương xứng với năng lực công nghệ.

Theo ông, trọng tâm chính sách cần chuyển từ việc yêu cầu gia đình kiểm soát mọi nguy cơ sang xây dựng một “vắc-xin số” cho toàn xã hội, trong đó trẻ em, thanh thiếu niên, cha mẹ và giáo viên được trang bị năng lực, kỹ năng, văn hóa và ý thức số. Đây là quá trình lâu dài, cần sự kiên trì và nguồn lực đầu tư.

Khi năng lực số được nâng lên, người dùng có thể nhận diện nguy cơ, phát hiện nội dung gây hại và chủ động hạn chế tương tác với những nội dung này. Tuy nhiên, theo ông Nam, nâng cao kỹ năng số chỉ là một phần của bài toán.

Nền tảng số mới là nơi cần được đặt trách nhiệm tương xứng với năng lực công nghệ. Các doanh nghiệp hoàn toàn có khả năng khai thác dữ liệu lớn (big data), thuật toán và trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện, ngăn chặn hoặc giảm thiểu những nguy cơ đối với trẻ em.

Theo ông Đặng Hoa Nam, vấn đề nằm ở mức độ sẵn sàng đầu tư của doanh nghiệp. Những giải pháp tăng cường an toàn cho trẻ có thể đòi hỏi chi phí lớn, đồng thời ảnh hưởng đến cách vận hành nền tảng, lượng người dùng, doanh thu và khả năng cạnh tranh.

“Vì vậy, bảo vệ trẻ em trên môi trường số không thể chỉ là câu chuyện của cha mẹ hay nhà trường. Cần đặt trách nhiệm tương xứng với năng lực và vị trí của từng chủ thể, đặc biệt là các nền tảng công nghệ”, ông Nam nhấn mạnh.

418a2ab3-1f58-42ad-8b1f-7c5b15c33508-lon-17868704642511236138272-0-0-670-1280-crop-17873658816781165508038
Việc thường xuyên tiếp nhận nội dung có nhịp độ nhanh có thể khiến trẻ khó duy trì những hoạt động đòi hỏi sự tập trung lâu dài. (Ảnh: Tuổi trẻ)

Có cùng quan điểm với ông Đặng Hoa Nam, theo luật sư Nguyễn Thị Ngọc Lan, mỗi giải pháp bảo vệ trẻ em trên không gian mạng đều có những giới hạn và rủi ro nhất định. Vì vậy, không thể chỉ trông chờ vào một phía, dù là phụ huynh, nhà trường hay các nền tảng công nghệ.

Trước hết, cần tăng cường trách nhiệm của các nền tảng, bởi nhiều nguy cơ mà trẻ phải đối mặt trên không gian mạng bắt nguồn từ chính cách nền tảng được thiết kế và vận hành, trong đó có các thuật toán do nhà cung cấp xây dựng. Phụ huynh không thể tiếp cận mã nguồn hay trực tiếp can thiệp để thay đổi, loại bỏ những cơ chế này.

Tuy nhiên, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên nền tảng. Gia đình và nhà trường cũng cần chủ động hơn trong việc giáo dục, định hướng và đồng hành cùng trẻ khi sử dụng Internet. Công nghệ dù được thiết kế an toàn đến đâu cũng không thể thay thế vai trò của con người. Sự hướng dẫn, quan tâm và đồng hành của cha mẹ, thầy cô vẫn là yếu tố quan trọng giúp trẻ nhận diện rủi ro và sử dụng không gian mạng an toàn.

Những tác động của video ngắn vì thế không đồng nghĩa với việc cần loại bỏ hoàn toàn thiết bị điện tử khỏi đời sống của trẻ. Điều quan trọng là giúp trẻ từng bước lấy lại khả năng tự kiểm soát và cân bằng thời gian dành cho màn hình với những hoạt động phát triển khác.

Thay vì cắt đột ngột, cha mẹ có thể giảm dần thời lượng xem video ngắn, cùng trẻ thiết lập giới hạn sử dụng thiết bị và tạo những khoảng thời gian không có màn hình trong ngày. Đọc sách, vận động, vui chơi, giao tiếp trực tiếp với gia đình và bạn bè cần được tăng cường để trẻ có thêm những trải nghiệm ngoài thế giới số. Trong quá trình đó, cha mẹ cũng cần làm gương và cùng con xây dựng thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, thay vì chỉ đưa ra những mệnh lệnh cấm đoán.

Vậy đâu là cách thiết lập giới hạn màn hình phù hợp với từng độ tuổi? Cha mẹ nên bắt đầu từ đâu để giảm thời gian xem mà không tạo ra sự chống đối ở trẻ? Những giải pháp thực tế này sẽ được Tạp chí Trẻ em Việt Nam đề cập trong bài cuối của tuyến bài: Bài 3: Giúp trẻ thoát khỏi “vòng xoáy” video ngắn: Cha mẹ bắt đầu từ đâu?