Bảo vệ trẻ em trước thách thức từ mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo
Có nên giới hạn độ tuổi trẻ em dùng mạng xã hội: Cấm chưa đủ, cần đồng hành đúng cách
Mạng xã hội mở ra không gian học hỏi, kết nối cho trẻ em, nhưng cũng kéo theo nguy cơ nghiện màn hình, bắt nạt mạng, xâm phạm dữ liệu cá nhân và tiếp cận nội dung độc hại. Câu hỏi không chỉ là trẻ bao nhiêu tuổi được dùng mạng xã hội, mà là người lớn đã chuẩn bị gì để các em bước vào thế giới số an toàn.
| LTS: Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra nhiều cơ hội học tập, sáng tạo và kết nối cho trẻ em. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích đó là không ít nguy cơ khi trẻ ngày càng tiếp cận môi trường số từ sớm, trong khi kỹ năng tự bảo vệ còn hạn chế và các cơ chế bảo vệ vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Đề xuất nghiên cứu kiểm soát độ tuổi trẻ em sử dụng mạng xã hội và AI của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn mới đây đã thu hút sự quan tâm của dư luận, đồng thời đặt ra nhiều câu hỏi về trách nhiệm của gia đình, nhà trường, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý trong việc bảo đảm môi trường số an toàn cho trẻ em. Vấn đề không chỉ nằm ở việc trẻ được phép sử dụng công nghệ từ độ tuổi nào, mà còn là làm thế nào để các em được bảo vệ trước những tác động ngày càng tinh vi của thuật toán, trí tuệ nhân tạo và các nội dung độc hại trên không gian mạng. Trên cơ sở đó, Tạp chí Trẻ em Việt Nam đăng tải chuyên đề "Bảo vệ trẻ em trước thách thức từ mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo", phân tích thực trạng trẻ em tiếp cận môi trường số; những tác động của thuật toán và AI đối với nhận thức, hành vi của trẻ; kinh nghiệm bảo vệ trẻ em trên không gian mạng của nhiều quốc gia; những khoảng trống trong chính sách và thực tiễn tại Việt Nam; đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng “lá chắn số” toàn diện, giúp trẻ phát triển an toàn, lành mạnh trong kỷ nguyên số. Trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc! Bài 4: Có nên giới hạn độ tuổi trẻ em dùng mạng xã hội: Cấm chưa đủ, cần đồng hành đúng cách |
Trẻ em lên mạng sớm hơn, rủi ro cũng đến sớm hơn
Một buổi tối trong tuần, sau bữa cơm, chị Hoài An, một phụ huynh có con học lớp 6 ở Hà Nội, thấy con ngồi trước màn hình điện thoại khá lâu. Ban đầu, em nói chỉ vào nhóm lớp để xem cô giáo nhắc bài tập. Nhưng khi chị lại gần, màn hình đã chuyển sang một đoạn video ngắn. Dưới phần bình luận, nhiều học sinh dùng những lời lẽ đùa cợt, chê bai ngoại hình của một bạn cùng trường.
“Tôi giật mình vì con không chỉ xem video, mà còn đọc bình luận rất chăm chú. Có những câu người lớn đọc còn thấy nặng nề, nhưng với trẻ con, các con có thể nghĩ đó chỉ là trêu vui”, chị An kể. Tối hôm đó, chị không thu điện thoại ngay.
Chị An ngồi xuống hỏi con: “Nếu người bị nói trong video là con thì con thấy thế nào?”, “Nếu bạn bị trêu như vậy, con có nên bình luận thêm không?”. Cuộc trò chuyện kéo dài hơn dự định, nhưng từ đó chị nhận ra mình không thể chỉ kiểm soát thời gian con cầm điện thoại, mà phải biết con đang ở trong không gian mạng nào, đang xem gì, đọc gì và phản ứng ra sao.
Câu chuyện của chị An không phải là cá biệt. Với nhiều gia đình, mạng xã hội đã đi vào đời sống của trẻ em một cách lặng lẽ. Trẻ dùng mạng để xem bài cô gửi, vào nhóm lớp trao đổi bài tập, theo dõi bạn bè, xem video giải trí, cập nhật trào lưu, bình luận và chia sẻ cảm xúc.
Với các em, đó không chỉ là nơi “xem cho vui”, mà là một phần của đời sống bạn bè, nơi các em muốn được nhìn thấy, được công nhận và không bị bỏ lại phía sau.
Ở một gia đình khác, anh Minh, có con trai học lớp 7, từng nghĩ mạng xã hội chỉ là nơi con trò chuyện với bạn bè và xem video giải trí. Một buổi chiều, anh nhận được cuộc gọi từ giáo viên chủ nhiệm thông báo con trai có dấu hiệu mất tập trung, thường xuyên xin ra ngoài trong giờ học. Khi về nhà, em tỏ ra cáu gắt, tránh né mọi câu hỏi của bố mẹ.
Sau nhiều lần trò chuyện, em mới thừa nhận rằng mình đang bị một tài khoản lạ liên tục nhắn tin đe dọa. Người này gửi lại những đoạn tin nhắn riêng tư mà em từng chia sẻ với một người bạn cũ, kèm theo lời cảnh báo sẽ đăng lên mạng nếu em không làm theo yêu cầu. Ban đầu chỉ là những yêu cầu nhỏ như chuyển tiền điện thoại, nhưng sau đó ngày càng quá đáng hơn.
“Con nói với tôi rằng con rất sợ, không dám kể với ai vì nghĩ mình đã làm sai điều gì đó. Nghe con kể, tôi mới hiểu rằng bạo lực trên mạng không chỉ là lời nói, mà còn có thể là sự đe dọa khiến trẻ rơi vào trạng thái hoảng loạn và cô lập”, anh Minh chia sẻ.
Những câu chuyện ấy cho thấy, mạng xã hội đã đi vào đời sống trẻ em bằng những lối rất quen như nhóm lớp, video ngắn, bình luận, ảnh chụp, tin nhắn bạn bè. Ban đầu, đó có thể chỉ là một lý do chính đáng như xem bài cô gửi, hỏi bạn bài tập, giải trí vài phút sau giờ học.
Nhưng chỉ sau vài thao tác, trẻ có thể bước vào những không gian phức tạp hơn nhiều, nơi các em phải đối diện với so sánh, phán xét, bắt nạt, người lạ và cả những nội dung chưa phù hợp với lứa tuổi.
Theo khảo sát hộ gia đình trong báo cáo Disrupting Harm tại Việt Nam, 89% trẻ em từ 12-17 tuổi, cả nam và nữ, đã sử dụng Internet trong vòng ba tháng trước thời điểm khảo sát. Trong số trẻ em sử dụng Internet, 87% lên mạng hằng ngày.
Đáng chú ý, dù phần lớn trẻ em đã có hiểu biết nhất định về kỹ năng an toàn trực tuyến, như cách báo cáo nội dung độc hại trên mạng xã hội, chỉ 36% cho biết các em từng được cung cấp thông tin về cách tự bảo vệ mình trên môi trường mạng.
Trong khi đó, mạng xã hội không còn là nơi trẻ “xem cho vui”, mà đã trở thành một không gian sinh hoạt mới. Ở đó, trẻ giao tiếp, thể hiện bản thân, tìm kiếm sự công nhận và chịu tác động trực tiếp từ lượt thích, bình luận, trào lưu hay hình ảnh của bạn bè. Với học sinh tiểu học và THCS, khi nhu cầu được chấp nhận còn rất lớn, những so sánh trên mạng dễ khiến các em tự ti, lo âu hoặc chạy theo các xu hướng chưa được kiểm chứng về độ an toàn.
Rủi ro cũng đến từ chính cách các nền tảng số vận hành. Nội dung ngắn, thông báo liên tục và thuật toán gợi ý có thể giữ chân trẻ trong thời gian dài, trong khi khả năng tự kiểm soát của các em còn hạn chế. Trẻ có thể tiếp xúc với nội dung bạo lực, phản cảm, thông tin sai lệch, bị người lạ tiếp cận, bị lôi kéo chia sẻ thông tin cá nhân hoặc tham gia các nhóm trò chuyện độc hại.
Một nguy cơ khác đang ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống học đường là bắt nạt mạng. Mâu thuẫn giữa học sinh có thể bắt đầu từ nhóm chat, một bức ảnh bị chia sẻ không xin phép, một bình luận ác ý hoặc lời trêu chọc được lan truyền. Khác với va chạm trong lớp học, bắt nạt trên mạng có thể tiếp diễn cả khi trẻ đã về nhà, âm thầm tác động đến giấc ngủ, sự tự tin và cảm giác an toàn của các em.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn trẻ như những người “nghiện điện thoại” thì chưa đủ công bằng. Nhiều em tìm đến mạng vì thiếu không gian vui chơi, thiếu người lắng nghe, chịu áp lực học tập hoặc muốn có cảm giác thuộc về một nhóm nào đó. Công nghệ hấp dẫn trẻ, nhưng những khoảng trống trong đời sống thực cũng khiến trẻ dễ bám vào thế giới số hơn.
Vì vậy, trẻ em lên mạng sớm không thể chỉ được giải quyết bằng lời trách mắng hay lệnh thu điện thoại. Khi người lớn chỉ cấm mà không hiểu, trẻ có thể chuyển sang dùng lén và che giấu nhiều hơn. Muốn bảo vệ trẻ, cần thừa nhận mạng xã hội đã là một phần trong đời sống của các em; từ đó, sự đồng hành của gia đình, nhà trường và xã hội phải đến sớm hơn, cụ thể hơn và kiên nhẫn hơn.
Giới hạn độ tuổi là cần thiết nhưng không thể là “hàng rào” duy nhất
Trong bối cảnh trẻ em tiếp xúc với mạng xã hội ngày càng sớm, giới hạn độ tuổi là cần thiết. Đây không chỉ là một quy định kỹ thuật, mà còn là thông điệp rằng trẻ em không phải là người dùng giống người lớn và cần được bảo vệ đặc biệt trong môi trường số.
Nếu được thực thi nghiêm túc, giới hạn độ tuổi có thể giúp giảm nguy cơ trẻ nhỏ tiếp xúc sớm với nội dung không phù hợp, buộc phụ huynh quan tâm hơn đến việc con sử dụng nền tảng nào, vào thời điểm nào và với mục đích gì. Đồng thời, quy định này cũng tạo áp lực để các nền tảng công nghệ có cơ chế xác thực tuổi, phân loại nội dung và thiết kế trải nghiệm an toàn hơn cho trẻ em.
Tuy nhiên, giới hạn độ tuổi không thể trở thành giải pháp duy nhất. Trên thực tế, trẻ vẫn có thể khai gian tuổi, dùng tài khoản của người lớn, mượn thiết bị của bạn bè hoặc truy cập qua những kênh khác. Trong khi đó, không ít phụ huynh chưa biết con có bao nhiêu tài khoản, tham gia những nhóm nào, đang xem loại nội dung gì và gặp ai trên mạng.
Chị Ngọc Anh (Cầu Giấy, Hà Nội), phụ huynh đang có con học tiểu học thừa nhận, chị từng cho con dùng điện thoại để “tranh thủ làm việc nhà”, nhưng sau đó mới nhận ra trẻ có thể tự chuyển từ video thiếu nhi sang các nội dung không phù hợp.
“Ban đầu tôi nghĩ con chỉ xem hoạt hình, nghe nhạc thiếu nhi nên cũng không quá lo. Nhưng trẻ con bây giờ bấm rất nhanh, chỉ một lúc sau đã có thể chuyển sang video khác mà bố mẹ không để ý. Có lần tôi nhìn lại mới giật mình vì nội dung hiện trên màn hình không còn phù hợp với lứa tuổi của con nữa. Từ đó mới thấy, không thể yên tâm để con tự xem điện thoại”, chị chia sẻ.
Đa phần các em học sinh đều không muốn bị cấm hoàn toàn, bởi nhiều thông tin học tập, lịch sinh hoạt lớp và trao đổi bạn bè đều diễn ra trên mạng.
Những thực tế này cho thấy, nếu chỉ coi cấm là giải pháp trung tâm, người lớn có thể bỏ qua nhiều câu hỏi quan trọng hơn: ai chịu trách nhiệm xác thực tuổi, phụ huynh được hỗ trợ kỹ năng giám sát ra sao, nhà trường xử lý thế nào khi bắt nạt mạng ảnh hưởng đến học sinh, và nền tảng công nghệ phải chịu trách nhiệm đến đâu trước nội dung độc hại.
Vì vậy, giới hạn độ tuổi chỉ nên được xem là một lớp bảo vệ ban đầu. Muốn bảo vệ trẻ em trên mạng, cần đồng thời có giáo dục kỹ năng số, công cụ kỹ thuật phù hợp, sự đồng hành của gia đình, năng lực ứng phó của nhà trường và trách nhiệm rõ ràng từ các nền tảng công nghệ. Một “hàng rào” chỉ có ý nghĩa khi phía sau nó là một môi trường đủ an toàn và đủ hiểu biết.
Bảo vệ trẻ trên mạng cần kỹ năng số, không chỉ lệnh cấm
Muốn trẻ em an toàn trên mạng, việc đầu tiên không phải là dạy trẻ sợ công nghệ, mà là dạy trẻ hiểu công nghệ. Các em cần biết thông tin cá nhân là gì, vì sao không nên chia sẻ địa chỉ nhà, số điện thoại, trường lớp, hình ảnh riêng tư. Các em cần được hướng dẫn cách từ chối lời mời kết bạn từ người lạ, cách báo cáo nội dung xấu, cách lưu bằng chứng khi bị bắt nạt và cách tìm đến người lớn đáng tin cậy.
Từ góc độ tâm lý, PGS.TS Trần Thành Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng “sức khỏe số” của trẻ không chỉ nằm ở thời lượng dùng thiết bị, mà còn ở khả năng tự điều chỉnh cảm xúc, suy nghĩ và hành vi trong môi trường mạng. Với thanh thiếu niên - thế hệ sinh ra cùng công nghệ với những áp lực từ mạng xã hội, cảm giác bị so sánh, bị bỏ rơi, hoặc mất kết nối thật có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần. Điều đáng lo là nhiều em không nhận ra mình đang bị tổn thương, trong khi người lớn thì thường phát hiện quá muộn.
“Vì vậy, chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận: không chỉ dạy con dùng công nghệ đúng cách, mà còn cần cùng con hiểu thế giới số như một không gian sống có cả rủi ro và cơ hội. Thanh thiếu niên cần được lắng nghe, cần kỹ năng để tự điều chỉnh, và quan trọng nhất là cần có người đồng hành - không phải để kiểm soát, mà để kết nối”, ông Nam cho hay.
Với phụ huynh, đồng hành không có nghĩa là kiểm soát tuyệt đối. Bà Nguyễn Thị Nga, Phó Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em, từng ví cha mẹ là “vắc-xin số” đầu tiên của con. Điều đó có nghĩa, cha mẹ cần tạo cho trẻ khả năng đề kháng trước rủi ro số thông qua trò chuyện, hướng dẫn và làm gương. Một nguyên tắc sử dụng mạng rõ ràng trong gia đình, đi kèm đối thoại thường xuyên, sẽ hiệu quả hơn việc chỉ thu điện thoại hoặc cấm đoán khi sự việc đã xảy ra.
Cô Mai Phương (giáo viên THCS tại Ninh Bình) cho biết, với học sinh hiện nay, giáo dục an toàn trên mạng không thể chỉ dừng ở lời nhắc “không được dùng điện thoại” hay “không được lên mạng xã hội”. Mạng xã hội đã trở thành một phần trong đời sống học sinh, từ nhóm lớp, trao đổi bài tập đến giao tiếp bạn bè. Vì vậy, điều quan trọng là giúp các em hiểu mình đang làm gì trên mạng và hành động đó có thể ảnh hưởng đến người khác ra sao.
Theo cô, nhà trường nên dạy kỹ năng an toàn mạng từ những tình huống gần gũi với học sinh, thay vì lý thuyết chung chung. Trong giờ sinh hoạt, giáo viên có thể đặt các câu hỏi thực tế để học sinh tự suy nghĩ và lựa chọn cách ứng xử phù hợp.
Từ đó, các em hình thành những nguyên tắc rõ ràng như không chia sẻ hình ảnh khi chưa được đồng ý, không bình luận gây tổn thương, không hùa theo đám đông công kích, không cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ và biết báo với người lớn khi gặp vấn đề trên mạng.
Cô Phương cũng cho rằng giáo viên cần phối hợp chặt chẽ hơn với phụ huynh. Nhiều sự việc xảy ra ngoài giờ học, trong nhóm chat riêng hoặc trên tài khoản cá nhân, nhưng hậu quả lại thể hiện ở lớp học như học sinh mất tập trung, né tránh bạn bè, thu mình hoặc phản ứng gay gắt. Nếu gia đình và nhà trường không trao đổi kịp thời, trẻ có thể âm thầm chịu đựng trong thời gian dài.
“Điều tôi mong nhất là học sinh biết tìm đến người lớn khi gặp chuyện trên mạng. Muốn vậy, người lớn phải tạo cho các em cảm giác an toàn để nói thật. Nếu lần nào các em kể ra cũng bị mắng, bị thu điện thoại, lần sau các em sẽ chọn im lặng”, cô Phương nói.
Tuy nhiên, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên vai gia đình và nhà trường. Các nền tảng mạng xã hội cần có cơ chế bảo vệ trẻ em rõ ràng hơn như phân loại nội dung theo độ tuổi, hạn chế gợi ý độc hại, thiết kế nút báo cáo dễ sử dụng, giới hạn tương tác từ người lạ, bảo vệ dữ liệu cá nhân và minh bạch hơn về cách thuật toán tác động đến người dùng nhỏ tuổi.
Ở cấp chính sách, bảo vệ trẻ em trên mạng cần dựa trên bằng chứng, không chỉ phản ứng sau các vụ việc gây lo ngại. Cần có dữ liệu về độ tuổi trẻ bắt đầu dùng mạng xã hội, thời lượng sử dụng, loại rủi ro thường gặp, mức độ hiểu biết của phụ huynh và năng lực ứng phó của nhà trường. Đó là cơ sở để xây dựng quy định khả thi, thay vì những yêu cầu khó thực hiện trong đời sống.
Bảo vệ trẻ em trên mạng không phải là kéo các em ra khỏi thế giới số bằng mọi giá. Cấm có thể cần trong một số trường hợp, nhất là với trẻ quá nhỏ hoặc nền tảng có nguy cơ cao, nhưng cấm không thể thay thế giáo dục. Giới hạn độ tuổi chỉ là cánh cửa kiểm soát đầu vào; còn đồng hành đúng cách mới là con đường dài giúp trẻ biết tự bảo vệ mình, sử dụng công nghệ an toàn và trưởng thành hơn trong môi trường số./.










