20:19 02/10/2026

Khi con không còn biết nói cùng ai?

Từ một nhóm Facebook gần 350.000 thành viên nhìn lại khoảng trống đối thoại giữa gia đình, nhà trường và xã hội trong giáo dục trẻ vị thành niên.

Một nhóm Facebook mang tên “Con ghét bố mẹ” đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của cộng đồng mạng. Theo số liệu hiện đang hiển thị trên nhóm, số thành viên đã lên tới gần 350.000 người. Con số này không thể được hiểu một cách đơn giản rằng có gần 350.000 người “ghét bố mẹ”, bởi trong một cộng đồng trực tuyến luôn có nhiều nhóm người tham gia với những mục đích khác nhau. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của nhóm vẫn đặt ra một vấn đề xã hội đáng suy nghĩ: tại sao có những điều một đứa trẻ có thể dễ dàng chia sẻ với hàng nghìn người xa lạ trên mạng, nhưng lại rất khó nói với chính cha mẹ, thầy cô hoặc những người lớn ở bên cạnh mình?

Lai-Hop-Nhan-1
Tác giả Lại Hợp Nhân

Đằng sau cái tên gây sốc ấy có thể không chỉ là câu chuyện về sự bất mãn của một bộ phận người trẻ đối với cha mẹ. Đó còn là câu chuyện về nhu cầu được lắng nghe, được tôn trọng và được thấu hiểu của trẻ vị thành niên; đồng thời đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại mối quan hệ giữa gia đình, nhà trường và xã hội trong quá trình giáo dục, bảo vệ và nuôi dưỡng một con người.

Đằng sau chữ “ghét” là nhu cầu được lắng nghe

Những ngày cuối tháng 9/2026, nhóm “Con ghét bố mẹ” bất ngờ trở thành một hiện tượng trên Facebook. Theo ghi nhận của báo chí, nhóm được thành lập từ năm 2021 nhưng đến cuối tháng 9/2026 mới tăng thành viên với tốc độ đặc biệt nhanh. Theo ghi nhận ngày 28/9 nhóm có hơn 44.000 thành viên; đến sáng hôm sau con số này đã gần 100.000 và sáng 2/10 đã vượt 322.000 thành viên thì đến chiều con số này đã xấp xỉ 350.000 và số lượng thành viên có xu hướng tiếp tục tăng mạnh.

Phía sau nhóm “Con ghét bố mẹ”: Đừng chỉ phán xét, hãy xây kênh lắng nghe an toàn - Ảnh 1.
Nhóm "con ghét bố mẹ" trên Facebook ngày 2/10/2026.

Tốc độ tăng trưởng ấy dễ khiến người ta đặt câu hỏi rằng phải chăng ngày càng có nhiều người trẻ quay lưng với cha mẹ. Tuy nhiên, nếu nhìn vào những câu chuyện được chia sẻ trong nhóm, một bức tranh khác dần hiện ra. Nhiều bài viết không bắt đầu từ sự phủ nhận tình cảm gia đình, mà bắt đầu từ những xung đột rất đời thường giữa cha mẹ và con cái: áp lực học tập, việc sử dụng điện thoại, chuyện tiền bạc, quyền riêng tư, tình cảm cá nhân hoặc cảm giác bị kiểm soát quá mức.

Một trường hợp cụ thể là Châu P., học sinh lớp 11. Em cho biết mình đi học từ sáng đến tối, học thêm và làm bài tập, có những ngày tổng thời gian dành cho việc học lên tới hơn 10 giờ. Khoảng thời gian ít ỏi em muốn sử dụng điện thoại để nghỉ ngơi lại bị mẹ cho rằng đó là biểu hiện của việc chưa tập trung học tập. Với em, vấn đề không chỉ nằm ở chiếc điện thoại mà còn ở cảm giác những nỗ lực của mình chưa được mẹ ghi nhận và thấu hiểu.

Một sinh viên sống xa gia đình khác kể rằng cha vẫn đọc tin nhắn của mình, phê bình việc uống trà sữa, cắt giảm sinh hoạt phí và yêu cầu phải chụp lại các bữa ăn, liệt kê chi tiết những khoản chi tiêu. Nếu nhìn từ phía người cha, đó có thể là sự quan tâm và lo lắng cho con. Nhưng từ phía người con, những hành động ấy lại được cảm nhận như sự kiểm soát và thiếu tôn trọng quyền riêng tư. Hai câu chuyện không giống nhau về hoàn cảnh, nhưng cùng phản ánh một vấn đề: khoảng cách giữa ý định của cha mẹ và cảm nhận của con cái.

Cha mẹ có thể nghĩ rằng mình đang bảo vệ con, trong khi con lại cảm thấy mình đang bị kiểm soát. Cha mẹ có thể cho rằng mình đang tạo động lực để con tiến bộ, trong khi con lại cảm nhận đó là áp lực. Cha mẹ có thể nghĩ rằng mình đang truyền đạt kinh nghiệm sống, nhưng con có thể cảm thấy mình không có quyền được trình bày quan điểm riêng. Khoảng cách ấy, nếu không được giải thích và điều chỉnh bằng đối thoại, sẽ ngày càng lớn.

Khi trẻ tìm người lạ để nói những điều khó nói ở nhà

Có một chi tiết đặc biệt đáng chú ý trong những chia sẻ trong nhóm này. Một thành viên tự giới thiệu là học sinh lớp 12, với tên tài khoản Gutsy…, cho biết em tham gia nhóm từ khi nhóm mới có hơn 3.000 thành viên. Theo đó, mục đích của em không phải là phủ nhận công lao của cha mẹ mà là tìm một nơi để kể những điều khó nói ở nhà. Đây có lẽ là chìa khóa để hiểu hiện tượng.

Nếu chỉ nhìn vào tên gọi “Con ghét bố mẹ”, người lớn rất dễ phản ứng bằng sự phán xét. Nhưng nếu đặt câu hỏi vì sao một đứa trẻ cần tìm đến một cộng đồng trực tuyến để kể chuyện gia đình, vấn đề sẽ hiện ra ở một chiều sâu khác.

Một đứa trẻ nói rằng mình ghét mẹ có thể đang phản ứng với một cách ứng xử mà em cho là quá kiểm soát. Một đứa trẻ nói rằng mình ghét bố có thể đang mong muốn cha lắng nghe trước khi đưa ra quyết định. Một học sinh nói rằng mình không muốn về nhà có thể đang biểu đạt một cảm giác bất an hoặc cô đơn mà người lớn chưa nhận ra.

Điều đó không có nghĩa mọi lời phàn nàn của trẻ đều đúng và cũng không có nghĩa cha mẹ luôn là người có lỗi. Trẻ vị thành niên vẫn cần được giáo dục về trách nhiệm, giới hạn và cách ứng xử. Cha mẹ vẫn có quyền đặt ra những nguyên tắc cần thiết để bảo vệ con. Nhà trường vẫn cần duy trì kỷ luật. Nhưng, lắng nghe một đứa trẻ không đồng nghĩa với việc đồng ý với mọi điều em nói. Lắng nghe là bước đầu tiên để người lớn hiểu được nguyên nhân của một hành vi, từ đó mới có thể giáo dục và điều chỉnh hành vi ấy một cách phù hợp. Nếu người lớn chỉ nhìn thấy hành vi mà không tìm hiểu nguyên nhân, giáo dục rất dễ chuyển từ định hướng sang áp đặt.

Khoảng cách đối thoại không hình thành trong một ngày

Các chuyên gia cho rằng nhu cầu tìm kiếm sự đồng cảm của người trẻ là một yếu tố quan trọng để lý giải sức hút của nhóm. Khi không cảm thấy an toàn hoặc thoải mái khi chia sẻ trực tiếp với gia đình, người trẻ có xu hướng tìm đến những người có trải nghiệm tương tự để được đồng cảm và cảm thấy mình không đơn độc.

Điều đáng suy nghĩ là những mâu thuẫn trong gia đình thường không bắt đầu từ một sự kiện quá lớn. Chúng có thể được tích tụ từ những điều tưởng như rất nhỏ: một lần bị so sánh với bạn bè, một lần bị quát mắng, một lần bị kiểm tra điện thoại, một lần bị quyết định thay việc lựa chọn ngành học, một lần muốn giải thích nhưng không được nghe hết câu.

Ảnh minh họa: AI

Một sự việc đơn lẻ có thể không tạo ra khoảng cách lớn. Nhưng nhiều sự việc nhỏ lặp đi lặp lại mà không được giải quyết bằng đối thoại có thể khiến đứa trẻ hình thành cảm giác rằng mình không được tôn trọng hoặc không được thấu hiểu. Khi cảm giác ấy kéo dài, việc trẻ tìm kiếm một cộng đồng khác để chia sẻ là điều không khó lý giải.

Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở việc trẻ sử dụng mạng xã hội như thế nào. Vấn đề sâu xa hơn là trẻ đang có những kênh nào để chia sẻ trong đời sống thực và những kênh ấy có đủ an toàn để trẻ nói thật hay không.

Mạng xã hội có thể là nơi kết nối, nhưng cũng có thể khuếch đại bất mãn

Không thể phủ nhận mạng xã hội đã tạo ra những cơ hội kết nối mà các thế hệ trước không có. Một học sinh cảm thấy cô độc có thể tìm thấy những người có hoàn cảnh tương tự. Một người trẻ đang gặp khủng hoảng có thể tìm được những lời khuyên hoặc một cộng đồng hỗ trợ. Trong những trường hợp phù hợp, sự chia sẻ trên mạng có thể giúp một người nhận ra rằng mình không phải là người duy nhất đang gặp khó khăn.

Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có một mặt khác. Nhiều chuyên gia cho rằng khi những người đang có cùng cảm xúc tiêu cực tập hợp trong một cộng đồng, sự đồng cảm ban đầu có thể chuyển thành sự cộng hưởng tức giận. Cơ chế đề xuất nội dung của các nền tảng mạng xã hội còn có thể khiến người dùng tiếp tục nhìn thấy những nội dung tương tự, từ đó hình thành một “buồng vang” trong đó những quan điểm giống nhau liên tục được lặp lại và củng cố. Đây là một nguy cơ cần được nhận diện rõ. Một người có thể lên mạng để kể lại một câu chuyện cá nhân. Người thứ hai đọc câu chuyện ấy và nhận ra hoàn cảnh của mình. Người thứ ba tiếp tục chia sẻ một trải nghiệm tương tự. Khi hàng nghìn người cùng tham gia, cảm xúc cá nhân có thể trở thành cảm xúc tập thể.

Nếu thiếu những tiếng nói cân bằng, một vấn đề vốn cần sự đối thoại giữa hai phía có thể bị đơn giản hóa thành sự phân định rằng cha mẹ luôn sai hoặc con cái luôn sai. Cả hai cách nhìn đều không phản ánh đầy đủ sự phức tạp của quan hệ gia đình. Đặc biệt, một cộng đồng mạng không thể thay thế cho sự hỗ trợ chuyên môn khi trẻ gặp vấn đề tâm lý nghiêm trọng, bị bạo lực, xâm hại hoặc có nguy cơ tự gây tổn thương.

Khi sự thiếu hụt kết nối trở thành điểm yếu để kẻ xấu lợi dụng

Một đứa trẻ thiếu sự kết nối trong gia đình thường có nhu cầu tìm kiếm sự thấu hiểu ở nơi khác. Nhu cầu ấy là tự nhiên, nhưng cũng có thể trở thành điểm yếu để những người có ý đồ xấu khai thác.

UNICEF cảnh báo trẻ em trên môi trường mạng có thể đối diện với nhiều nguy cơ như bắt nạt trực tuyến, xâm phạm quyền riêng tư, lừa đảo, đe dọa, xâm hại và bóc lột. Những kẻ xấu có thể bắt đầu bằng việc làm quen, tạo lòng tin, thể hiện sự đồng cảm rồi từng bước thuyết phục trẻ chia sẻ thông tin cá nhân, hình ảnh hoặc nội dung riêng tư.

Điều nguy hiểm là kẻ xấu không nhất thiết bắt đầu bằng một lời dụ dỗ rõ ràng. Họ có thể bắt đầu bằng một câu nói mà một đứa trẻ đang cô đơn rất muốn nghe: “Anh hiểu em”, “Chị cũng từng như em” hoặc “Ở đây không ai phán xét em”. Nếu trẻ không có một người lớn đủ gần gũi để chia sẻ khi gặp vấn đề, khả năng tự bảo vệ của trẻ trước những mối quan hệ nguy hiểm trên mạng sẽ bị hạn chế.

Bởi vậy, giáo dục an toàn số không thể chỉ dừng ở việc yêu cầu trẻ không sử dụng điện thoại quá nhiều hoặc cấm trẻ tham gia một nền tảng nào đó. Trẻ cần được trang bị khả năng nhận diện người đáng tin cậy, bảo vệ thông tin cá nhân, nhận biết hành vi thao túng và biết tìm kiếm sự trợ giúp khi gặp nguy hiểm. Quan trọng hơn, trẻ phải có ít nhất một người lớn mà mình tin rằng có thể nói thật mà không ngay lập tức bị mắng hoặc trừng phạt. An toàn trên mạng, vì thế, bắt đầu từ lòng tin trong đời thực.

Giáo dục trẻ không thể chỉ là trách nhiệm của gia đình

Một đứa trẻ không chỉ sống trong gia đình. Em còn sống trong nhà trường, trong cộng đồng bạn bè và ngày càng dành nhiều thời gian trong môi trường số. Vì vậy, giáo dục trẻ vị thành niên không thể được xem là nhiệm vụ riêng của cha mẹ. Gia đình, nhà trường và xã hội phải cùng hình thành một hệ thống hỗ trợ và bảo vệ trẻ.

tre-nho
Ảnh minh họa

Gia đình tạo nền tảng tình cảm và những giá trị đầu tiên. Nhà trường cung cấp môi trường giáo dục có tổ chức, đồng thời có khả năng phát hiện sớm những thay đổi bất thường trong học tập và hành vi của học sinh. Xã hội có trách nhiệm xây dựng các thiết chế, dịch vụ chuyên môn và môi trường an toàn để trẻ được bảo vệ khi gia đình hoặc nhà trường không đủ khả năng tự giải quyết vấn đề.

Về mặt chính sách, thông tư 18/2025/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về công tác tư vấn học đường và công tác xã hội trong trường học đã mở rộng phạm vi hỗ trợ đối với học sinh, bao gồm các vấn đề về học tập, tâm lý, quan hệ xã hội, kỹ năng sống, hướng nghiệp và những nhu cầu hỗ trợ khác. Văn bản cũng đặt vấn đề phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong quá trình hỗ trợ người học. Điều đó cho thấy nhận thức đã có sự thay đổi: nhà trường không chỉ có nhiệm vụ truyền đạt kiến thức mà còn phải quan tâm đến sức khỏe tinh thần, quan hệ xã hội và sự phát triển toàn diện của học sinh. Vấn đề còn lại là làm thế nào để những quy định ấy thực sự đi vào đời sống của từng trường học.

Phòng tư vấn tâm lý phải trở thành một cánh cửa có thể mở

Ở một số trường học, hoạt động tư vấn tâm lý đã được tổ chức theo hướng chuyên nghiệp hơn. Đơn cử, trường THCS Ngọc Lâm, Hà Nội, đã xây dựng phòng tư vấn tâm lý học đường nhằm tạo một không gian hỗ trợ học sinh khi gặp khó khăn về tâm lý và những vấn đề trong học tập, quan hệ xã hội. Đây là một trong những mô hình cho thấy tư vấn tâm lý đang từng bước trở thành một thành phần của môi trường giáo dục thay vì chỉ là hoạt động mang tính thời vụ.

Vinschool cũng đã triển khai hệ thống hỗ trợ sức khỏe tinh thần học sinh SWB, trong đó kết nối học sinh, phụ huynh, giáo viên và các bộ phận hỗ trợ nhằm nhận diện và hỗ trợ những khó khăn của học sinh. Nhà trường đồng thời tổ chức các chương trình kết nối phụ huynh với chuyên gia tâm lý học đường và xây dựng các kênh tương tác trực tuyến giữa gia đình và nhà trường.

Điều đáng tham khảo ở những mô hình này không nằm ở một phần mềm hay một căn phòng cụ thể, mà ở tư duy xây dựng một hệ thống hỗ trợ liên thông. Một học sinh có dấu hiệu bất thường không nên chỉ được xử lý bằng một lời nhắc nhở của giáo viên chủ nhiệm. Các trường cần có quy trình để giáo viên nhận diện vấn đề, chuyển thông tin tới bộ phận tư vấn, phối hợp với phụ huynh và kết nối chuyên gia bên ngoài khi cần thiết.

Quan trọng hơn, phòng tư vấn tâm lý không nên trở thành nơi chỉ dành cho “những học sinh có vấn đề”. Nếu học sinh chỉ tìm đến phòng tư vấn khi đã xảy ra khủng hoảng, các em có thể mang tâm lý e ngại hoặc sợ bị gắn nhãn. Tư vấn tâm lý học đường cần được coi là một phần bình thường của đời sống trường học, giống như phòng y tế hay thư viện. Khi đó, một học sinh có thể tìm đến chuyên viên tư vấn ngay từ khi vấn đề còn nhỏ, thay vì chờ đến lúc không thể tự giải quyết.

Muốn hiểu con, cha mẹ cũng cần học cách làm cha mẹ trong thời đại số

Khi nhóm “Con ghét bố mẹ” trở thành hiện tượng, một bộ phận phụ huynh cũng tìm đến nhóm để xem con mình có tham gia hay không, để hiểu con hoặc tìm kiếm câu trả lời cho những thay đổi trong hành vi của con. Tuy nhiên, đã xuất hiện các bài viết cùng những phản ứng chỉ trích, quy kết các thành viên trẻ là “hỗn” hoặc “bất hiếu”.

Sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận này rất đáng suy nghĩ. Một phụ huynh bước vào thế giới của con để hiểu con sẽ tạo ra cơ hội đối thoại. Một phụ huynh bước vào chỉ để tìm bằng chứng nhằm trách mắng con có thể khiến đứa trẻ càng khép mình. Trong bối cảnh đó, giáo dục phụ huynh cần trở thành một phần của giáo dục trẻ. Cha mẹ cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để nhận biết sự khác biệt giữa quan tâm và kiểm soát, giữa đặt giới hạn và áp đặt, giữa bảo vệ và can thiệp quá sâu vào đời sống riêng tư của con.

Một nguyên tắc quan trọng cần được xác lập là: trẻ càng lớn thì phương thức quản lý càng phải thay đổi. Một đứa trẻ nhỏ cần được người lớn kiểm soát nhiều hơn vì khả năng tự bảo vệ còn hạn chế. Nhưng khi bước vào tuổi vị thành niên, mục tiêu giáo dục phải từng bước chuyển từ kiểm soát sang trao quyền và trách nhiệm. Nếu cha mẹ vẫn sử dụng cùng một phương thức quản lý khi con đã trưởng thành hơn, xung đột là điều khó tránh khỏi.

Cần chuyển từ “quản lý trẻ” sang “xây dựng năng lực cho trẻ”

Một nền giáo dục tốt không thể chỉ được đo bằng việc một đứa trẻ có vâng lời hay không. Vâng lời là một hành vi; trưởng thành là một năng lực. Mục tiêu của giáo dục là giúp trẻ biết phân biệt đúng – sai, biết chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình, biết tôn trọng người khác, biết bảo vệ bản thân, biết phản biện một cách có văn hóa và biết tìm kiếm sự trợ giúp khi gặp nguy hiểm.

Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường số, nơi trẻ phải tự đối diện với rất nhiều thông tin, quan điểm và mối quan hệ mà người lớn không thể kiểm soát hoàn toàn. Vì vậy, thay vì chỉ hỏi con có sử dụng điện thoại bao nhiêu giờ, cha mẹ và nhà trường cần quan tâm con đang làm gì trên môi trường số, con gặp những ai, con đang chịu ảnh hưởng bởi những nội dung nào và con có biết cách xử lý khi gặp một tình huống nguy hiểm hay không.

Trẻ cần được hướng dẫn cách bảo vệ tài khoản, thông tin cá nhân và hình ảnh riêng tư; cách nhận diện hành vi thao túng; cách chặn và báo cáo những tài khoản có dấu hiệu nguy hiểm; đồng thời phải biết tìm đến người lớn khi không thể tự giải quyết. Đó chính là quá trình chuyển từ kiểm soát trẻ sang trao năng lực tự bảo vệ cho trẻ.

Xây dựng một mạng lưới an toàn thay vì chờ sự cố xảy ra

Không một gia đình nào có thể hiểu và giải quyết tất cả những vấn đề mà một đứa trẻ có thể gặp phải. Không một giáo viên nào có thể thay thế cha mẹ. Và cũng không một chuyên gia tâm lý nào có thể thay thế toàn bộ hệ thống gia đình và nhà trường.

Vì thế, giải pháp cần được xây dựng theo hướng liên kết. Khi học sinh gặp vấn đề, gia đình phải là nơi đầu tiên mà các em có thể tìm đến. Nhà trường phải có khả năng nhận diện và hỗ trợ. Chuyên viên tâm lý phải có chuyên môn và cơ chế bảo mật. Khi vụ việc vượt quá khả năng xử lý của nhà trường và gia đình, cần có cơ chế chuyển tuyến tới các dịch vụ chuyên môn và cơ quan bảo vệ trẻ em.

Việt Nam đã có Tổng đài Quốc gia Bảo vệ trẻ em 111, là một trong những kênh tiếp nhận thông tin, tư vấn và hỗ trợ trẻ em khi các em hoặc người chăm sóc gặp nguy cơ. UNICEF cũng nhấn mạnh vai trò của các mạng lưới bảo vệ trẻ em trong việc phòng ngừa và can thiệp trước các nguy cơ bạo lực, xâm hại, bóc lột và những vấn đề khác ảnh hưởng tới trẻ. Điều quan trọng là trẻ phải biết những kênh ấy tồn tại và phải tin rằng khi mình tìm đến, mình sẽ được giúp đỡ thay vì bị phán xét.

Câu hỏi không phải là “vì sao con ghét bố mẹ?”

Sau cùng, nhóm “Con ghét bố mẹ” có thể chỉ là một hiện tượng nhất thời trên mạng xã hội. Một ngày nào đó, nhóm có thể giảm nhiệt, một cộng đồng khác có thể xuất hiện và một nền tảng khác có thể trở thành nơi người trẻ tìm đến.

Nhưng nhu cầu được lắng nghe của trẻ em sẽ không biến mất. Vì vậy, điều đáng quan tâm không phải chỉ là cái tên của một nhóm Facebook, mà là thông điệp xã hội nằm phía sau sự phát triển của nó. Khi một đứa trẻ có thể kể câu chuyện gia đình cho hàng nghìn người xa lạ nhưng không dám kể với cha mẹ, khoảng cách cần được nhìn nhận không chỉ nằm ở đứa trẻ. Nó còn nằm trong cách người lớn đang giao tiếp với trẻ. Khi một học sinh tìm đến mạng xã hội để giải tỏa áp lực nhưng lại có nguy cơ gặp những người lợi dụng sự cô đơn của mình, trách nhiệm cũng không thể chỉ đặt lên vai đứa trẻ. Khi nhà trường biết một học sinh đang có vấn đề nhưng không có đủ chuyên môn và cơ chế để hỗ trợ, đó cũng là một khoảng trống của hệ thống.

Bởi vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải là “Tại sao con lại ghét bố mẹ?” mà là “Tại sao con lại cảm thấy khó nói với bố mẹ?” Và rộng hơn, “Gia đình, nhà trường và xã hội đã tạo ra đủ những không gian an toàn để một đứa trẻ được nói, được nghe và được giúp đỡ hay chưa?”.

Giáo dục trẻ vị thành niên không thể bắt đầu và kết thúc bằng việc yêu cầu các em nghe lời. Giáo dục phải giúp các em hình thành năng lực tự lập, trách nhiệm, khả năng phân biệt đúng – sai và khả năng tự bảo vệ mình trong một xã hội ngày càng phức tạp. Muốn vậy, người lớn trước hết phải tạo dựng được lòng tin. Một đứa trẻ cần biết rằng khi mình mắc lỗi, vẫn có người giúp mình sửa chữa; khi mình gặp khó khăn, vẫn có người sẵn sàng lắng nghe; khi mình bị đe dọa, vẫn có người bảo vệ; và khi mình có một điều rất khó nói, mình không nhất thiết phải tìm đến một cộng đồng xa lạ trên Internet mới có người nghe.

Bởi một gia đình tốt không phải là gia đình không có bất đồng. Đó là gia đình mà trong những lúc bất đồng, các thành viên vẫn còn muốn ngồi lại với nhau. Và một nền giáo dục tốt cũng không phải là nền giáo dục tạo ra những đứa trẻ chỉ biết vâng lời. Đó là nền giáo dục giúp một con người trưởng thành mà vẫn giữ được khả năng tin cậy, đối thoại và trở về với những người yêu thương mình./.