06:00 21/10/2026

Từ bữa ăn đến giấc ngủ: Bài toán phát triển thể chất học sinh

sapo (32)

Trong bối cảnh học sinh dành nhiều thời gian cho việc học, ít vận động và có xu hướng sử dụng thiết bị điện tử kéo dài, việc chăm sóc sức khỏe thể chất cần được nhìn nhận toàn diện hơn, thay vì chỉ tập trung vào khẩu phần ăn. Vậy bữa ăn học đường có vai trò như thế nào trong quá trình phát triển của trẻ và cần kết hợp dinh dưỡng với vận động ra sao để phát huy tối đa tiềm năng tăng trưởng? 

Để làm rõ mối liên hệ giữa dinh dưỡng, vận động và quá trình phát triển thể chất của học sinh, PV Tạp chí Trẻ em Việt Nam đã có cuộc trao đổi với PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng, Giám đốc Trung tâm Tư vấn, Phục hồi dinh dưỡng và Kiểm soát béo phì, Viện Dinh dưỡng, về vai trò của bữa ăn học đường, những yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng và giải pháp phối hợp giữa gia đình, nhà trường trong chăm sóc sức khỏe học sinh.

tiêu đề 1 (6)

PV: Thưa chuyên gia, bữa ăn học đường có vai trò như thế nào với mục tiêu phát triển chiều cao và thể lực của thế hệ trẻ Việt Nam? Ở từng giai đoạn phát triển của trẻ, dinh dưỡng và vận động đóng vai trò như thế nào đối với chiều cao, khối lượng cơ và sức khỏe xương? 

PGS.TS. Nguyễn Trọng Hưng: Bên cạnh yếu tố di truyền, chiều cao và thể lực của trẻ còn chịu ảnh hưởng của dinh dưỡng, nội tiết, giấc ngủ, vận động, bệnh tật và môi trường sống. Trong bức tranh đó, bữa ăn học đường có thể trở thành một mắt xích quan trọng. 

Trẻ ăn tại trường khoảng 5 ngày mỗi tuần, vì vậy những gì có trong các bữa ăn này có thể chiếm một phần đáng kể khẩu phần hằng ngày. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng nhấn mạnh trường học là môi trường quan trọng để cung cấp thực phẩm lành mạnh và góp phần giảm bất bình đẳng về dinh dưỡng.

Nếu được thiết kế khoa học, đủ năng lượng, protein và các vi chất như canxi, vitamin D, sắt, kẽm, vitamin A, vitamin nhóm B..., bữa ăn học đường có thể góp phần giúp trẻ duy trì tốc độ tăng trưởng, phát triển khối cơ và tiến gần hơn đến tiềm năng chiều cao theo di truyền.

Các bé thích thú với bữa ăn tại trường (1)
Chiều cao không chỉ quyết định trong một vài năm hay bởi một yếu tố đơn lẻ, mà là kết quả của quá trình tích lũy dinh dưỡng và phát triển kéo dài suốt thời thơ ấu.

Từ những năm đầu đời đến tuổi dậy thì, mỗi giai đoạn đều có một “bài toán” dinh dưỡng riêng. Nền tảng ấy được đặt từ rất sớm, ngay trong 1.000 ngày đầu đời - giai đoạn thường được xem là “cửa sổ vàng” của quá trình phát triển. Đây là thời điểm tốc độ tăng trưởng diễn ra rất nhanh, đồng nghĩa nhu cầu về năng lượng, protein và vi chất cũng cao. 

WHO và UNICEF khuyến nghị trẻ được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, sau đó bắt đầu ăn bổ sung với thực phẩm phù hợp, đa dạng, an toàn và tiếp tục bú mẹ đến 2 tuổi hoặc lâu hơn. Nếu chế độ ăn không đáp ứng, trẻ có nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phát triển ngay từ những năm đầu đời. Nói cách khác, những gì trẻ được cung cấp trong giai đoạn này chính là phần nền móng cho các giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.

Khi bước sang 3-5 tuổi, nhu cầu phát triển của trẻ không chỉ nằm ở chiều cao. Hệ thần kinh, cơ bắp và khả năng vận động cũng tiếp tục hoàn thiện. Nếu dinh dưỡng cung cấp “nguyên liệu” cho cơ thể thì vận động tạo ra kích thích để cơ, xương và khả năng phối hợp phát triển. WHO khuyến nghị trẻ trong độ tuổi này nên có ít nhất 60 phút hoạt động thể chất mỗi ngày.

Từ 6-10 tuổi, tốc độ tăng chiều cao tương đối ổn định, trong khi khối cơ tăng dần và xương tiếp tục tích lũy khoáng chất. Đây cũng là lúc trẻ dành phần lớn thời gian trong ngày ở trường, khiến bữa ăn học đường trở thành một yếu tố ngày càng rõ nét trong thực hành dinh dưỡng.

Một khẩu phần cân đối tại trường, vì thế, không chỉ nhằm giúp trẻ “no bụng” cho một buổi học. Khi bảo đảm đủ năng lượng, protein và các chất dinh dưỡng cần thiết, bữa ăn này có thể hỗ trợ quá trình tăng trưởng, đồng thời giúp trẻ hình thành thói quen lựa chọn và sử dụng thực phẩm lành mạnh.

Vai trò đó càng trở nên đáng chú ý khi trẻ bước vào tuổi dậy thì - giai đoạn cơ thể có sự “tăng tốc” rõ rệt về chiều cao, khối lượng cơ và khối lượng xương. Đây cũng là thời điểm cuối cùng để tận dụng mạnh mẽ tiềm năng tăng trưởng trước khi tốc độ phát triển chiều cao dần chậm lại.

Dinh dưỡng đầy đủ, kết hợp với các hoạt động chịu lực và kháng lực phù hợp, giúp trẻ phát triển cơ bắp và đạt khối lượng xương tối ưu. Đặc biệt, tuổi vị thành niên là giai đoạn quan trọng để tích lũy khoáng chất cho xương. Vì vậy, một chế độ ăn thiếu hụt kéo dài trong giai đoạn này có thể khiến trẻ không tận dụng được hết cơ hội phát triển thể chất.

Có thể hình dung quá trình phát triển chiều cao tốt, cơ khỏe, xương chắc và thể lực tốt như một chiếc kiềng nhiều chân. Di truyền tạo ra tiềm năng, dinh dưỡng cung cấp nguyên liệu, vận động tạo kích thích cho cơ - xương phát triển, còn giấc ngủ và sức khỏe tổng thể giúp cơ thể thực hiện các quá trình tăng trưởng.

Vì vậy, một hệ thống bữa ăn được xây dựng khoa học, đủ năng lượng và dưỡng chất có thể góp phần đáng kể giúp trẻ duy trì tăng trưởng, phát triển thể chất và không bỏ lỡ tiềm năng phát triển vốn có.

PV: Thưa ông, những vi chất và nhóm chất dinh dưỡng nào đặc biệt quan trọng đối với phát triển xương và chiều cao?

PGS.TS. Nguyễn Trọng Hưng: Để quá trình tăng trưởng diễn ra thuận lợi, cơ thể trẻ không chỉ cần đủ năng lượng mà còn cần một khẩu phần đa dạng, cung cấp đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất. Mỗi nhóm dưỡng chất đảm nhiệm một vai trò khác nhau, cùng tham gia vào quá trình hình thành cơ, xương và duy trì các chức năng cần thiết cho tăng trưởng.

Trước hết là protein - nguyên liệu để xây dựng cơ thể. Protein cung cấp các acid amin cần thiết cho quá trình tổng hợp cơ, enzyme, hormone và nhiều cấu trúc khác của cơ thể. Với trẻ đang tăng trưởng hoặc vận động nhiều, việc bảo đảm đủ protein với chất lượng tốt càng quan trọng. Khẩu phần nên kết hợp linh hoạt các nguồn protein từ động vật và thực vật. WHO cũng lưu ý chất lượng và khả năng tiêu hóa, hấp thu protein có ý nghĩa đặc biệt đối với trẻ em và thanh thiếu niên.

Nếu protein được xem là “nguyên liệu xây dựng”, thì canxi lại là một trong những vật liệu quan trọng để hình thành hệ xương. Canxi góp phần tạo độ cứng và chắc cho xương, trong khi nhu cầu khoáng chất này tăng đáng kể ở giai đoạn tiền dậy thì và dậy thì. Theo Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam năm 2026, trẻ 10-17 tuổi cần khoảng 1.000 mg canxi mỗi ngày. Sữa và các sản phẩm từ sữa, cá, tôm, cua, một số loại rau xanh và thực phẩm giàu canxi là những nguồn cung cấp phổ biến.

Tuy nhiên, có canxi trong khẩu phần chưa đồng nghĩa cơ thể đã sử dụng được hết lượng khoáng chất này. Vitamin D sẽ giữ vai trò hỗ trợ hấp thu canxi và quá trình khoáng hóa xương, qua đó giúp hệ xương phát triển và duy trì cấu trúc. 

Bên cạnh hai dưỡng chất thường được nhắc đến nhiều nhất là canxi và vitamin D, kẽm cũng có liên quan mật thiết đến quá trình tăng trưởng. Khoáng chất này tham gia vào nhiều hoạt động của enzyme, quá trình tổng hợp protein và phát triển tế bào. Khi thiếu kẽm, trẻ có thể chậm tăng trưởng. Một số bằng chứng can thiệp cho thấy bổ sung kẽm có thể cải thiện tăng trưởng chiều cao ở những nhóm trẻ đã có tình trạng thấp còi hoặc khẩu phần ăn không đáp ứng nhu cầu.

Không dừng ở đó, sắt và nhiều vi chất khác cũng góp phần tạo nên một nền tảng thể chất khỏe mạnh. Sắt cần thiết cho quá trình tạo máu, vận chuyển oxy và khả năng vận động. Trong khi đó, magie, phospho, vitamin K, vitamin C, vitamin A và các vitamin nhóm B cùng tham gia vào nhiều quá trình như chuyển hóa xương, tổng hợp collagen, tạo máu và chuyển hóa năng lượng.

Vì vậy, khi nói về dinh dưỡng cho chiều cao, không nên chỉ nhìn vào “canxi và vitamin D”. Tăng trưởng là một quá trình tổng thể, đòi hỏi cơ thể được cung cấp đầy đủ và cân đối nhiều nhóm chất khác nhau.

tiêu đề 2 (7)

PV: Theo chuyên gia, chế độ ăn và mức độ vận động của học sinh Việt Nam hiện nay đang có những điểm bất cập nào đáng quan tâm nhất? Những thói quen sinh hoạt hay ăn uống sai lầm nào ở trẻ em hiện nay đang triệt tiêu hiệu quả của dinh dưỡng?

PGS.TS. Nguyễn Trọng Hưng: Một bộ phận trẻ vẫn có khẩu phần chưa đáp ứng nhu cầu tăng trưởng, trong khi ở chiều ngược lại, thừa cân, béo phì và việc tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu năng lượng nhưng nghèo vi chất ngày càng đáng chú ý. 

Một trong những bất cập phổ biến là trẻ có thể ăn đủ, thậm chí dư năng lượng, nhưng khẩu phần lại thiếu cân đối. Tinh bột tinh chế, đồ chiên rán, thịt chế biến, nước ngọt và thức ăn nhanh có thể xuất hiện thường xuyên, trong khi rau, quả, ngũ cốc nguyên hạt, cá, các loại đậu và những thực phẩm giàu vi chất chưa được sử dụng tương xứng.

z2477658467783_0b87e9d8d72545bad02c08e0bfc6ae5f.jpg.crdownload (1)
Cơ thể trẻ không chỉ cần “nhiên liệu” để hoạt động mà còn cần đủ nguyên liệu để xây dựng cơ, xương và hoàn thiện các chức năng sinh lý. Vì vậy, bài toán không phải đơn giản là tăng hay giảm lượng thức ăn, mà là nâng chất lượng của khẩu phần.

Khi lựa chọn thực phẩm thay đổi, cách trẻ sử dụng thời gian trong ngày cũng là vấn đề cần nhìn tới. Bởi một khẩu phần tốt sẽ khó phát huy đầy đủ tác dụng nếu đi cùng lối sống ngày càng ít vận động.

Một nghịch lý của trẻ em hiện nay là các em có thể dành nhiều thời gian cho học tập nhưng vẫn thiếu vận động thể chất. Thời gian ngồi học trên lớp, học thêm, làm bài tập, sử dụng điện thoại, máy tính, xem video hoặc chơi game cộng dồn khiến khoảng thời gian dành cho vận động ngày càng bị thu hẹp.

Trong khi đó, WHO khuyến nghị trẻ 5-17 tuổi nên có trung bình ít nhất 60 phút hoạt động thể lực ở mức vừa đến mạnh mỗi ngày. Các hoạt động cường độ mạnh và bài tập tăng cường cơ, xương cũng nên được thực hiện ít nhất 3 ngày mỗi tuần.

Không chỉ thời lượng vận động, thời gian trẻ ngồi yên cũng cần được quan tâm. WHO khuyến nghị hạn chế thời gian tĩnh tại, đặc biệt là thời gian sử dụng thiết bị điện tử cho mục đích giải trí. 

Như vậy, câu chuyện không còn chỉ là “trẻ có tập thể dục hay không”. Một ngày của trẻ được chia cho học tập, ăn uống, vận động, màn hình và giấc ngủ như thế nào mới là điều quyết định lối sống có thực sự hỗ trợ tăng trưởng hay không.

Bên cạnh những yếu tố dễ nhận thấy, nhiều thói quen tưởng như nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng dinh dưỡng và phục hồi nếu lặp lại mỗi ngày.

Trẻ bỏ bữa sáng rồi ăn bù bằng đồ ăn nhanh hoặc đồ ngọt; ăn vặt liên tục với bánh kẹo, khoai chiên, thức ăn nhanh và đồ uống có đường; ăn ít rau, trái cây nhưng phụ thuộc nhiều vào thịt, cơm, mì hoặc thực phẩm chế biến... đều có thể khiến khẩu phần mất cân đối.

Cách ăn cũng đáng lưu ý. Việc vừa ăn vừa xem điện thoại hoặc TV có thể khiến trẻ khó nhận biết tín hiệu đói - no và dễ ăn quá mức. Tương tự, thức khuya và sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ có thể làm giảm thời lượng cũng như chất lượng giấc ngủ - yếu tố vốn giữ vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi và tăng trưởng.

box 1 (23)

Với trẻ chơi thể thao, việc tăng khối lượng tập luyện mà không tăng tương ứng năng lượng, protein và vi chất có thể dẫn đến phục hồi kém và làm tăng nguy cơ chấn thương.

Điểm quan trọng là những yếu tố này thường không tồn tại riêng lẻ. Ăn uống kém chất lượng, ít vận động, nhiều thời gian màn hình và ngủ không đủ có thể tạo thành một chuỗi hành vi liên kết với nhau, khiến tác động bất lợi lên sức khỏe và tăng trưởng lớn hơn so với từng yếu tố đơn lẻ.

Vì vậy, vận động không phải là “thuốc giải” cho một chế độ ăn kém chất lượng. Ngược lại, dinh dưỡng tốt cũng khó phát huy tối đa nếu trẻ thiếu vận động và ngủ không đủ.

Khi môi trường xung quanh tạo điều kiện để lựa chọn lành mạnh trở thành một phần của sinh hoạt thường ngày, dinh dưỡng mới không chỉ nằm trên thực đơn, còn vận động và giấc ngủ không chỉ là những lời khuyên riêng lẻ. Đó mới là nền tảng giúp trẻ phát triển thể chất một cách bền vững và tận dụng tốt tiềm năng tăng trưởng của mình.

tiêu đề 3 (5)

PV: Nếu xây dựng một mô hình “trường học khỏe mạnh”, dinh dưỡng và vận động nên được tích hợp với nhau như thế nào? Trước và sau các hoạt động thể chất, trẻ cần được cung cấp dinh dưỡng như thế nào để vừa đủ năng lượng vừa hỗ trợ phục hồi?

PGS.TS. Nguyễn Trọng Hưng: Nếu xây dựng mô hình “trường học khỏe mạnh”, dinh dưỡng và giáo dục thể chất cần được đặt trong một kế hoạch tổng thể, thay vì triển khai như hai chương trình riêng biệt.

Theo đó, một trường học khỏe mạnh cần bảo đảm nhiều yếu tố đồng thời: bữa ăn cân đối; hạn chế đồ uống có đường và thực phẩm nghèo dinh dưỡng; cung cấp nước uống thuận tiện; duy trì hoạt động thể chất hằng ngày; giảm thời gian ngồi liên tục và giáo dục học sinh về ăn uống, vận động, nghỉ ngơi hợp lý. 

Với trẻ từ 5 đến 17 tuổi, WHO khuyến nghị trung bình ít nhất 60 phút hoạt động thể chất từ mức vừa đến mạnh mỗi ngày, chủ yếu là các hoạt động aerobic. Trẻ cũng nên tham gia những hoạt động tăng cường cơ và xương ít nhất ba ngày mỗi tuần. Điều quan trọng là đưa vận động trở thành một phần tự nhiên trong ngày học, thay vì giới hạn hoạt động thể chất trong vài tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.

Với trẻ em, điều quan trọng không phải là một bữa ăn đặc biệt ngay trước khi tập luyện, mà là được cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất trong suốt ngày dài.

Khoảng 3-4 giờ trước khi vận động, trẻ có thể ăn một bữa chính cân đối, gồm thực phẩm giàu tinh bột, nguồn protein, rau quả và lượng chất béo phù hợp. Với bữa phụ, trẻ có thể ăn chuối, khoai, bánh mì, sữa hoặc sữa chua, tùy nhu cầu và khả năng dung nạp. 

Sau khi tập luyện, cơ thể cần được bù nước, bổ sung carbohydrate để phục hồi nguồn dự trữ năng lượng và cung cấp protein cho quá trình sửa chữa, phát triển mô cơ. Với học sinh, thực phẩm thông thường vẫn là nguồn dinh dưỡng chính. Nếu chưa đến bữa chính, trẻ có thể ăn bữa phụ như sữa với chuối, sữa chua với trái cây hoặc bánh mì với trứng.  

Điểm cần lưu ý với phụ huynh và nhà trường là trẻ em không phải người lớn thu nhỏ. Năng lượng trẻ tiếp nhận không chỉ phục vụ vận động mà còn cần cho hoạt động của não bộ, tăng trưởng chiều cao, phát triển cơ bắp, hình thành và khoáng hóa xương cùng các chức năng sống khác. 

Vì vậy, nếu tăng cường độ hoặc thời lượng tập luyện mà không bảo đảm cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất, trẻ có thể mệt mỏi, phục hồi chậm, giảm khả năng vận động; về lâu dài, tình trạng thiếu năng lượng kéo dài còn có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng và sức khỏe xương.

Một trường học khỏe mạnh cần vận hành theo chu trình “ăn đủ – vận động hợp lý – uống đủ nước – phục hồi tốt”. Mục tiêu là giúp mỗi em có đủ điều kiện để học tập, vui chơi, vận động và phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.

tiêu đề 4 (2)

PV: Mô hình trường học thư thái - vận động hợp lý - dinh dưỡng cân bằng nên được áp dụng thực tế ra sao? Cha mẹ cần phối hợp với nhà trường như thế nào để trẻ duy trì chế độ ăn và thói quen vận động nhất quán cả ở trường và ở nhà?

PGS.TS. Nguyễn Trọng Hưng: Trước hết, một môi trường học đường lành mạnh cần giúp trẻ tránh bị cuốn vào nhịp sinh hoạt kéo dài từ học chính khóa, học thêm đến sử dụng thiết bị điện tử và thức khuya. Nhà trường có thể bắt đầu từ những thay đổi nhỏ như bố trí các khoảng nghỉ vận động giữa giờ, tăng hoạt động ngoài trời, tạo điều kiện để học sinh đi bộ, vui chơi và vận động tự do thay vì ngồi liên tục trong nhiều giờ.

Bên cạnh đó, sức khỏe của trẻ không chỉ phụ thuộc vào thời gian vận động, mà còn chịu ảnh hưởng từ cách phân bổ 24 giờ mỗi ngày giữa hoạt động thể chất, thời gian tĩnh tại và giấc ngủ. Vì vậy, trẻ cần một giấc ngủ đầy đủ và việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình cho mục đích giải trí. 

DSC00228.jpg.crdownload (1)
Điều mỗi trẻ nhỏ cần là nguồn dinh dưỡng phù hợp, cơ hội vận động thường xuyên và những thói quen lành mạnh được duy trì lâu dài.

Nếu vận động tạo điều kiện cho cơ thể phát triển, dinh dưỡng chính là nền tảng cung cấp năng lượng và dưỡng chất cho quá trình đó. Do vậy, bữa ăn học đường cần được xây dựng dựa trên nhu cầu của từng nhóm tuổi, bảo đảm sự cân đối giữa chất bột đường, protein, chất béo thiết yếu, rau quả và các vi chất quan trọng. Mục tiêu không chỉ là để trẻ ăn hết suất, mà còn phải bảo đảm khẩu phần phù hợp với nhu cầu tăng trưởng và mức độ hoạt động thể chất.

Vì vậy, sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường cần vượt ra ngoài việc trao đổi về kết quả học tập hay tình trạng ăn uống của trẻ. Phụ huynh cần nắm được bữa ăn, khẩu phần và lịch vận động tại trường; ngược lại, nhà trường cũng cần quan tâm đến thói quen sinh hoạt, nhu cầu dinh dưỡng và mức độ vận động của học sinh tại gia đình.

Hai bên có thể thống nhất một số nguyên tắc cơ bản: bảo đảm trẻ ăn sáng trước khi đến trường; tính bữa trưa và bữa phụ tại trường trong tổng khẩu phần cả ngày; hạn chế đồ uống có đường và thực phẩm nghèo dinh dưỡng ở cả hai môi trường; duy trì lịch vận động tương đối ổn định giữa ngày học và ngày nghỉ.

Khi nhà trường và gia đình cùng thống nhất cách tiếp cận, mô hình trường học khỏe mạnh có thể được cụ thể hóa bằng một chu trình sinh hoạt xuyên suốt: trẻ ăn sáng tại nhà, học tập xen kẽ vận động, ăn trưa cân đối, nghỉ ngơi hợp lý, tham gia hoạt động thể chất, bổ sung bữa phụ khi cần, tiếp tục vận động hoặc sinh hoạt cùng gia đình, ăn tối vừa đủ và đi ngủ đúng giờ.

box 2 (22)

PV: Nếu được thiết kế lại mô hình chăm sóc sức khỏe học sinh từ đầu, chuyên gia sẽ kết hợp bữa ăn, vận động và theo dõi tăng trưởng thành một hệ thống như thế nào?

PGS.TS. Nguyễn Trọng Hưng: Nếu được thiết kế lại mô hình chăm sóc sức khỏe học sinh từ đầu, tôi cho rằng cần xây dựng một hệ thống tích hợp, trong đó mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu theo dõi và hỗ trợ quá trình phát triển của từng trẻ.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định theo dõi tăng trưởng là một thành phần quan trọng trong giám sát sức khỏe trẻ em. Với nhóm tuổi 5-19, WHO xây dựng bộ tham chiếu tăng trưởng gồm các chỉ số như chiều cao theo tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI) theo tuổi, giúp đánh giá sự phát triển của trẻ theo thời gian. Mỗi học sinh cần có hồ sơ theo dõi tăng trưởng, dinh dưỡng và vận động

Ngay từ khi nhập học, mỗi trẻ nên được ghi nhận những thông tin cơ bản như chiều cao, cân nặng, BMI theo tuổi và giới, tốc độ tăng chiều cao, tiền sử sức khỏe, thói quen ăn uống, mức độ vận động và các yếu tố nguy cơ liên quan đến dinh dưỡng.

Theo dõi định kỳ chiều cao, cân nặng, đối chiếu với chuẩn tăng trưởng phù hợp và có phương án tư vấn hoặc chuyển khám khi phát hiện dấu hiệu bất thường sẽ giúp nhà trường, gia đình nhận diện sớm những vấn đề cần quan tâm.

Từ dữ liệu tăng trưởng và mức độ hoạt động thể chất, bữa ăn học đường cần được xây dựng phù hợp với độ tuổi, giới tính, nhu cầu năng lượng và đặc điểm phát triển của học sinh, thay vì áp dụng một khẩu phần giống nhau cho tất cả.

Chế độ ăn cần cung cấp đủ năng lượng, protein và đa dạng thực phẩm, đồng thời chú trọng các dưỡng chất có vai trò đối với quá trình tăng trưởng và sức khỏe xương như canxi, vitamin D, sắt, kẽm, vitamin A và các vitamin nhóm B.

box 3

Bên cạnh dinh dưỡng, lịch học và sinh hoạt cần được thiết kế để học sinh có cơ hội vận động nhiều lần trong ngày, thay vì chỉ trông chờ vào các tiết giáo dục thể chất. Nhà trường có thể kết hợp giờ thể dục, hoạt động ngoài trời, những khoảng vận động ngắn giữa tiết học, đi bộ, câu lạc bộ và các môn thể thao phù hợp với sở thích của trẻ.

Tuy nhiên, mục tiêu vận động không thể áp dụng giống nhau cho mọi học sinh. Trẻ thừa cân, trẻ có dấu hiệu tăng trưởng chậm, trẻ ít vận động và trẻ tập luyện thể thao thành tích cao có nhu cầu cũng như những vấn đề sức khỏe khác nhau. Vì vậy, việc tổ chức hoạt động thể chất cần căn cứ vào thể trạng, khả năng, sở thích và nhu cầu của từng em, thay vì chỉ tập trung vào thời lượng hay thành tích.

Để hệ thống vận hành hiệu quả, cần có cơ chế phối hợp rõ ràng giữa phụ huynh, nhà trường và đội ngũ y tế, dinh dưỡng. Quy trình có thể bắt đầu từ đo lường, đánh giá, can thiệp, theo dõi đến điều chỉnh, trong đó mỗi bên đảm nhận một vai trò cụ thể.

Nhà trường có trách nhiệm xây dựng môi trường ăn uống và vận động lành mạnh; nhân viên y tế, dinh dưỡng hỗ trợ theo dõi và nhận diện nguy cơ; giáo viên thể chất tổ chức hoạt động phù hợp; còn gia đình duy trì những thói quen cần thiết trong sinh hoạt hằng ngày. Thông tin cần được trao đổi có trách nhiệm, bảo đảm quyền riêng tư của học sinh và chỉ sử dụng cho mục đích chăm sóc sức khỏe.

Khi phát hiện bất thường về tăng trưởng, phụ huynh không nên tự ý áp dụng chế độ giảm cân, tăng protein hoặc cho trẻ sử dụng vitamin, thực phẩm bổ sung khi chưa có đánh giá phù hợp. Những trường hợp cần thiết nên được bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng thăm khám để xác định nguyên nhân và hướng can thiệp.

Nền tảng để trẻ phát triển vẫn là dinh dưỡng đầy đủ, vận động phù hợp và nghỉ ngơi hợp lý. Thay vì tìm kiếm những giải pháp nhanh chóng, nhà trường và gia đình cần kiên trì xây dựng môi trường hỗ trợ sức khỏe lâu dài.

Xin trân trọng cảm ơn ông vì những chia sẻ hữu ích với độc giả Tạp chí Trẻ em Việt Nam!