An sinh xã hội cho trẻ em – thước đo phát triển bền vững
Trong mọi mô hình phát triển, trẻ em luôn là chỉ dấu nhạy cảm nhất phản ánh chất lượng chính sách và mức độ bao trùm của an sinh xã hội. An sinh cho trẻ em không chỉ là câu chuyện hỗ trợ trước những thiếu thốn tức thời, mà là quá trình đầu tư dài hạn vào vốn con người, quyết định tương lai của một quốc gia.
Nền tảng bảo đảm quyền trẻ em
An sinh xã hội, xét đến cùng, là thước đo mức độ nhân văn và bao trùm của một quốc gia trong quá trình phát triển. Ở Việt Nam, an sinh xã hội không chỉ được xác lập như một hệ thống chính sách hỗ trợ, mà còn được nhìn nhận như một trụ cột phát triển gắn chặt với tiến bộ và công bằng xã hội, đặt con người – đặc biệt là các nhóm dễ bị tổn thương – vào vị trí trung tâm.
Sau gần bốn thập niên đổi mới, hệ thống an sinh xã hội Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện rõ nhất qua thành tựu giảm nghèo bền vững. Theo Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội trước đây, tỷ lệ hộ nghèo đa chiều ở Việt Nam đã giảm mạnh trong giai đoạn 2021–2024, từ khoảng 4,4% năm 2021 xuống còn 1,93% vào năm 2024. Dự kiến tỷ lệ này tiếp tục giảm còn khoảng 1% vào năm 2025, thể hiện tiến trình giảm nghèo bền vững gắn với các chính sách an sinh xã hội hiệu quả.
Đáng chú ý, ở khu vực đồng bào dân tộc thiểu số – nơi tập trung nhiều trẻ em chịu thiệt thòi – tỷ lệ nghèo giảm bình quân trên 4% mỗi năm, cho thấy nỗ lực lớn của Nhà nước trong việc thu hẹp khoảng cách phát triển. Giảm nghèo không đơn thuần là nâng thu nhập, mà còn là mở rộng tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản – điều kiện tiên quyết để trẻ em có môi trường phát triển toàn diện.
Đối với trẻ em, giảm nghèo không chỉ mang ý nghĩa cải thiện thu nhập gia đình, mà còn trực tiếp mở rộng cơ hội tiếp cận dinh dưỡng, giáo dục và chăm sóc y tế. Việc chuyển từ đo nghèo đơn chiều sang nghèo đa chiều đã giúp chính sách an sinh xã hội nhìn thấy rõ hơn những thiếu hụt cụ thể của trẻ em, từ điều kiện sống, nước sạch, vệ sinh, cho tới khả năng đi học đúng độ tuổi.
Song song với giảm nghèo, mở rộng bao phủ bảo hiểm y tế là một trong những thành tựu nổi bật của an sinh xã hội Việt Nam. Một trong những thành tựu nổi bật của an sinh xã hội là bao phủ bảo hiểm y tế (BHYT). Tính đến năm 2024, tỷ lệ dân số tham gia BHYT đã đạt khoảng 93% – 94%, là một trong những mức bao phủ cao ở khu vực Đông Nam Á và vượt mục tiêu chính sách đề ra. Đặc biệt, theo Bảo hiểm Xã hội Việt Nam, đến hết năm 2024, 100% hộ nghèo và cận nghèo (trong đó bao gồm cả trẻ em) trên cả nước đã được cấp thẻ BHYT miễn phí, qua đó bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản ngay từ giai đoạn đầu đời.
Trong giai đoạn 2021–2025 có hơn 15 triệu lượt người nghèo được khám chữa bệnh bằng thẻ BHYT, góp phần giảm gánh nặng chi phí y tế cho các gia đình có trẻ em, đồng thời hạn chế nguy cơ “tái nghèo vì bệnh tật” – một rủi ro xã hội phổ biến ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Bên cạnh đó, mạng lưới y tế cơ sở với hơn 11.000 trạm y tế xã được củng cố và chuẩn hóa trên phạm vi toàn quốc đã tạo điều kiện để trẻ em, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, vùng khó khăn, được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, tiêm chủng, theo dõi dinh dưỡng và phát hiện sớm các nguy cơ về thể chất.
Cơ sở hạ tầng y tế tuyến xã cũng được củng cố mạnh mẽ với trên 99,6% số xã, phường, thị trấn có trạm y tế và gần 97,3% trạm y tế đạt chuẩn quốc gia, đảm bảo dịch vụ y tế cơ bản tiếp cận được đa số người dân, trong đó có trẻ em vùng nông thôn và vùng dân tộc thiểu số.
Song song đó, giáo dục cơ bản và dịch vụ xã hội cho trẻ em ở độ tuổi đi học đã được mở rộng, với học sinh mẫu giáo, tiểu học và trung học cơ sở tiếp cận giáo dục gần như phổ cập, góp phần nâng cao cơ hội phát triển văn hóa – xã hội cho trẻ em.
Những thành tựu ấy cho thấy, an sinh xã hội ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở các chính sách mang tính cứu trợ, mà đã từng bước chuyển sang bảo đảm quyền và cơ hội phát triển, trong đó trẻ em là một trong những đối tượng thụ hưởng quan trọng nhất. Bởi lẽ, mọi thiếu hụt trong giai đoạn đầu đời – dù là dinh dưỡng, giáo dục hay chăm sóc y tế – đều để lại hệ lụy dài hạn, khó có thể bù đắp trong tương lai. Trẻ em lớn lên trong điều kiện an sinh mong manh không chỉ đối diện nguy cơ tụt hậu cá nhân, mà còn làm suy giảm chất lượng nguồn nhân lực của toàn xã hội. Vì vậy, an sinh xã hội cho trẻ em cần được nhìn nhận như một hệ thống phòng ngừa rủi ro sớm, can thiệp kịp thời và bảo vệ liên tục, thay vì chỉ là các biện pháp hỗ trợ mang tính tình thế. Đây chính là nền móng thầm lặng nhưng quyết định cho phát triển bền vững và công bằng xã hội.
Thành tựu, khoảng trống và những kiến nghị chính sách
Ở bình diện pháp lý, quyền an sinh xã hội và quyền trẻ em đã được hiến định rõ ràng trong Hiến pháp năm 2013, cùng với việc nội luật hóa Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em. Trên cơ sở đó, nhiều chính sách, chương trình mục tiêu quốc gia đã được triển khai, tạo nên mạng lưới trợ giúp xã hội ngày càng mở rộng, trong đó trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt là nhóm ưu tiên.
Hiện nay, cả nước có khoảng 4,5 triệu người đang hưởng trợ cấp xã hội thường xuyên, trong đó một tỷ lệ đáng kể là trẻ em mồ côi, trẻ em khuyết tật, trẻ em không nơi nương tựa. Mỗi năm, hệ thống trợ giúp xã hội còn hỗ trợ khẩn cấp cho khoảng 1,5 triệu lượt người, bao gồm nhiều trẻ em bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch bệnh, tai nạn và các cú sốc xã hội khác.
Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, quy mô và năng lực của hệ thống an sinh xã hội Việt Nam được thử thách rõ nét. Các gói hỗ trợ xã hội với tổng kinh phí trên 120.000 tỷ đồng, cùng hàng trăm nghìn tấn gạo cứu trợ, đã giúp ổn định đời sống của hàng triệu hộ gia đình, trong đó có hàng triệu trẻ em bị gián đoạn học tập, chăm sóc và sinh hoạt. Dù còn không ít khó khăn trong khâu triển khai, những chính sách này đã thể hiện vai trò “đệm giảm sốc” của an sinh xã hội trong khủng hoảng.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, an sinh xã hội cho trẻ em ở Việt Nam vẫn còn nhiều vấn đề bỏ ngỏ. Trợ giúp xã hội hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào xử lý hậu quả, trong khi đầu tư cho phòng ngừa rủi ro xã hội – như hỗ trợ gia đình dễ tổn thương, chăm sóc sức khỏe tâm thần, bảo vệ trẻ em trên không gian mạng – còn hạn chế.
Trẻ em ở vùng dân tộc thiểu số, miền núi dù đã được cải thiện điều kiện sống, nhưng vẫn chịu thiệt thòi về chất lượng giáo dục, dinh dưỡng và dịch vụ xã hội. Chi phí y tế còn là gánh nặng đối với một số nhóm gia đình, khi theo báo cáo quốc tế cứ khoảng 8,5% hộ gia đình vẫn rơi vào nghèo do chi phí y tế vượt khả năng chi trả, dù BHYT đã bao phủ rộng.
Ngược lại, trẻ em ở đô thị lớn lại đối mặt với những rủi ro mới như áp lực học tập, rối nhiễu tâm lý, bạo lực học đường và xâm hại trực tuyến, những vấn đề mà hệ thống an sinh xã hội truyền thống chưa có đủ công cụ can thiệp hiệu quả.
Từ thực tiễn đó, có thể rút ra một số kiến nghị chính sách mang tính dài hạn:
Thứ nhất, cần chuyển mạnh từ tư duy “trợ giúp trẻ em” sang “đầu tư cho trẻ em”, coi chi cho trẻ em là khoản đầu tư sinh lời cao nhất cho phát triển bền vững.
Thứ hai, tiếp tục mở rộng và làm sâu bao phủ an sinh xã hội, không chỉ về số lượng người thụ hưởng mà cả chất lượng dịch vụ, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, bảo vệ sức khỏe tinh thần cho trẻ.
Thứ ba, tăng cường xã hội hóa và hợp tác công – tư trong cung cấp dịch vụ an sinh cho trẻ em, đồng thời hoàn thiện cơ chế giám sát, đánh giá để bảo đảm quyền lợi của các em.
Thứ tư, cần coi an sinh xã hội cho trẻ em là thước đo của phát triển văn minh, bởi một xã hội chỉ thực sự tiến bộ khi mọi đứa trẻ đều được bảo vệ, được lắng nghe và có cơ hội phát triển toàn diện, bất kể hoàn cảnh xuất thân.
Thống kê từ nhiều năm qua cho thấy, Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ đáng kể trong an sinh xã hội nói chung và an sinh cho trẻ em nói riêng, thông qua giảm nghèo đa chiều, mở rộng bảo hiểm y tế, tăng tỷ lệ tiếp cận dịch vụ chăm sóc và trợ giúp xã hội định kỳ. Tuy nhiên, để đạt mục tiêu “không để ai bị bỏ lại phía sau”, đặc biệt với trẻ em – nhóm đối tượng yếu thế – cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách, lồng ghép các sáng kiến đa ngành và không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Điều này không chỉ bảo vệ quyền của trẻ em mà còn là nền tảng của sự phát triển bền vững và bình đẳng xã hội trong thế kỷ 21.
Like fanpage để theo dõi thông tin mới nhất






