Bảo vệ sức khỏe tâm thần trẻ em trong môi trường số: Không thể chỉ dựa vào cấm đoán
Mạng xã hội mang đến cơ hội học tập, kết nối và tiếp cận tri thức nhưng cũng kéo theo nhiều nguy cơ đối với sức khỏe tâm thần của trẻ em, thanh thiếu niên. Các chuyên gia cho rằng thay vì cấm đoán cực đoan, cần trang bị cho trẻ kiến thức, kỹ năng và bản lĩnh để tự bảo vệ, đồng thời tăng trách nhiệm của gia đình, nhà trường, Nhà nước và các nền tảng công nghệ.
Ngày 15/8, tại Hà Nội, Vụ Giáo dục Chính trị và Công tác học sinh, sinh viên, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội và Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc UNICEF tại Việt Nam phối hợp tổ chức hội thảo “Mạng xã hội và sức khỏe tâm thần của trẻ em, thanh thiếu niên - Một vấn đề cấp thiết cần hành động”, với sự đồng hành của sáng kiến Z-and-Alpha.
Hội thảo là diễn đàn để các nhà quản lý, chuyên gia, nhà khoa học, cơ sở giáo dục, tổ chức quốc tế và các bên liên quan chia sẻ bằng chứng nghiên cứu, trao đổi kinh nghiệm, nhận diện những thách thức tại Việt Nam, đồng thời thảo luận các giải pháp và hành động cần thiết trong thời gian tới.
Cần hiểu cách trẻ sử dụng mạng xã hội thay vì chỉ cấm đoán
Phát biểu khai mạc, PGS.TS Trần Thành Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng mạng xã hội đã trở thành một phần tự nhiên trong đời sống của trẻ em và thanh thiếu niên. Không gian số mang đến những cơ hội chưa từng có để các em học tập, kết nối, sáng tạo, thể hiện bản thân và tiếp cận tri thức.
Tuy nhiên, không gian số cũng đặt ra những thách thức ngày càng phức tạp. Áp lực được công nhận, áp lực về hình ảnh bản thân, sự so sánh xã hội, bắt nạt trên mạng, sự phụ thuộc vào tương tác trực tuyến, suy giảm khả năng tập trung, giảm tương tác trực tiếp cùng những nguy cơ đối với sức khỏe tâm thần đang trở thành các vấn đề mà giáo dục không thể đứng ngoài.
Theo ông Nam, để giải quyết một vấn đề phức tạp như sức khỏe tâm thần của trẻ em trong môi trường số, không thể chỉ có một câu trả lời từ một lĩnh vực, mà cần sự kết nối giữa khoa học giáo dục, tâm lý học, y tế, khoa học dữ liệu, truyền thông, chính sách công và đặc biệt là tiếng nói của chính trẻ em, thanh thiếu niên.
“Thay vì chỉ nói rằng trẻ em nên hay không nên sử dụng mạng xã hội, chúng ta cần hiểu sâu hơn về cách các em sử dụng, điều gì khiến các em dễ bị tổn thương, yếu tố nào có thể bảo vệ các em và người lớn cần đồng hành với các em như thế nào?”, ông Nam nói.
PGS.TS Trần Thành Nam kỳ vọng hội thảo không chỉ tạo thêm những trao đổi học thuật mà quan trọng hơn là xác định được một số hướng hành động cụ thể, từ nghiên cứu, giáo dục kỹ năng số, truyền thông nâng cao nhận thức, hỗ trợ tâm lý trong trường học đến hoàn thiện chính sách và tăng cường trách nhiệm của các nền tảng công nghệ.
Đặc biệt, ông mong muốn thúc đẩy mạnh mẽ hơn sự phối hợp giữa Nhà nước, nhà trường, gia đình, xã hội, các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp công nghệ. Theo ông, chỉ khi các bên cùng chia sẻ trách nhiệm mới có thể xây dựng một hệ sinh thái số thực sự an toàn và lành mạnh cho trẻ em.
Hướng tới mục tiêu dài hạn, PGS.TS Trần Thành Nam đề xuất xây dựng một môi trường số an toàn, đồng thời thúc đẩy sức khỏe tâm thần lành mạnh cho trẻ em và thanh thiếu niên. Theo đó, trẻ cần được trang bị năng lực tự bảo vệ, nhận diện rủi ro, kiểm soát hành vi trên môi trường số, biết tìm kiếm sự hỗ trợ và chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Cùng với đó, gia đình, cha mẹ cần được trang bị hiểu biết về môi trường số, kỹ năng giao tiếp và hướng dẫn con sử dụng công nghệ lành mạnh, cũng như kiến thức về sức khỏe tâm thần để có thể hỗ trợ trẻ khi cần thiết. Nhà trường không chỉ là nơi giáo dục mà còn cần trở thành môi trường phát hiện sớm và hỗ trợ các vấn đề sức khỏe tâm thần liên quan đến môi trường số.
Một mục tiêu khác được đặt ra là xây dựng hệ thống chính sách dựa trên dữ liệu, với việc theo dõi, đánh giá thường xuyên để kịp thời điều chỉnh chính sách. Các nền tảng công nghệ cũng cần tăng cường phát triển những giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu nguy cơ đối với trẻ em và thanh thiếu niên.
Để hiện thực hóa các mục tiêu này, các giải pháp được đề xuất theo hướng tích hợp sức khỏe tâm thần số vào hệ thống chính sách và cơ chế giám sát; tích hợp phát hiện sớm và hỗ trợ sức khỏe tâm thần vào hệ thống bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng; đưa sức khỏe tâm thần vào giáo dục năng lực số và giáo dục sức khỏe; đánh giá tác động sức khỏe tâm thần trong quá trình thiết kế, quản trị các nền tảng số; đồng thời xây dựng cơ chế phối hợp giữa y tế, giáo dục, gia đình, hệ thống bảo vệ trẻ em và các nền tảng công nghệ.
Hơn một nửa người học chưa được truyền thông về chăm sóc sức khỏe
Tại hội thảo, bà Nguyễn Thị Nhung, Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Chính trị và Công tác học sinh, sinh viên, Bộ Giáo dục và Đào tạo, cho biết thời gian qua, Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm đến sức khỏe nói chung và sức khỏe tâm thần nói riêng của trẻ em, học sinh, sinh viên. Tuy nhiên, công tác truyền thông, giáo dục và chăm sóc sức khỏe tâm thần cho học sinh, sinh viên tại các cơ sở giáo dục vẫn gặp nhiều khó khăn, hạn chế. Cụ thể:
Nhận thức về tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe nói chung và sức khỏe tâm thần nói riêng ở một bộ phận cán bộ quản lý, giáo viên, phụ huynh và học sinh chưa đầy đủ, sâu sắc dẫn đến việc chưa dành sự quan tâm đúng mức nguồn lực và thời gian cho công tác này.
Bên cạnh đó, công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe cũng chưa được tổ chức thường xuyên, hiệu quả. Việc tích hợp, lồng ghép nội dung giáo dục sức khỏe vào một số môn học của chương trình giáo dục hiện hành còn hạn chế. Tỷ lệ người học được truyền thông, giáo dục về các nội dung chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe chỉ đạt khoảng 50%.
Ngoài ra, nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ công tác y tế trường học, chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên còn thiếu và chưa đồng bộ, nhất là ở vùng sâu, vùng xa. Đội ngũ nhân viên y tế trường học chưa đáp ứng yêu cầu; tỷ lệ nhân viên y tế trường học chuyên trách chỉ chiếm 50,7%, trong đó khoảng 30% có chuyên môn y tế.
Nhân sự phụ trách tư vấn tâm lý tại các cơ sở giáo dục cũng còn thiếu, chủ yếu là bán chuyên trách. Chỉ 5% cơ sở giáo dục phổ thông có giáo viên chuyên trách tư vấn tâm lý, trong khi phần lớn là giáo viên kiêm nhiệm.
Bên cạnh đó, kinh phí ở Trung ương và địa phương dành cho công tác chăm sóc sức khỏe học đường còn hạn hẹp, chưa bảo đảm cho việc chỉ đạo và tổ chức triển khai của ngành Giáo dục; cơ chế, chính sách chưa hợp lý.
Công tác xã hội hóa trong lĩnh vực giáo dục còn hạn chế, việc huy động nguồn lực từ xã hội và doanh nghiệp chưa hiệu quả, thiếu cơ chế khuyến khích đủ mạnh. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc hình thành thói quen vận động, lối sống lành mạnh cho học sinh chưa thực sự chặt chẽ, đồng bộ.
Theo bà Nhung, nhu cầu tư vấn của học sinh ngày càng đa dạng, từ học tập, tư vấn chuyên nghiệp, kỳ vọng cao từ gia đình, các mối quan hệ trong gia đình, bạn bè đến tâm sinh lý lứa tuổi, công nghệ và mạng xã hội.
Những yếu tố này tạo ra các thách thức mới như nghiện internet, rối loạn giấc ngủ, khó khăn trong giao tiếp xã hội. Bên cạnh đó, tâm lý lo ngại bị gắn nhãn là người có vấn đề về tâm thần cũng khiến học sinh không muốn tìm kiếm sự giúp đỡ từ những người xung quanh.
Trước thực tế này, bà đề xuất một số nhiệm vụ nhằm tăng cường công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe tâm thần học sinh.
Thứ nhất, đẩy mạnh truyền thông, nâng cao nhận thức và năng lực cho cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên, nhân viên y tế trường học và cha mẹ học sinh về sức khỏe tâm thần.
Thứ hai, tăng cường quản lý, chăm sóc sức khỏe toàn diện cho học sinh trong trường học; hướng tới tổ chức đánh giá sức khỏe định kỳ, kết hợp lồng ghép hoạt động sàng lọc nhằm phát hiện sớm học sinh có vấn đề về sức khỏe tâm thần để tư vấn, hỗ trợ can thiệp, chuyển tuyến khi cần thiết, đồng thời dự phòng các yếu tố nguy cơ gây rối loạn tâm thần.
Thứ ba, trình cấp có thẩm quyền ban hành hoặc ban hành theo thẩm quyền các văn bản chỉ đạo, hướng dẫn địa phương và cơ sở giáo dục triển khai công tác tư vấn tâm lý học đường.
Thứ tư, đẩy mạnh tập huấn, bồi dưỡng, nâng cao năng lực và kỹ năng cho đội ngũ cán bộ, giáo viên phụ trách tư vấn tâm lý và công tác y tế trường học tại các cơ sở giáo dục.
Thứ năm, xây dựng và phát triển các tài liệu truyền thông, hướng dẫn về chăm sóc sức khỏe tâm thần, đánh giá, sàng lọc nhằm phát hiện học sinh có biểu hiện rối loạn sức khỏe tâm thần, dành cho giáo viên và nhân viên y tế trường học.
Thứ sáu, chỉ đạo tổ chức các sân chơi lành mạnh, giải thể thao và câu lạc bộ thể thao để học sinh có cơ hội tham gia, rèn luyện thể chất, tăng cường sức khỏe, giảm căng thẳng, phát triển kỹ năng sống, đồng thời kết nối với bạn bè, xây dựng tinh thần đồng đội và ý thức cộng đồng.
Thứ bảy, thí điểm mô hình công tác xã hội và tư vấn tâm lý học đường tại một số tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
5 nguyên tắc bảo vệ trẻ trong môi trường số
Bà Lê Anh Lan, Chuyên gia Giáo dục UNICEF Việt Nam, cho biết tại Việt Nam, UNICEF ghi nhận khoảng 22% thanh thiếu niên gặp thách thức về sức khỏe tâm thần; bắt nạt và quấy rối, kể cả trên mạng, là một yếu tố đáng quan ngại, trong khi nhiều em chưa biết tìm kiếm sự trợ giúp ở đâu. Trong đó chỉ 8% được tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ, và chỉ có 5% các phụ huynh nhận thức được con em của mình có vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Theo bà Lan, thực tế này cho thấy an toàn số và sức khỏe tâm thần không phải 2 chương trình tách biệt mà là 2 vấn đề cần được giải quyết trong cùng một hệ thống phòng ngừa, phát hiện sớm, hỗ trợ và chuyển gửi thân thiện với trẻ em.
Từ đó, UNICEF đề xuất 5 nguyên tắc định hướng.
Thứ nhất, mọi quyết định phải dựa trên quyền trẻ em và lợi ích tốt nhất của trẻ, đồng thời cân bằng quyền được bảo vệ với quyền tiếp cận thông tin, học tập, vui chơi, kết nối và tham gia.
Thứ hai, cần lắng nghe trẻ em một cách thực chất, an toàn, tự nguyện và phù hợp với lứa tuổi. Chính các em cần được tham gia vào quá trình thiết kế chính sách, sản phẩm, chương trình giáo dục và cơ chế hỗ trợ.
Thứ ba, cần áp dụng cách tiếp cận dựa trên bằng chứng và mức độ rủi ro, tránh đưa ra những giải pháp “một cỡ cho tất cả”.
Thứ tư, phải bảo đảm tính bao trùm và công bằng, ưu tiên trẻ em gái, trẻ khuyết tật, trẻ dân tộc thiểu số, trẻ có hoàn cảnh khó khăn và trẻ đang gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Thứ năm, trách nhiệm phải được chia sẻ, nhưng trách nhiệm cao nhất thuộc về Nhà nước và các nền tảng công nghệ trong việc tạo ra môi trường số an toàn ngay từ khâu thiết kế.
Từ 5 nguyên tắc này, UNICEF khuyến nghị 5 nhóm hành động ưu tiên.
Một là hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế giám sát độc lập; yêu cầu đánh giá tác động quyền trẻ em, bảo vệ dữ liệu, bảo đảm quyền riêng tư mặc định, xác minh độ tuổi phù hợp và xây dựng cơ chế khiếu nại, khắc phục dễ tiếp cận.
Hai là yêu cầu các nền tảng áp dụng an toàn theo thiết kế, hạn chế những tính năng lôi kéo sử dụng quá mức, quảng cáo và gợi ý nội dung có hại; đồng thời minh bạch thuật toán, cung cấp công cụ chặn, báo cáo và hỗ trợ khẩn cấp.
Ba là đưa năng lực số, năng lực cảm xúc - xã hội và hiểu biết về sức khỏe tâm thần vào giáo dục, giúp trẻ nhận biết rủi ro, quản lý thời gian, ứng xử tôn trọng và biết tìm kiếm sự trợ giúp.
Bốn là hỗ trợ cha mẹ và giáo viên bằng đối thoại tích cực thay vì giám sát, trừng phạt; duy trì thời gian không thiết bị dành cho ngủ, học tập, vận động và giao tiếp trực tiếp.
Năm là củng cố dịch vụ tham vấn học đường, y tế và bảo vệ trẻ em; kết nối các kênh báo cáo, đường dây trợ giúp và quy trình chuyển gửi. Đồng thời, cần đầu tư nghiên cứu dọc, dữ liệu phân tách và đánh giá chính sách tại Việt Nam.
“Mục tiêu không phải là đẩy trẻ em ra khỏi thế giới số, mà là cùng các em kiến tạo một môi trường số đặt quyền, sự an toàn và sức khỏe tâm thần của trẻ em lên hàng đầu”, chuyên gia giáo dục UNICEF Lê Anh Lan khẳng định.
Tại hội thảo, phiên thảo luận “Giải pháp và hành động tiếp theo cho Việt Nam” có sự tham gia của các chuyên gia giáo dục, nhà quản lý, lãnh đạo các cơ sở giáo dục và chuyên gia trong lĩnh vực trẻ em, sức khỏe tâm thần.
Các đại biểu tập trung vào ba nội dung chính: tác động của mạng xã hội và AI đối với sức khỏe tâm thần, quá trình học tập của trẻ em, thanh thiếu niên; hoạt động nghiên cứu, giáo dục, nâng cao nhận thức; và cơ chế phối hợp triển khai các giải pháp.
Các ý kiến nhấn mạnh cần tiếp tục nghiên cứu tác động của môi trường số, đồng thời chuyển kết quả nghiên cứu thành các hoạt động giáo dục, phòng ngừa và hỗ trợ cụ thể; trang bị cho trẻ kiến thức, kỹ năng số và khả năng tự bảo vệ thay vì chỉ áp dụng biện pháp cấm đoán. Bên cạnh đó, cần tăng cường phối hợp giữa Nhà nước, nhà trường, gia đình, tổ chức xã hội, chuyên gia và doanh nghiệp công nghệ, qua đó xây dựng môi trường số an toàn và hỗ trợ sức khỏe tâm thần trẻ em.
Hội thảo cũng hướng tới việc hình thành những “vắc-xin số” cho trẻ em gồm kiến thức, kỹ năng và bản lĩnh để nhận diện rủi ro, tự bảo vệ và tương tác lành mạnh trên môi trường mạng./.










