Giao lưu trực tuyến: Làm gì để ngăn chặn bạo lực núp bóng “yêu thương”?
Tạp chí Trẻ em Việt Nam
Giao lưu trực tuyến với chủ đề “Làm gì để ngăn chặn bạo lực núp bóng ‘yêu thương’?” diễn ra từ 9h30 hôm nay (14/8), với sự tham gia của các chuyên gia trong lĩnh vực bảo vệ quyền trẻ em, pháp luật và tâm lý.
Đâu là nguyên nhân khiến bạo lực vẫn xảy ra với trẻ? Vì sao những hành vi gây tổn thương đôi khi bị xem nhẹ, thậm chí được bao biện dưới danh nghĩa “dạy dỗ”, “yêu thương”? Làm thế nào để nhận diện và ngăn chặn bạo lực từ sớm, xây dựng môi trường an toàn để trẻ được lớn lên trong sự yêu thương đúng nghĩa?
Liên tiếp những vụ việc trẻ em bị bạo hành khiến dư luận phẫn nộ, từ vụ 5 chú tiểu bị đánh tại chùa Bầu (Phú Thọ) đến vụ bảo mẫu bạo hành trẻ tại Cơ sở mầm non Lá Xanh (TP.HCM), cùng nhiều vụ việc bạo hành xảy ra trong gia đình. Đằng sau mỗi vụ việc là những tổn thương không chỉ về thể chất mà còn có thể kéo dài về tinh thần, ảnh hưởng đến quá trình phát triển của trẻ.
Từ thực tế này, Tạp chí Trẻ em Việt Nam tổ chức giao lưu trực tuyến với chủ đề “Làm gì để ngăn chặn bạo lực núp bóng ‘yêu thương’?”, nhằm cùng các chuyên gia phân tích nguyên nhân, nhận diện những biểu hiện bạo lực thường bị bỏ qua, chỉ ra những khoảng trống trong nhận thức, trách nhiệm và cơ chế bảo vệ trẻ; đồng thời đề xuất những giải pháp thiết thực để phòng ngừa, can thiệp và bảo vệ trẻ em hiệu quả hơn.
Giao lưu trực tuyến có sự tham dự của:
1. Ông Hà Đình Bốn – Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội).
2. Bà Mai Thị Ngọc Mai – Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em TP.HCM.
3. Luật sư Phạm Thị Bích Hảo – Ủy viên Ban Chấp hành Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam.
4. TS. Phạm Tiến Sỹ – Giảng viên Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế.
Ngay lúc này, quý độc giả có thể theo dõi giao lưu trực tuyến và gửi câu hỏi, chia sẻ những vấn đề quan tâm tới các chuyên gia thông qua Fanpage của Tạp chí Trẻ em Việt Nam: https://web.facebook.com/tapchitreemvietnam; hoặc qua Diễn đàn Trẻ em Việt Nam: https://web.facebook.com/groups/diendantreemvietnam
Hãy cùng tham gia để góp thêm tiếng nói trong hành trình nhận diện bạo lực, ngăn chặn tổn thương và xây dựng môi trường an toàn, yêu thương đúng nghĩa cho mọi trẻ em.
11h35
Độc giả Trà My (Bắc Ninh) gửi câu hỏi tới Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Thưa luật sư, cần làm gì để công tác bảo vệ trẻ em không chỉ dừng lại ở việc xử lý người gây bạo lực sau khi sự việc xảy ra, mà có thể phát hiện sớm nguy cơ và can thiệp trước khi trẻ bị tổn thương? Nếu coi quyền được sống an toàn, được tôn trọng và được lên tiếng là quyền cơ bản của mọi trẻ em, chúng ta cần thay đổi điều gì ngay từ hôm nay để một đứa trẻ dù đang sống ở gia đình, nhà trường, cơ sở bảo trợ hay bất kỳ môi trường chăm sóc nào cũng không bị bỏ lại phía sau?
Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Để phòng ngừa bạo hành trẻ em, trước hết cần quản lý chặt chẽ ngay từ khâu lựa chọn và tiếp nhận chăm sóc thay thế, thay vì chỉ xử lý khi sự việc đã xảy ra. Việc một trẻ được đưa đến môi trường chăm sóc khác phải dựa trên nhu cầu, hoàn cảnh và lợi ích tốt nhất của trẻ; người, gia đình nhận chăm sóc thay thế phải được xác định, đánh giá điều kiện và quản lý theo quy định.
Bên cạnh đó, cần có cơ chế theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường. Một cơ sở chăm sóc trẻ không chỉ cần bảo đảm ăn, ở, học tập mà còn phải tạo môi trường an toàn về thể chất, tinh thần, tôn trọng tiếng nói của trẻ và có khả năng phát hiện, can thiệp khi trẻ có nguy cơ bị xâm hại. Khi có dấu hiệu bạo lực, người lớn không thể chờ đến khi hậu quả xảy ra mới xử lý.
Tôi cho rằng điều quan trọng là phải xây dựng được một mạng lưới bảo vệ trẻ em mà trong đó gia đình, nhà trường, cơ sở chăm sóc, chính quyền địa phương và cộng đồng đều có trách nhiệm. Gia đình, nhà trường và xã hội cần tăng cường tuyên truyền để người lớn hiểu đúng về quyền trẻ em, đặc biệt là quyền được sống an toàn và không bị bạo lực. Khi phát hiện hoặc có thông tin về hành vi bạo hành, cần nhanh chóng thông báo cho cơ quan công an, chính quyền địa phương hoặc Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 để được tiếp nhận, xác minh và can thiệp.
Về lâu dài, tôi cho rằng cần nhìn nhận hoàn cảnh khó khăn của gia đình cũng là một yếu tố cần được hỗ trợ để phòng ngừa nguy cơ trẻ bị tổn thương. Tốt nhất, trẻ vẫn được sống trong gia đình mình, được cha mẹ yêu thương, chăm sóc và bảo vệ. Chỉ trong những trường hợp không thể bảo đảm an toàn hoặc vì lợi ích tốt nhất của trẻ thì mới cần đến chăm sóc thay thế.
Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “ai sẽ chịu trách nhiệm khi trẻ bị bạo hành?”, chúng ta cần đặt câu hỏi sớm hơn: trẻ đang ở đâu, ai đang chăm sóc trẻ, môi trường đó có an toàn không và khi có nguy cơ thì ai sẽ phát hiện, ai sẽ can thiệp? Khi những câu hỏi này được trả lời rõ ràng và có cơ chế giám sát thực chất, quyền được sống an toàn, được tôn trọng và được lên tiếng của trẻ mới thực sự được bảo đảm.
11h30
Độc giả Hương Ly (Thái Nguyên) gửi câu hỏi tới TS. Phạm Tiến Sỹ:Một đứa trẻ bị bạo hành không chỉ chịu tổn thương ở thời điểm sự việc xảy ra. Nếu những trải nghiệm ấy không được nhận diện và hỗ trợ đúng cách, chúng có thể ảnh hưởng như thế nào đến cách trẻ nhìn nhận bản thân, xây dựng các mối quan hệ và ứng xử khi trưởng thành? Liệu những tổn thương thời thơ ấu có thể góp phần tạo nên một vòng lặp bạo lực giữa các thế hệ?
TS. Phạm Tiến Sỹ: Vòng lặp bạo lực là điều mà rất nhiều các nghiên cứu đã chỉ ra. Ví dụ, nghiên cứu tổng hợp của Mark Asink và cộng sự (2018) cho thấy, nguy cơ ngược đãi trẻ em trong gia đình cha mẹ từng bị ngược đãi có thể cao gấp 3 lần so với gia đình mà cha mẹ không phải trải qua. Tuy nhiên, một phân tích tổng hợp khác của Sheri Madigan và cộng sự (2025) cũng chỉ ra, số gia đình phá vỡ vòng lặp đó nhiều hơn số gia đình duy trì nó (khoảng 23,6% so với 17,1%).
Điều đó cho thấy rằng, vòng lặp đó ngày nay đang dần được phá vỡ nếu cha mẹ tự chăm sóc tốt hơn, học kỹ năng quản lý cảm xúc và thói quen tư duy tích cực. Ví dụ, khi trẻ làm sai, thay vì nghĩ “nó đang chống đối mình”, hãy nghĩ “Con đang gặp khó khăn, mình cần giúp con”. Giữ nguyên tắc “đừng hành động khi đang nóng giận”, sử dụng kỹ thuật hết giờ “time out” khi cần.
Trẻ em có thể dễ bị tổn thương, nhưng đồng thời cũng có khả năng phục hồi đáng kể khi nhận được sự quan tâm và hỗ trợ phù hợp. Nếu gia đình, người thân, nhà trường và những người chăm sóc tạo được một môi trường ổn định, gần gũi, tin cậy và nhất quán, trẻ có thể từng bước xây dựng lại cảm giác an toàn, niềm tin vào người khác và học được những kỹ năng ứng phó tích cực.
Vì vậy, tôi cho rằng điều quan trọng không phải là nhìn một đứa trẻ qua những tổn thương mà em đã trải qua, mà là tạo cho em đủ an toàn và đủ cơ hội để không lặp lại những gì mình từng phải chịu đựng.
11h20
Độc giả Thuỳ Chi (Hà Nội) gửi câu hỏi tới TS. Phạm Tiến Sỹ:Trong nhiều gia đình, một số hành vi như quát mắng, đe dọa, làm trẻ xấu hổ hoặc dùng hình phạt thể chất vẫn được biện minh bằng hai chữ “kỷ luật”. Vậy đâu là ranh giới giữa kỷ luật và bạo lực? Người lớn có thể đặt ra giới hạn với trẻ như thế nào mà vẫn bảo vệ được lòng tự trọng và cảm giác an toàn của các em?
TS. Phạm Tiến Sỹ: Thực sự ranh giới này rất mong manh. Tôi cho rằng, nó thể hiện ở 3 phương diện.
Thứ nhất là mục tiêu.Kỷ luật nhằm giúp trẻ hiểu hành vi nào chưa phù hợp, điều chỉnh hành vi và tiến bộ. Trong khi đó, bạo lực hướng đến việc răn đe, làm đau, làm trẻ sợ hãi hoặc khuất phục, ép buộc trẻ phải tuân theo.
Thứ hai là thái độ của người lớn.Cùng là một lời nhắc nhở, nhưng nếu được nói với sự bình tĩnh, tôn trọng và hướng dẫn, trẻ vẫn cảm nhận được rằng người lớn đang giúp mình sửa một hành vi chưa phù hợp. Ngược lại, nếu lời nói đi kèm sự đay nghiến, xúc phạm, đe dọa hoặc làm nhục, thì đó có thể trở thành một hình thức gây tổn thương cho trẻ.
Thứ ba là cách thức. Kỷ luật tích cực tập trung vào việc giúp trẻ hiểu vấn đề, tìm ra giải pháp và chịu trách nhiệm phù hợp với hành vi của mình. Trong khi đó, bạo lực khiến trẻ tập trung vào nỗi sợ, tìm cách né tránh hoặc che giấu vấn đề để không bị trừng phạt.
Vì vậy, có thể hình dung một “công thức” khá đơn giản: mục tiêu giúp trẻ tiến bộ + thái độ bình tĩnh, tôn trọng + tập trung vào giải pháp. Khi hội đủ những yếu tố này, việc đặt ra giới hạn sẽ giúp trẻ học được cách điều chỉnh hành vi mà vẫn bảo vệ được lòng tự trọng và cảm giác an toàn.
Khi muốn thay đổi một hành vi chưa phù hợp của con, cha mẹ có thể thực hiện theo 4 bước:
Một là, chỉ ra hành vi nào chưa phù hợp.
Hai là, giải thích ngắn gọn hành vi đó có thể gây ảnh hưởng như thế nào.
Ba là, cùng trẻ xác định hành vi hoặc cách ứng xử mà người lớn mong muốn trẻ thay đổi.
Bốn là, để trẻ cùng cam kết thực hiện và chịu trách nhiệm phù hợp với hành vi của mình.
Điều quan trọng là cha mẹ cần nhớ: mục tiêu của kỷ luật không phải là khiến trẻ sợ người lớn, mà là giúp trẻ dần hình thành khả năng tự điều chỉnh hành vi ngay cả khi không có người lớn bên cạnh.
11h10
Độc giả Ánh Dương (Đồng Nai) gửi câu hỏi tới bà Mai Thị Ngọc Mai: Xin được hỏi: Cần thay đổi điều gì để quyền được sống trong môi trường an toàn của mỗi trẻ em thực sự được bảo đảm?
Bà Mai Thị Ngọc Mai: Thông điệp của tôi chính là: Bảo vệ trẻ em không phải là việc của riêng gia đình, nhà trường hay một cơ quan nào, mà là trách nhiệm chung của cả xã hội.
Cha mẹ và người chăm sóc cần gần gũi, lắng nghe để trẻ có thể chia sẻ khi gặp vấn đề mà không sợ bị trách mắng. Nhà trường cần chủ động nhận diện sớm những dấu hiệu bất thường và biết cách kết nối hỗ trợ khi trẻ cần. Cộng đồng cũng không nên thờ ơ trước những nguy cơ đối với trẻ em.
Quan trọng hơn, cần để mỗi trẻ hiểu rằng các em có quyền được an toàn, được tôn trọng và được lên tiếng khi cảm thấy không an toàn.
Theo tôi, chúng ta cần chuyển từ cách làm chủ yếu là xử lý khi vụ việc xảy ra sang chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và hỗ trợ kịp thời. Các dịch vụ cũng cần được kết nối tốt hơn để khi một đứa trẻ cần giúp đỡ, các em không bị bỏ lại giữa các khâu.
Đó cũng là điều Hội Bảo vệ Quyền trẻ em TP. Hồ Chí Minh đang tập trung: làm tốt hơn công tác phòng ngừa, phát hiện sớm và kết nối để trẻ được hỗ trợ đúng lúc, đúng nhu cầu.
11:00
Thông điệp tới cha mẹ, người chăm sóc và toàn xã hội
Độc giả Linh San (Gia Lai) gửi câu hỏi tới ông Hà Đình Bốn:Theo ông, chính quyền cấp cơ sở còn những điểm yếu nào trong phát hiện, tiếp nhận thông tin và can thiệp khi trẻ có nguy cơ bị bạo lực tại các cơ sở ngoài hệ thống bảo trợ truyền thống?
Ông Hà Đình Bốn: Theo tôi, có một số điểm yếu cần nhìn thẳng thắn:
Một là, tư duy quản lý còn thiên về quản lý cơ sở hơn là quản lý sự an toàn của từng đứa trẻ. Một cơ sở có thể hoạt động ổn định, có quan hệ tốt với cộng đồng, nhưng điều đó không có nghĩa là mọi trẻ em bên trong đều an toàn.
Hai là, có những trẻ em “nằm ngoài tầm nhìn” của hệ thống. Trẻ sống ở chùa, mái ấm, nhà từ thiện hoặc một nhóm thiện nguyện có thể không được xác định rõ là đang thuộc hình thức chăm sóc thay thế nào, ai là người giám hộ, ai chịu trách nhiệm pháp lý.
Ba là, tiếng nói của trẻ chưa được coi là nguồn cảnh báo quan trọng. Trẻ có thể không biết gọi tên “bạo lực”, nhưng các cháu biết mình sợ ai, sợ điều gì, ai thường đánh mình, ở đâu các cháu cảm thấy không an toàn.
Bốn là, việc kiểm tra nhiều khi mang tính sự vụ. Có vụ việc thì kiểm tra; báo chí phản ánh thì kiểm tra; có đơn thư thì kiểm tra. Trong khi bảo vệ trẻ em phải là một cơ chế phòng ngừa liên tục, chứ không chờ đến khi có thương tích mới can thiệp.
Năm là, thiếu một cơ chế dữ liệu liên thông về trẻ em đang được chăm sóc ngoài gia đình. Tôi cho rằng đây là vấn đề cần được đặc biệt quan tâm. Chúng ta phải biết trên địa bàn mình có bao nhiêu trẻ em đang sống tại các cơ sở tôn giáo, cơ sở thiện nguyện, cơ sở chăm sóc ngoài công lập; từng cháu có hoàn cảnh thế nào; ai chịu trách nhiệm. Nếu chính quyền không biết một đứa trẻ đang sống ở đâu thì rất khó nói đến bảo vệ quyền của đứa trẻ ấy.
Cuối cùng, tôi muốn nói, đừng đợi đến khi một đứa trẻ bật khóc và nói ‘em đau lắm rồi’ thì người lớn mới nhận ra rằng mình có trách nhiệm”. Trẻ em không có khả năng tự bảo vệ mình như người trưởng thành. Một đứa trẻ được đưa vào chùa, vào mái ấm hay vào bất kỳ cơ sở chăm sóc nào là đứa trẻ đang trao một phần quyền kiểm soát cuộc đời mình cho người lớn. Vì thế, người lớn nhận chăm sóc trẻ không chỉ nhận một đứa trẻ để nuôi ăn, cho ở và cho đi học. Họ nhận một trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm xã hội.
Đối với gia đình, việc gửi trẻ vào cơ sở chăm sóc không đồng nghĩa với việc chấm dứt trách nhiệm theo dõi, bảo vệ và bảo đảm quyền lợi của trẻ
Với các cơ sở tôn giáo và từ thiện, tôi mong muốn một điều rất rõ ràng: lòng từ bi phải đi cùng pháp luật và chuyên môn. Không thể lấy thiện tâm để thay thế tiêu chuẩn bảo vệ trẻ em. Một người có lòng tốt chưa chắc đã có kỹ năng chăm sóc trẻ; một người được tin tưởng trong sinh hoạt tôn giáo cũng chưa mặc nhiên đủ điều kiện quản lý trẻ em.
Với chính quyền địa phương, tôi cho rằng cần thay đổi cách tiếp cận: đừng chỉ hỏi “cơ sở này có giấy tờ gì?”, mà trước hết phải hỏi “những đứa trẻ ở đây có an toàn không?”. Bởi suy cho cùng, thước đo cuối cùng của một cơ chế bảo vệ trẻ em không phải là chúng ta đã ban hành bao nhiêu văn bản, tổ chức bao nhiêu cuộc kiểm tra, mà là: Khi một đứa trẻ sợ hãi, có người nhận ra không? Khi một đứa trẻ bị đánh, có người bảo vệ không? Khi một đứa trẻ nói “em đau”, có người dừng lại và lắng nghe không? Và nếu câu trả lời là “không” thì dù cơ sở đó mang tên gì, thuộc tổ chức nào cũng cho thấy thực tế vẫn còn một khoảng trống trong hệ thống bảo vệ trẻ em cần được nhìn nhận và khắc phục.
10h50
Độc giả Ngọc Diệp (Vĩnh Long) gửi câu hỏi tới bà Mai Thị Ngọc Mai: Hội Bảo vệ Quyền trẻ em TP. Hồ Chí Minh đang có những cách làm, chương trình hoặc mô hình nào nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng, hỗ trợ trẻ em và phòng ngừa bạo lực, xâm hại trẻ em, thưa bà?
Bà Mai Thị Ngọc Mai: Hội đang triển khai theo hướng kết hợp cả phòng ngừa, nâng cao năng lực và hỗ trợ trực tiếp, thay vì chỉ can thiệp khi vụ việc đã xảy ra.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Hội đã phối hợp tổ chức hàng trăm hoạt động truyền thông về bảo vệ trẻ em, tập trung tại các khu vực có nhiều lao động nhập cư, khu nhà trọ, địa bàn vùng ven; tổ chức 12 lớp tập huấn nâng cao năng lực cho mạng lưới bảo vệ trẻ em tại cơ sở; duy trì 19 câu lạc bộ quyền trẻ em tại 19 trường THCS và tổ chức Diễn đàn trẻ em cấp thành phố về bảo vệ trẻ em trên không gian mạng.
Hội cũng duy trì các văn phòng tham vấn và cung cấp dịch vụ hỗ trợ trẻ em. Trong 7 tháng đầu năm, Hội đã tư vấn, can thiệp, hỗ trợ khẩn cấp về pháp lý, y tế và chăm sóc sức khỏe cho 45 trường hợp. Đồng thời, Hội đang mở rộng các chương trình hỗ trợ tâm lý, sức khỏe tâm thần cho trẻ em và phối hợp với Hội Khoa học Tâm lý – Giáo dục TP. Hồ Chí Minh để tăng cường kết nối dịch vụ chuyên môn.
Một hướng quan trọng khác là nâng cao năng lực cho những người đang làm công tác trẻ em ở cơ sở. Từ nay đến cuối năm, Hội tiếp tục phối hợp với Sở Y tế và các đối tác triển khai các lớp tập huấn về hệ thống bảo vệ trẻ em, tư pháp đối với trẻ em và người chưa thành niên, cũng như nhận diện các vấn đề tâm lý, sức khỏe tâm thần ở trẻ.
Chúng tôi cũng đặc biệt chú trọng kết nối mạng lưới. Một tổ chức không thể giải quyết đầy đủ mọi vấn đề của trẻ em. Khi cần thiết, trẻ phải được kết nối với đúng dịch vụ: y tế, tâm lý, công tác xã hội, pháp lý, giáo dục hoặc các dịch vụ an sinh khác.
10h45
Độc giả Nhật Mai (Hải Phòng) gửi câu hỏi tới Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Trong thực tế, làm thế nào để phân biệt một cơ sở thực sự bảo đảm quyền trẻ em với một nơi chỉ đáp ứng được nhu cầu ăn, ở và học tập nhưng chưa bảo đảm an toàn về thể chất, tinh thần cho trẻ?
Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Theo tôi, không thể đánh giá một cơ sở chăm sóc trẻ chỉ dựa vào việc các em có được ăn uống đầy đủ, có chỗ ở và được học tập hay không. Một nơi thực sự bảo đảm quyền trẻ em phải tạo được môi trường an toàn cả về thể chất lẫn tinh thần, đồng thời tôn trọng tiếng nói và nhu cầu của từng trẻ.
Pháp luật về chăm sóc thay thế đặt ra 5 yêu cầu cốt lõi: bảo đảm quyền của trẻ em; an toàn; ổn định, liên tục; duy trì sự gắn kết với người chăm sóc và gia đình; đồng thời phải vì lợi ích tốt nhất của trẻ. Trong đó, ý kiến, nguyện vọng của trẻ cũng cần được xem xét phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành; với trẻ từ đủ 7 tuổi trở lên, pháp luật yêu cầu phải lấy ý kiến của trẻ.
Vì vậy, khi đánh giá một cơ sở, tôi cho rằng cần nhìn vào những điều thực tế hơn: trẻ có cảm thấy an toàn khi ở đó không, có được tôn trọng không, có được lắng nghe khi gặp vấn đề không, người chăm sóc có quan tâm đến đời sống tinh thần của trẻ không và khi trẻ có dấu hiệu bị tổn thương, cơ sở có cơ chế phát hiện, hỗ trợ và can thiệp kịp thời hay không.
Một cơ sở chỉ đáp ứng được nhu cầu ăn, ở, học tập nhưng trẻ thường xuyên sống trong sợ hãi, bị đe dọa, xúc phạm hoặc bạo lực thì chưa thể coi là môi trường bảo đảm quyền trẻ em. Bởi chăm sóc trẻ không chỉ là “nuôi” trẻ, mà còn phải bảo vệ, tôn trọng và tạo điều kiện để trẻ được phát triển an toàn, đúng với lợi ích tốt nhất của mình.
Theo quy định hiện hành, UBND cấp xã cũng có trách nhiệm trong việc điều phối chăm sóc thay thế, tiếp nhận yêu cầu kết nối, chuyển tuyến dịch vụ và hỗ trợ trẻ em tiếp cận các dịch vụ phù hợp. Đây là một trong những cơ sở để việc chăm sóc trẻ không chỉ dừng ở chuyện đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hằng ngày mà phải gắn với cơ chế theo dõi, hỗ trợ và bảo vệ quyền trẻ em.
10h40
Độc giả Bảo An (Khánh Hòa) gửi câu hỏi tới Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Một đứa trẻ được gửi vào nơi chăm sóc với mong muốn có điều kiện ăn ở, học tập tốt hơn nhưng lại bị bạo hành. Theo bà, điều này đặt ra những vấn đề gì về trách nhiệm của người trực tiếp chăm sóc và trách nhiệm của cơ sở tiếp nhận trẻ?
Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Khi một đứa trẻ được gửi đến một nơi khác chăm sóc với kỳ vọng có điều kiện ăn ở, học tập tốt hơn, thì người trực tiếp chăm sóc phải có trách nhiệm trước hết trong việc bảo đảm an toàn, sức khỏe, nhân phẩm và sự phát triển của trẻ. Việc chăm sóc, giáo dục không thể được thực hiện bằng bạo lực hay bất kỳ hình thức hành hạ, đe dọa nào.
Nếu người trực tiếp chăm sóc có hành vi xâm hại trẻ thì phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình theo quy định pháp luật. Trong trường hợp có dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền phải kịp thời xác minh, điều tra và xử lý.
Tuy nhiên, tôi cho rằng trách nhiệm không chỉ dừng ở cá nhân trực tiếp có hành vi bạo hành. Cơ sở tiếp nhận trẻ cũng phải có trách nhiệm bảo đảm môi trường chăm sóc an toàn và có cơ chế giám sát người trực tiếp chăm sóc. Không thể đặt trẻ vào một môi trường rồi phó mặc hoàn toàn cho một cá nhân mà thiếu kiểm tra, theo dõi.
Luật Trẻ em năm 2016 đã quy định cơ chế theo dõi, đánh giá trẻ em được nhận chăm sóc thay thế. Cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm rà soát, thanh tra, kiểm tra việc chăm sóc thay thế tại gia đình và cơ sở trợ giúp xã hội, đồng thời xử lý các trường hợp xâm hại trẻ em hoặc vi phạm tiêu chuẩn chăm sóc. Nếu phát hiện trẻ bị xâm hại trong quá trình chăm sóc thay thế, pháp luật cũng đặt ra yêu cầu phải nhanh chóng đưa trẻ ra khỏi môi trường không an toàn và áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp.
Từ góc độ thực tiễn, tôi cho rằng đây là điểm rất cần được lưu ý. Trách nhiệm của cơ sở không chỉ là tiếp nhận trẻ mà còn phải biết trẻ đang được chăm sóc như thế nào trong suốt thời gian ở đó. Cần có cơ chế kiểm tra định kỳ, tiếp nhận phản ánh và phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường về thể chất, tâm lý hoặc hành vi của trẻ.
Bên cạnh đó, chính quyền cấp xã cũng có vai trò quan trọng trong việc thực hiện quyền trẻ em tại địa bàn. Tôi cho rằng cần phát huy hơn nữa sự tham gia giám sát của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên và các tổ chức xã hội, trong đó có Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam.
Một đứa trẻ được gửi đi chăm sóc thay thế không có nghĩa là trách nhiệm bảo vệ trẻ được chuyển giao hoàn toàn cho nơi tiếp nhận. Ngược lại, càng là trẻ có hoàn cảnh đặc biệt thì càng cần nhiều tầng bảo vệ, để nếu một mắt xích không thực hiện đúng trách nhiệm, vẫn còn cơ chế khác kịp thời phát hiện và can thiệp, không để trẻ phải tiếp tục sống trong môi trường không an toàn.
10h35
Trách nhiệm của người trực tiếp chăm sóc và cơ sở tiếp nhận trẻ
Độc giả Khánh Ly (Quảng Ninh): Nếu cơ sở chăm sóc trẻ không an toàn, trách nhiệm đưa trẻ đến nơi an toàn thuộc về ai? Làm thế nào tránh “cha chung không ai khóc”? Có cần rà soát toàn bộ các cơ sở tôn giáo đang tiếp nhận, chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em?
Ông Hà Đình Bốn: Tôi cho rằng phải chấm dứt tư duy “nhiều cơ quan cùng có trách nhiệm” nhưng không có một người cụ thể chịu trách nhiệm đến cùng. Theo cơ chế bảo vệ trẻ em, UBND cấp xã, phường nơi xảy ra vụ việc hoặc nơi trẻ cư trú có vai trò rất quan trọng trong việc tổ chức đánh giá nguy cơ, xây dựng, phê duyệt và triển khai kế hoạch hỗ trợ, can thiệp; người làm công tác bảo vệ trẻ em cấp xã có trách nhiệm đánh giá nguy cơ, tham gia kế hoạch can thiệp và theo dõi trẻ.
Trong trường hợp khẩn cấp, pháp luật cũng đã có cơ chế tạm thời đưa trẻ vào cơ sở trợ giúp xã hội khi chưa lựa chọn được hình thức chăm sóc thay thế phù hợp.Vấn đề không hẳn là “không có cơ quan chịu trách nhiệm”, mà là phải làm rõ ai là người đầu mối chịu trách nhiệm vụ việc. Quy trình bảo vệ trẻ em đã định rõ quản lý trường hợp: Mỗi trường hợp trẻ em bị xâm hại phải có hồ sơ, kế hoạch trợ giúp, một đầu mối, một thời hạn, cơ quan, cá nhân chịu trách nhiệm theo dõi đến cùng.
Tôi đề xuất mỗi trường hợp trẻ em bị xâm hại phải có: một hồ sơ, một kế hoạch, một đầu mối, một thời hạn, một cơ quan chịu trách nhiệm theo dõi đến cùng.
Không nên để tình trạng trách nhiệm bị phân tán giữa nhiều cơ quan đến mức cuối cùng không xác định được đầu mối chịu trách nhiệm theo dõi đến cùng, cũng như tình trạng hiện tại của trẻ.
Tôi cho rằng rất cần và nên làm ngay việc rà soát toàn bộ các cơ sở tôn giám đang tiếp nhận, chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em. Mọi tổ chức, cá nhân, bất kể thuộc lĩnh vực tôn giáo, từ thiện, giáo dục hay tư nhân, khi chăm sóc trẻ em đều phải tuân thủ pháp luật về trẻ em; nghiêm cấm hoạt động tôn giáo xâm phạm thân thể, sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm của người khác.
Tôi đề nghị rà soát theo hướng lập bản đồ toàn bộ trẻ em đang được chăm sóc ngoài gia đình, trong đó có: Chùa, cơ sở tôn giáo; Cơ sở từ thiện; Mái ấm; Nhóm thiện nguyện; Cơ sở chăm sóc tự phát; Các hộ gia đình nhận chăm sóc trẻ; Những nơi có trẻ sống tập trung nhưng không được gọi chính thức là cơ sở bảo trợ.
Mục tiêu không phải là đóng cửa các cơ sở làm tốt. Ngược lại, những cơ sở làm tốt phải được hỗ trợ để chuẩn hóa; cơ sở có nguy cơ phải được chấn chỉnh; cơ sở không đủ điều kiện hoặc không bảo đảm an toàn thì phải có biện pháp bảo vệ trẻ.
10h30
Độc giả Thu Hà (Đồng Nai) gửi câu hỏi tới ông Hà Đình Bốn: Khi trẻ đã có dấu hiệu bị bạo lực, việc đầu tiên phải làm là gì? Có nên tiếp tục để các cháu ở môi trường cũ?
Ông Hà Đình Bốn: Việc đầu tiên không phải là hỏi ai sai, mà là cá nhân, cơ quan có thẩm quyền phải áp dụng ngay, kể cả các biện pháp khẩn cấp tạm thởi để đảm bảo an toàn cho trẻ em. Phải đưa các cháu đi kiểm tra sức khỏe, giám định thương tích khi cần thiết; đánh giá tâm lý; tách các cháu khỏi người có nguy cơ tiếp tục gây hại; đồng thời bảo vệ chứng cứ và lấy lời khai theo phương pháp thân thiện với trẻ em.
Pháp luật hiện hành quy định rằng khi trẻ có nguy cơ hoặc đang bị tổn hại nghiêm trọng về tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm thì trong vòng 12 giờ kể từ khi nhận thông tin phải áp dụng biện pháp can thiệp khẩn cấp hoặc tạm thời cách ly trẻ khỏi môi trường hoặc người gây tổn hại.
Vì vậy, tôi không ủng hộ việc mặc nhiên đưa các cháu trở lại môi trường cũ chỉ vì đó là nơi các cháu đã sống lâu nay. Sau một vụ bạo lực xảy ra trong chính môi trường chăm sóc, phải có một cuộc đánh giá an toàn độc lập. Nếu chưa xác định được nguyên nhân, chưa xác định được người chịu trách nhiệm và chưa chứng minh được môi trường đã an toàn thì việc đưa trẻ trở lại là rất rủi ro.
Tuy nhiên, trong vụ việc cụ thể này, cũng không nên hiểu rằng cứ đưa trẻ ra khỏi chùa là xong. Di chuyển trẻ chỉ là biện pháp bảo vệ khẩn cấp; sau đó phải có kế hoạch phục hồi lâu dài, bảo đảm học tập, chăm sóc y tế, trị liệu tâm lý, duy trì quan hệ gia đình phù hợp và ổn định môi trường sống.
10h25
Độc giả Trường Giang (Hải Phòng) gửi câu hỏi tới Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Trong trường hợp cha mẹ vì hoàn cảnh kinh tế, điều kiện gia đình không bảo đảm nên phải gửi con cho một cơ sở khác chăm sóc, quyền của trẻ sẽ được pháp luật bảo vệ như thế nào?
Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Quyền được chăm sóc của trẻ phải luôn đi cùng với quyền được bảo vệ. Việc gửi trẻ đến một cơ sở khác không thể trở thành khoảng trống trách nhiệm, càng không thể khiến trẻ mất đi cơ hội được lên tiếng khi quyền và lợi ích của mình bị xâm phạm.
Khi cha mẹ buộc phải gửi con cho một cơ sở khác chăm sóc vì hoàn cảnh gia đình, điều đó không có nghĩa là quyền được bảo vệ của trẻ bị giảm đi. Ngược lại, khi ở ngoài môi trường gia đình, trẻ càng cần được bảo đảm an toàn, được tôn trọng và không bị bất kỳ hình thức bạo lực, xâm hại hay bỏ mặc nào.
Pháp luật về trẻ em đặt nguyên tắc an toàn và lợi ích tốt nhất của trẻ lên hàng đầu. Vì vậy, cơ sở tiếp nhận, chăm sóc trẻ phải có trách nhiệm bảo đảm các quyền cơ bản của trẻ, trong đó có quyền được bảo vệ khỏi bạo lực, xâm hại và những hành vi gây tổn hại đến thể chất, tinh thần.
Tôi cho rằng điều quan trọng không chỉ nằm ở việc quy định trẻ có quyền được bảo vệ, mà phải bảo đảm quyền đó được thực hiện trên thực tế. Khi cha mẹ không trực tiếp ở bên để bảo vệ con, trách nhiệm này càng phải được đặt lên vai cơ sở chăm sóc, người trực tiếp quản lý trẻ và cơ quan có thẩm quyền. Trẻ phải có một môi trường an toàn để sinh sống, học tập, được lắng nghe và có thể tìm kiếm sự giúp đỡ khi quyền của mình bị xâm phạm.
Đặc biệt, nếu một cơ sở không còn bảo đảm an toàn cho trẻ hoặc để xảy ra hành vi xâm hại, cần có biện pháp can thiệp kịp thời, đưa trẻ ra khỏi môi trường nguy hiểm và xử lý trách nhiệm của những người có liên quan. Không thể vì trẻ được gửi đến một cơ sở chăm sóc thay thế mà quyền được bảo vệ của các em bị xem nhẹ.
10h20
Độc giả Lê Lan (Thanh Hoá) gửi câu hỏi tới TS. Phạm Tiến Sỹ:Khi một vụ bạo hành được phát hiện, câu hỏi “Vì sao trẻ không nói?” thường được đặt ra. Nhưng liệu cách đặt vấn đề ấy có vô tình đặt trách nhiệm lên vai đứa trẻ? Từ góc độ tâm lý, vì sao một đứa trẻ có thể im lặng dù đang bị tổn thương, và người lớn cần làm gì để trẻ cảm thấy đủ an toàn để lên tiếng?
TS. Phạm Tiến Sỹ: Tôi cho rằng, bằng cách này hay cách khác thì trẻ vẫn đang “nói”. Có thể “nói” bằng sự im lặng; “nói” bằng sự “thu mình” hay một tín hiệu nào đó mà người lớn đủ nhạy cảm và quan tâm vẫn có thể nhận ra. Nên nhớ, khi trẻ bị bạo hành, trẻ luôn bị gán cho một “tội danh” nào đó, ví dụ vì hư, vì điểm thấp, vì không nghe lời… và nếu điều đó lặp đi lặp lại có thể làm trẻ tin rằng mình là người có lỗi và càng giảm khả năng trẻ chia sẻ về việc mình bị bạo hành.
Hình ảnh người đàn ông bạo hành con gái riêng của người tình được camera an ninh ghi lại.
Niềm tin của trẻ vào người lớn thì phải được xây dựng trong một thời gian dài, trong mọi vấn đề của cuộc sống, ngay cả khi trẻ mắc lỗi. Ngoài “cảm giác an toàn” đó ra, các em cần được giáo dục để nhận thức được về quyền của mình; ranh giới giữa giáo dục và bạo lực; và các kỹ năng, các nguồn để báo cáo về hành vi bạo lực.
Nếu người lớn đủ gần gũi và nhạy cảm có thể nhận ra được. Trong trường hợp người bạo hành là những người gần gũi nhất và chăm sóc thường xuyên với trẻ thì kỹ năng tự nhận thức, tự bảo vệ và tìm kiếm sự trợ giúp mà tôi đề cập ở trên là quan trọng nhất.
Liên quan đến việc bạn đề cập “phụ huynh, giáo viên dễ nhầm với sự “ương bướng”, “khó bảo”.. thì xin thưa, không có nhầm lẫn gì ở đây cả. Đó là thói quen “định kiến” và “gán nhãn” của người lớn hay dành cho trẻ em. Đó chính là mầm mống cho hành vi bạo lực và cổ xúy hành vi bạo lực. Tôi lấy ví dụ về người mẹ trong video vẫn tỏ ra bình thản khi con gái mình bị bố dượng bạo lực, sự bình thản đó có thể đến từ niềm tin rằng đứa trẻ “ương bướng”, “lì lợm”… và cần được “dạy dỗ”. Niềm tin đó thực sự nguy hiểm.
Trong khi đó, trẻ em cần được nhìn nhận nhân văn hơn. Tôi rất thích quan niệm giáo dục tiên tiến, đối với trẻ, chỉ nên đánh giá hành vi để uốn nắn những hành vi chưa phù hợp, không nên đánh giá tính cách. Việc xem trẻ là “ương bướng”, “khó bảo” “lì lợm” là đang gán nhãn tính cách. Điều đó thực sự độc hại.
10h15
Độc giả Chi Mai (Phú Thọ) gửi câu hỏi tới ông Hà Đình Bốn: Việc một người đang tu tập tại chùa có thể trực tiếp chăm sóc trẻ và xảy ra bạo lực cho thấy khoảng trống nào thưa ông Hà Đình Bốn?
Ông Hà Đình Bốn: Tôi cho rằng đây là câu hỏi cốt lõi nhất của vụ việc. Theo thông tin được công khai, người trực tiếp đánh các cháu được xác định là Nguyễn Thế Duy, hiện tu tập tại chùa và trước đó có thông tin người này là một phật tử mới về phụ giúp chùa khoảng 3-4 tháng. Nếu những thông tin này được cơ quan chức năng xác minh, thì câu hỏi đặt ra là: Ai đã đánh giá người này đủ điều kiện để tiếp xúc và quản lý trẻ?
Đây là khoảng trống rất đáng lo ngại: trong nhiều cơ sở chăm sóc trẻ ngoài hệ thống chính thức, chúng ta đôi khi tuyển chọn người chăm sóc theo tiêu chí “người tốt, có lòng từ bi, nhiệt tình, tự nguyện”, nhưng lòng tốt không đồng nghĩa với năng lực chăm sóc trẻ. Chăm sóc trẻ em, nhất là trẻ có hoàn cảnh đặc biệt, là một công việc có tính chuyên môn và trách nhiệm pháp lý cao.
Tôi cho rằng cần chuyển từ mô hình “ai có lòng thì có thể chăm trẻ” sang mô hình “ai chăm trẻ phải được xác minh, phân công, đào tạo, giám sát và chịu trách nhiệm”.
Phải có ít nhất bốn lớp kiểm soát:
Một là, xác minh, xem xét đánh giá kỹ người trước khi giao nhiệm vụ (theo quy trình riêng);
Hai là, phân công rõ người được phép tiếp xúc, chăm sóc trẻ;
Ba là, giám sát độc lập, không để một người vừa chăm sóc vừa tự kiểm soát mình;
Bốn là, cơ chế phản ánh an toàn để trẻ, người dân, tình nguyện viên hoặc nhân viên khác có thể báo ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường.
10h10
Độc giả Nhất Nam (Hưng Yên) gửi câu hỏi tới ông Hà Đình Bốn: Một cơ sở tôn giáo như chùa Bầu khi tiếp nhận, chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em cần đáp ứng điều kiện, thủ tục và yêu cầu bảo vệ trẻ em nào?
Ông Hà Đình Bốn: Điểm này rất quan trọng và cần làm rõ em các cơ sở tôn giáo đang thực hiện hoạt động chăm sóc trẻ theo mô hình nào và mô hình đó chịu sự điều chỉnh của những quy định nào? Nếu chùa thực tế đang thực hiện chức năng chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt như một cơ sở trợ giúp xã hội, thì phải xem xét cơ sở đó có thuộc diện phải đăng ký hoạt động, có đủ điều kiện về người đứng đầu, nhân viên, cơ sở vật chất, nhân sự chăm sóc và quy trình quản lý hay không.
Các quy định về cơ sở trợ giúp xã hội đặt ra những yêu cầu về nhân viên, cơ sở vật chất và điều kiện hoạt động; đối với cơ sở quy mô nhỏ, chẳng hạn, quy định còn yêu cầu người đứng đầu và nhân viên phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, phẩm chất đạo đức tốt, không thuộc những trường hợp bị cấm, đồng thời phải có nhân viên trợ giúp xã hội và điều kiện cơ bản về nơi ở, điện, nước, nhà bếp...
Đặc biệt, người chăm sóc trẻ không thể chỉ được lựa chọn dựa trên lòng tốt, sự tự nguyện hay việc người đó đang tu tập tại chùa. Người chăm sóc phải được xác định rõ về tư cách, nhiệm vụ, quyền hạn, kỹ năng chăm sóc trẻ, trách nhiệm bảo vệ trẻ và cơ chế giám sát.
Một nguyên tắc nữa rất quan trọng là mỗi trẻ phải có hồ sơ, có thông tin về hoàn cảnh, tình trạng sức khỏe, nhu cầu và người chịu trách nhiệm. Nghị định 110/2024/NĐ-CP về công tác xã hội cũng đặt ra quy trình tiếp nhận, thu thập thông tin, đánh giá nhu cầu, xây dựng kế hoạch trợ giúp và lập hồ sơ quản lý từng đối tượng.
Bên cạnh đó, cơ quan chức năng cần làm rõ những thông tin gì về hoàn cảnh của từng cháu như: Cha mẹ là ai, được nuôi dưỡng thế nào, có được đi học không, ai chịu trách nhiệm chăm sóc các cháu, có được khám chữa bệnh và có bảo hiểm y tế không, người giám hộ là ai….Đặc biệt, phải hỏi chính các cháu bằng phương pháp phù hợp với độ tuổi, tâm lý và trạng thái của từng cháu. Pháp luật về bảo vệ trẻ em yêu cầu khi đánh giá nhu cầu can thiệp phải xem xét tình trạng thể chất, tâm lý, hoàn cảnh gia đình, yếu tố nguy cơ, nhu cầu y tế, giáo dục, trợ giúp pháp lý, trị liệu tâm lý và cả ý kiến, nguyện vọng của trẻ.
10h05
Độc giả Thuý Hằng (Bắc Ninh) gửi câu hỏi tới bà Mai Thị Ngọc Mai: Theo bà Mai Thị Ngọc Mai, người lớn cần làm gì để nhận diện sớm những dấu hiệu cho thấy một trẻ đang có nguy cơ bị bạo hành hoặc xâm hại?
Bà Mai Thị Ngọc Mai: Điều đầu tiên là người lớn phải quan tâm và lắng nghe trẻ nhiều hơn. Không phải trẻ nào gặp vấn đề cũng có thể nói ngay rằng mình đang bị bạo hành hoặc xâm hại.
Người lớn nên chú ý những thay đổi bất thường kéo dài của trẻ như đột nhiên sợ hãi hoặc né tránh một người, thay đổi rõ rệt về tâm trạng và hành vi, thu mình, mất ngủ, giảm kết quả học tập, không muốn đến trường hoặc đến một địa điểm nào đó; có thương tích nhưng cách giải thích không rõ ràng; hoặc trẻ có những biểu hiện lo lắng, bất an mà trước đây không có. Đây là những dấu hiệu cần được quan tâm, nhưng không nên chỉ dựa vào một biểu hiện đơn lẻ để kết luận.
Quan trọng nhất, khi trẻ chia sẻ điều gì đó bất thường, người lớn cần bình tĩnh, lắng nghe và tạo cho trẻ cảm giác an toàn. Không nên trách móc, gây áp lực hoặc làm cho trẻ cảm thấy mình có lỗi.
Một nguyên tắc rất đơn giản là: thấy trẻ thay đổi thì đừng bỏ qua; trẻ lên tiếng thì phải lắng nghe; có dấu hiệu nguy cơ thì phải tìm sự hỗ trợ chuyên môn kịp thời.
10:00
Độc giả Minh Trang (Hà Nội) gửi câu hỏi tới TS. Phạm Tiến Sỹ: Gia đình, nhà trường và người chăm sóc lẽ ra phải là những nơi an toàn nhất đối với trẻ. Nhưng thực tế, nhiều vụ bạo hành lại xảy ra chính trong những môi trường này, thậm chí người gây tổn thương là người trẻ tin tưởng và phụ thuộc nhất. Dưới góc nhìn tâm lý học, điều gì khiến một người lớn có thể vượt qua ranh giới đạo đức và gây tổn thương cho một đứa trẻ? Đó là vấn đề của sự mất kiểm soát, nhận thức lệch lạc hay còn những nguyên nhân sâu xa nào khác?
TS. Phạm Tiến Sỹ: Các nghiên cứu chỉ ra, trải nghiệm căng thẳng trong việc nuôi dạy con cái; cảm xúc tiêu cực; thiếu kĩ năng nuôi dạy con và việc lạm dụng rượu bia, chất kích thích của người chăm sóc có liên quan đến việc bạo lực với trẻ. Tôi cho rằng hành vi hung hăng, bạo lực đối với con cái thường là bề nổi cảm xúc của cha mẹ. Tức là nếu cha mẹ không có khả năng kiểm soát cảm xúc và thiếu kĩ năng giáo dục con cái có thể dẫn đến những hành vi bạo lực mang tính bột phát.
Điều này thường gặp ở những cha mẹ/người chăm sóc có hành vi bạo lực với trẻ, nhưng sau khi cơn giận dịu xuống lại quay ra tự trách bản thân và “chuộc lỗi” bằng sự nuông chiều hay bù đắp. Tuy nhiên, nếu hành vi bạo lực này lặp lại, gia tăng và có tính chất hành hung thì nó lại liên quan đến thói quen hành vi, niềm tin sai lệch về phương pháp giáo dục đòn roi, và quan trọng hơn là sự thiếu kiểm soát về tâm trí khi người bạo hành chưa nhận thức đầy đủ về tính chất nghiệm trọng của hành vi.
09:55
Độc giả Anh Quân (Đồng Nai) gửi câu hỏi tới Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Từ những vụ việc trẻ em bị bạo hành trong các môi trường chăm sóc ngoài gia đình, theo luật sư, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt thường phải đối mặt với những nguy cơ và tổn thương đặc thù nào? Nhìn rộng hơn, qua những vụ việc này, đâu là những khoảng trống trong công tác bảo vệ trẻ em yếu thế hiện nay cần được đặc biệt lưu ý và khắc phục?
Luật sư Phạm Thị Bích Hảo: Theo tôi, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, trẻ em yếu thế khi được chăm sóc ngoài gia đình có nguy cơ bị tổn thương cao hơn bởi các em thường phụ thuộc nhiều vào người trực tiếp chăm sóc và khả năng tự bảo vệ, tự lên tiếng còn hạn chế. Khi xảy ra bạo lực hoặc bị đối xử không phù hợp, trẻ không phải lúc nào cũng biết cách phản ánh, cũng không dễ dàng tìm được người hỗ trợ hoặc thoát khỏi môi trường đó.
Tổn thương đối với trẻ cũng không chỉ là những thương tích nhìn thấy được. Việc thường xuyên bị quát mắng, đe dọa, đánh đập hoặc đối xử hà khắc có thể khiến trẻ sợ hãi, mất cảm giác an toàn, ảnh hưởng đến lòng tin, tâm lý và quá trình phát triển lâu dài. Đặc biệt, với những trẻ vốn đã có hoàn cảnh khó khăn hoặc từng chịu nhiều thiệt thòi, những trải nghiệm tiêu cực này có thể khiến các em càng dễ bị tổn thương.
Pháp luật đã quy định rất rõ trẻ em có quyền được bảo vệ khỏi bạo lực, bỏ rơi, bỏ mặc và nghiêm cấm các hành vi xâm hại, bạo lực, lạm dụng, bóc lột trẻ em. Tuy nhiên, từ thực tế những vụ việc xảy ra ở nhiều môi trường khác nhau, tôi cho rằng khoảng trống hiện nay không hẳn nằm ở việc thiếu quy định pháp luật, mà quan trọng hơn là cơ chế giám sát, phát hiện và can thiệp trên thực tế.
Khi một đứa trẻ được đưa vào cơ sở chăm sóc ngoài gia đình, việc kiểm tra không nên chỉ dừng lại ở thời điểm cơ sở tiếp nhận trẻ mà cần được thực hiện thường xuyên. Chúng ta cần có cách để biết trẻ đang được chăm sóc như thế nào, có được đối xử đúng mực hay không và có xuất hiện những dấu hiệu bất thường về thể chất, tâm lý hay hành vi hay không.
Theo tôi, cần tăng cường trách nhiệm của chính quyền địa phương và các cơ quan, tổ chức liên quan trong việc kiểm tra, giám sát các cơ sở chăm sóc trẻ; đồng thời tạo ra những kênh phản ánh an toàn, dễ tiếp cận để chính trẻ, gia đình và những người xung quanh có thể lên tiếng khi phát hiện nguy cơ.
Quan trọng nhất, không nên chờ đến khi trẻ bị thương hoặc vụ việc bị phát hiện trên mạng xã hội mới can thiệp. Bảo vệ trẻ em phải bắt đầu từ việc nhận diện nguy cơ và can thiệp sớm. Với trẻ yếu thế, một hệ thống bảo vệ hiệu quả phải đủ gần để nhìn thấy, đủ nhanh để can thiệp và đủ trách nhiệm để không bỏ sót bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào của trẻ.
09:50
Độc giả Kiều Oanh (Cần Thơ) gửi câu hỏi tới bà Mai Thị Ngọc Mai: Thưa bà Mai Thị Ngọc Mai, thời gian qua liên tiếp xảy ra những vụ việc trẻ em bị bạo hành, xâm hại gây bức xúc trong dư luận. Từ góc độ của Hội Bảo vệ Quyền trẻ em TP. Hồ Chí Minh, bà nhìn nhận như thế nào về thực trạng này?
Bà Mai Thị Ngọc Mai: Đúng vậy! Bạo lực, xâm hại trẻ em vẫn là vấn đề cần được quan tâm thường xuyên và có giải pháp phòng ngừa từ sớm, từ xa.
Điều đáng lưu ý là nguy cơ có thể xuất hiện ở nhiều môi trường khác nhau, từ gia đình, nhà trường, cộng đồng đến không gian mạng. Trong nhiều trường hợp, trẻ có thể chưa biết cách tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc còn e ngại khi chia sẻ với người lớn.
Bà Mai Thị Ngọc Mai – Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em TP.HCM trao quà cho trẻ em tại một chương trình.
Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng không nên chỉ nhìn vấn đề từ những vụ việc đã xảy ra. Quan trọng hơn là phải củng cố hệ thống phòng ngừa, phát hiện sớm, can thiệp và hỗ trợ trẻ em. Khi một trường hợp được phát hiện sớm và hỗ trợ đúng cách, có thể hạn chế những tổn thương tiếp theo đối với trẻ.
Qua hoạt động thực tế, Hội nhận thấy nhu cầu hỗ trợ trẻ em ngày càng đa dạng, trong đó có những vấn đề về tâm lý, sức khỏe tâm thần, môi trường gia đình, khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ và những nguy cơ trên môi trường mạng.
Vì vậy, bảo vệ trẻ em cần chuyển mạnh từ tư duy “xử lý khi có vụ việc” sang chủ động phòng ngừa và phát hiện sớm, đồng thời bảo đảm khi vụ việc phát sinh, trẻ được tiếp cận kịp thời với các dịch vụ y tế, tâm lý, pháp lý và công tác xã hội phù hợp.
09:40
Độc giả Thanh Tùng (Thái Nguyên) gửi câu hỏi tới ông Hà Đình Bốn: Vụ việc xảy ra ở chùa Bầu, xin hỏi ngoài trách nhiệm của người trực tiếp đánh các cháu, cần xem xét trách nhiệm của những cá nhân, tổ chức nào?
Ông Hà Đình Bốn: Tôi cho rằng phải tách thành ít nhất ba tầng trách nhiệm:
Thứ nhất là, người trực tiếp thực hiện hành vi bạo lực. Đây là trách nhiệm rõ nhất và phải được xử lý nghiêm theo kết quả điều tra, giám định thương tích và các chứng cứ. Các cơ quan tố tụng hình sự tỉnh Phú Thọ đang điều tra, xử lý theo quy định của pháp luật.
Thứ hai là, trách nhiệm của người trực tiếp quản lý, chăm sóc các cháu tại chùa Bầu. Cần điều tra, xác minh cụ thể ai được giao quản lý 5 cháu, ai phân công người chăm sóc, ai kiểm tra việc chăm sóc hằng ngày, ai chịu trách nhiệm khi người được giao chăm sóc trẻ sử dụng bạo lực.
Cháu bé bị đánh bầm tím tại chùa Bầu. (Ảnh chụp từ clip)
Nếu người quản lý biết, hoặc có căn cứ để biết (hoặc buộc phải biết) rằng trẻ thường xuyên bị đánh mà không ngăn chặn, không báo cáo, không can thiệp thì đây không còn là câu chuyện “không may xảy ra một lần”. Khi đó phải xem xét trách nhiệm tương ứng với mức độ biết, nghĩa vụ phải biết và hành vi hoặc sự thiếu trách nhiệm của từng người.
Thứ ba là, trách nhiệm quản lý nhà nước và trách nhiệm của chính quyền địa phương trong bảo vệ trẻ em.
Tôi không nói rằng cứ xảy ra một vụ việc thì đương nhiên cán bộ địa phương phải chịu trách nhiệm. Nhưng phải kiểm tra xem hệ thống bảo vệ trẻ em tại cơ sở đã hoạt động như thế nào: Các cháu được đưa vào chùa bằng con đường nào? Có được lập hồ sơ không? Chính quyền xã/phường có biết các cháu đang sinh sống tại đây không? Có người làm công tác bảo vệ trẻ em theo dõi không? Có đánh giá hoàn cảnh và nguy cơ của từng cháu không?
Theo Nghị định 56/2017/NĐ-CP, khi có thông tin trẻ em bị xâm hại, nơi tiếp nhận thông tin phải ghi nhận, xác minh; nếu trẻ có nguy cơ hoặc đang bị tổn hại nghiêm trọng thì phải áp dụng biện pháp can thiệp khẩn cấp hoặc tạm thời cách ly trẻ khỏi môi trường/người gây tổn hại. Cho nên, trách nhiệm phải được truy đến đúng người, đúng chức năng, đúng thời điểm, chứ không nên kết luận chung chung là “trách nhiệm thuộc về tập thể”.
09:26
Thực trạng bạo lực, xâm hại trẻ em và những nguy cơ đối với trẻ yếu thế
Độc giả Anh Thư (Hà Nội) gửi câu hỏi tới ông Hà Đình Bốn: Thưa ông Hà Đình Bốn, nhìn từ góc độ bảo vệ quyền trẻ em, ông đánh giá như thế nào về việc 5 cháu bé tại chùa Bầu bị đánh gây thương tích, trong đó có cháu đã bật khóc và kêu “em đau lắm rồi”?
Ông Hà Đình Bốn: Tôi cho rằng cần nhìn nhận, đánh giá vụ việc này ở một tầm sâu hơn việc một người đã có hành vi đánh 5 cháu bé. Nếu chỉ nói “đánh trẻ em là hành vi bạo lực và người đánh phải chịu trách nhiệm” thì đúng, nhưng chưa đủ. Vấn đề lớn hơn là chúng ta hình dung một cháu bé đã ở vào tình trạng hoàn toàn bất lực trước người lớn như thế nào, và vì sao cơ chế bảo vệ cháu đã không hoạt động trước khi sự việc trở nên nghiêm trọng.
Câu nói “em đau lắm rồi” của một cháu bé là chi tiết ám ảnh nhất. Bởi đó không chỉ là lời kêu đau về thể chất mà còn là một tín hiệu cầu cứu: cháu đang bị tổn thương, cháu không chịu đựng được nữa, hãy dừng lại và bảo vệ cháu.
Ông Hà Đình Bốn – Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp chế (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội).
Khi một đứa trẻ đã khóc, đã nói mình đau mà hành vi bạo lực vẫn tiếp diễn thì ranh giới của cái gọi là “dạy bảo”, “uốn nắn” hay “răn đe” đã bị vượt qua hoàn toàn. Không có giáo dục nào được thực hiện bằng cách làm cho một đứa trẻ sợ hãi, đau đớn và bất lực.
Trong thực tiễn bảo vệ trẻ em, chúng ta nhiều lần gặp cách biện minh nguy hiểm: người lớn nói rằng họ đánh trẻ vì thương trẻ, vì muốn trẻ nên người, vì trẻ mắc lỗi, vì “ngày trước chúng tôi cũng bị đánh mà vẫn trưởng thành”…. Nhưng thật ra trẻ em không phải là đối tượng để người lớn tùy ý áp dụng các biện pháp giáo dục theo quan niệm cá nhân. Trẻ em là một chủ thể có quyền. Luật Trẻ em đặt nguyên tắc bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em trong các quyết định, hoạt động liên quan đến trẻ, đồng thời nghiêm cấm các hành vi xâm hại trẻ em.
Vì vậy, nhìn từ quyền trẻ em, đây phải được xác định trước hết là một vụ việc bạo lực và là sự xâm phạm nghiêm trọng đến quyền được bảo vệ về tính mạng, thân thể, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và sự phát triển của các cháu. Mức độ trách nhiệm cụ thể phải do cơ quan có thẩm quyền xác định trên cơ sở chứng cứ và kết quả điều tra, nhưng không thể dùng bất kỳ lý do giáo dục hay tôn giáo nào để hợp thức hóa bạo lực đối với trẻ em.
Điều đáng suy nghĩ hơn nữa là 5 cháu cùng bị đánh. Đây không còn là câu chuyện của một đứa trẻ và một người lớn trong một thời điểm nhất định. Việc nhiều trẻ cùng bị bạo lực đặt ra câu hỏi về môi trường chăm sóc: hành vi này xảy ra một lần hay nhiều lần, các cháu có sợ hãi người chăm sóc hay không; trước đó có dấu hiệu cảnh báo nào không; những người có trách nhiệm quản lý cơ sở có biết hoặc có khả năng biết hay không?
Một vụ việc bảo vệ trẻ em không nên chỉ dừng ở câu hỏi “ai đã đánh cháu?”, mà phải hỏi tiếp “vì sao người đó có thể đánh cháu?”, “vì sao cháu không được bảo vệ?”, “trước đó có ai nhìn thấy dấu hiệu nguy hiểm không?” và “cơ chế nào đáng lẽ phải ngăn hành vi đó nhưng đã không hoạt động?”.
Bởi nếu chỉ xử lý người trực tiếp đánh trẻ mà không nhìn lại toàn diện môi trường đã để hành vi đó xảy ra thì chúng ta mới xử lý được hậu quả, chứ chưa xử lý được nguy cơ, chưa xử lý tận gốc vấn đề.
Tôi cũng đặc biệt lưu ý đến hoàn cảnh của 5 cháu. Những trẻ em sống xa cha mẹ, sống tại cơ sở tôn giáo, cơ sở từ thiện hoặc một hình thức chăm sóc thay thế thường có mức độ phụ thuộc rất cao vào người lớn. Các cháu phụ thuộc từ chỗ ăn, chỗ ở, học hành, chăm sóc sức khỏe cho đến việc được tiếp xúc với gia đình. Vì thế, khoảng cách sự chênh lệch quyền lực giữa người chăm sóc và trẻ em trong những trường hợp này rất lớn.
Một người lớn có thể nghĩ rằng mình chỉ “phạt” trẻ em, nhưng đối với đứa trẻ, đó có thể là trải nghiệm về sự sợ hãi, nhục nhã và mất an toàn ngay tại chính nơi mà cháu đáng lẽ phải được bảo vệ, chăm sóc.
Chúng ta cũng phải nhìn thấy một dạng tổn thương khác, đó là tổn thương tâm lý. Vết bầm có thể nhìn thấy và có thể giám định, nhưng nỗi sợ hãi của một đứa trẻ đối với người lớn, cảm giác không còn tin rằng người lớn sẽ bảo vệ mình, phải im lặng để tránh bị phạt, hoặc suy nghĩ rằng “mình bị đánh là vì mình đáng bị như vậy” – những tổn thương ấy không phải lúc nào cũng nhìn thấy ngay trên cơ thể, nó vô hình ăn sâu vào tâm trí trẻ em.
Đối với trẻ em, đặc biệt là trẻ còn nhỏ, bạo lực lặp lại có thể ảnh hưởng đến cảm giác an toàn, lòng tự trọng, khả năng hình thành quan hệ tin cậy và sự phát triển tâm lý lâu dài. Vì thế, không nên đánh giá hậu quả của vụ việc chỉ bằng tỷ lệ thương tích về thể chất.
Một điểm nữa tôi muốn nhấn mạnh là: chùa là cơ sở tôn giáo nhưng trẻ em ở đó vẫn trước hết là trẻ em. Tất cả các cơ sở tôn giáo đang nuôi dưỡng, chăm sóc trẻ em cần thực hiện đúng quy định của pháp luật; cơ quan chức năng, chính quyền địa phương cũng phải có biện pháp kiểm tra, giám sát chặt chẽ hơn.
Một đứa trẻ ở trong gia đình phải được bảo vệ. Một đứa trẻ ở trường học phải được bảo vệ. Một đứa trẻ ở cơ sở bảo trợ xã hội phải được bảo vệ. Và một đứa trẻ ở chùa, nhà thờ, cơ sở tôn giáo hay bất kỳ cơ sở thiện nguyện nào cũng phải được bảo vệ với cùng một tiêu chuẩn, thậm chí chặt chẽ hơn nếu đó là trẻ có hoàn cảnh đặc biệt và phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc.
Tôi cho rằng điều cần rút ra từ vụ việc này không phải là sự nghi ngờ hay quy chụp đối với các cơ sở tôn giáo. Rất nhiều cơ sở tôn giáo, tổ chức thiện nguyện đang làm những việc đáng trân trọng cho trẻ em. Nhưng làm việc tốt không có nghĩa là được đứng ngoài các tiêu chuẩn bảo vệ trẻ em. Lòng tốt không thể thay thế cho quy trình bảo vệ trẻ em. Tình thương không thể thay thế cho kỹ năng chăm sóc. Niềm tin không thể thay thế cho cơ chế giám sát.
Từ góc độ của một người làm công tác bảo vệ trẻ em, điều tôi trăn trở nhất sau vụ việc này là: chúng ta có thể đã biết về những vết thương của các cháu hôm nay, nhưng liệu chúng ta có biết trước đó các cháu đã từng sợ hãi bao nhiêu lần hay chưa?
Nếu câu trả lời là chưa biết, thì đây chính là khoảng trống mà hệ thống bảo vệ trẻ em phải nghiêm túc nhìn lại. Một hệ thống bảo vệ trẻ em tốt không phải là hệ thống chỉ có khả năng xuất hiện sau khi trẻ đã bị đánh, đã bị thương, đã khóc và đã có người quay được hình ảnh. Một hệ thống tốt phải có khả năng nhận ra nguy cơ trước khi cú đánh đầu tiên xảy ra.
Và tôi muốn nói một điều rất rõ: đứa trẻ không có trách nhiệm phải kêu “em đau lắm rồi” thì người lớn mới có trách nhiệm bảo vệ, chúng ta không chờ có tiếng kêu than mới vào cuộc.
Trách nhiệm của người lớn phải bắt đầu từ trước đó – từ khi tiếp nhận trẻ, từ khi giao trẻ cho một người chăm sóc, từ việc kiểm tra môi trường sống, lắng nghe những biểu hiện bất thường và tạo ra một nơi mà trẻ có thể nói “cháu sợ”, “cháu không muốn”, “cháu bị đánh” mà không phải sợ rằng sau khi nói ra mình sẽ bị trừng phạt. Đó mới là tinh thần thực chất của bảo vệ quyền trẻ em.
Điều đáng lo hơn là cần làm rõ trước khi sự việc bị phát hiện, các dấu hiệu nguy cơ đối với các cháu đã được nhận diện và xử lý như thế nào. Nếu những dấu hiệu ấy đã tồn tại nhưng không được phát hiện, đó chính là khoảng trống mà hệ thống bảo vệ trẻ em cần nghiêm túc nhìn lại.
Giao lưu trực tuyến “Làm gì để ngăn chặn bạo lực núp bóng ‘yêu thương’?” đến đây xin được khép lại.
Qua những chia sẻ thẳng thắn, sâu sắc và giàu tính thực tiễn của các chuyên gia, có thể thấy bảo vệ trẻ em không thể chỉ bắt đầu khi một vụ bạo lực đã xảy ra. Đó phải là một quá trình chủ động phòng ngừa, nhận diện nguy cơ từ sớm, lắng nghe tiếng nói của trẻ và xây dựng những môi trường an toàn ở mọi nơi trẻ sinh sống, học tập và được chăm sóc.
Tạp chí Trẻ em Việt Nam trân trọng cảm ơn ông Hà Đình Bốn, bà Mai Thị Ngọc Mai, Luật sư Phạm Thị Bích Hảo và TS. Phạm Tiến Sỹ đã dành thời gian tham gia giao lưu, chia sẻ những góc nhìn chuyên môn và những thông điệp ý nghĩa về bảo vệ quyền và sự an toàn của trẻ em.
Xin trân trọng cảm ơn quý độc giả đã quan tâm, theo dõi và gửi câu hỏi đến chương trình. Những câu hỏi, sự quan tâm và tiếng nói của cộng đồng chính là một phần quan trọng trong hành trình chung tay xây dựng môi trường an toàn, lành mạnh để mỗi trẻ em được lớn lên trong sự tôn trọng, yêu thương và bảo vệ đúng nghĩa./.