06:29 16/09/2026

Pháp luật quy định trách nhiệm của nền tảng mạng xã hội như thế nào?

Từ những nguy cơ từ nội dung độc hại, bắt nạt, xâm hại và bạo lực trên mạng xã hội, pháp luật Việt Nam đã từng bước đặt ra yêu cầu đối với cả cha mẹ, nhà trường, cơ quan quản lý và các nền tảng cung cấp dịch vụ.


Pháp luật quy định trách nhiệm của nền tảng mạng xã hội như thế nào?
Trả lời bởi
TS.LS Đặng Văn Cường

Không gian mạng hiện nay đã trở thành một phần rất quan trọng trong đời sống của trẻ em. Vì vậy, bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng phải được coi là một bộ phận của chính sách bảo vệ trẻ em nói chung, chứ không thể xem đây đơn thuần là câu chuyện về công nghệ.

IMG_7197

Vậy pháp luật quy định trách nhiệm của nền tảng mạng xã hội như thế nào?

Luật sư Đặng Văn Cường - Ủy viên Ban chấp hành Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam giải đáp:

Điều 54 Luật Trẻ em năm 2016 đã đặt ra trách nhiệm bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân quản lý, cung cấp sản phẩm, dịch vụ thông tin và truyền thông. Pháp luật yêu cầu có các biện pháp bảo vệ trẻ em trước những thông tin không có lợi, đồng thời phải có giải pháp bảo đảm an toàn cho trẻ em khi tham gia môi trường mạng.

Nghị định 56/2017/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa các yêu cầu về bảo vệ thông tin bí mật đời sống riêng tư của trẻ em, giáo dục kỹ năng sử dụng môi trường mạng an toàn và các biện pháp hỗ trợ, can thiệp khi trẻ em bị xâm hại trên môi trường mạng. 

Đáng chú ý, Nghị định 147/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 25/12/2024, đã tăng cường các cơ chế quản lý, xác thực tài khoản và bảo vệ trẻ em trên mạng xã hội. Theo quy định, trẻ dưới 16 tuổi sử dụng mạng xã hội phải có sự cho phép và giám sát của cha mẹ hoặc người giám hộ; nền tảng phải có các giải pháp bảo vệ trẻ em và phân loại, cảnh báo nội dung không phù hợp.

Đây là bước chuyển rất quan trọng: trách nhiệm bảo vệ trẻ em không thể chỉ đặt lên vai gia đình. Các nền tảng cung cấp dịch vụ cũng phải có trách nhiệm tương xứng với khả năng công nghệ, quy mô và mức độ kiểm soát của mình.

Khi phát hiện nội dung vi phạm pháp luật, Nghị định 147/2024/NĐ-CP quy định cơ chế giám sát, ngăn chặn và gỡ bỏ nội dung vi phạm; trong trường hợp có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp liên quan phải thực hiện việc ngăn chặn, gỡ bỏ theo thời hạn pháp luật quy định, trong đó có trường hợp chậm nhất là 24 giờ.

Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ: việc một đứa trẻ tiếp xúc với nội dung trên mạng rồi thực hiện hành vi bạo lực ngoài đời không đồng nghĩa nền tảng đương nhiên phải chịu trách nhiệm về toàn bộ hậu quả xảy ra.

Trách nhiệm pháp lý của nền tảng phải được xem xét dựa trên nhiều yếu tố: nội dung đó có vi phạm pháp luật hay không; nền tảng có biết hoặc phải biết về nội dung vi phạm hay không; có cơ chế tiếp nhận cảnh báo, báo cáo hay không; có thực hiện nghĩa vụ ngăn chặn, gỡ bỏ khi có yêu cầu hay không; có tuân thủ các yêu cầu về bảo vệ trẻ em hay không; và giữa hành vi vi phạm của nền tảng với hậu quả thực tế có quan hệ nhân quả đến mức nào.

Bạo lực trên mạng có thể chuyển hóa thành bạo lực ngoài đời thực, đây là vấn đề đáng lo ngại và trên thực tế đã từng xảy ra rất nhiều vụ việc các em tiếp xúc với bạo lực trên không gian mạng gây tác động ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý, nhận thức và hành vi, dẫn đến thực hiện các hành vi bạo lực trong đời sống xã hội. Một video kích động đánh nhau, một hội nhóm cổ súy bạo lực, những nội dung làm nhục, bắt nạt, thách thức hoặc “thử gan” có thể tạo ra hiệu ứng bắt chước ở trẻ em.

Thuật toán đề xuất nội dung còn có thể khiến trẻ tiếp xúc lặp đi lặp lại với những nội dung tương tự. Vì vậy, trách nhiệm của nền tảng không nên chỉ dừng ở việc “có người báo thì mới gỡ”, mà cần tiến tới chủ động nhận diện nguy cơ, thiết kế môi trường số an toàn và ưu tiên bảo vệ nhóm người dùng là trẻ em.

Đặc biệt, khi xử lý các vụ việc liên quan đến trẻ em, cần bảo đảm cả quyền được bảo vệ và quyền riêng tư của trẻ. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, tạo thêm cơ sở pháp lý quan trọng để tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó có dữ liệu của trẻ em.

Vì vậy, khi một vụ bạo lực học đường xảy ra, việc đưa hình ảnh, clip, thông tin nhận diện của trẻ lên mạng để “truy tìm”, “phán xét” hoặc “dạy cho một bài học” có thể vô tình tạo ra một vòng bạo lực thứ hai trên không gian mạng. Đứa trẻ có thể tiếp tục bị xúc phạm, đe dọa, cô lập hoặc sang chấn tâm lý dù sự việc ban đầu đã kết thúc.

Đáng chú ý, trong năm 2026 đang có các đề xuất sửa đổi Nghị định 147 theo hướng tăng cường hơn nữa việc kiểm soát tài khoản và hoạt động của người dưới 16 tuổi trên mạng xã hội. Đây mới là đề xuất/dự thảo, chưa phải quy định pháp luật có hiệu lực, nhưng cho thấy xu hướng chính sách đang chuyển mạnh sang bảo vệ trẻ em chủ động hơn trong môi trường số.

Từ góc độ bảo vệ quyền trẻ em, tôi cho rằng thông điệp quan trọng nhất là: không thể yêu cầu một đứa trẻ tự mình chống lại những nguy cơ mà chính người lớn và công nghệ tạo ra. Trẻ em có quyền được tiếp cận Internet, học tập, vui chơi, giao tiếp và phát triển trong môi trường số; nhưng đồng thời các em cũng có quyền được bảo vệ khỏi nội dung độc hại, bắt nạt, xâm hại, bóc lột và các hình thức bạo lực trên mạng.

Khi phát hiện các vụ việc có dấu hiệu bạo hành hoặc những nguy cơ gây hại cho trẻ em, quý độc giả có thể liên lạc ngay tới Tổng đài Quốc gia Bảo vệ Trẻ em, Đường dây nóng Tư vấn và Hỗ trợ nạn nhân mua bán người - số 111; hoặc qua Email: tongdaiquocgia111@gmail.com; Tổng đài điện thoại quốc gia về phòng, chống bạo lực gia đình - số 117. hoặc thông báo ngay cho các cơ quan chức năng gần nhất.

Đường dây nóng của Tạp chí Trẻ em Việt Nam: 0989210376; 0989777265/Hoặc gửi nhắn tin đến Fanpage: https://web.facebook.com/tapchitreemvietnam và Diễn đàn Trẻ em Việt Nam: https://web.facebook.com/groups/diendantreemvietnam