Trẻ em và thiết bị điện tử: Pháp luật đang bảo vệ các em đến đâu?
Thiết bị điện tử ngày càng trở thành một phần trong đời sống của trẻ em, mở ra nhiều cơ hội học tập, kết nối nhưng cũng kéo theo không ít rủi ro trên môi trường số. Trước thực tế đó, pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định bảo vệ trẻ em, song các cơ chế hiện hành liệu đã đủ để theo kịp những nguy cơ ngày càng phức tạp?
Điện thoại thông minh, máy tính bảng và các thiết bị điện tử ngày càng hiện diện sâu trong đời sống của trẻ em, từ học tập, giải trí đến giao tiếp. Cùng với cơ hội mà công nghệ mang lại là những nguy cơ như nội dung không phù hợp, xâm phạm dữ liệu cá nhân, bắt nạt trên mạng, lệ thuộc vào trò chơi hoặc nền tảng số. Vì vậy, bảo vệ trẻ em không thể chỉ dừng ở lời nhắc “sử dụng thiết bị hợp lý”, mà cần được nhìn nhận như một vấn đề về quyền trẻ em và trách nhiệm pháp lý. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định nhất định, nhưng các cơ chế hiện hành đã đủ để bảo vệ trẻ em trong một môi trường số ngày càng phức tạp hay chưa?
Khi màn hình trở thành một phần của tuổi thơ
Một chiếc điện thoại thông minh ngày nay có thể đồng thời là sách giáo khoa, thư viện, lớp học, sân chơi và nơi trẻ trò chuyện với bạn bè. Trẻ dùng máy tính để làm bài tập, tra cứu thông tin; dùng điện thoại để liên lạc với gia đình; xem video để học ngoại ngữ, tìm hiểu thế giới hoặc giải trí sau giờ học. Với nhiều em, môi trường số không còn là một không gian tách biệt với đời sống thực mà đã trở thành một phần của tuổi thơ.
Nghiên cứu “Disrupting Harm” do UNICEF, INTERPOL và ECPAT thực hiện năm 2022 tại Việt Nam cho thấy 89% trẻ em từ 12 đến 17 tuổi sử dụng Internet. Tuy nhiên, chỉ 36% trẻ được hỏi cho biết đã từng nhận được thông tin về cách giữ an toàn trên môi trường mạng.
Những con số ấy cho thấy hai mặt của đời sống số. Một mặt, Internet mở rộng cơ hội học tập, phát triển kỹ năng, kết nối xã hội, sáng tạo và tiếp cận thông tin. Việc tách trẻ em hoàn toàn khỏi thiết bị điện tử không chỉ thiếu thực tế mà còn có thể làm mất đi những cơ hội cần thiết cho tương lai.
Mặt khác, phía sau màn hình là những nguy cơ mà một đứa trẻ chưa chắc đã đủ khả năng nhận biết và tự mình đối phó. Một video giải trí có thể dẫn sang nội dung không phù hợp; một lời mời kết bạn có thể đến từ người hoàn toàn xa lạ; một bức ảnh được chia sẻ vô tư có thể trở thành dữ liệu bị khai thác ngoài ý muốn. Trẻ em còn có thể đối diện với bắt nạt trực tuyến, lừa đảo, nội dung bạo lực, xâm hại và bóc lột tình dục trên mạng.
Trong đời sống gia đình, mối lo thường được diễn đạt bằng câu: “Con dùng điện thoại quá nhiều”. Nhưng chỉ đếm số giờ trước màn hình chưa phản ánh đầy đủ vấn đề. Một giờ học trực tuyến không thể đánh đồng với một giờ bị cuốn vào nội dung độc hại hoặc bị bắt nạt. Báo cáo Childhood in a Digital World của UNICEF năm 2025 cho biết chưa có bằng chứng rõ ràng để kết luận thời gian sử dụng màn hình trực tiếp gây tổn hại đến sức khỏe tinh thần của trẻ; những nguy cơ rõ rệt hơn xuất hiện khi trẻ trải qua xâm hại tình dục trực tuyến, bắt nạt hoặc tiếp xúc với nội dung gây hại.
Điều đó không có nghĩa thời lượng sử dụng thiết bị không cần được quan tâm. Khi màn hình lấn át giấc ngủ, vận động, học tập hoặc giao tiếp trực tiếp, người lớn cần có sự điều chỉnh phù hợp. Nhưng bảo vệ trẻ trong kỷ nguyên số không thể giản đơn là lấy chiếc điện thoại khỏi tay trẻ hay đặt ra những lệnh cấm. Điều quan trọng hơn là trẻ đang làm gì trên thiết bị, tiếp xúc với ai, nội dung nào được đưa đến trước mắt các em và khi có rủi ro xảy ra, các em có biết tìm kiếm sự giúp đỡ hay không.
Bởi vậy, câu hỏi không còn là có nên cho trẻ sử dụng công nghệ hay không, mà là làm thế nào để trẻ được tiếp cận công nghệ trong một môi trường phù hợp với độ tuổi, an toàn và tôn trọng các quyền của các em. Trách nhiệm ấy không thể đặt riêng lên vai trẻ mà ở đây gia đình, nhà trường, doanh nghiệp công nghệ và Nhà nước đều phải tham gia.
Pháp luật đang bảo vệ trẻ em trong môi trường số như thế nào?
Pháp luật Việt Nam hiện đã có nhiều quy định liên quan đến việc trẻ em sử dụng thiết bị và tham gia môi trường số, từ bảo vệ trẻ trên mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, xác định trách nhiệm của cha mẹ và doanh nghiệp, đến kiểm soát thời gian chơi trò chơi điện tử và việc sử dụng điện thoại trong lớp học.
Trước hết, Luật Trẻ em số 102/2016/QH13, được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 108/VBHN-VPQH năm 2025 của Văn phòng Quốc hội, xác lập nền tảng pháp lý cho việc bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng. Điều 54 quy định cơ quan, tổ chức có trách nhiệm tuyên truyền, giáo dục và bảo vệ trẻ em khi tham gia môi trường mạng; cha mẹ, giáo viên và người chăm sóc có trách nhiệm giáo dục kiến thức, hướng dẫn kỹ năng để trẻ biết tự bảo vệ mình. Đồng thời, tổ chức, cá nhân quản lý, cung cấp sản phẩm, dịch vụ thông tin, truyền thông trên môi trường mạng phải có biện pháp bảo đảm an toàn và bí mật đời sống riêng tư cho trẻ em.
Điểm đáng chú ý là trách nhiệm bảo vệ không được đặt riêng lên vai của trẻ. Trẻ có thể được dạy không chia sẻ mật khẩu, không mở đường link đáng ngờ hay không trò chuyện với người lạ, nhưng khả năng tự bảo vệ luôn có giới hạn. Vì vậy, bên cạnh việc trang bị kỹ năng, pháp luật còn yêu cầu các chủ thể cung cấp và vận hành môi trường mạng phải có trách nhiệm tạo điều kiện an toàn hơn cho các em.
Cách tiếp cận này được thể hiện rõ hơn trong Luật An ninh mạng năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Điều 16 khẳng định trẻ em có quyền được tiếp cận thông tin, tham gia hoạt động xã hội, vui chơi, giải trí, bảo vệ bí mật cá nhân, đời sống riêng tư và thực hiện các quyền khác trên không gian mạng. Bảo vệ trẻ em trên môi trường số vì thế không đồng nghĩa với việc ngăn các em sử dụng Internet. Điều cần bảo đảm là khi thực hiện các quyền đó, trẻ không phải tự mình đối mặt với những nguy cơ vượt quá khả năng nhận biết và xử lý của lứa tuổi.
Điều 16 đồng thời làm rõ trách nhiệm của cha mẹ, người giám hộ và doanh nghiệp. Khi trẻ sử dụng dịch vụ giá trị gia tăng trên không gian mạng, cha mẹ hoặc người giám hộ có trách nhiệm giám sát, quản lý nội dung trẻ truy cập, đăng tải và chia sẻ. Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ phải kiểm soát nội dung để không gây nguy hại, xâm hại hoặc xâm phạm quyền trẻ em; ngăn chặn, xóa bỏ thông tin gây hại và xây dựng hệ thống kỹ thuật hỗ trợ phòng, chống nội dung xâm hại trẻ em.
Điều này cho thấy khi một sự cố xảy ra trên mạng, không thể chỉ đặt câu hỏi “vì sao cha mẹ lại để con dùng điện thoại?”. Đằng sau màn hình còn có nền tảng, ứng dụng, thuật toán và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ. Khi trẻ em là người sử dụng, các chủ thể này cũng phải có trách nhiệm bảo đảm quyền và sự an toàn của các em.
Bảo vệ trẻ em trong môi trường số còn là bảo vệ dữ liệu cá nhân. Mỗi hoạt động trên thiết bị có thể để lại thông tin về tên, hình ảnh, giọng nói, vị trí, trường học, thói quen truy cập hoặc đời sống gia đình. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, dành Điều 24 để quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của trẻ em và một số nhóm chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt. Đáng chú ý, nếu việc xử lý dữ liệu nhằm công bố, tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ từ đủ 7 tuổi trở lên thì phải có sự đồng ý của cả trẻ em và người đại diện theo pháp luật.
Quy định này cho thấy trẻ em không chỉ là đối tượng để người lớn quyết định thay trong mọi trường hợp. Khi đạt đến độ tuổi luật định, tiếng nói và sự đồng ý của chính trẻ cũng phải được tôn trọng, đặc biệt trong bối cảnh hình ảnh, video và những câu chuyện riêng tư của trẻ có thể được đăng tải rất dễ dàng trên mạng xã hội.
Ở một khía cạnh khác, pháp luật đã đặt ra cơ chế quản lý thời gian sử dụng đối với một số dịch vụ số. Theo Nghị định số 147/2024/NĐ-CP, doanh nghiệp cung cấp trò chơi điện tử phải có hệ thống kỹ thuật quản lý thời gian chơi trong ngày của người dưới 18 tuổi: không quá 60 phút đối với từng trò chơi và không quá 180 phút trong một ngày đối với tất cả trò chơi dành cho người dưới 18 tuổi do doanh nghiệp đó cung cấp. Quy định này được thể hiện tại Điều 39 và Điều 48 của Nghị định.
Cần hiểu đúng phạm vi: 180 phút không phải giới hạn chung đối với việc trẻ em sử dụng điện thoại, máy tính bảng hay máy tính trong một ngày. Đây là giới hạn đối với trò chơi điện tử trên mạng thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định. Pháp luật Việt Nam hiện chưa đặt ra một mức thời gian chung cho mọi hoạt động trên thiết bị điện tử.
Trong trường học, điểm d khoản 3 Điều 38 Điều lệ ban hành kèm Thông tư số 15/2026/TT-BGDĐT quy định học sinh không được sử dụng điện thoại di động và các thiết bị khác khi đang học tập trên lớp nếu không phục vụ cho việc học tập và không được giáo viên cho phép. Như vậy, pháp luật không cấm tuyệt đối điện thoại trong lớp học, mà kiểm soát theo mục đích và cách thức sử dụng.
Vấn đề này tiếp tục được đặt ra trong Chỉ thị số 31/CT-TTg ngày 5/8/2026 về thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm năm học 2026–2027. Chỉ thị yêu cầu kiểm soát phù hợp việc sử dụng mạng xã hội, điện thoại thông minh và trí tuệ nhân tạo đối với trẻ em vị thành niên; đồng thời yêu cầu xây dựng phương án quản lý việc sử dụng điện thoại thông minh, mạng xã hội trong trường học phù hợp với từng cấp học. Định hướng này có ý nghĩa bởi nhu cầu và khả năng tự bảo vệ của một học sinh tiểu học không thể giống một học sinh trung học phổ thông.
Nhìn tổng thể, pháp luật Việt Nam đã hình thành nhiều cơ chế bảo vệ trẻ em trong đời sống số. Tuy nhiên, các quy định vẫn chủ yếu được xây dựng theo từng lĩnh vực và từng loại nguy cơ. Chúng ta đã có giới hạn đối với thời gian chơi game, quy định về điện thoại trong giờ học, cơ chế bảo vệ dữ liệu và yêu cầu kiểm soát nội dung gây hại, nhưng chưa có một khung pháp lý thống nhất về việc trẻ em sử dụng thiết bị số an toàn, phù hợp với độ tuổi và sự phát triển của các em.
Khi pháp luật chưa theo kịp đời sống số của trẻ em
Công nghệ thay đổi nhanh hơn rất nhiều so với quá trình xây dựng pháp luật. Trên cùng một chiếc điện thoại, trẻ có thể học trực tuyến, xem video, trò chuyện với bạn bè, sử dụng mạng xã hội, chơi trò chơi, mua vật phẩm, chia sẻ hình ảnh và tiếp xúc với nội dung do thuật toán đề xuất. Chính sự đan xen đó khiến các quy định được xây dựng riêng cho từng hoạt động chưa phải lúc nào cũng bao quát đầy đủ đời sống số của trẻ.
Khoảng trống dễ nhận thấy trước hết nằm ở thời gian sử dụng thiết bị điện tử. Pháp luật đã quy định giới hạn đối với trò chơi điện tử trên mạng nhưng chưa có giới hạn pháp lý chung về số giờ trẻ em được sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng hay máy tính mỗi ngày. Điều này cũng có cơ sở, bởi “thời gian trước màn hình” không phải lúc nào cũng có cùng một ý nghĩa. Một giờ học trực tuyến khác với một giờ chơi game; một cuộc gọi với người thân khác với việc liên tục xem các video ngắn.
Khuyến nghị của WHO về thời gian trẻ nhỏ tiếp xúc với màn hình chủ yếu được đưa ra từ góc độ sức khỏe và không phải là quy định bắt buộc của pháp luật Việt Nam. Vì vậy, nếu xây dựng chính sách về việc trẻ em sử dụng thiết bị điện tử, không nên chỉ đặt ra một giới hạn thời gian chung cho mọi lứa tuổi. Việc quản lý cần tính đến độ tuổi của trẻ, mục đích sử dụng thiết bị là học tập hay giải trí, cũng như khả năng nhận thức và tự kiểm soát của các em.
Khoảng trống thứ hai là kiểm soát thời gian chưa đủ nếu môi trường mà trẻ tiếp cận vẫn chứa nội dung và cách thức tương tác không an toàn. Một đứa trẻ có thể chỉ sử dụng mạng trong thời gian ngắn nhưng vẫn gặp nội dung bạo lực, bị bắt nạt, bị người lạ tiếp cận hoặc bị dẫn tới nội dung không phù hợp với lứa tuổi. Chính sách bảo vệ trẻ vì thế phải quan tâm đồng thời tới thời lượng, nội dung và trải nghiệm số.
Điều đó dẫn tới câu hỏi về trách nhiệm của nền tảng. Luật An ninh mạng năm 2025 đã yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát nội dung, ngăn chặn và xóa bỏ thông tin gây hại, xây dựng hệ thống kỹ thuật hỗ trợ bảo vệ trẻ. Tuy nhiên, trải nghiệm của trẻ không chỉ được quyết định bởi nội dung mà còn bởi cách nền tảng được thiết kế: video tự động phát tiếp, thông báo liên tục, nội dung được cá nhân hóa hay các phần thưởng khiến người dùng muốn quay lại.
Do đó, bảo vệ trẻ em cần tiến thêm một bước từ xử lý “nội dung có hại” sang xem xét cả mức độ an toàn của thiết kế sản phẩm và dịch vụ số dành cho trẻ. Cách tiếp cận “an toàn ngay từ thiết kế” đặt ra yêu cầu quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ phải được tính đến ngay khi nền tảng, sản phẩm hoặc dịch vụ số được xây dựng, thay vì chỉ xử lý hậu quả sau khi tổn hại đã xảy ra.
Một vấn đề khác là độ tuổi của người sử dụng. Quy định khác nhau theo nhóm tuổi chỉ thực sự có ý nghĩa khi nền tảng có thể xác định người sử dụng là trẻ em. Trong thực tế, việc khai báo tuổi không phải lúc nào cũng chính xác; trẻ có thể sử dụng tài khoản hoặc thiết bị của người lớn. Nhưng nếu yêu cầu xác minh tuổi bằng quá nhiều thông tin cá nhân thì chính việc xác minh lại có thể làm phát sinh rủi ro đối với quyền riêng tư và dữ liệu của trẻ. Đây là bài toán cần giải quyết đồng thời từ góc độ bảo vệ trẻ em và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Bên cạnh đó, tiếng nói của chính trẻ em cần được quan tâm. Khoản 3 Điều 5 Luật Trẻ em xác định bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em là nguyên tắc đối với các quyết định liên quan đến trẻ. Một quy định bảo vệ trẻ chỉ thực sự phù hợp khi vừa đủ khả năng ngăn ngừa nguy cơ, vừa không tước đi một cách không cần thiết cơ hội học tập, giao tiếp, vui chơi, sáng tạo và tiếp cận thông tin của các em.
Vì vậy, khoảng trống lớn nhất hiện nay không nằm ở việc Việt Nam chưa có quy định bảo vệ trẻ em trên mạng. Những quy định đó đã có. Vấn đề là chúng vẫn chủ yếu đi theo từng lĩnh vực, trong khi đời sống số của trẻ diễn ra liên tục trên cùng một thiết bị và giữa nhiều nền tảng. Một khung chính sách về sử dụng thiết bị số an toàn cho trẻ em cần được tiếp tục nghiên cứu theo hướng phù hợp với độ tuổi, đồng thời quan tâm đến thời lượng, nội dung, thiết kế nền tảng, bảo vệ dữ liệu và kỹ năng số.
Bảo vệ trẻ không có nghĩa là lấy màn hình khỏi tay trẻ
Trước những lo ngại về việc trẻ em dành ngày càng nhiều thời gian cho điện thoại và thiết bị điện tử, giải pháp dễ nghĩ đến nhất thường là hạn chế hoặc cấm sử dụng. Nhưng trong một xã hội mà học tập, giao tiếp và nhiều hoạt động đời sống đang chuyển dần lên môi trường số, bảo vệ trẻ không thể chỉ được hiểu là kéo các em ra khỏi màn hình. Điều cần thiết hơn là tạo điều kiện để trẻ sử dụng công nghệ an toàn, phù hợp với độ tuổi và không làm phương hại đến sự phát triển của các em.
Điều này trước hết cần bắt đầu từ gia đình. Cha mẹ là người gần trẻ nhất và thường là người trao cho trẻ thiết bị đầu tiên. Tuy nhiên, quản lý không có nghĩa là kiểm soát mọi tin nhắn, mọi cuộc trò chuyện hay bí mật theo dõi mọi hoạt động của con. Trẻ em cũng có quyền đối với đời sống riêng tư, và khi các em lớn lên, nhu cầu về một khoảng không gian riêng cần được tôn trọng phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành.
Thay vì chỉ nói “không được dùng điện thoại”, gia đình có thể cùng trẻ thống nhất những nguyên tắc cụ thể: khi nào được sử dụng thiết bị; thời điểm nào nên dành cho ăn uống, nghỉ ngơi hoặc sinh hoạt chung; ứng dụng nào phù hợp với độ tuổi; thông tin nào không nên chia sẻ; và trẻ cần tìm đến ai khi gặp điều bất thường trên mạng. Với trẻ nhỏ, cha mẹ có thể cần kiểm soát nhiều hơn; khi trẻ lớn hơn, sự giám sát cần từng bước chuyển thành hướng dẫn, tin tưởng và hình thành khả năng tự bảo vệ. Người lớn cũng cần làm gương trong chính thói quen sử dụng thiết bị của mình.
Nhà trường cũng không thể chỉ giải quyết vấn đề bằng việc thu điện thoại. Một học sinh không dùng điện thoại trong giờ học vẫn có thể đối diện với bắt nạt trực tuyến, lừa đảo hoặc nội dung độc hại sau giờ học. Vì vậy, bên cạnh quy định khi nào được phép sử dụng thiết bị, nhà trường cần giúp học sinh hình thành kỹ năng số: biết nhận diện nội dung giả mạo, bảo vệ mật khẩu và dữ liệu cá nhân, ứng xử khi bị bắt nạt trên mạng, nhận biết yêu cầu bất thường từ người lạ và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cảm thấy không an toàn.
Đối với doanh nghiệp công nghệ, trách nhiệm bảo vệ trẻ không thể dừng ở việc gỡ bỏ nội dung sau khi hậu quả đã xảy ra. Các doanh nghiệp đang quyết định phần lớn những gì xuất hiện trên màn hình của trẻ: nội dung nào được đề xuất, video nào tự động phát tiếp, dữ liệu nào được thu thập và người lạ có thể tiếp cận trẻ bằng cách nào. Vì vậy, các lựa chọn bảo vệ quyền riêng tư, hạn chế liên hệ từ người lạ, kiểm soát nội dung và quản lý thời gian cần được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu và dễ sử dụng; đối với trẻ nhỏ, mức bảo vệ cao hơn nên được đặt ra ngay từ đầu.
Ở cấp độ Nhà nước, vấn đề không đơn giản là có nên quy định trẻ được dùng điện thoại bao nhiêu giờ mỗi ngày. Một con số chung khó phản ánh sự khác biệt về độ tuổi, mục đích sử dụng và hoàn cảnh của từng trẻ. Điều cần hướng tới là một khung chính sách rõ hơn về sử dụng thiết bị số an toàn cho trẻ em, kết hợp giữa quản lý thời lượng, nội dung phù hợp lứa tuổi, bảo vệ dữ liệu cá nhân, trách nhiệm của nền tảng và giáo dục kỹ năng số.
Khi xây dựng chính sách, tiếng nói của trẻ em cũng cần được lắng nghe. Các em không chỉ là đối tượng mà người lớn cần bảo vệ mà còn là chủ thể của các quyền. Một chính sách thực sự lấy trẻ em làm trung tâm phải hiểu trẻ cần được bảo vệ trước điều gì, nhưng cũng phải nhận diện những cơ hội mà các em không nên bị tước bỏ chỉ vì người lớn lo ngại rủi ro.
Công nghệ sẽ tiếp tục thay đổi và chiếc điện thoại trong tay trẻ hôm nay có thể được thay thế bằng những thiết bị mới trong tương lai. Vì thế, pháp luật khó có thể chạy theo từng loại thiết bị hoặc từng ứng dụng. Điều cần giữ ổn định là nguyên tắc: trong mọi chính sách, sản phẩm và quyết định có liên quan đến trẻ em, sự an toàn, quyền phát triển và lợi ích tốt nhất của trẻ phải được đặt ở vị trí trung tâm.
Kết luận
Công nghệ đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của trẻ em. Vì vậy, bảo vệ trẻ trong môi trường số không thể chỉ được hiểu là hạn chế thời gian sử dụng thiết bị hay ngăn các em tiếp cận Internet. Điều quan trọng hơn là bảo đảm để trẻ được học tập, vui chơi, giao tiếp và phát triển trong một môi trường số an toàn, phù hợp với độ tuổi và tôn trọng các quyền của các em.
Pháp luật Việt Nam đã từng bước hình thành các cơ chế bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng, từ bảo vệ đời sống riêng tư, dữ liệu cá nhân, kiểm soát nội dung gây hại đến quản lý trò chơi điện tử và việc sử dụng thiết bị trong trường học. Tuy nhiên, trước tốc độ phát triển của công nghệ, những cơ chế này vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện.
Một tuổi thơ trong thời đại số không thể là một tuổi thơ hoàn toàn vắng bóng màn hình. Điều cần bảo đảm là phía sau mỗi màn hình trẻ tiếp cận phải có những giới hạn phù hợp, những thiết kế an toàn và những người lớn đủ trách nhiệm để bảo vệ quyền, sự an toàn và sự phát triển lành mạnh của các em.










