06:29 28/09/2026

Màn hình không còn vô hại: Trẻ em trước làn sóng bạo lực do AI tạo ra

TS. Nguyễn Đức Giang: Nguy cơ trẻ quen với bạo lực từ những video AI “khoác áo” hoạt hình

Các video do AI tạo ra với cảnh đánh nhau, trả thù, đe dọa đang xuất hiện dưới nhiều hình thức, từ hoạt hình đến những tình huống hài hước. TS. Nguyễn Đức Giang, Chuyên gia giáo dục học cho rằng việc tiếp xúc lặp đi lặp lại có thể khiến trẻ giảm nhạy cảm với bạo lực, bắt chước lời nói, hành động hoặc cách giải quyết mâu thuẫn.

LTS: Sự phát triển nhanh của các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) đang khiến việc tạo video, hình ảnh ngày càng dễ dàng. Chỉ với những câu lệnh đơn giản, người dùng có thể tạo ra các nội dung có hình ảnh nhân vật đánh nhau, trả thù, gây tổn thương hoặc những tình huống bạo lực được dàn dựng như thật. Những video này sau đó có thể xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội, đặc biệt ở dạng video ngắn – loại nội dung trẻ em dễ tiếp cận và thường có khả năng thu hút sự chú ý cao.

Từ thực tế này, câu hỏi đặt ra không chỉ là trẻ đang xem gì, mà còn là những hình ảnh bạo lực được tạo ra và lan truyền với tốc độ lớn có thể tác động thế nào đến nhận thức, cảm xúc và hành vi của trẻ. Giáo viên, phụ huynh và các chuyên gia cũng đứng trước bài toán mới: làm sao nhận diện nội dung không phù hợp, hướng dẫn trẻ ứng xử và bảo vệ trẻ mà không biến việc sử dụng công nghệ thành một cuộc “cấm đoán” đơn thuần.

Tuyến bài “Màn hình không còn vô hại: Trẻ em trước làn sóng bạo lực do AI tạo ra” vì vậy sẽ tiếp cận vấn đề từ ba lớp: những gì trẻ đang nhìn thấy – tác động có thể xảy ra – trách nhiệm và giải pháp của gia đình, nhà trường, nền tảng và cơ quan quản lý. Tuyến bài ưu tiên các câu chuyện thực tế từ giáo viên, phụ huynh và trẻ em, kết hợp ý kiến chuyên gia để vấn đề gần với đời sống thay vì chỉ dừng ở cảnh báo lý thuyết.       

Bài 2: TS. Nguyễn Đức Giang: Nguy cơ trẻ quen với bạo lực từ những video AI “khoác áo” hoạt hình

****

Không phải mọi trẻ xem nội dung bạo lực đều có hành vi bạo lực, song những video AI mô phỏng đánh nhau, trả thù, đe dọa dưới dạng hoạt hình hay hài hước có thể đặt ra những nguy cơ mới đối với trẻ em. 

Trong cuộc trò chuyện với PV Tạp chí Trẻ em Việt Nam, TS. Nguyễn Đức Giang - Chuyên gia giáo dục, Khoa Tâm lý - Giáo dục, Trường Khoa học Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã phân tích khả năng trẻ giảm nhạy cảm với bạo lực, bắt chước cách ứng xử của nhân vật hoặc coi những hành vi nguy hiểm là trò đùa, đồng thời chỉ ra vai trò của độ tuổi, tính khí, môi trường gia đình và thời lượng tiếp xúc trong việc tạo nên sự khác biệt ở mỗi trẻ.

2

Cảm xúc bị bào mòn khi trẻ quen với các video bạo lực

PV: Thưa ông, hiện nay có một số nội dung AI có yếu tố bạo lực được thể hiện dưới dạng hoạt hình, nhân vật ảo, tình huống hài hước hoặc phi thực tế. Khi tiếp xúc với những nội dung như vậy, liệu trẻ có thể cảm thấy việc sử dụng bạo lực đối với bạn bè hoặc những người xung quanh là một hành vi bình thường? 

TS. Nguyễn Đức Giang: Đây là một chủ đề mang tính thời sự cao, đồng thời cũng là nỗi trăn trở lớn của nhiều phụ huynh, các nhà giáo dục và ban giám hiệu nhà trường hiện nay.

Dưới góc nhìn của tâm lý học giáo dục, các yếu tố bạo lực được "khoác áo" hoạt hình, nhân vật ảo hay lồng ghép trong các tình huống hài hước, phi thực tế có khả năng làm mờ đi tính chất nghiêm trọng của hành vi, đặc biệt đối với trẻ nhỏ. Khi trẻ nhìn thấy những hành vi bạo lực được thể hiện trong những tình huống hài hước, ranh giới giữa nỗi đau thực tế và tiếng cười giải trí bị xóa nhòa. Từ đó, trẻ rất dễ hạ thấp nhận thức về mức độ nguy hại của các hành động này.

Dù vậy, mức độ tác động thực tế ở từng trẻ sẽ có sự khác biệt, phụ thuộc lớn vào độ tuổi, nền tảng tâm lý, tần suất tiếp xúc, cũng như vai trò đồng hành và định hướng từ người lớn.

Dưới góc độ lý thuyết học tập xã hội của Albert Bandura đã chỉ ra rằng trẻ em học hỏi và tiếp thu hành vi thông qua việc quan sát nhân vật, cách nhân vật phản ứng và nhận thức xem hành vi đó mang lại kết quả gì. Do đó, việc theo dõi liên tục các nội dung này hoàn toàn có thể kích hoạt hành vi bắt chước ở trẻ.

Hành vi gây hấn của trẻ không chỉ mô phỏng từ những người lớn xung quanh trong đời sống của trẻ, mà còn từ các nhân vật trong phim ảnh, video và hoạt hình trên nền tảng mạng xã hội. Nhiều nghiên cứu hiện đại cũng củng cố nhận định này khi cho thấy: bạo lực trong hoạt hình - đặc biệt khi đính kèm yếu tố hài hước – có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và phản ứng gây hấn của trẻ.

Một rủi ro đáng ngại khác là khi trẻ tiếp xúc liên tục với các video bạo lực, có thể xuất hiện hiện tượng trơ lì cảm xúc (giảm nhạy cảm với bạo lực). Ban đầu, các phản ứng tự nhiên của trẻ có thể là sợ hãi hoặc khó chịu. Nhưng khi hình ảnh bạo lực lặp đi lặp lại, cảm xúc vệ vệ này sẽ mòn dần, dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng.

Thứ nhất, trẻ bớt cảm giác xót xa và phản ứng khó chịu khi chứng kiến người khác bị tổn thương. Thứ hai, trẻ bắt đầu bình thường hóa các hành vi đe dọa, đánh đập hay làm nhục người khác. Thứ ba, trẻ suy giảm khả năng thấu cảm và sự chú ý dành cho nạn nhân. Ngôn ngữ và lối tương tác của trẻ trong các hoạt động vui chơi hàng ngày cũng có xu hướng trở nên thô bạo hơn.

Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng việc tiêu thụ nội dung bạo lực không đồng nghĩa 100% với việc trẻ chắc chắn sẽ trở thành người bạo lực. Đây chỉ nên được nhìn nhận là một yếu tố nguy cơ làm gia tăng khả năng bùng phát hành vi gây hấn. Chính vì vậy, các bậc phụ huynh và nhà giáo cần chủ động theo sát, nhận diện và kiểm soát những trải nghiệm tinh thần mà các dạng nội dung này đang gieo vào nhận thức của trẻ mỗi ngày.

bai-toi-yeu-viet-nam-50-a-8-c-756-f-6644-d-53850-a-244-e-89-efa-96-edocx-1600332446630
Việc trẻ nhỏ tiếp xúc thường xuyên với các nhân vật hoạt hình bạo lực được lồng ghép yếu tố hài hước dễ dẫn đến hiện tượng "trơ lì cảm xúc" và làm hạ thấp nhận thức của trẻ về mức độ nghiêm trọng của hành vi gây hấn. (Ảnh: Dân trí)

PV: Khi xem những nhân vật sử dụng bạo lực để giải quyết mâu thuẫn, trẻ có nguy cơ bắt chước lời nói và cách ứng xử. Vậy những trẻ ở độ tuổi nào dễ bị ảnh hưởng hơn? Vai trò của độ tuổi, tính cách, môi trường gia đình, cách giáo dục và thời lượng tiếp xúc với màn hình tác động như thế nào đến vấn đề này?

TS. Nguyễn Đức Giang: Thực tế, trẻ nhỏ có khả năng bắt chước rất nhanh, từ lời nói, hành vi cho đến cách xử lý tình huống, thậm chí là việc trẻ học theo cách giải quyết mâu thuẫn bằng bạo lực, nhất là khi những hành vi đó gắn liền với các nhân vật mà trẻ yêu thích hoặc có hứng thú.

Nếu phân tích dưới góc độ phát triển lứa tuổi, trẻ mầm non và đầu tiểu học là nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu tâm bởi ở giai đoạn này, khả năng phân biệt giữa thực - ảo, năng lực kiểm soát xung động cũng như nhận thức về hậu quả của trẻ vẫn còn rất hạn chế. Do đó, các em thường có xu hướng bắt chước trực tiếp và máy móc những gì mình chứng kiến.

Đối với trẻ lớn hơn, nhờ đã hình thành tư duy phản biện nên các em ít bắt chước một cách vô thức. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc trẻ hoàn toàn “miễn nhiễm”. Các em vẫn có thể âm thầm tiếp nhận và thẩm thấu những quan niệm lệch lạc, dần coi bạo lực như một phương thức ngầm chấp nhận để giải quyết vấn đề.

Bên cạnh yếu tố độ tuổi, hành vi và nhận thức của trẻ còn chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi tính khí cá nhân và môi trường sống của trẻ. Những đứa trẻ vốn bốc đồng, khó kiểm soát cảm xúc hoặc thiếu sự thấu cảm thường có nguy cơ bộc lộ hành vi gây hấn cao hơn khi tiếp xúc với các yếu tố kích động.

Ngoài ra, phương pháp giáo dục của cha mẹ đóng vai trò như một “mô-đun” định hình: Sử dụng đòn roi, thường xuyên la mắng, trách phạt, giáo dục áp đặt hoặc ngược lại - quá buông lỏng và thiếu sự giám sát - đều là những nhân tố thúc đẩy nguy cơ lệch lạc hành vi ở trẻ.

Ngược lại, tôi cho rằng nếu cha mẹ biết làm gương, sẵn sàng đồng hành, kiên nhẫn giải thích hậu quả và dạy con kỹ năng thương lượng hay quản lý cảm xúc, chúng ta hoàn toàn có thể vô hiệu hóa ảnh hưởng của những video bạo lực mà trẻ tiếp xúc ngoài xã hội.

tre-edited-1789905161340
Thói quen lạm dụng thiết bị điện tử như một công cụ dỗ dành hay phần thưởng vô tình làm tăng tần suất tiếp xúc, khiến trẻ mầm non và đầu tiểu học dễ bắt chước trực tiếp các hành vi lệch lạc. (Ảnh: Dân trí)

Một yếu tố nữa mà tôi đang thấy rất đáng báo động hiện nay là thời lượng và thói quen xem thiết bị điện tử của trẻ. Không ít gia đình đang biến YouTube hay các nền tảng mạng xã hội thành một dạng “phần thưởng” hoặc công cụ dỗ dành trẻ: ngoan thì được xem, đến bữa ăn cũng bật cho xem. Theo quy luật tâm lý, việc tiếp xúc với tần suất dày đặc và lặp đi lặp lại sẽ khiến não bộ của trẻ dần bình thường hóa các hành vi lệch lạc, từ đó gia tăng nguy cơ bắt chước trong đời thực.

Tôi muốn nhấn mạnh rằng đây là một bài toán phức tạp chịu sự tác động tổng hòa từ nhiều phía: từ tính khí bản dạng của trẻ, phương pháp giáo dục của gia đình, cho đến thời lượng và môi trường mà trẻ tiếp xúc với các nội dung trên không gian mạng.

Không thể ngăn chặn nếu chỉ có sự nỗ lực từ các gia đình

PV: Hiện nay có trường hợp trẻ đưa những câu thoại, hành động thường xem trên TikTok, mạng xã hội để giao tiếp với bạn bè. Có những dấu hiệu nào để cha mẹ, giáo viên nhận biết việc tiếp xúc với nội dung trên mạng đã bắt đầu ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi của trẻ?

TS. Nguyễn Đức Giang: Trở lại với nỗi lo của các bậc phụ huynh khi thấy con bắt chước lời thoại trong cácvideo bạo lực được thiết kế bằng AI, tôi cho rằng chúng ta cần có cái nhìn thực tế và bình tĩnh hơn. Nếu trẻ chỉ thỉnh thoảng nhắc lại một vài câu thoại quen thuộc thì cha mẹ không nên quá lo lắng. Ngay cả người lớn chúng ta đôi khi cũng hay nhại lại những câu nói ấn tượng của các nhân vật yêu thích. Đó đơn thuần là hiện tượng phản xạ giải trí, chưa hẳn là tín hiệu cảnh báo nguy hiểm.

Tuy nhiên, ranh giới giữa đùa vui và lệch lạc hành vi rất mỏng. Khi các hành vi bắt chước diễn ra với tần suất lặp đi lặp lại, có xu hướng tăng dần về độ nguy hại, hoặc gây tổn thương hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến sinh hoạt đời thường của trẻ, đó là lúc phụ huynh và nhà trường bắt buộc phải can thiệp. Qua quá trình nghiên cứu và thực hành, tôi tổng hợp nhóm dấu hiệu báo động mà người lớn cần đặc biệt lưu tâm: 

Thứ nhất, sự thay đổi trong cách ứng xử. Trẻ xuất hiện hành vi thường xuyên đánh, đẩy, sử dụng ngôn từ xúc phạm bạn bè hoặc tái hiện lại các tình huống bạo lực.

Thứ hai, sự lệch lạc về nhận thức cảm xúc. Một số trẻ bắt đầu xem bạo lực là “trò đùa”, ít quan tâm đến việc người khác bị tổn thương hay sợ hãi ra sao.

Thứ ba, sự bất ổn về tâm lý. Trẻ trở nên dễ kích động, cáu gắt và khó kiểm soát hành vi. Ở chiều ngược lại, có những trẻ rơi vào trạng thái sợ hãi, lo âu, thường xuyên gặp ác mộng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ hoặc nảy sinh tâm lý ám ảnh mỗi khi vô tình nhìn thấy các hành vi tương tự.

Khi nhận thấy những tín hiệu bất thường này ở con em mình, nguyên tắc vàng đầu tiên mà tôi luôn khuyên cha mẹ và các thầy cô là: phải hết sức bình tĩnh.

Thay vì vội vã quy chụp hay trừng phạt, người lớn nên tiếp cận trẻ bằng thái độ cởi mở. Hãy ngồi xuống trò chuyện, hỏi xem trẻ cảm nhận thế nào và giải thích cho trẻ về hậu quả từ những hành vi mà con đã làm hoặc đã xem. Đây là bước vô cùng quan trọng giúp chúng ta đo lường chính xác mức độ nhận thức của trẻ, từ đó mới có thể lựa chọn giải pháp giáo dục trúng và đúng.

Cuối cùng, nếu các biểu hiện lệch lạc hành vi hay xáo trộn tâm lý kéo dài, gây ảnh hưởng rõ rệt đến việc học tập, khả năng tập trung, giấc ngủ cũng như các mối quan hệ xã hội của trẻ, tôi khuyên gia đình không nên tự xử lý. Lúc này, việc đưa trẻ đến gặp các nhà chuyên môn về tâm lý hoặc bác sĩ để được đánh giá lâm sàng và tư vấn lộ trình can thiệp chuyên sâu là điều vô cùng cần thiết.

5eee57391166e-image-7460-1603216469
Khi phát hiện con có biểu hiện bất thường về tâm lý hay hành vi, cha mẹ cần hết sức bình tĩnh, chủ động đối thoại để đánh giá đúng nhận thức của trẻ trước khi đưa ra giải pháp giáo dục phù hợp. (Ảnh: Vnexpress)

PV: Trước những nội dung xấu độc không thể kiểm soát, một số phụ huynh lựa chọn cách kiểm soát rất chặt việc con sử dụng thiết bị công nghệ, trong khi một số khác vì bận rộn nên để trẻ tự do xem nội dung trên mạng và cho rằng đó là quyền của trẻ. Theo chuyên gia, đâu là cách tiếp cận phù hợp để cha mẹ vừa tôn trọng trẻ, vừa biết con đang tiếp xúc với nội dung gì và kịp thời nhận ra nguy cơ?

TS. Nguyễn Đức Giang: Để giải bài toán này một cách căn cơ, tôi cho rằng giải pháp cốt lõi vẫn phải bắt nguồn từ phía gia đình. Điều quan trọng nhất là cha mẹ cần thiết lập được những quy tắc, nguyên tắc rõ ràng trong việc sử dụng thiết bị và tiêu thụ nội dung số.

Đặc biệt, sự nhất quán trong việc chấp hành các quy tắc này giữa bố mẹ và con cái là yếu tố quyết định tính hiệu quả. Chúng ta không thể yêu cầu con rời mắt khỏi màn hình nếu chính bản thân người lớn cũng lệ thuộc vào thiết bị điện tử.

Bên cạnh việc thiết lập giới hạn, vai trò đồng hành của phụ huynh là không thể thay thế. Thay vì cấm đoán cực đoan, cha mẹ nên dành thời gian trò chuyện, thậm chí là xem cùng con những nội dung đó. Hãy biến thời gian xem video thành cơ hội để chủ động đặt câu hỏi, lắng nghe cảm nhận của trẻ, từ đó giúp con phân tích, đánh giá đâu là thông tin lành mạnh và đâu là những hành vi không phù hợp trong đời thực.

Về vấn đề này, Viện Hàn lâm Nhi khoa Mỹ (AAP) cũng đã đưa ra khuyến nghị rất thiết thực: Mỗi gia đình nên tự xây dựng một “Kế hoạch sử dụng phương tiện truyền thông” (Family Media Use Plan). Kế hoạch này cần được thiết kế linh hoạt, vừa đáp ứng nhu cầu giải trí, học tập của từng thành viên, vừa đảm bảo ranh giới an toàn cho sự phát triển của trẻ.

Sau cùng, tôi muốn khẳng định lại, công nghệ hay các nội dung số bản chất không xấu. Điều quyết định tác động của chúng lên một đứa trẻ chính là sự thống nhất, tính kỷ luật và các nguyên tắc ứng xử với thiết bị số mà gia đình cùng nhau tạo dựng.

PV: Có phải hiện nay chúng ta đang đặt quá nhiều trách nhiệm lên phụ huynh trong khi Internet là một môi trường rất rộng và khó kiểm soát? Theo chuyên gia, trách nhiệm bảo vệ trẻ cần được chia sẻ như thế nào giữa gia đình, nhà trường, nền tảng số và xã hội?

TS. Nguyễn Đức Giang: Đứng ở góc độ một nhà nghiên cứu và bản thân cũng là một phụ huynh, tôi hoàn toàn đồng cảm với áp lực mà các bậc cha mẹ đang phải gánh vác hiện nay. Chúng ta phải thừa nhận một thực tế khách quan: không gian số hiện đại quá rộng lớn, các thuật toán phân phối nội dung ngày càng tinh vi và những nguy cơ trên mạng thì ẩn nấp dưới vô vàn hình thức phức tạp. 

Nhiều thời điểm, chính người lớn chúng ta còn bất ngờ, huống chi là có thể kiểm soát toàn bộ những gì trẻ tiếp xúc mỗi ngày. Vì vậy, sẽ là bất công và thiếu thực tế nếu quy toàn bộ trách nhiệm bảo vệ trẻ em lên vai các bậc phụ huynh. 

an-ninh-mang-vn-1
Nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng an ninh mạng cho học sinh là giải pháp nền tảng, lâu dài. (Ảnh: Báo Quân đội nhân dân)

Theo tôi, việc bảo vệ trẻ em trên không gian mạng phải được nhìn nhận dưới góc độ xây dựng một “hệ sinh thái số an toàn”, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ từ nhiều thành tố. 

Thứ nhất là Gia đình - Hạt nhân trung tâm. Cha mẹ đóng vai trò là “tấm lá chắn” đầu tiên. Nhiệm vụ của phụ huynh là đồng hành, thiết lập kỷ luật số, thường xuyên đối thoại để thấu hiểu và kịp thời nhận biết những biến đổi tâm lý bất thường ở trẻ.

Thứ hai là Nhà trường - Trụ cột giáo dục. Không chỉ dạy kiến thức, nhà trường cần chủ động phát huy vai trò định hướng bằng cách tích cực đưa năng lực số (digital literacy), kỹ năng an toàn mạng và tư duy phản biện truyền thông vào các chương trình ngoại khóa, môn học chính khóa.

Thứ ba là Nền tảng công nghệ & Cơ quan quản lý. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ xuyên biên giới phải có trách nhiệm đạo đức và kỹ thuật trong việc lọc bỏ nội dung độc hại, tối ưu thuật toán bảo vệ trẻ em. Đồng thời, các cơ quan chức năng cần siết chặt hành lang pháp lý để xử lý nghiêm các vi phạm.

Tóm lại, chúng ta không thể phó mặc sự an toàn của thế hệ tương lai cho riêng gia đình hay “sức đề kháng" còn non nớt của chính trẻ em. Bảo vệ trẻ trên môi trường số là một mệnh lệnh chung, đòi hỏi sự vào cuộc trách nhiệm và quyết liệt của toàn xã hội.

Trân trọng cảm ơn ông vì những chia sẻ cung cấp thông tin hữu ích với độc giả của Tạp chí Trẻ em Việt Nam.