06:00 31/07/2026

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng: Đầu tư cho dinh dưỡng học đường là đầu tư cho tương lai đất nước

sapo (11)

Trong cuộc trao đổi với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng chia sẻ nhiều góc nhìn về vai trò của nhà trường, gia đình và chính sách trong việc xây dựng môi trường dinh dưỡng lành mạnh cho trẻ em.

Tít phụ 1 (2)

PV: Thưa PGS.TS, nhìn từ thực tiễn khám và tư vấn dinh dưỡng nhiều năm qua, ông đánh giá như thế nào về bức tranh dinh dưỡng của trẻ em Việt Nam hiện nay? Những vấn đề nổi bật nhất ở lứa tuổi học đường là gì?

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng: Nhìn lại hành trình nhiều năm khám, tư vấn và theo dõi dinh dưỡng cho trẻ em Việt Nam, tôi nhận thấy bức tranh dinh dưỡng của trẻ hiện nay có sự thay đổi rất rõ nét. Nếu như trước đây, mối quan tâm lớn nhất của chúng ta là làm sao để trẻ không bị thiếu ăn, thiếu năng lượng, suy dinh dưỡng thấp còi, thì hiện nay chúng ta đang phải đối mặt với một thực tế phức tạp hơn nhiều: trẻ em có thể vừa thiếu chất, vừa thừa năng lượng; vừa có nguy cơ suy dinh dưỡng, vừa có nguy cơ thừa cân, béo phì.

Đây chính là điều mà các tổ chức quốc tế như WHO, UNICEF gọi là "gánh nặng kép về dinh dưỡng". Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em, đặc biệt là giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi so với vài thập kỷ trước. Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh chóng của môi trường sống, đô thị hóa, thay đổi thói quen ăn uống và lối sống ít vận động đang tạo ra những thách thức mới. Ở nhóm trẻ lứa tuổi học đường, theo quan sát thực tế lâm sàng, tôi thấy có 3 vấn đề nổi bật như sau:

Thứ nhất là tình trạng thừa cân, béo phì đang gia tăng nhanh chóng, đặc biệt ở khu vực đô thị. Đây là vấn đề rất đáng quan tâm bởi béo phì ở trẻ em không chỉ là vấn đề về hình thể mà còn là một yếu tố nguy cơ của nhiều bệnh mạn tính sau này như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, gan nhiễm mỡ không do rượu và các bệnh lý tim mạch. Điều đáng lo ngại là nhiều phụ huynh vẫn có quan niệm rằng "trẻ bụ bẫm là khỏe", trong khi thực tế cần đánh giá sự phát triển của trẻ dựa trên chuẩn tăng trưởng, tỷ lệ chiều cao, cân nặng và thành phần cơ thể.

box 1 (12)

Thứ hai là tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng vẫn còn tồn tại. Trẻ có thể ăn nhiều nhưng vẫn thiếu các chất cần thiết cho sự phát triển. Ví dụ, trẻ có thể dư thừa năng lượng từ nước ngọt, bánh kẹo, thức ăn nhanh nhưng lại thiếu sắt, kẽm, vitamin D, canxi, vitamin A hoặc các chất dinh dưỡng quan trọng khác. Đây là tình trạng mà chúng ta thường gọi là "no nhưng không đủ chất" hay ‘nạn đói tiềm ẩn’. Thiếu vi chất ở trẻ học đường có thể ảnh hưởng đến: phát triển chiều cao; sức khỏe xương; khả năng miễn dịch; sự tập trung; trí nhớ; khả năng tiếp thu trong học tập…

Thứ ba là sự thay đổi chất lượng khẩu phần ăn của trẻ. Hiện nay, nhiều trẻ có xu hướng tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh, nước ngọt có đường, đồ ăn vặt giàu năng lượng nhưng nghèo dinh dưỡng. Trong khi đó, lượng rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và thực phẩm giàu vi chất lại chưa đáp ứng được nhu cầu. Một vấn đề khác tôi rất quan tâm là sự thiếu cân bằng giữa dinh dưỡng và vận động. Trẻ em ngày nay có nhiều thời gian tiếp xúc với màn hình điện thoại, máy tính, tivi; thời gian vui chơi ngoài trời và hoạt động thể lực giảm xuống. Khi năng lượng đưa vào vượt quá năng lượng tiêu hao, nguy cơ thừa cân, béo phì sẽ tăng lên. Bên cạnh những vấn đề trên, chúng ta cũng cần nhìn nhận rằng lứa tuổi học đường là giai đoạn vô cùng quan trọng. Đây là thời kỳ trẻ tiếp tục phát triển mạnh về chiều cao, hoàn thiện hệ thần kinh, hình thành khả năng học tập, tư duy và những thói quen sống lâu dài. Dinh dưỡng đầy đủ cùng với sự giáo dục và chăm sóc phù hợp trong giai đoạn này là nền tảng quan trọng giúp trẻ phát triển toàn diện. Ngược lại, thiếu hụt dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến thể chất, khả năng nhận thức, kết quả học tập và cả cơ hội phát triển nghề nghiệp sau này.

Vì vậy, dinh dưỡng học đường không nên chỉ được hiểu đơn giản là "cho trẻ một bữa ăn tại trường", mà cần được xem là một chiến lược đầu tư cho nguồn nhân lực tương lai của đất nước. Trẻ được cung cấp dinh dưỡng hợp lý hôm nay sẽ có cơ hội phát triển tốt hơn về thể chất, trí tuệ, khả năng học tập và chất lượng cuộc sống sau này. Theo tôi, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là chúng ta thiếu thông tin về dinh dưỡng, mà là làm sao để biến kiến thức dinh dưỡng thành hành vi thực tế của trẻ, gia đình và nhà trường. Muốn giải quyết vấn đề này cần có sự phối hợp đồng bộ giữa ngành y tế, giáo dục, gia đình, cộng đồng và cả xã hội. Dinh dưỡng học đường phải được nhìn nhận như một khoản đầu tư dài hạn, chứ không phải là một chi phí ngắn hạn.

PV: Việt Nam đang đối mặt đồng thời với suy dinh dưỡng, thiếu vi chất và gia tăng thừa cân, béo phì ở trẻ em. Theo ông, đâu là nguyên nhân khiến "gánh nặng kép" này ngày càng rõ nét?

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng: Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong công tác cải thiện dinh dưỡng trẻ em. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em, đặc biệt là suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và thấp còi, đã giảm đáng kể so với trước đây. Tuy nhiên, cùng với quá trình phát triển kinh tế – xã hội, chúng ta cũng đang phải đối mặt với một thách thức mới: gánh nặng kép về dinh dưỡng, nghĩa là trong cùng một cộng đồng, thậm chí trong cùng một gia đình, có thể tồn tại đồng thời trẻ bị suy dinh dưỡng, thiếu vi chất và trẻ bị thừa cân, béo phì. Theo tôi, nguyên nhân của thực trạng này không đến từ một yếu tố đơn lẻ mà là kết quả của nhiều thay đổi về môi trường sống, thói quen ăn uống, lối sống và nhận thức về dinh dưỡng.

dinh-duong-hoc-duong-5

Thứ nhất, sự thay đổi nhanh chóng của mô hình dinh dưỡng trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Trước đây, vấn đề lớn nhất của chúng ta là thiếu lương thực, thiếu năng lượng và thiếu nguồn thực phẩm đa dạng. Nhưng hiện nay, khi đời sống được cải thiện, trẻ em có khả năng tiếp cận nhiều loại thực phẩm hơn, đặc biệt là các thực phẩm chế biến sẵn, thức ăn nhanh, đồ uống có đường và các sản phẩm giàu năng lượng. Vấn đề nằm ở chỗ: năng lượng tăng lên không đồng nghĩa với chất lượng dinh dưỡng được cải thiện. Một trẻ có thể ăn nhiều bánh kẹo, uống nhiều nước ngọt, ăn nhiều đồ chiên rán và vẫn thiếu các chất cần thiết như sắt, kẽm, canxi, vitamin D, vitamin A hoặc chất xơ. Đây chính là hiện tượng "thừa năng lượng nhưng thiếu chất" – một đặc điểm rất điển hình của gánh nặng kép về dinh dưỡng.

Thứ hai, sự gia tăng của thực phẩm siêu chế biến trong khẩu phần của trẻ em. Trong vài thập kỷ qua, môi trường thực phẩm của trẻ đã thay đổi rất nhiều. Trẻ em ngày nay dễ dàng tiếp cận với nước ngọt có đường, trà sữa, bánh kẹo, khoai tây chiên, thức ăn nhanh, các sản phẩm ăn vặt đóng gói… Những thực phẩm này thường có đặc điểm là nhiều đường, nhiều chất béo bão hòa, nhiều muối, giàu năng lượng, nhưng nghèo vitamin, khoáng chất và chất xơ. Nếu sử dụng thường xuyên, chúng không chỉ làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì mà còn làm giảm chất lượng tổng thể của khẩu phần ăn, khiến trẻ dễ thiếu các vi chất quan trọng.

Thứ ba, sự mất cân bằng giữa năng lượng đưa vào và năng lượng tiêu hao. Trẻ em hiện nay vận động ít hơn so với các thế hệ trước. Thời gian dành cho sử dụng điện thoại, máy tính bảng, xem tivi tăng lên, trong khi thời gian vui chơi ngoài trời, vận động thể lực giảm xuống. Một chế độ ăn nhiều năng lượng nhưng thiếu vận động sẽ tạo điều kiện cho tích lũy mỡ thừa. Đáng lưu ý là béo phì ở trẻ em không chỉ là vấn đề cân nặng mà còn liên quan đến sự thay đổi chuyển hóa, tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính ngay từ tuổi trẻ.

Thứ tư, kiến thức và thực hành dinh dưỡng của gia đình còn nhiều khoảng cách. Trong quá trình tư vấn, tôi nhận thấy nhiều cha mẹ rất quan tâm đến sức khỏe con nhưng đôi khi vẫn còn những quan niệm chưa phù hợp. Ví dụ: Cho rằng trẻ tăng cân nhanh là dấu hiệu khỏe mạnh; Ép trẻ ăn nhiều nhưng chưa chú trọng chất lượng bữa ăn; Dùng đồ ăn, nước ngọt như một phần thưởng; Ít quan tâm đến rau xanh, trái cây, chất xơ; Chưa theo dõi sự phát triển của trẻ dựa trên biểu đồ tăng trưởng… Một vấn đề khác là sự khác biệt giữa các vùng miền: Ở một số khu vực, trẻ vẫn có nguy cơ suy dinh dưỡng do điều kiện kinh tế, an ninh thực phẩm hoặc hạn chế tiếp cận nguồn thực phẩm đa dạng; trong khi đó, ở các đô thị, nguy cơ thừa cân, béo phì lại gia tăng do môi trường thực phẩm và lối sống.

pexels-anh-le-2157905272-35131387
Một nền giáo dục chất lượng cần bắt đầu từ việc bảo đảm mỗi học sinh được học tập trong môi trường dinh dưỡng an toàn, khoa học và lành mạnh. (Ảnh: pexels)

Thứ năm, việc giáo dục dinh dưỡng trong trường học chưa thực sự trở thành một phần thường xuyên của quá trình phát triển trẻ em. Trẻ dành phần rất lớn thời gian trong ngày ở trường. Vì vậy, trường học không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn là môi trường hình thành hành vi sức khỏe. Nếu trẻ được học về dinh dưỡng, được tiếp cận với bữa ăn học đường cân bằng, được khuyến khích vận động và có môi trường thực phẩm lành mạnh, thì khả năng hình thành thói quen tốt sẽ cao hơn rất nhiều. Theo tôi, điểm quan trọng nhất cần thay đổi trong nhận thức là chúng ta không nên nhìn suy dinh dưỡng và béo phì như hai vấn đề hoàn toàn tách biệt. Thực tế, chúng có thể xuất phát từ cùng một nguyên nhân là một chế độ ăn không cân đối và một môi trường sống chưa hỗ trợ đầy đủ cho sức khỏe của trẻ. Một đứa trẻ có thể không bị đói nhưng vẫn bị suy dinh dưỡng, có thể ăn rất nhiều nhưng vẫn thiếu những dưỡng chất cần thiết cho phát triển.

Vì vậy, giải quyết gánh nặng kép về dinh dưỡng cần chuyển từ tư duy "cho trẻ ăn đủ" sang tư duy "cho trẻ ăn đúng và ăn cân bằng". Đó là chế độ ăn đáp ứng đủ năng lượng, giàu thực phẩm tự nhiên, đa dạng nhóm thực phẩm, đủ vi chất, hạn chế thực phẩm siêu chế biến, đồng thời kết hợp với vận động thể lực và giáo dục thói quen sống lành mạnh. Đầu tư vào dinh dưỡng trẻ em hôm nay chính là đầu tư cho sức khỏe, trí tuệ và chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam trong tương lai.

Tít phụ 2 (1)

PV: Nhiều chuyên gia cho rằng trường học là nơi quan trọng để hình thành thói quen ăn uống lành mạnh cho trẻ. Theo ông, vai trò của dinh dưỡng học đường hiện nay cần được nhìn nhận như thế nào?

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng: Theo tôi, trong bối cảnh hiện nay, dinh dưỡng học đường cần được nhìn nhận không chỉ là việc cung cấp một bữa ăn cho trẻ tại trường, mà là một chiến lược đầu tư cho sự phát triển toàn diện của thế hệ tương lai. Trường học chính là môi trường có ảnh hưởng rất lớn đến trẻ em, bởi đây là nơi trẻ dành một khoảng thời gian dài trong ngày, đồng thời cũng là giai đoạn trẻ đang hình thành nhận thức, thói quen và những hành vi sức khỏe có thể duy trì suốt cuộc đời.

box 2 (12)

Nếu gia đình là môi trường đầu tiên hình thành thói quen ăn uống, thì nhà trường là môi trường giúp củng cố, chuẩn hóa và lan tỏa những hành vi dinh dưỡng đúng đắn. Một đứa trẻ được học về dinh dưỡng, được tiếp xúc với bữa ăn cân bằng và được sống trong môi trường khuyến khích lựa chọn thực phẩm lành mạnh sẽ có nhiều khả năng duy trì những thói quen tốt khi trưởng thành.

Trước hết, cần hiểu rằng dinh dưỡng có vai trò trực tiếp đối với sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Lứa tuổi học đường là giai đoạn trẻ tiếp tục tăng trưởng mạnh về chiều cao, hoàn thiện hệ thần kinh, phát triển khả năng tư duy, ghi nhớ và học tập. Một chế độ dinh dưỡng không phù hợp có thể ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng chiều cao, sức khỏe xương, khả năng miễn dịch, mức độ tập trung, năng lượng học tập, thành tích học tập…

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã cho thấy trẻ có tình trạng dinh dưỡng tốt thường có khả năng tham gia học tập tích cực hơn, ít bị gián đoạn việc học do bệnh tật và có nền tảng sức khỏe tốt hơn trong tương lai. Tuy nhiên, vai trò của dinh dưỡng học đường không chỉ nằm ở việc đáp ứng nhu cầu năng lượng cho trẻ trong một ngày học. Một chương trình dinh dưỡng học đường toàn diện cần thực hiện được ít nhất 4 vai trò quan trọng sau:

Thứ nhất, trường học là nơi bảo đảm trẻ được tiếp cận với những bữa ăn cân bằng và an toàn. Đối với những trẻ ăn bán trú, bữa ăn tại trường có thể chiếm một phần đáng kể tổng năng lượng và chất dinh dưỡng trong ngày. Vì vậy, bữa ăn học đường cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học như đủ năng lượng theo lứa tuổi; cân đối giữa protein, chất béo và carbohydrate; đa dạng thực phẩm; đủ rau xanh, trái cây; bảo đảm các vi chất quan trọng như sắt, canxi, vitamin A, vitamin D, kẽm; hạn chế đường tự do, muối và thực phẩm chế biến sẵn… Một bữa ăn học đường tốt không chỉ giúp trẻ no mà phải giúp trẻ phát triển khỏe mạnh.

Thứ hai, trường học là môi trường giáo dục dinh dưỡng hiệu quả nhất. Kiến thức dinh dưỡng không nên chỉ nằm trong sách giáo khoa mà cần trở thành một phần của văn hóa học đường. Ví dụ, trẻ cần hiểu vì sao phải ăn rau, tại sao cần uống đủ nước, vì sao không nên sử dụng quá nhiều nước ngọt, thế nào là một bữa ăn cân bằng, hay vai trò của vận động đối với sức khỏe… Những kiến thức này nếu được truyền đạt từ sớm sẽ giúp trẻ trở thành những người tiêu dùng thực phẩm thông minh trong tương lai.

dinh-duong-hoc-duong-6

Thứ ba, trường học cần tạo ra một môi trường thực phẩm lành mạnh. Đây là vấn đề rất quan trọng. Chúng ta không thể dạy trẻ rằng nước ngọt, đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe nhưng ngay bên ngoài cổng trường lại có quá nhiều sản phẩm này được bày bán và dễ dàng tiếp cận. Một môi trường học đường lành mạnh cần có sự phối hợp giữa nhà trường, phụ huynh, cơ quan quản lý, đơn vị cung cấp thực phẩm… Mục tiêu không phải là cấm đoán tuyệt đối, mà là giúp trẻ có những lựa chọn tốt hơn và hiểu được lý do của những lựa chọn đó.

Thứ tư, dinh dưỡng học đường cần gắn với theo dõi sức khỏe học sinh. Mỗi trẻ có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau. Một trẻ thấp còi, nhẹ cân cần được hỗ trợ khác với một trẻ thừa cân, béo phì. Vì vậy, nhà trường cần phối hợp với ngành y tế để theo dõi chiều cao, cân nặng; đánh giá tình trạng dinh dưỡng; phát hiện sớm các vấn đề bất thường và tư vấn cho gia đình… Chúng ta cần chuyển từ cách tiếp cận chung chung sang cách tiếp cận cá thể hóa hơn. Tôi cho rằng một điểm quan trọng cần thay đổi trong nhận thức xã hội là dinh dưỡng học đường không phải là một hoạt động phụ trợ của giáo dục, mà là một phần của chất lượng giáo dục. Trẻ không thể học tập tốt nếu thiếu năng lượng, thiếu vi chất hoặc có những vấn đề sức khỏe liên quan đến dinh dưỡng. Đầu tư cho dinh dưỡng học đường cũng chính là đầu tư để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Trong tương lai, Việt Nam cần hướng tới mô hình dinh dưỡng học đường toàn diện, trong đó có sự kết hợp giữa bữa ăn học đường khoa học, giáo dục dinh dưỡng, môi trường thực phẩm lành mạnh, tăng cường vận động thể lực, và hơn hết là sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Có thể nói, trường học chính là "mảnh đất" quan trọng để gieo những hạt giống đầu tiên của lối sống khỏe mạnh. Những thói quen mà trẻ hình thành hôm nay sẽ trở thành nền tảng sức khỏe của chính các em trong nhiều thập kỷ sau này.

PV: Nếu trẻ không được chăm sóc dinh dưỡng đúng trong những năm học đầu đời, những hệ lụy lâu dài đối với thể chất, trí tuệ và khả năng học tập sẽ ra sao?

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng: Theo tôi, cần nhìn nhận rằng dinh dưỡng trong những năm đầu đời, đặc biệt là giai đoạn trẻ bước vào lứa tuổi học đường, không chỉ quyết định tình trạng sức khỏe hiện tại mà còn ảnh hưởng đến tiềm năng phát triển của trẻ trong nhiều thập kỷ sau này. Dinh dưỡng giống như nền móng của một ngôi nhà, nếu nền móng không được xây dựng đầy đủ và đúng cách, việc phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và sức khỏe lâu dài sẽ gặp nhiều hạn chế. Lứa tuổi học đường là giai đoạn trẻ vẫn đang trong quá trình phát triển rất mạnh. Đây là thời kỳ tiếp tục hoàn thiện chiều cao, khối lượng cơ bắp, hệ xương, hệ thần kinh và khả năng nhận thức. Vì vậy, nếu trẻ không được cung cấp dinh dưỡng hợp lý, những ảnh hưởng có thể biểu hiện ở nhiều khía cạnh.

1. Ảnh hưởng đến phát triển thể chất và tầm vóc

Hệ quả dễ nhận thấy nhất của dinh dưỡng không phù hợp là ảnh hưởng đến tăng trưởng chiều cao và thể lực của trẻ. Để phát triển chiều cao tối ưu, trẻ cần được cung cấp đầy đủ năng lượng, protein chất lượng cao, canxi, vitamin D, kẽm, sắt và các vi chất cần thiết khác. Nếu trẻ bị thiếu hụt kéo dài, đặc biệt trong giai đoạn tăng trưởng nhanh, có thể dẫn đến chậm tăng trưởng chiều cao, suy dinh dưỡng thấp còi, giảm khối lượng cơ, thể lực kém hơn so với bạn bè cùng lứa tuổi… Điều đáng lưu ý là chiều cao của trẻ không chỉ liên quan đến yếu tố di truyền mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ môi trường sống, trong đó dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng. Khi trẻ đã bỏ lỡ những "giai đoạn vàng" của tăng trưởng, việc bù đắp sau này thường khó khăn hơn. Ngược lại, dinh dưỡng không hợp lý cũng có thể dẫn đến một hệ quả khác là thừa cân, béo phì. Một trẻ ăn dư thừa năng lượng nhưng thiếu cân đối về chất lượng khẩu phần có thể tăng mỡ cơ thể nhưng không phát triển tối ưu về cơ bắp, chiều cao và sức khỏe chuyển hóa.

dinh-duong-hoc-duong-4

2. Ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ và trí tuệ

Não bộ là cơ quan tiêu thụ năng lượng rất lớn và đặc biệt nhạy cảm với sự thiếu hụt dinh dưỡng. Các dưỡng chất như sắt, iốt, kẽm, vitamin nhóm B, acid béo omega-3, protein… đều có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và hoạt động của não. Ví dụ, thiếu sắt không chỉ gây thiếu máu mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, trí nhớ, tốc độ xử lý thông tin, sự tỉnh táo trong học tập… Một đứa trẻ thiếu năng lượng hoặc thiếu vi chất thường có biểu hiện mệt mỏi, giảm khả năng chú ý, ít tham gia hoạt động học tập, giảm hứng thú khám phá và tương tác. Điều này cho thấy dinh dưỡng không chỉ là vấn đề "cao bao nhiêu, nặng bao nhiêu", mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng phát triển trí tuệ của trẻ.

3. Ảnh hưởng đến khả năng học tập và kết quả giáo dục

Trong thực tế, chúng ta thường nghĩ rằng kết quả học tập phụ thuộc chủ yếu vào phương pháp giáo dục, sự cố gắng của trẻ hoặc điều kiện học tập. Tuy nhiên, nền tảng sức khỏe cũng đóng vai trò rất quan trọng. Một trẻ được cung cấp dinh dưỡng đầy đủ sẽ có năng lượng ổn định trong ngày, khả năng tập trung tốt hơn, sức khỏe tốt hơn, ít bị gián đoạn việc học do bệnh tật… Ngược lại, trẻ có vấn đề dinh dưỡng có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý trong lớp, ghi nhớ kiến thức, tham gia các hoạt động học tập… Đặc biệt, bữa sáng và bữa ăn giữa ngày có vai trò rất quan trọng. Một trẻ đến trường trong tình trạng đói hoặc ăn sáng không đầy đủ sẽ khó đạt được trạng thái tối ưu cho việc tiếp thu kiến thức.

4. Tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính khi trưởng thành

Một trong những vấn đề được y học hiện đại quan tâm là lập trình sức khỏe từ giai đoạn sớm của cuộc đời. Dinh dưỡng không phù hợp trong thời thơ ấu có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh sau này như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa, gan nhiễm mỡ không do rượu… Đặc biệt, trẻ béo phì có nguy cơ cao trở thành người trưởng thành béo phì. Khi đó, các nguy cơ bệnh lý không chỉ xuất hiện sớm hơn mà còn kéo dài trong nhiều năm.

5. Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống

Dinh dưỡng cũng liên quan đến sức khỏe tâm lý của trẻ. Trẻ thừa cân, béo phì có thể sẽ mặc cảm về ngoại hình, giảm tự tin, khó hòa nhập với bạn bè… Trẻ thiếu dinh dưỡng hoặc thể lực kém cũng có thể hạn chế tham gia các hoạt động vui chơi, thể thao, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện… Vì vậy, khi nói về dinh dưỡng học đường, chúng ta không nên chỉ nhìn vào một bữa ăn hay một chỉ số cân nặng tại một thời điểm. Điều quan trọng hơn là nhìn nhận dinh dưỡng như một yếu tố quyết định tiềm năng phát triển của trẻ trong tương lai. Trẻ được chăm sóc dinh dưỡng tốt hôm nay sẽ có nhiều cơ hội đạt được chiều cao tối ưu, phát triển trí tuệ tốt hơn, học tập hiệu quả hơn, có sức khỏe tốt hơn khi trưởng thành…

Có thể nói, đầu tư cho dinh dưỡng trẻ em chính là đầu tư cho vốn con người của quốc gia. Những năm tháng học đường không chỉ là thời gian để trẻ học kiến thức, mà còn là thời gian để xây dựng nền tảng sức khỏe cho cả cuộc đời.

Tít phụ 3 (1)

PV: Có ý kiến cho rằng dinh dưỡng học đường chỉ có thể thành công khi gia đình và nhà trường cùng đồng hành. Theo ông, trách nhiệm của mỗi bên cần được phân định như thế nào?

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng: Theo tôi, nhận định này là đúng. Dinh dưỡng học đường chỉ có thể đạt hiệu quả bền vững khi gia đình và nhà trường cùng tham gia, nhưng mỗi bên cần có vai trò rõ ràng, tránh tình trạng “khoán trắng” trách nhiệm cho một phía. Về phía nhà trường, đây là môi trường trực tiếp tổ chức bữa ăn, hoạt động giáo dục và hình thành thói quen cho học sinh.

1. Nhà trường cần

Xây dựng thực đơn học đường khoa học, cân đối theo lứa tuổi, bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm. Theo dõi tình trạng dinh dưỡng, phát hiện sớm nguy cơ suy dinh dưỡng, thừa cân, béo phì để có biện pháp hỗ trợ. Đưa kiến thức dinh dưỡng, vệ sinh ăn uống, lối sống lành mạnh vào các hoạt động giáo dục. Phối hợp với chuyên gia dinh dưỡng, cơ quan y tế và phụ huynh để điều chỉnh chương trình phù hợp.

2. Gia đình cần

Vai trò quan trọng nhất của gia đình là duy trì và củng cố những thói quen được hình thành ở trường. Phụ huynh cần quan tâm đến bữa ăn hằng ngày của trẻ, bảo đảm chế độ ăn đa dạng, phù hợp. Hạn chế việc cho trẻ sử dụng quá nhiều đồ uống có đường, thức ăn nhanh hoặc thói quen ăn uống thiếu khoa học. Làm gương trong sinh hoạt, bởi trẻ thường học theo hành vi của người lớn trong gia đình. Trao đổi thường xuyên với giáo viên về tình trạng sức khỏe, sở thích ăn uống và những vấn đề dinh dưỡng của con.

box 3 (11)

Bên cạnh đó, cần nhìn nhận rằng dinh dưỡng học đường không chỉ là trách nhiệm của nhà trường hay gia đình mà còn cần sự hỗ trợ của xã hội và cơ quan quản lý trong việc ban hành tiêu chuẩn, hướng dẫn chuyên môn và kiểm soát chất lượng. Sự phân định hợp lý nhất là nhà trường chịu trách nhiệm xây dựng môi trường dinh dưỡng an toàn, khoa học trong trường học; gia đình chịu trách nhiệm duy trì thói quen và lựa chọn dinh dưỡng của trẻ ngoài nhà trường. Hai bên cần chia sẻ thông tin, thống nhất cách làm và cùng đặt mục tiêu chung là sức khỏe, sự phát triển thể chất và tinh thần của học sinh.

Thứ hai, kiểm soát chất lượng và lượng chất béo, đường, muối. Để phòng ngừa nguy cơ béo phì, bữa ăn học đường cần hạn chế thực phẩm chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ uống có đường, bánh kẹo và các món ăn chế biến sẵn. Thay vào đó, nên ưu tiên cách chế biến như hấp, luộc, kho; sử dụng nguyên liệu tươi và duy trì thói quen ăn uống lành mạnh cho học sinh.

Thứ ba, chú trọng phòng ngừa thiếu vi chất dinh dưỡng. Một khẩu phần có thể đủ năng lượng nhưng vẫn thiếu các vi chất quan trọng như sắt, kẽm, canxi, vitamin A, vitamin D… Vì vậy, thực đơn cần đa dạng nguồn thực phẩm như thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu, rau xanh đậm màu, trái cây. Việc tăng cường vi chất cần dựa trên nhu cầu thực tế của từng nhóm tuổi và hướng dẫn chuyên môn.

Thứ tư, bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm. Nguyên liệu phải có nguồn gốc rõ ràng; quy trình bảo quản, chế biến, chia suất ăn cần được kiểm soát chặt chẽ. Một bữa ăn dù cân đối dinh dưỡng nhưng không an toàn thì vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe học sinh.

Thứ năm, xây dựng thói quen ăn uống tích cực. Bữa ăn học đường cũng là một hoạt động giáo dục. Học sinh cần được hướng dẫn ăn đủ bữa, ăn đa dạng thực phẩm, biết lựa chọn món ăn có lợi cho sức khỏe và duy trì vận động thể chất.

Tóm lại, một bữa ăn học đường chuẩn cần dựa trên nguyên tắc đủ năng lượng nhưng không dư thừa, đa dạng nhưng không mất cân đối, ngon miệng nhưng vẫn khoa học và an toàn. Quan trọng hơn, thực đơn cần được xây dựng dựa trên đặc điểm lứa tuổi, điều kiện địa phương và có sự theo dõi, điều chỉnh thường xuyên thay vì áp dụng một công thức cố định cho mọi trường học.

PV: Hiện nay, nhiều học sinh có thói quen sử dụng nước ngọt, đồ uống có đường và thực phẩm siêu chế biến. Ông đánh giá đây có phải là một trong những nguyên nhân chính khiến tỷ lệ thừa cân, béo phì gia tăng hay không? Gia đình và nhà trường cần kiểm soát vấn đề này như thế nào? 

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng: Câu trả lời là “Có”. Thói quen sử dụng nhiều nước ngọt, đồ uống có đường và thực phẩm siêu chế biến là một trong những nguyên nhân quan trọng góp phần làm gia tăng tình trạng thừa cân, béo phì ở học sinh, dù đây không phải là yếu tố duy nhất. Khi trẻ thường xuyên tiêu thụ các loại thực phẩm này, cơ thể dễ nạp vào lượng lớn năng lượng, đường tự do, chất béo không lành mạnh và muối nhưng lại thiếu chất xơ, vitamin, khoáng chất. Nếu năng lượng nạp vào cao hơn năng lượng tiêu hao trong thời gian dài, trẻ có nguy cơ tăng cân quá mức.

Bên cạnh chế độ ăn uống, tình trạng thừa cân, béo phì ở học sinh còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như ít vận động, thời gian sử dụng thiết bị điện tử nhiều, thiếu ngủ, thói quen sinh hoạt và yếu tố gia đình. Vì vậy, việc phòng chống béo phì cần được thực hiện đồng bộ.

1. Gia đình cần

Hạn chế cho trẻ sử dụng nước ngọt có đường, trà sữa, đồ ăn nhanh, bánh kẹo và các thực phẩm siêu chế biến; thay thế bằng nước lọc, sữa phù hợp lứa tuổi, trái cây, rau xanh và các món ăn tự chế biến. Xây dựng thói quen ăn uống khoa học như ăn đủ bữa, không bỏ bữa sáng, kiểm soát khẩu phần ăn. Làm gương cho trẻ trong lựa chọn thực phẩm và duy trì vận động hằng ngày. Theo dõi sự phát triển thể chất của trẻ, phát hiện sớm dấu hiệu tăng cân bất thường để có điều chỉnh phù hợp.

2. Nhà trường cần

Tăng cường giáo dục dinh dưỡng và sức khỏe cho học sinh, giúp các em hiểu tác hại của việc lạm dụng đồ uống có đường và thực phẩm không lành mạnh. Kiểm soát nguồn thực phẩm bán trong căng tin trường học, hạn chế các sản phẩm nhiều đường, nhiều chất béo, ít giá trị dinh dưỡng. Cải thiện chất lượng bữa ăn bán trú (nếu có), bảo đảm cân đối giữa tinh bột, đạm, chất béo, rau xanh và trái cây. Tăng cường hoạt động thể chất, tạo điều kiện để học sinh vận động thường xuyên thông qua giờ thể dục và các hoạt động ngoại khóa.

Quan trọng nhất là cần có sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và bản thân học sinh. Mục tiêu không phải là cấm hoàn toàn mọi món ăn yêu thích, mà là hình thành thói quen lựa chọn thực phẩm hợp lý và duy trì lối sống lành mạnh lâu dài.

Tít phụ 4

PV: Trong bối cảnh nhiều địa phương đang quan tâm hơn đến sức khỏe học đường, theo ông, Việt Nam cần ưu tiên những chính sách nào để nâng cao chất lượng dinh dưỡng học đường trong giai đoạn tới?

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng: Nếu nhìn dinh dưỡng học đường như một phần của chiến lược phát triển nguồn nhân lực, Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận “bảo đảm bữa ăn cho học sinh” sang “xây dựng một hệ sinh thái sức khỏe học đường”. Theo tôi, một số nhóm chính sách nên được ưu tiên trong giai đoạn tới gồm:

1. Xây dựng và triển khai bộ tiêu chuẩn dinh dưỡng học đường thống nhất trên toàn quốc. Cần có hướng dẫn rõ ràng về khẩu phần, nhóm thực phẩm, năng lượng, vi chất, tần suất sử dụng thực phẩm phù hợp với từng lứa tuổi. Các tiêu chuẩn này cần có tính khả thi để áp dụng ở cả thành phố, nông thôn, miền núi và vùng khó khăn.

2. Đưa dinh dưỡng học đường thành một nội dung trong chính sách sức khỏe học sinh lâu dài. Dinh dưỡng không chỉ là chuyện của bữa ăn bán trú mà còn liên quan đến phòng chống suy dinh dưỡng, thừa cân béo phì, thiếu vi chất, sức khỏe tâm thần và khả năng học tập. Vì vậy, cần phối hợp chặt chẽ giữa ngành giáo dục, y tế, nông nghiệp và chính quyền địa phương.

box 4 (2)

3. Tăng cường đầu tư cho bữa ăn học đường, đặc biệt ở vùng khó khăn. Một trong những thách thức lớn là sự chênh lệch về điều kiện tổ chức bữa ăn giữa các địa phương. Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp cho vùng dân tộc thiểu số, miền núi, vùng sâu vùng xa; đồng thời khuyến khích các mô hình cung cấp thực phẩm an toàn, ổn định cho trường học.

4. Nâng cao năng lực của đội ngũ làm công tác dinh dưỡng học đường. Nhân viên cấp dưỡng, cán bộ y tế trường học, giáo viên và cán bộ quản lý cần được đào tạo về xây dựng thực đơn, vệ sinh an toàn thực phẩm, theo dõi tình trạng dinh dưỡng và giáo dục thói quen ăn uống lành mạnh.

5. Đẩy mạnh giáo dục dinh dưỡng cho học sinh và phụ huynh. Một bữa ăn tốt ở trường sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thói quen ăn uống tại gia đình chưa phù hợp. Cần đưa kiến thức dinh dưỡng cơ bản vào hoạt động giáo dục, đồng thời truyền thông để phụ huynh hiểu vai trò của chế độ ăn cân bằng, hạn chế đồ uống có đường và thực phẩm siêu chế biến.

6. Tăng cường giám sát, đánh giá dựa trên dữ liệu. Các địa phương cần có hệ thống theo dõi thường xuyên về chiều cao, cân nặng, tình trạng thiếu vi chất, tỷ lệ thừa cân béo phì và chất lượng bữa ăn. Dữ liệu này sẽ giúp điều chỉnh chính sách thay vì chỉ dựa vào đánh giá cảm tính.

7. Khuyến khích mô hình “trường học lành mạnh”. Bên cạnh dinh dưỡng, cần kết hợp với vận động thể chất, môi trường học tập an toàn, nước sạch, vệ sinh cá nhân và sức khỏe tinh thần. Một học sinh khỏe mạnh cần được hỗ trợ từ nhiều yếu tố chứ không chỉ từ suất ăn hàng ngày.

Tóm lại, ưu tiên lớn nhất trong giai đoạn tới là xây dựng một chính sách dinh dưỡng học đường có tính quốc gia, có nguồn lực thực hiện và có cơ chế giám sát rõ ràng. Khi đầu tư vào dinh dưỡng cho trẻ em hôm nay, Việt Nam đang đầu tư trực tiếp vào chất lượng dân số và năng lực phát triển trong tương lai.

PV: Ông đánh giá như thế nào về vai trò của doanh nghiệp trong việc đồng hành cùng Nhà nước và ngành giáo dục để nâng cao chất lượng dinh dưỡng học đường? Theo ông, sự đồng hành đó cần được triển khai theo những nguyên tắc nào để vừa hiệu quả, vừa bảo đảm lợi ích tốt nhất cho trẻ em?

PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng: Theo tôi, Doanh nghiệp có vai trò rất quan trọng trong việc đồng hành cùng Nhà nước và ngành giáo dục trong nâng cao chất lượng dinh dưỡng học đường, bởi đây là lĩnh vực cần sự kết hợp giữa nguồn lực xã hội, năng lực chuyên môn, công nghệ quản lý và hệ thống cung ứng thực phẩm. Tuy nhiên, sự tham gia của doanh nghiệp cần được định hướng đúng để mục tiêu cao nhất vẫn là sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ em. Theo tôi, sự đồng hành này nên dựa trên một số nguyên tắc sau:

Thứ nhất, lấy lợi ích của trẻ em làm trung tâm. Mọi chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp với nhà trường cần bắt đầu từ nhu cầu dinh dưỡng thực tế của học sinh, không nên chỉ đặt trọng tâm vào việc quảng bá thương hiệu hay mở rộng thị trường. Sản phẩm, dịch vụ hay giải pháp cung cấp cho trường học phải đáp ứng các tiêu chuẩn về dinh dưỡng, an toàn thực phẩm và phù hợp với từng nhóm tuổi.

Thứ hai, doanh nghiệp cần đóng vai trò là đối tác chuyên môn, không chỉ là nhà tài trợ. Doanh nghiệp có thể đóng góp nhiều hơn thông qua nghiên cứu xây dựng thực đơn khoa học, ứng dụng công nghệ trong quản lý bữa ăn, truy xuất nguồn gốc thực phẩm, đào tạo nhân sự bếp ăn trường học hoặc hỗ trợ các chương trình giáo dục dinh dưỡng. Những đóng góp này sẽ tạo ra giá trị bền vững hơn so với các hoạt động hỗ trợ ngắn hạn.

Dinh-duong-hoc-duong-2

Thứ ba, cần bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm xã hội. Các chương trình hợp tác công - tư trong dinh dưỡng học đường cần có cơ chế giám sát rõ ràng, công khai tiêu chuẩn chất lượng, quy trình lựa chọn nhà cung cấp và đánh giá hiệu quả. Đặc biệt, môi trường học đường cần được bảo vệ khỏi những hoạt động tiếp thị không phù hợp với trẻ em.

Thứ tư, khuyến khích các mô hình phù hợp với từng địa phương. Doanh nghiệp có thể hỗ trợ xây dựng chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn từ địa phương, kết nối nông sản chất lượng cao với bếp ăn trường học, đồng thời phát triển các giải pháp có khả năng áp dụng ở cả khu vực đô thị và vùng khó khăn.

Thứ năm, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và nhà trường. Nhà nước giữ vai trò xây dựng khung chính sách, tiêu chuẩn và cơ chế giám sát, ngành giáo dục tổ chức triển khai trong môi trường học đường, doanh nghiệp cung cấp nguồn lực, công nghệ và kinh nghiệm. Khi mỗi bên thực hiện đúng vai trò, sự hợp tác sẽ tạo ra hiệu quả lâu dài.

Tôi cho rằng, doanh nghiệp không chỉ nên được nhìn nhận là đơn vị cung cấp suất ăn hay sản phẩm dinh dưỡng, mà có thể trở thành một lực lượng tham gia vào quá trình xây dựng văn hóa sức khỏe học đường. Sự đồng hành thành công là khi doanh nghiệp tạo ra giá trị xã hội thực chất, còn học sinh là đối tượng được hưởng lợi đầu tiên và lâu dài nhất.

PV: Xin trân trọng cảm ơn PGS.TS.BS Nguyễn Trọng Hưng đã dành thời gian chia sẻ những thông tin quý báu và những góc nhìn sâu sắc về dinh dưỡng học đường. Kính chúc ông luôn mạnh khỏe và tiếp tục có nhiều đóng góp cho sự nghiệp chăm sóc, nâng cao sức khỏe cộng đồng!