06:00 18/06/2026

Chuẩn hóa bữa ăn học đường: Nền tảng bảo đảm quyền phát triển toàn diện của trẻ em

Icon No Avatar Tre Em Viet Nam Hương Giang (thực hiện)
sapo (6)

Mới đây, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 973/QĐ-TTg ngày 1/6/2026 phê duyệt Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026-2035, với nhiều mục tiêu cụ thể nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe học sinh, sinh viên trên phạm vi cả nước. Chương trình hướng tới từng bước hoàn thiện hệ thống y tế trường học; bảo đảm nước sạch, bữa ăn học đường an toàn; triển khai quản lý sức khỏe bằng hồ sơ điện tử; đồng thời thu hẹp khoảng cách tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe giữa các vùng miền, đặc biệt tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

Trong định hướng đó, dinh dưỡng học đường được xác định là một trong những trụ cột quan trọng, góp phần bảo đảm quyền được phát triển toàn diện của trẻ em và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai. Việc xây dựng môi trường dinh dưỡng lành mạnh trong trường học không chỉ giúp cải thiện thể chất, tầm vóc mà còn tạo nền tảng để trẻ em phát triển trí tuệ, kỹ năng và khả năng thích ứng với những yêu cầu của xã hội hiện đại.

Xung quanh những nội dung này, phóng viên (PV) Tạp chí Trẻ em Việt Nam đã có cuộc trao đổi với TS.BS Vũ Thị Kim Hoa, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, nguyên Phó Cục trưởng Cục Trẻ em.

tiêu đề 1 (2)

PV: Thưa TS.BS Vũ Thị Kim Hoa, với nhiều năm công tác trong lĩnh vực dinh dưỡng và bảo vệ trẻ em, bà đánh giá như thế nào về bức tranh dinh dưỡng của trẻ em Việt Nam hiện nay và đâu là những vấn đề đáng quan tâm nhất? Điều này tác động như thế nào đến sự phát triển của trẻ em và chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai?

TS.BS Vũ Thị Kim Hoa: Dưới góc độ chuyên môn về dinh dưỡng và phát triển trẻ em, tôi nhận thấy bức tranh dinh dưỡng trẻ em Việt Nam hiện nay đã có những chuyển biến tích cực và đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Tuy nhiên, đi cùng với những kết quả đó là không ít thách thức mới, ngày càng phức tạp và đòi hỏi các giải pháp toàn diện hơn.

Trong nhiều thập kỷ qua, nhờ sự quan tâm của Đảng, Nhà nước cùng việc triển khai đồng bộ các chương trình phòng, chống suy dinh dưỡng, tình trạng dinh dưỡng của trẻ em Việt Nam đã được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ dưới 5 tuổi giảm ở cả ba thể gồm nhẹ cân, thấp còi và gầy còm. Đặc biệt, tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân đã giảm từ 33,9% vào năm 2000 xuống còn khoảng 8,3% vào năm 2025. Đây là một kết quả quan trọng, phản ánh hiệu quả của các chính sách chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng và bảo đảm an sinh dành cho trẻ em trong suốt thời gian qua.

Tuy nhiên, nếu trước đây vấn đề nổi cộm là suy dinh dưỡng thì hiện nay Việt Nam đang phải đối mặt với một thách thức lớn hơn, đó là “gánh nặng ba về dinh dưỡng” gồm suy dinh dưỡng; thừa cân, béo phì; thiếu vi chất dinh dưỡng đang cùng tồn tại trong cộng đồng. Đây là xu hướng phổ biến ở nhiều quốc gia đang trong quá trình phát triển và chuyển đổi mạnh mẽ về kinh tế - xã hội, kéo theo những thay đổi đáng kể trong lối sống.

images

Theo đánh giá của World Bank, UNICEF và World Health Organization (WHO), tại Việt Nam, tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi, thiếu vi chất dinh dưỡng và khoảng cách về dinh dưỡng giữa các vùng, miền vẫn là những vấn đề tồn tại dai dẳng, đặc biệt ở khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa và nơi có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống.

Trong bức tranh dinh dưỡng hiện nay, suy dinh dưỡng thấp còi vẫn là vấn đề đáng lo ngại nhất. Dù tỷ lệ thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi đã giảm đáng kể, từ 29,3% năm 2010 xuống còn khoảng 14,5% vào năm 2025, nhưng tại một số tỉnh thuộc miền núi phía Bắc và Tây Nguyên, tỷ lệ này vẫn ở mức cao. Thực tế cho thấy, tại một số địa phương, tỷ lệ trẻ thấp còi vẫn dao động ở mức 30-40%, tức trung bình cứ khoảng 3 trẻ em thì có 1 trẻ bị thấp còi; trong khi đó, tỷ lệ thấp còi ở trẻ em dân tộc thiểu số cao gấp khoảng 2 lần so với trẻ em dân tộc Kinh. 

Thực trạng này không chỉ phản ánh sự chênh lệch về điều kiện sống và khả năng tiếp cận các dịch vụ dinh dưỡng, y tế mà còn làm gia tăng khoảng cách về cơ hội phát triển giữa các nhóm trẻ em, từ đó tác động lâu dài đến chất lượng nguồn nhân lực ở những khu vực còn nhiều khó khăn.

Thấp còi không đơn thuần là sự hạn chế về chiều cao mà còn là dấu hiệu của tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài trong những giai đoạn phát triển quan trọng. Hệ quả của nó không chỉ dừng lại ở thể chất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển não bộ, khả năng học tập, sức đề kháng và năng lực lao động khi trẻ trưởng thành. Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ bị thấp còi thường gặp bất lợi trong học tập, khả năng tiếp thu kiến thức hạn chế hơn và có nguy cơ đạt năng suất lao động thấp hơn khi trưởng thành. 

Bên cạnh đó, suy dinh dưỡng thể gầy còm – một dạng suy dinh dưỡng cấp tính – cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe trẻ em. Trẻ bị gầy còm thường có sức đề kháng kém, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng và đối mặt với nguy cơ tử vong cao hơn nếu không được phát hiện, điều trị và chăm sóc kịp thời. Đây vẫn là vấn đề cần được đặc biệt quan tâm tại những khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, thiếu an ninh lương thực hoặc điều kiện kinh tế - xã hội còn hạn chế.

Song song, Việt Nam cũng đang chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ em, đặc biệt tại các đô thị lớn. Ở nhóm trẻ từ 5 - 19 tuổi, tỷ lệ thừa cân, béo phì đã tăng từ khoảng 7,4% năm 2010 lên gần 19% vào năm 2020. 

Điều đáng lưu ý là béo phì ở trẻ em hiện nay không còn được nhìn nhận như một vấn đề đơn thuần về ngoại hình, mà đã trở thành yếu tố nguy cơ dẫn đến hàng loạt bệnh không lây nhiễm xuất hiện từ rất sớm như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, rối loạn chuyển hóa, đồng thời ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe tâm thần của trẻ.

Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy, chế độ ăn nhiều đường, thực phẩm chế biến sẵn, kết hợp với việc trẻ dành ngày càng nhiều thời gian cho các thiết bị điện tử trong khi giảm hoạt động thể chất không chỉ làm gia tăng nguy cơ thừa cân, béo phì mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức, khả năng tập trung và sức khỏe tâm thần của trẻ em. Nếu xu hướng này tiếp tục gia tăng, Việt Nam sẽ phải đối mặt với gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế ngày càng lớn trong những năm tới.

Đặc biệt, một vấn đề ít được nhìn thấy rõ ràng nhưng lại có ảnh hưởng âm thầm đến sự phát triển của trẻ em là tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng. Hiện nay, hơn một nửa số trẻ em dưới 5 tuổi vẫn bị thiếu kẽm; thiếu vitamin A, thiếu máu và thiếu vitamin D vẫn còn khá phổ biến, nhất là tại các vùng khó khăn. Mặc dù không dễ nhận biết bằng các biểu hiện bên ngoài, nhưng thiếu vi chất dinh dưỡng có thể tác động trực tiếp đến hệ miễn dịch, sự phát triển thể chất và trí não, khả năng học tập cũng như tầm vóc của trẻ.

box 1 (6)

Theo tôi, trong bối cảnh hiện nay, dinh dưỡng trẻ em không còn đơn thuần là vấn đề của riêng ngành y tế mà đã trở thành một vấn đề phát triển quốc gia. Do đó, cần chuyển từ các giải pháp can thiệp đơn lẻ sang cách tiếp cận toàn diện hơn, xây dựng chiến lược dinh dưỡng theo vòng đời, đặc biệt ưu tiên chăm sóc dinh dưỡng trong 1.000 ngày đầu đời, nâng cao chất lượng dinh dưỡng học đường, cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ em ở vùng khó khăn, đồng thời tăng cường kiểm soát thừa cân, béo phì và phòng, chống thiếu vi chất dinh dưỡng.

Có thể nói, Việt Nam đang phải đối mặt với “gánh nặng ba” về dinh dưỡng khi hai thái cực cùng tồn tại trong một thế hệ trẻ em. Dù ở hình thái nào, những vấn đề này đều tác động trực tiếp đến chất lượng dân số và chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

tiêu đề 2 (2)

PV: Vậy theo bà, dinh dưỡng học đường có vai trò như thế nào đối với việc hình thành một thế hệ công dân khỏe mạnh, có đủ thể lực, trí lực và khả năng thích ứng với những yêu cầu của thời đại mới?

TS.BS Vũ Thị Kim Hoa: Theo tôi, dinh dưỡng học đường không chỉ là vấn đề chăm sóc sức khỏe cho học sinh mà còn là một trong những giải pháp mang tính chiến lược nhằm đầu tư cho con người, nâng cao chất lượng dân số và phát triển nguồn nhân lực quốc gia trong tương lai. 

Quan điểm này cũng được khẳng định xuyên suốt trong các chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, như Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV, Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, Nghị quyết số 72-NQ/TW về bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, Chiến lược quốc gia về dinh dưỡng cũng như Quyết định số 973/QĐ-TTg ngày 01/6/2026 về Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026-2035. Điểm chung của các văn bản này là đều nhấn mạnh yêu cầu phát triển con người Việt Nam toàn diện, nâng cao tầm vóc, thể lực, trí lực, tinh thần, năng lực thích ứng với những yêu cầu ngày càng cao của xã hội hiện đại và xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước.

Lứa tuổi học đường là “giai đoạn vàng” trong quá trình phát triển của mỗi con người. Đây là thời kỳ cơ thể tăng trưởng mạnh về chiều cao, hoàn thiện các chức năng thể chất, phát triển não bộ và hình thành những thói quen, hành vi sức khỏe có thể duy trì suốt đời. Một chế độ dinh dưỡng hợp lý không chỉ giúp trẻ phát triển tối ưu về tầm vóc, tăng cường sức đề kháng mà còn góp phần nâng cao khả năng tập trung, ghi nhớ, tư duy sáng tạo và hiệu quả học tập. 

dinh-duong-hoc-duong-176079157159490105561

Thực tế "gánh nặng ba" về dinh dưỡng tại Việt Nam cho thấy mục tiêu của dinh dưỡng học đường không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm trẻ được ăn đủ no, mà quan trọng hơn là xây dựng một chế độ ăn cân đối, khoa học, phù hợp với từng độ tuổi và góp phần hình thành lối sống lành mạnh cho trẻ em.

Bên cạnh đó, trẻ em ngày nay đang chịu tác động ngày càng mạnh mẽ từ môi trường số, sự thay đổi trong thói quen sinh hoạt và các xu hướng tiêu dùng thực phẩm hiện đại. Vì vậy, trường học cần đóng vai trò là môi trường trung tâm trong việc hình thành các hành vi có lợi cho sức khỏe, từ thói quen ăn uống lành mạnh, tăng cường vận động thể lực đến chăm sóc sức khỏe tinh thần và trang bị kiến thức, kỹ năng tự bảo vệ sức khỏe cho học sinh. 

Theo hướng tiếp cận này, dinh dưỡng học đường cần được triển khai một cách toàn diện, gắn kết giữa bữa ăn học đường hợp lý, giáo dục dinh dưỡng, hoạt động thể chất, bảo đảm an toàn thực phẩm và xây dựng môi trường học tập thân thiện, lành mạnh.

Đặc biệt, Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026-2035 đã thể hiện định hướng rất phù hợp khi đặt mục tiêu phát triển toàn diện sức khỏe học sinh, cải thiện tình trạng dinh dưỡng, nâng cao tầm vóc, thể lực và chủ động phòng ngừa các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe trong trường học. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy tập trung vào điều trị bệnh sang cách tiếp cận dự phòng, chăm sóc sớm và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ em.

Có thể khẳng định rằng, đầu tư cho dinh dưỡng học đường chính là đầu tư cho tương lai của đất nước. Một thế hệ trẻ em được chăm sóc dinh dưỡng đầy đủ và khoa học sẽ có nền tảng tốt hơn về thể lực, trí lực, kỹ năng và khả năng thích ứng trước những yêu cầu của thời đại số, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế. Đây cũng là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng năng suất lao động và củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia trong những thập kỷ tới.

photo-1736267393209-1736267396122337799409

PV: Theo bà, đâu là những khó khăn, thách thức trong thực hiện chính sách hiện nay khiến việc chăm sóc dinh dưỡng học đường giữa các địa phương vẫn còn chưa đồng đều? 

TS.BS Vũ Thị Kim Hoa: Hiện nay, mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách và văn bản pháp luật liên quan đến dinh dưỡng học đường như Luật Trẻ em, Luật Phòng bệnh, Chiến lược quốc gia về dinh dưỡng giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045 và Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026-2035, nhưng quá trình triển khai trên thực tế vẫn còn gặp không ít khó khăn.

Trước hết, sự chênh lệch về nguồn lực, cơ sở vật chất, đội ngũ nhân lực và điều kiện tổ chức bữa ăn học đường giữa các vùng miền còn rất lớn. Điều này dẫn đến chất lượng dinh dưỡng học đường chưa đồng nhất, đặc biệt giữa khu vực thành thị và vùng sâu, vùng xa. 

Một thách thức quan trọng khác là hệ thống pháp lý về dinh dưỡng học đường chưa thật sự thống nhất và đủ mạnh để tạo ra sự chuẩn hóa trên phạm vi toàn quốc. Các quy định hiện hành còn phân tán ở nhiều văn bản khác nhau, phần lớn mang tính hướng dẫn, khuyến khích nên hiệu lực thực thi và tính ràng buộc chưa cao.

Bên cạnh đó, nguồn lực tài chính dành cho dinh dưỡng học đường vẫn còn hạn chế và việc phân bổ chưa công bằng. Nhiều địa phương, đặc biệt là các trường ở khu vực khó khăn, vẫn phụ thuộc đáng kể vào sự đóng góp của phụ huynh để tổ chức bữa ăn bán trú. Điều này cho thấy một số chính sách hỗ trợ hiện nay vẫn chưa bao phủ đầy đủ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

box 2 (8)

Về tổ chức thực hiện, nhiều trường học, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, chưa có cán bộ dinh dưỡng chuyên trách. Công tác xây dựng thực đơn, giám sát chất lượng bữa ăn, theo dõi chiều cao, cân nặng và tình trạng dinh dưỡng của học sinh ở một số nơi còn mang tính hình thức và chưa được thực hiện thường xuyên.

Ngoài ra, môi trường thực phẩm học đường và hành vi dinh dưỡng của trẻ em chưa được kiểm soát đầy đủ. Các loại thực phẩm không lành mạnh, đồ uống có đường, thức ăn nhanh vẫn xuất hiện phổ biến trong và xung quanh trường học. Trong khi đó, nhận thức và thực hành dinh dưỡng của một bộ phận phụ huynh, giáo viên và học sinh còn hạn chế; giáo dục dinh dưỡng, vận động thể lực và chăm sóc sức khỏe học đường chưa được tích hợp đủ mạnh, thường xuyên và bắt buộc trong chương trình giáo dục. Đây là một trong những nguyên nhân khiến cả suy dinh dưỡng ở vùng khó khăn và thừa cân, béo phì ở đô thị cùng tồn tại.

Cuối cùng, cơ chế phối hợp liên ngành và công tác giám sát vẫn chưa thực sự hiệu quả. Dinh dưỡng học đường là lĩnh vực liên quan chặt chẽ đến nhiều ngành như y tế, giáo dục, tài chính, nông nghiệp và chính quyền địa phương, nhưng hiện vẫn thiếu một cơ chế điều phối thống nhất và đủ mạnh. Việc giám sát chất lượng bữa ăn, bảo đảm an toàn thực phẩm, theo dõi kết quả cải thiện dinh dưỡng theo từng nhóm tuổi học sinh cũng như công tác truyền thông, giáo dục dinh dưỡng còn chưa được triển khai đồng bộ và hiệu quả, tạo ra những rào cản lớn trong quá trình thực hiện các mục tiêu về dinh dưỡng học đường hiện nay.

tiêu đề 3 (2)

PV: Dinh dưỡng học đường cần tập trung vào những nội dung cốt lõi nào để thực sự trở thành nền tảng bảo đảm quyền được phát triển toàn diện của trẻ em, thưa bà?

TS.BS Vũ Thị Kim Hoa: Để dinh dưỡng học đường thực sự trở thành nền tảng bảo đảm quyền được phát triển toàn diện của trẻ em, theo tôi cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược, lâu dài và bền vững mang tính cốt lõi sau:

Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách và khung pháp lý về dinh dưỡng học đường theo hướng đồng bộ, thống nhất. Mục tiêu là từng bước chuẩn hóa bữa ăn học đường trên phạm vi cả nước với các tiêu chuẩn dinh dưỡng rõ ràng, phù hợp từng nhóm tuổi; đồng thời xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả và xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức liên quan trong quá trình tổ chức thực hiện.

Thứ hai, cần bảo đảm công bằng trong tiếp cận dinh dưỡng cho mọi trẻ em, thông qua mở rộng phạm vi và đối tượng được thụ hưởng các chính sách hỗ trợ, đồng thời điều chỉnh mức hỗ trợ phù hợp với điều kiện thực tế và chi phí sinh hoạt tại từng địa phương. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách về dinh dưỡng giữa các vùng miền, giữa khu vực thành thị và nông thôn. Mọi trẻ em cần được tiếp cận các bữa ăn học đường an toàn, đầy đủ và cân đối dinh dưỡng theo lứa tuổi, với thực đơn khoa học, đa dạng, tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, sữa và các thực phẩm có lợi cho sức khỏe, đồng thời hạn chế lượng đường, muối, chất béo và thực phẩm chế biến sẵn.

Thứ ba, phát triển dinh dưỡng học đường theo hướng toàn diện. Dinh dưỡng học đường không nên chỉ được hiểu là tổ chức bữa ăn cho học sinh mà cần được tiếp cận như một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe toàn diện, bao gồm giáo dục dinh dưỡng, thúc đẩy hoạt động thể lực, chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, đồng thời xây dựng môi trường thực phẩm an toàn, lành mạnh trong và xung quanh trường học.

Thứ tư, tăng cường đầu tư nguồn lực và hệ thống tổ chức thực hiện. Nhà nước cần quan tâm hơn đến việc nâng cấp cơ sở vật chất phục vụ bếp ăn bán trú, bảo đảm điều kiện an toàn thực phẩm; đồng thời phát triển đội ngũ cán bộ y tế, chuyên gia và nhân viên phụ trách dinh dưỡng học đường. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý bữa ăn, theo dõi sức khỏe và giám sát tình trạng dinh dưỡng của học sinh cũng cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng can thiệp.

Thứ năm, cần xây dựng môi trường thực phẩm học đường lành mạnh thông qua việc kiểm soát chặt chẽ các loại thực phẩm, đồ uống được kinh doanh trong và xung quanh trường học; hạn chế quảng cáo và tiếp thị các sản phẩm không có lợi cho sức khỏe trẻ em; đồng thời khuyến khích sử dụng nguồn thực phẩm địa phương an toàn, giàu giá trị dinh dưỡng, phù hợp với các khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Thứ sáu, giáo dục dinh dưỡng và lối sống lành mạnh cần được tích hợp sâu hơn vào chương trình giáo dục. Học sinh cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để hiểu rõ vai trò của dinh dưỡng đối với sự phát triển thể chất, trí tuệ và sức khỏe tinh thần; nhận thức được những nguy cơ từ chế độ ăn uống không hợp lý; đồng thời hình thành thói quen vận động và chăm sóc sức khỏe ngay từ sớm.

Thứ bảy, tăng cường sự phối hợp chặt chẽ của nhiều ngành, nhiều cấp và toàn xã hội. Gia đình, nhà trường, cơ quan quản lý, ngành y tế, các tổ chức xã hội và cộng đồng doanh nghiệp cần cùng tham gia xây dựng môi trường dinh dưỡng lành mạnh, an toàn và bền vững cho trẻ em. Chỉ khi có sự chung tay của toàn xã hội, các mục tiêu về nâng cao sức khỏe, tầm vóc và chất lượng phát triển của trẻ em mới có thể đạt được một cách hiệu quả và lâu dài.

Xin trân trọng cảm ơn bà vì những chia sẻ ý nghĩa!


Bình luận