Thi vào lớp 10 chỉ còn Toán, Ngữ văn: Giảm áp lực hay giảm cơ hội thể hiện năng lực?
Học để đối phó với kỳ thi sẽ dẫn tới hổng kiến thức, lệch mục tiêu phát triển toàn diện
Nếu chỉ sử dụng điểm Toán và Ngữ văn để tuyển sinh lớp 10 đặt ra nhiều câu hỏi về cách đánh giá năng lực học sinh. Các chuyên gia cho rằng, thay vì chỉ đo kiến thức theo từng môn học, cần từng bước hướng tới đánh giá tư duy, năng lực và mức độ sẵn sàng của học sinh cho cấp học tiếp theo, đồng thời có cách tiếp cận linh hoạt với môn Ngoại ngữ.
LTS: Một kỳ thi vào lớp 10 chỉ còn Toán và Ngữ văn liệu có giúp học sinh giảm áp lực sau những năm học căng thẳng, hay vô tình thu hẹp cơ hội để các em thể hiện năng lực ở những môn học khác? Đề xuất đang được Bộ Giáo dục và Đào tạo lấy ý kiến đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm của phụ huynh, học sinh và giáo viên. Nếu được ban hành, việc bỏ môn thi thứ ba sẽ là thay đổi đáng chú ý trong tuyển sinh lớp 10. Nhưng đằng sau bài toán giảm áp lực là câu chuyện về công bằng, phân hóa và cách đánh giá đúng năng lực học sinh.
Để nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều, lắng nghe ý kiến của chuyên gia, nhà quản lý, giáo viên, phụ huynh và học sinh, Tạp chí Trẻ em Việt Nam khởi đăng chuyên đề “Thi vào lớp 10 chỉ còn Toán, Ngữ văn: Giảm áp lực hay giảm cơ hội thể hiện năng lực?”, qua đó góp phần cung cấp những phân tích, đánh giá đa chiều về phương án tuyển sinh đang được quan tâm này.
Bài 3: Học và thi như thế nào để không lệch mục tiêu phát triển toàn diện?
*****
Học chỉ để thi sẽ thiếu nhiều kiến thức khi bước vào cuộc sống
Chia sẻ với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, Nghiên cứu sinh Tiến sĩ giáo dục Bùi Khánh Nguyên cho rằng, việc chỉ sử dụng điểm Toán và Ngữ văn để tuyển sinh vào lớp 10 cần được nhìn nhận trong mối tương quan với mục tiêu của chính sách giáo dục, thay vì chỉ đặt câu hỏi hai môn này có đủ phản ánh năng lực học sinh hay không.
"Số lượng môn học được lựa chọn để bắt buộc thi vào lớp 10 sẽ có ý nghĩa khác nhau tùy vào hoàn cảnh và mục tiêu của chính sách. Chẳng hạn, nếu đủ chỗ học cho học sinh trung học phổ thông và sự phân luồng giữa trung học phổ thông với trung học nghề ở mức độ lành mạnh, có thể chỉ cần xét tốt nghiệp trung học cơ sở thay cho thi chuyển cấp, điều này sẽ giúp giảm bớt áp lực cho học sinh", ông Nguyên chia sẻ.
Trong trường hợp mục tiêu chỉ là kiểm tra những năng lực cốt lõi, việc đánh giá thường tập trung vào năng lực tính toán, thể hiện qua môn Toán, hoặc năng lực ngôn ngữ, thông qua môn Ngữ văn - Tiếng Việt. Nếu mục tiêu là đánh giá năng lực khoa học cơ bản, có thể bổ sung môn Khoa học tự nhiên. Khi coi trọng năng lực ngoại ngữ và hội nhập, có thể thêm môn Ngoại ngữ, bao gồm tiếng Anh. Trong trường hợp muốn đánh giá toàn diện, ngoài Toán, Ngữ văn, Khoa học tự nhiên và Ngoại ngữ, có thể bổ sung thêm Khoa học xã hội.
"Chọn bao nhiêu môn, hay bỏ hẳn kỳ thi là một lựa chọn tùy thuộc vào mục tiêu chính sách muốn hướng tới điều gì", ông Nguyên nhấn mạnh.
Về nguy cơ học lệch khi những môn không được sử dụng để tuyển sinh ít được chú trọng, chuyên gia Bùi Khánh Nguyên cho rằng trong giáo dục hiện nay tồn tại mối quan hệ nhân quả giữa "thi gì, học nấy" là chưa phù hợp với tinh thần học tập liên tục và học tập suốt đời.
"Giáo dục phổ thông cung cấp tri thức và kỹ năng sẽ dùng cả đời chứ không phải học chỉ để thi. Việc chỉ tập trung học những môn phục vụ kỳ thi để cạnh tranh vào các trường tốp đầu có thể để lại những lỗ hổng về kiến thức phổ thông. Chỉ khi bước vào cuộc sống, học sinh mới nhận ra những khoảng trống ấy", ông Nguyên nêu quan điểm, đồng thời chỉ ra giáo dục không chỉ có nhiệm vụ dạy kiến thức các môn học mà còn phải dạy kỹ năng học tập, cũng như hình thành thái độ đối với việc học.
Học không phải chỉ để thi hay lấy bằng, mà còn để xây dựng năng lực cho mỗi cá nhân. Tinh thần và thái độ này cần phải được nhà trường liên tục bồi dưỡng cho học sinh mỗi ngày. Khi trường học, giáo viên và phụ huynh hiểu rõ điều đó, họ sẽ không chỉ dạy học sinh theo cách tiếp cận hời hợt là học để thi vượt cấp, mà sẽ khuyến khích các em trau dồi sự hiểu biết toàn diện.
“Chữ phổ thông trong giáo dục phổ thông mang hàm nghĩa rằng những gì học sinh được học là những thứ căn bản nhất, nền tảng nhất và thiết thực nhất để làm việc và phát triển đường dài. Nếu chỉ đặt mục tiêu học để thi, học để vào đại học thì sẽ thiếu hụt rất nhiều kiến thức rất quan trọng”, ông Nguyên khẳng định.
Nên đánh giá mức độ sẵn sàng học tập thay vì chỉ đo kiến thức
Trao đổi với Tạp chí Trẻ em Việt Nam về tác động của kiểm tra, đánh giá đối với động lực học tập, chuyên gia nghiên cứu giáo dục Ngô Huy Tâm (ThS Thiết kế chương trình giảng dạy Đại học Houston, Hoa Kỳ) cho biết, xu hướng “có thi mới có học” là một nghịch lý lâu đời của kiểm tra, đánh giá và đang tồn tại trong giáo dục.
Khi kết quả kiểm tra, đánh giá được sử dụng để xét tuyển, đặc biệt với những kỳ thi có tính cạnh tranh và ảnh hưởng trực tiếp đến lộ trình học tập của học sinh, bài thi dần trở thành mục tiêu mà học sinh hướng tới. Thay vì học để phát triển năng lực toàn diện, học sinh có thể tập trung vào những gì giúp các em đạt kết quả cao trong kỳ thi, từ đó hình thành xu hướng “học để thi”.
Trong bối cảnh tuyển sinh cạnh tranh, “học để thi” có thể trở thành động lực chủ đạo chi phối việc học của học sinh. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cách học của các em mà còn tác động đến cách nhà trường tổ chức dạy học và cách các cấp quản lý xây dựng chính sách giáo dục.
Vì vậy, việc sử dụng điểm số trong tuyển sinh trước hết cần được nhìn từ góc độ đo lường. Về nguyên tắc, điểm số chỉ phản ánh những gì bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá. Nếu sử dụng điểm Toán và Ngữ văn để tuyển sinh, kết quả chủ yếu cho biết năng lực của học sinh ở hai môn này, đồng thời phần nào phản ánh mức độ đầu tư học tập của học sinh và sự quan tâm của gia đình đến việc học.
Tuy nhiên, các nghiên cứu về đo lường giáo dục cho thấy năng lực Toán và Ngữ văn có mối tương quan với một số năng lực, kỹ năng khác. Vì vậy, hai môn này có thể được xem như những “chỉ dấu”, giúp phản ánh một phần bức tranh rộng hơn về năng lực và quá trình học tập của học sinh. Nhưng đó không phải là cơ sở để khẳng định điểm Toán và Ngữ văn có thể đánh giá toàn diện năng lực của một học sinh.
Các kỳ thi chuẩn hóa như SAT, SSAT cũng có thể được xem là một ví dụ. Những kỳ thi này lấy năng lực Ngữ văn, gồm Đọc và Viết, cùng với Toán làm nội dung chủ đạo, nhưng bài thi cũng bao hàm kiến thức nền của các môn Khoa học tự nhiên và Khoa học xã hội.
Bên cạnh đó, cần hiểu rõ rằng mục đích của SAT trong tuyển sinh đại học hay SSAT trong tuyển sinh phổ thông không phải để đánh giá toàn diện năng lực học sinh. Các kỳ thi này chủ yếu nhằm đánh giá mức độ sẵn sàng của học sinh đối với cấp học tiếp theo, không chỉ ở kiến thức mà còn ở tư duy và kỹ năng đọc hiểu học thuật cần thiết để xác định khả năng đáp ứng yêu cầu học tập ở cấp độ mới.
Theo chuyên gia Ngô Huy Tâm, khi nhìn vào các kỳ thi chuẩn hóa, cần lưu ý đây chỉ là một ví dụ và không nên xem đó là sự so sánh trực tiếp với hình thức thi theo kiến thức của từng môn học riêng lẻ. Hai cách tiếp cận có mục tiêu khác nhau: một bên kiểm tra sự sẵn sàng cho việc học ở cấp độ cao hơn, không phụ thuộc vào một chương trình học cụ thể; bên còn lại kiểm tra, đo lường kiến thức và kỹ năng cụ thể của môn Toán và Ngữ văn theo chương trình giáo dục.
“Đây là điểm Việt Nam có thể hướng tới dù đây là một việc rất khó, cả về mặt kỹ thuật lẫn nguồn lực”, ông Tâm nói, đồng thời cho biết đã góp ý với những đồng nghiệp tham gia xây dựng dự thảo rằng cần chuyển tư duy từ kiểm tra, đo lường kiến thức thông qua thi cử sang đánh giá tư duy, năng lực và mức độ sẵn sàng của học sinh đối với cấp học cao hơn. Tuy nhiên, theo ông, quá trình này cần có lộ trình và sự chuẩn bị bài bản, đồng thời phải tích lũy đầy đủ các điều kiện cần thiết để học sinh và phụ huynh có thể chủ động chuẩn bị, không ảnh hưởng tới lộ trình học tập suốt đời của học sinh.
Nên linh hoạt môn Ngoại ngữ trong tuyển sinh lớp 10 theo nhu cầu học sinh
Theo chuyên gia giáo dục Ngô Huy Tâm, đối với môn tiếng Anh, nhận thức về mối liên hệ giữa việc đầu tư học ngoại ngữ với thành công trong tương lai đã được hình thành khá rõ rệt tại Việt Nam. Các khảo sát chung đều chỉ ra rằng mong muốn được "đầu tư" học ngoại ngữ là nhu cầu của đại đa số học sinh và gia đình.
Tuy nhiên, hiệu quả giảng dạy môn học này lại có khoảng cách khá lớn giữa các vùng miền và giữa các bối cảnh kinh tế - xã hội khác nhau của từng địa phương. Với những học sinh có điều kiện tốt, năng lực tiếng Anh được hình thành từ sớm trở thành động lực chính để các em tiếp tục học tập. Ở chiều ngược lại, việc thiếu sự đầu tư cho học tập vì nhiều lý do lại trở thành rào cản đối với động lực học ngoại ngữ của nhiều nhóm học sinh.
Do đó, theo ông Tâm, tác động của việc có hay không có kỳ thi tiếng Anh sẽ rất khác biệt ở từng cấp độ và với từng nhóm học sinh. Với những nhóm vốn được cung cấp điều kiện để sớm thành thạo ngoại ngữ, động lực học tập có xu hướng được duy trì ở mức cao hơn. Nhưng với những nhóm học sinh còn lại, việc không thi môn tiếng Anh có thể làm giảm sự đầu tư cho môn học từ chính học sinh, bất chấp những nỗ lực hoặc mong muốn khác từ phía gia đình và nhà trường.
Theo chuyên gia giáo Bùi Khánh Nguyên, nhu cầu học ngoại ngữ của học sinh không hoàn toàn giống nhau. Ở các thành phố lớn, tiếng Anh có thể được sử dụng như một công cụ phục vụ việc học tập và công việc hằng ngày. Trong khi đó, ở một số địa phương, nhu cầu sử dụng tiếng Anh có thể ở mức thấp hơn; tại những nơi khác, các ngôn ngữ như tiếng Pháp hoặc tiếng Trung lại có thể đóng vai trò quan trọng hơn.
"Vì vậy, môn Ngoại ngữ nên được quy định linh hoạt và dành quyền lựa chọn cho từng địa phương", ông Nguyên nói.
Về phương án tuyển sinh lớp 10, ông Bùi Khánh Nguyên cho rằng nếu có đủ trường cho toàn bộ học sinh vào học trung học phổ thông thì có thể không cần tổ chức kỳ thi tuyển sinh vào cấp học này. Tuy nhiên, nếu cần thiết phải tổ chức kỳ thi, bên cạnh môn Toán và Ngữ văn, nên có thêm môn Khoa học tự nhiên/Khoa học xã hội và môn Ngoại ngữ. Ngay trong môn Ngoại ngữ cũng nên có sự linh hoạt, cho phép học sinh lựa chọn giữa các ngôn ngữ khác nhau như tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Pháp, tiếng Trung...
Nếu cho rằng ngoại ngữ cần thiết để hội nhập, thì cũng cần đặt câu hỏi Việt Nam sẽ mang gì ra thế giới để hội nhập và đóng góp vào kho chất xám của thế giới. Các môn khoa học chính là một phần đóng góp quan trọng vào kho chất xám đó, vì vậy vai trò của Khoa học không thể thấp hơn môn Ngoại ngữ.
Như vậy, câu chuyện tuyển sinh lớp 10 không chỉ là lựa chọn thi bao nhiêu môn hay môn nào, mà quan trọng hơn là kỳ thi cần phục vụ mục tiêu gì và muốn đánh giá điều gì ở học sinh. Việc giảm số môn thi có thể giúp giảm áp lực, nhưng nếu khiến học sinh chỉ tập trung vào những môn được sử dụng để xét tuyển, mục tiêu của giáo dục phổ thông có thể bị thu hẹp.
Các chuyên gia cho rằng, giáo dục phổ thông không chỉ cung cấp kiến thức để học sinh vượt qua một kỳ thi hay bước vào một cấp học mới, mà còn trang bị những tri thức, kỹ năng và năng lực nền tảng để các em sử dụng trong cuộc sống và tiếp tục học tập lâu dài. Vì vậy, dù lựa chọn phương án tuyển sinh nào, điều quan trọng là chính sách không làm lệch mục tiêu giáo dục, không biến kỳ thi thành đích đến của việc học, mà cần từng bước hướng học sinh tới tinh thần học để phát triển năng lực và học tập suốt đời.










