GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Dinh dưỡng học đường cần được xây dựng trên nền tảng khoa học và dữ liệu
Bài viết này trong chuyên đề Dinh dưỡng học đường
Bức tranh dinh dưỡng trẻ em Việt Nam đang đặt ra một nghịch lý đáng quan tâm: Suy dinh dưỡng, thấp còi và thiếu vi chất chưa hoàn toàn được giải quyết, trong khi thừa cân, béo phì và những vấn đề sức khỏe liên quan đến lối sống lại ngày càng hiện hữu. Hai chiều tưởng như đối lập ấy cho thấy dinh dưỡng trẻ em hôm nay không còn là bài toán đơn giản về lượng thức ăn hay cân nặng.
Một trẻ có thể được cung cấp đủ năng lượng nhưng vẫn thiếu những dưỡng chất cần thiết cho tăng trưởng; cũng như một khẩu phần đủ về lượng chưa chắc đã phù hợp với nhu cầu của từng giai đoạn phát triển. Cùng với những hiểu biết mới về vi chất, hệ vi sinh đường ruột, khả năng hấp thu, chuyển hóa và vai trò của dữ liệu sức khỏe, khoa học dinh dưỡng đang đặt ra yêu cầu nhìn sâu hơn vào chất lượng của mỗi bữa ăn và hiệu quả thực sự đối với sự phát triển của trẻ.
Trong môi trường học đường, câu chuyện ấy càng có ý nghĩa khi bữa ăn không tồn tại độc lập mà gắn với hoạt động thể lực, giáo dục sức khỏe, theo dõi tăng trưởng và những thói quen được hình thành trong suốt nhiều năm trẻ đến trường.
Dinh dưỡng học đường vì vậy đang được đặt trong một cách tiếp cận rộng hơn: Không chỉ tổ chức bữa ăn, mà còn phải trả lời những câu hỏi về nhu cầu của từng nhóm học sinh, bằng chứng khoa học của các giải pháp can thiệp, khả năng theo dõi bằng dữ liệu, vai trò của doanh nghiệp và cơ chế phối hợp giữa giáo dục, y tế, gia đình cùng cơ quan quản lý.
Trao đổi với Tạp chí Trẻ em Việt Nam, GS.TS. Nguyễn Văn Năm, Tổng Giám đốc BCC Pharma, Ủy viên Thường vụ Hội Giáo dục Chăm sóc Sức khỏe Cộng đồng Việt Nam - nhà khoa học có nhiều năm nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cho rằng, dinh dưỡng học đường cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư dài hạn cho sự phát triển của trẻ.
Từ chất lượng bữa ăn, những tiến bộ của khoa học dinh dưỡng đến yêu cầu xây dựng cơ chế phối hợp và chính sách dài hạn, GS.TS. Nguyễn Văn Năm chia sẻ góc nhìn về cách đưa khoa học đến gần hơn với thực tiễn học đường, hướng tới mục tiêu nâng cao thể chất và tầm vóc thế hệ trẻ Việt Nam.
PV: Thưa ông, trẻ em Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều vấn đề dinh dưỡng khác nhau, từ suy dinh dưỡng, thiếu vi chất đến thừa cân, béo phì. Ông nhìn nhận thực trạng này như thế nào?
GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Tôi cho rằng đây là biểu hiện khá rõ của "gánh nặng kép về dinh dưỡng" mà Việt Nam cũng như nhiều quốc gia đang phát triển phải đối mặt. Ở một bộ phận trẻ em, suy dinh dưỡng, thấp còi và thiếu vi chất vẫn tồn tại, trong khi ở chiều ngược lại, thừa cân, béo phì lại có xu hướng gia tăng, đặc biệt tại khu vực đô thị.
Vấn đề dinh dưỡng trẻ em hiện nay không đơn thuần nằm ở chuyện thiếu hay thừa thức ăn, mà sâu xa hơn là sự mất cân đối dinh dưỡng. Một đứa trẻ có thể được cung cấp đủ, thậm chí dư thừa năng lượng nhưng vẫn thiếu những dưỡng chất thiết yếu cho tăng trưởng. Đây là nghịch lý khá phổ biến trong đời sống hiện đại, trẻ có thể "ăn nhiều" nhưng chưa chắc "ăn đúng" và "ăn đủ chất". Việc thường xuyên dùng đồ uống có đường, thức ăn nhanh, bánh kẹo có thể khiến trẻ tăng cân, trong khi khẩu phần lại thiếu protein chất lượng cao, chất xơ, vitamin và khoáng chất.
Ở chiều ngược lại, thiếu vi chất như sắt, kẽm, vitamin A, vitamin D, canxi vẫn có thể xảy ra ngay cả khi trẻ không thiếu cân. Đây là dạng "đói tiềm ẩn", nếu kéo dài trong giai đoạn phát triển quan trọng có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng và khả năng học tập lâu dài.
Vì vậy, theo tôi, dinh dưỡng học đường cần chuyển từ tư duy “bảo đảm một bữa ăn” sang “bảo đảm sự phát triển của trẻ”. Dinh dưỡng học đường cũng không nên chỉ được hiểu là bữa ăn bán trú, mà cần đặt trong một hệ thống gồm bữa ăn, giáo dục dinh dưỡng, hoạt động thể lực, theo dõi tăng trưởng và sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và ngành y tế.
Xét đến cùng, đầu tư cho dinh dưỡng học đường chính là đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai. Nếu được thực hiện tốt trong suốt những năm trẻ đến trường, lợi ích không chỉ dừng ở sức khỏe của từng học sinh mà còn góp phần cải thiện thể chất, tầm vóc và chất lượng dân số Việt Nam về lâu dài.
PV: Trong đánh giá dinh dưỡng trẻ em, cân nặng thường là chỉ số được phụ huynh và nhà trường quan tâm nhiều nhất. Theo ông, vì sao cần nhìn rộng hơn vào “chất lượng tăng trưởng”, và một bữa ăn học đường thực sự có giá trị cần hướng tới những mục tiêu nào?
GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Quan niệm "ăn no, ăn đủ" từng có ý nghĩa rất lớn khi chúng ta ưu tiên phòng, chống đói và suy dinh dưỡng. Nhưng khi các vấn đề dinh dưỡng ở trẻ ngày càng đa dạng, mục tiêu đó cần được nâng lên. Bữa ăn học đường hôm nay không chỉ cần giúp trẻ "ăn đủ" mà phải hướng tới "ăn đúng, ăn cân đối và ăn để phát triển".
Trước hết, cần chuyển từ tư duy đủ năng lượng sang bảo đảm chất lượng dinh dưỡng. Hai khẩu phần có thể cung cấp năng lượng tương đương nhưng giá trị với sự phát triển của trẻ lại rất khác nhau. Điều quan trọng không chỉ là trẻ ăn được bao nhiêu, mà nguồn năng lượng và dưỡng chất đó đến từ đâu.
Bữa ăn học đường cũng cần được nhìn nhận như một phần của chiến lược phát triển thể chất và tầm vóc trẻ em. Chiều cao và thể chất của một đứa trẻ là kết quả của nhiều yếu tố, từ di truyền, dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ đến môi trường sống. Trong đó, dinh dưỡng là một trong những yếu tố có thể chủ động can thiệp.
Tuy nhiên, phát triển tốt không đồng nghĩa với việc trẻ tăng cân càng nhiều càng tốt. Điều cần quan tâm là chất lượng tăng trưởng, chiều cao phát triển phù hợp, tỷ lệ cơ thể cân đối, hạn chế tích lũy mỡ thừa, đồng thời tạo nền tảng cho sự phát triển của não bộ, thể lực, chức năng miễn dịch và sức khỏe chuyển hóa. Đây mới là cách nhìn toàn diện về tác động của dinh dưỡng đối với trẻ.
Vì vậy, cũng không nên áp dụng máy móc cùng một cách tổ chức dinh dưỡng cho mọi học sinh. Nhu cầu của trẻ mầm non, tiểu học, THCS và THPT khác nhau; mức độ vận động và thể trạng của từng nhóm cũng khác nhau. Bữa ăn học đường cần được xây dựng phù hợp với những khác biệt đó.
Tôi cho rằng mỗi bữa ăn học đường có thể xem như một “khoản đầu tư sinh học” cho tương lai của trẻ. Giá trị của bữa ăn không chỉ nằm ở những gì diễn ra ngay sau bữa ăn, mà ở tác động được tích lũy qua nhiều năm đối với tăng trưởng, thể lực và sức khỏe.
PV: Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ thay đổi theo độ tuổi, thể trạng và từng giai đoạn phát triển. Việc xây dựng dinh dưỡng học đường cần dựa trên những cơ sở nào để vừa đáp ứng nhu cầu chung, vừa phù hợp với đặc điểm của các nhóm học sinh?
GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Đây là vấn đề rất cốt lõi. Nếu chỉ xây dựng thực đơn dựa trên độ tuổi thì chưa đủ, bởi nhu cầu dinh dưỡng của trẻ chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố, từ đặc điểm sinh học, thể trạng, giai đoạn phát triển đến mức độ vận động, tình trạng sức khỏe và điều kiện sống.
Tuổi và giai đoạn phát triển là cơ sở nền tảng. Đặc biệt ở tuổi dậy thì, tốc độ tăng trưởng chiều cao, khối cơ, khối lượng xương đều thay đổi mạnh, kéo theo nhu cầu cao hơn về protein chất lượng, canxi, vitamin D, kẽm và nhiều dưỡng chất thiết yếu khác. Nếu không được đáp ứng đầy đủ trong giai đoạn này, ảnh hưởng có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành.
Giới tính cũng cần được tính đến, nhất là khi trẻ bước vào tuổi dậy thì. Ở nữ sinh khi có kinh nguyệt, nhu cầu sắt tăng lên; ở nam sinh, khối cơ và tổng hợp protein diễn ra mạnh hơn. Không nên mặc nhiên coi tất cả học sinh THCS, THPT đều có nhu cầu giống nhau.
Thể trạng cũng là căn cứ quan trọng, trẻ suy dinh dưỡng, bình thường, thừa cân hay béo phì không nên được tiếp cận hoàn toàn giống nhau. Việc theo dõi định kỳ chiều cao, cân nặng, BMI giúp nhà trường nhận diện sớm các nhóm nguy cơ. Có thể phân nhóm học sinh theo mức vận động để điều chỉnh khẩu phần phù hợp hơn. Tình trạng sức khỏe cũng không thể bỏ qua, một số trẻ có thể cần chế độ ăn riêng do dị ứng, không dung nạp lactose, đái tháo đường hoặc bệnh lý mạn tính khác.
Mức độ vận động cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu năng lượng. Học sinh ít vận động sẽ có nhu cầu khác với học sinh thường xuyên chơi thể thao hoặc tham gia các hoạt động thể lực cường độ cao. Do đó, trong điều kiện phù hợp, có thể phân nhóm để điều chỉnh khẩu phần theo mức vận động và thể trạng.
Đây là cách tiếp cận gần với xu hướng "dinh dưỡng chính xác" (precision nutrition), sử dụng bằng chứng khoa học để điều chỉnh chế độ ăn phù hợp hơn với từng nhóm đối tượng thay vì một khẩu phần cho tất cả. Trong môi trường học đường, mục tiêu không phải là cá thể hóa đến mức mỗi học sinh một thực đơn riêng, mà là cá thể hóa ở cấp độ nhóm theo tuổi, giới tính, thể trạng, mức vận động và tình trạng sức khỏe, vừa bảo đảm tính khoa học vừa khả thi trong tổ chức bếp ăn.
PV: Những tiến bộ về vi chất dinh dưỡng, hệ vi sinh đường ruột, lợi khuẩn, khả năng hấp thu và chuyển hóa đang mở ra những cách tiếp cận mới đối với dinh dưỡng trẻ em. Theo ông, những thành tựu khoa học này có thể được ứng dụng như thế nào để nâng cao chất lượng dinh dưỡng cho trẻ, đặc biệt trong môi trường học đường?
GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Theo tôi, đây là một trong những thay đổi lớn nhất của khoa học dinh dưỡng trong khoảng 20 năm trở lại đây. Trước đây, chúng ta chủ yếu quan tâm câu hỏi "trẻ ăn gì", còn hiện nay khoa học đặt thêm hai câu hỏi quan trọng không kém là "trẻ hấp thu được bao nhiêu" và "cơ thể sử dụng các chất dinh dưỡng đó như thế nào"?
Bữa ăn ngày nay không chỉ được nhìn ở chức năng cung cấp năng lượng, mà còn ở khả năng hỗ trợ tăng trưởng, phát triển não bộ, duy trì chức năng miễn dịch và sức khỏe chuyển hóa. Vì vậy, khi xây dựng thực đơn học đường, cần quan tâm đến chất lượng của từng nhóm thực phẩm, chứ không chỉ dừng ở lượng protein, chất béo hay carbohydrate.
Một tiến bộ đáng chú ý khác là những hiểu biết ngày càng sâu hơn về hệ vi sinh đường ruột và mối liên hệ của hệ vi sinh với tiêu hóa, miễn dịch, chuyển hóa cũng như trục ruột - não. Điều này không có nghĩa mọi sản phẩm chứa lợi khuẩn đều mang lại hiệu quả như nhau, bởi tác dụng còn phụ thuộc vào chủng vi sinh, liều lượng, đối tượng sử dụng và chất lượng bằng chứng khoa học. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã củng cố vai trò của chế độ ăn đa dạng, giàu chất xơ, rau, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt trong việc hỗ trợ duy trì hệ vi sinh khỏe mạnh.
Khoa học hiện đại cũng chú trọng khả năng hấp thu chứ không chỉ hàm lượng dưỡng chất. Vitamin D hỗ trợ hấp thu canxi, vitamin C giúp tăng hấp thu sắt không heme - dạng sắt chủ yếu có trong thực phẩm nguồn gốc thực vật; trong khi một số thành phần trong thực phẩm có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu khoáng chất nếu kết hợp chưa hợp lý. Bên cạnh đó, nhiều vi chất như sắt, kẽm, iod, vitamin A, vitamin D, folate và vitamin B12 có vai trò quan trọng đối với tăng trưởng, nhận thức, miễn dịch và sức khỏe xương.
Công nghệ và dữ liệu cũng đang tạo điều kiện quản lý dinh dưỡng hiệu quả hơn. Nếu nhà trường theo dõi định kỳ chiều cao, cân nặng, BMI, tỷ lệ suy dinh dưỡng, thừa cân, thực đơn có thể được điều chỉnh dựa trên dữ liệu thực tế thay vì cảm tính.
Theo tôi, giá trị lớn nhất của những thành tựu này không nằm ở việc tạo ra thật nhiều sản phẩm dinh dưỡng mới, mà ở việc giúp chúng ta hiểu sâu hơn về nhu cầu sinh học của trẻ để xây dựng những bữa ăn khoa học hơn.
PV: Một giải pháp liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe trẻ em cần đáp ứng những yêu cầu nào về bằng chứng khoa học, tính an toàn và hiệu quả trước khi có thể xem xét ứng dụng trong môi trường học đường?
GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Chúng ta luôn mong muốn những tiến bộ mới sớm được ứng dụng để mang lại lợi ích cho trẻ em, nhưng với đối tượng là trẻ em và môi trường học đường, tốc độ không bao giờ được đặt cao hơn tính an toàn và bằng chứng khoa học.
Một giải pháp chỉ nên được xem xét đưa vào trường học khi đáp ứng đồng thời những yêu cầu cốt lõi: Có nền tảng khoa học rõ ràng; có bằng chứng về hiệu quả phù hợp với chính nhóm tuổi dự kiến sử dụng; được đánh giá đầy đủ về an toàn; chứng minh được giá trị trong điều kiện thực tế; và có cơ chế giám sát, đánh giá liên tục sau khi triển khai.
Đặc biệt, cần phân biệt rõ giữa bữa ăn học đường, thực phẩm bổ sung và thuốc. Bữa ăn học đường có vai trò đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của đa số học sinh khỏe mạnh. Thực phẩm bổ sung chỉ nên được cân nhắc khi có cơ sở khoa học và tuân thủ quy định quản lý. Thuốc được sử dụng theo chỉ định chuyên môn, không thể thay thế bằng thực phẩm và ngược lại.
Là người tham gia nghiên cứu và phát triển các giải pháp chăm sóc sức khỏe, tôi cho rằng doanh nghiệp có trách nhiệm không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn phải tạo ra bằng chứng, công bố kết quả minh bạch và tiếp tục theo dõi sau khi đưa vào sử dụng. Bất kỳ giải pháp nào dành cho trẻ em trước khi được xem xét ứng dụng trong trường học đều nên vượt qua ba “cánh cửa”: Đúng về khoa học, an toàn và hiệu quả trong thực tiễn.
PV: Bên cạnh việc bảo đảm chất lượng bữa ăn, giáo dục dinh dưỡng cũng có vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen ăn uống lành mạnh cho trẻ từ sớm. Gia đình và nhà trường nên phối hợp như thế nào?
GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Nếu ví bữa ăn học đường là “phần cứng” của một chương trình dinh dưỡng thì giáo dục dinh dưỡng chính là “phần mềm” quyết định hiệu quả lâu dài. Một bữa ăn cân đối có thể mang lại lợi ích cho trẻ hôm nay, nhưng chỉ khi trẻ hình thành được nhận thức và thói quen đúng thì những lợi ích đó mới có thể duy trì lâu dài.
Gia đình là nơi hình thành những thói quen đầu tiên, bởi trẻ em học bằng cách quan sát nhiều hơn là bằng lời dạy. Nếu cha mẹ ăn đa dạng thực phẩm, hạn chế nước ngọt, duy trì giờ ăn đều đặn, trẻ có xu hướng hình thành hành vi tương tự. Vì vậy, giáo dục dinh dưỡng không chỉ hướng đến học sinh mà cần đồng hành cùng phụ huynh.
Nhà trường có vai trò củng cố kiến thức và biến kiến thức thành hành vi. Nội dung này có thể được lồng ghép vào môn Khoa học, Sinh học, Giáo dục thể chất và các hoạt động trải nghiệm, giúp trẻ nhận biết nhóm thực phẩm, đọc nhãn dinh dưỡng, hiểu cách lựa chọn bữa ăn phù hợp.
Một nguyên nhân làm giảm hiệu quả giáo dục dinh dưỡng là thông điệp không đồng nhất giữa nhà và trường, khi trường khuyến khích nước lọc nhưng ở nhà trẻ vẫn quen dùng nước ngọt. Để tránh tình trạng này, cần có sự trao đổi thường xuyên giữa nhà trường và phụ huynh về mục tiêu dinh dưỡng và tình trạng tăng trưởng của trẻ.
Giáo dục dinh dưỡng cũng không nên dựa trên sự ép buộc, mà cần giúp trẻ hiểu vì sao nên ăn đa dạng, biết lắng nghe cảm giác đói no, duy trì niềm vui trong bữa ăn. Một môi trường tích cực sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc sử dụng hình phạt hoặc tạo cảm giác tội lỗi khi trẻ lựa chọn thực phẩm chưa hợp lý. Công nghệ cũng có thể hỗ trợ tốt cho giáo dục dinh dưỡng, thông qua ứng dụng theo dõi tăng trưởng, thực đơn điện tử, bản tin dành cho phụ huynh.
Theo tôi, có thể hình dung một mô hình “4 đồng hành”: Gia đình đồng hành hình thành thói quen tại nhà, nhà trường đồng hành bằng môi trường ăn uống và giáo dục sức khỏe tích cực, ngành y tế đồng hành bằng hướng dẫn chuyên môn và theo dõi tăng trưởng, doanh nghiệp và cộng đồng đồng hành thông qua nghiên cứu, công nghệ thực phẩm và truyền thông khoa học có trách nhiệm.
Thành công của dinh dưỡng học đường không nên chỉ được đánh giá bằng việc trẻ ăn hết suất cơm, mà còn ở việc sau nhiều năm, các em có khả năng tự lựa chọn thực phẩm phù hợp và duy trì một lối sống cân bằng.
PV: Ở vị trí một nhà khoa học đồng thời điều hành doanh nghiệp, ông nhìn nhận vai trò của doanh nghiệp trong bài toán dinh dưỡng học đường như thế nào?
GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Vai trò của doanh nghiệp cần được nhìn nhận rộng hơn nhiều so với việc chỉ cung cấp sản phẩm. Một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khoa học sức khỏe có thể và nên trở thành đối tác đổi mới sáng tạo, đồng hành cùng Nhà nước, nhà trường và giới khoa học để chuyển những thành tựu nghiên cứu thành các giải pháp thực tiễn, an toàn và có giá trị lâu dài.
Doanh nghiệp có thể đóng góp ở nhiều phương diện, từ đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới công nghệ chế biến nhằm bảo toàn giá trị dinh dưỡng; hợp tác với viện nghiên cứu, trường đại học, bệnh viện để thực hiện các nghiên cứu phù hợp; đến chuyển giao khoa học vào thực tiễn để những kết quả có giá trị không chỉ dừng lại trong phòng thí nghiệm.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể tham gia phổ biến kiến thức khoa học dựa trên bằng chứng tới học sinh, giáo viên và phụ huynh; hỗ trợ các chương trình sức khỏe học đường, đào tạo nhân viên bếp ăn hoặc phát triển những công cụ phục vụ quản lý và theo dõi. Tuy nhiên, vai trò của doanh nghiệp không phải thay thế chức năng chuyên môn của ngành y tế hay giáo dục, mà là đóng góp nguồn lực, công nghệ và năng lực đổi mới vào một hệ thống có sự phân công rõ ràng.
Đi cùng với vai trò đó phải là trách nhiệm. Theo tôi, cần bảo đảm ba nguyên tắc: Khoa học phải đi trước thương mại; dữ liệu cần được công bố minh bạch, kể cả khi kết quả chưa như kỳ vọng; và lợi ích của trẻ em phải được đặt lên hàng đầu.
Về cơ chế hợp tác và giám sát, có thể hướng tới mô hình “5 cùng”: Cùng nghiên cứu giữa doanh nghiệp và các cơ sở khoa học; cùng thẩm định với sự tham gia của cơ quan quản lý và chuyên gia độc lập; cùng triển khai với nhà trường và ngành y tế; cùng giám sát bằng những chỉ số khách quan; và cùng công khai kết quả để giới chuyên môn cũng như xã hội có cơ sở đánh giá.
Truyền thông trong lĩnh vực sức khỏe trẻ em cũng cần đặc biệt thận trọng. Không nên cường điệu hóa hiệu quả của sản phẩm, càng không nên tạo cảm giác một sản phẩm đơn lẻ có thể thay thế một chế độ ăn cân đối. Nền tảng của sức khỏe trẻ em vẫn là chế độ ăn đa dạng, vận động phù hợp và lối sống lành mạnh; các giải pháp khác chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ trong những trường hợp phù hợp.
Tôi cho rằng uy tín của doanh nghiệp trong lĩnh vực này không nên được đo bằng số lượng sản phẩm được đưa vào trường học, mà bằng chất lượng của bằng chứng khoa học, mức độ minh bạch và giá trị thực tế mà doanh nghiệp tạo ra cho sức khỏe của trẻ em.
PV: Dinh dưỡng học đường liên quan đến nhiều chủ thể, từ gia đình, nhà trường, ngành giáo dục, y tế đến giới khoa học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Theo ông, đâu là những điểm nghẽn trong cơ chế phối hợp hiện nay để bảo đảm sự liên thông từ nghiên cứu khoa học, xây dựng chính sách đến triển khai trong thực tiễn?
GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Việt Nam đã có nhiều điều kiện thuận lợi, từ hệ thống trường học rộng khắp, mạng lưới y tế từ trung ương đến địa phương đến các viện nghiên cứu, trường đại học có năng lực chuyên môn và sự tham gia ngày càng tích cực của doanh nghiệp. Theo tôi, điều còn thiếu không hẳn là nguồn lực, mà là cơ chế kết nối để các nguồn lực đó vận hành cùng nhau.
Chúng ta đã có nhiều “mảnh ghép”, nhưng chưa hình thành được một hệ sinh thái đủ chặt chẽ để kết nối nghiên cứu, chính sách và thực tiễn. Một số kết quả nghiên cứu có giá trị vẫn chưa có con đường thuận lợi để chuyển thành hướng dẫn chuyên môn, mô hình thí điểm hay giải pháp có thể ứng dụng rộng rãi trong trường học.
Vì vậy, trước hết cần tăng cường kết nối giữa nghiên cứu và ứng dụng. Các viện nghiên cứu, trường đại học, ngành y tế, ngành giáo dục, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần cùng xác định những vấn đề thực tiễn cần giải quyết, thay vì nghiên cứu và triển khai theo những hướng tách biệt.
Cùng với đó là một cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng hơn. Giáo dục chịu trách nhiệm tổ chức trong nhà trường; y tế cung cấp cơ sở chuyên môn và giám sát sức khỏe; các cơ quan liên quan đến nông nghiệp, thực phẩm góp phần bảo đảm nguồn cung và an toàn; giới khoa học tạo ra bằng chứng; doanh nghiệp đóng góp công nghệ và năng lực triển khai. Khi trách nhiệm của từng bên được xác định rõ và cùng hướng đến một mục tiêu chung, nguồn lực mới có thể phát huy hiệu quả.
Một mắt xích quan trọng khác là hệ thống dữ liệu dinh dưỡng học đường. Thay vì các dữ liệu và khảo sát rời rạc, cần từng bước xây dựng hệ thống dữ liệu đủ tính liên tục và có khả năng phục vụ theo dõi xu hướng dinh dưỡng, đánh giá hiệu quả chương trình và hoạch định chính sách.
Các giải pháp mới cũng nên được thí điểm, đánh giá độc lập trước khi mở rộng. Một mô hình có hiệu quả tại một trường hoặc một địa phương chưa chắc phù hợp với tất cả các vùng miền. Vì vậy, cần kiểm chứng tính hiệu quả, khả năng chấp nhận và tính khả thi trong những điều kiện khác nhau.
Và không thể thiếu gia đình. Dù chương trình tại trường được thiết kế tốt đến đâu, hiệu quả vẫn khó bền vững nếu những hành vi dinh dưỡng ngoài nhà trường đi theo chiều ngược lại.
Theo tôi, có thể hướng tới một chu trình khép kín: Nghiên cứu khoa học - thẩm định chuyên môn - thí điểm - đánh giá độc lập - hoàn thiện mô hình - triển khai - theo dõi và cập nhật bằng chứng. Mỗi chủ thể đảm nhận một vai trò, nhưng được kết nối bằng cùng một mục tiêu và một hệ thống đánh giá minh bạch.
Tương lai của dinh dưỡng học đường không phụ thuộc vào việc một ngành hay một tổ chức riêng lẻ làm tốt đến đâu, mà phụ thuộc vào khả năng vận hành đồng bộ của cả hệ sinh thái.
PV: Nếu đặt mục tiêu cải thiện thể chất và tầm vóc trẻ em Việt Nam trong 10 - 20 năm tới, đâu là những vấn đề cần được ưu tiên trong chính sách dinh dưỡng học đường? Việt Nam có cần một khung pháp lý đồng bộ hơn hay không?
GS.TS. Nguyễn Văn Năm: Nếu đặt mục tiêu nâng cao thể chất, tầm vóc và chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam trong 10 - 20 năm tới, dinh dưỡng học đường cần được nhìn nhận như một chiến lược đầu tư cho phát triển con người, chứ không chỉ là một hoạt động phục vụ bữa ăn bán trú. Giai đoạn học đường là "cửa sổ cơ hội" quan trọng đối với tăng trưởng thể chất, phát triển não bộ, hệ miễn dịch và sức khỏe chuyển hóa.
Tôi cho rằng cần tập trung vào 5 nhóm ưu tiên.
Trước hết là tiếp tục hoàn thiện tiêu chuẩn đối với bữa ăn học đường, bảo đảm cân đối dinh dưỡng, phù hợp với từng nhóm tuổi, đồng thời tính đến điều kiện vùng miền và khả năng tổ chức thực tế.
Thứ hai là xây dựng hệ thống theo dõi tình trạng dinh dưỡng học sinh, để kịp thời nhận diện những vấn đề cần can thiệp và quan trọng hơn, tạo dữ liệu phục vụ đánh giá chính sách.
Thứ ba là tăng cường giáo dục dinh dưỡng và lối sống lành mạnh, gắn với giáo dục sức khỏe và hoạt động thể chất. Mục tiêu không chỉ là bảo đảm dinh dưỡng trong những năm trẻ đến trường, mà còn giúp các em hình thành kiến thức và hành vi có thể duy trì lâu dài.
Thứ tư là thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Những tiến bộ về vi chất, hệ vi sinh đường ruột, công nghệ thực phẩm, dữ liệu sức khỏe hay dinh dưỡng chính xác có thể mở ra nhiều hướng tiếp cận mới, nhưng việc ứng dụng cần được thực hiện từng bước, dựa trên bằng chứng, được đánh giá khách quan và phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Thứ năm là xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả dài hạn. Một chương trình dinh dưỡng học đường không nên chỉ được đánh giá qua số lượng suất ăn được cung cấp, mà cần nhìn vào những thay đổi thực tế về tăng trưởng, tình trạng dinh dưỡng, sức khỏe và hành vi của học sinh.
Theo tôi, cần hướng tới một khung pháp lý đồng bộ hơn. Tuy nhiên, khung pháp lý đó không nên chỉ dừng ở quy định về một bữa ăn, mà cần bao quát toàn bộ hệ thống dinh dưỡng học đường.
Có thể bao gồm các tiêu chuẩn phù hợp đối với bữa ăn; quy trình thống nhất về theo dõi và đánh giá tình trạng dinh dưỡng học sinh; cơ chế thẩm định khoa học đối với những chương trình hoặc giải pháp mới trước khi triển khai rộng rãi; yêu cầu về giám sát, đánh giá và công khai kết quả; đồng thời xác định rõ trách nhiệm phối hợp giữa giáo dục, y tế, khoa học và công nghệ, nông nghiệp, giới nghiên cứu, doanh nghiệp và các bên liên quan.
Một khung pháp lý như vậy, theo tôi, không nhằm tạo thêm thủ tục hành chính, mà để bảo đảm các chương trình được xây dựng trên cơ sở khoa học, triển khai nhất quán và có thể đánh giá hiệu quả theo thời gian.
Nếu chúng ta thực sự mong muốn trong 10 - 20 năm tới Việt Nam có một thế hệ trẻ em phát triển toàn diện hơn về tầm vóc, thể lực và trí lực, thì dinh dưỡng học đường cần được xác định là một chính sách phát triển quốc gia có tính dài hạn. Khi đó, mỗi bữa ăn học đường sẽ không chỉ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng trước mắt mà còn trở thành một khoản đầu tư bền vững cho sức khỏe, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong tương lai.
PV: Xin trân trọng cảm ơn GS.TS. Nguyễn Văn Năm về cuộc trao đổi sâu sắc, góp thêm những góc nhìn khoa học cho câu chuyện dinh dưỡng học đường và sự phát triển toàn diện của trẻ em Việt Nam!










