Để trẻ an toàn trong thế giới số: Cần một “lá chắn” từ nhiều phía
Mạng xã hội và AI đang tạo ra cả cơ hội lẫn những nguy cơ mới đối với sức khỏe tâm thần trẻ em. Nhiều chuyên gia xao rằng, thay vì chỉ tranh luận về “cấm hay không cấm”, cần chuyển sang quản lý, phòng ngừa và hành động cụ thể, đồng thời trang bị cho trẻ kiến thức, kỹ năng và bản lĩnh – những “vắc-xin số” cần thiết để an toàn trong môi trường mạng.
Tại hội thảo “Mạng xã hội và sức khỏe tâm thần của trẻ em, thanh thiếu niên - Một vấn đề cấp thiết cần hành động” diễn ra vào ngày 15/8 , các chuyên gia giáo dục, nhà quản lý, lãnh đạo các cơ sở giáo dục và chuyên gia về trẻ em đã cùng thảo luận về giải pháp và hành động tiếp theo cho Việt Nam.
Phiên thảo luận tập trung vào tác động của mạng xã hội, AI đối với trẻ em, yêu cầu tăng cường nghiên cứu, giáo dục kỹ năng số, hỗ trợ sức khỏe tâm thần và xác định rõ trách nhiệm của các bên trong bảo vệ trẻ trên môi trường mạng.
Không nên chỉ nói “cấm” trẻ em dùng mạng xã hội, mà cần quản lý và trang bị kỹ năng
Theo ông Đặng Hoa Nam, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam, nguyên Cục trưởng Cục Trẻ em, trước những tranh luận về việc cấm hay hạn chế trẻ em tham gia mạng xã hội, cần nhìn nhận vấn đề từ góc độ quyền trẻ em, lợi ích tốt nhất của trẻ và trách nhiệm của các bên liên quan.
Ông dẫn chứng, trong 11 sáng kiến của trẻ em được Hội Bảo vệ quyền trẻ em Việt Nam lựa chọn vào vòng chung kết gần đây, có 3 sáng kiến trực tiếp liên quan đến an toàn trên không gian mạng. Đáng chú ý, cả 11 sáng kiến đều sử dụng mạng xã hội và Internet để truyền thông, chia sẻ kiến thức, kết nối và lan tỏa thông tin.
“Nếu chúng ta hiểu là cấm thì không biết các sáng kiến, dự án do trẻ em thực hiện sẽ triển khai ra sao nếu thiếu mạng xã hội”, ông Nam đặt vấn đề.
Theo ông, việc hạn chế trẻ em sử dụng mạng xã hội đang đặt ra bài toán cân bằng giữa ba nhóm quyền: quyền được tham gia, quyền được học tập và tiếp cận giáo dục chất lượng, và quyền được bảo vệ, được an toàn trên môi trường mạng. Đây là những quyền có thể phát sinh xung đột và cần được giải quyết dựa trên nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em.
Ông Đặng Hoa Nam cho rằng, không nên đơn giản hóa cách tiếp cận pháp luật của các quốc gia bằng từ “cấm”. Thay vào đó, cần hướng tới quản lý, kiểm soát và hướng dẫn trẻ em, thanh thiếu niên tham gia mạng xã hội một cách có kiến thức, kỹ năng và trách nhiệm.
Cũng theo ông Nam, bài toán pháp luật và chính sách rất khó nhưng hoàn toàn có thể giải quyết nếu xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể. Trong đó, không nên dồn toàn bộ trách nhiệm bảo vệ trẻ em trên môi trường số lên vai cha mẹ và trẻ em. Ông cho rằng, cách tiếp cận này thiếu tính thực tiễn, bởi trước hết tồn tại khoảng cách lớn về năng lực số giữa các thế hệ. Cha mẹ khó có thể có khả năng sử dụng công nghệ nhanh nhạy như con em mình, trong khi giáo viên cũng khó theo kịp thế hệ trẻ về năng lực số. Do đó, không thể đặt toàn bộ trách nhiệm kiểm soát lên gia đình và nhà trường.
“Cha mẹ và giáo viên cũng không thể có năng lực tương đương các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số. Việc yêu cầu những người có năng lực số hạn chế kiểm soát những đối tượng có ưu thế vượt trội về công nghệ, từ người sử dụng đến doanh nghiệp cung cấp nền tảng, là không khả thi. Vì vậy, nếu pháp luật đặt phần lớn trách nhiệm lên cha mẹ và trẻ em thì sẽ không hợp lý”, ông Đặng Hoa Nam nhấn mạnh.
Từ góc độ này, ông Nam cho rằng cần tập trung vào việc xây dựng “vắc-xin số”, tức nâng cao năng lực, kỹ năng, văn hóa và ý thức số cho trẻ em, thanh thiếu niên, cha mẹ và giáo viên. Đây là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và nguồn lực đầu tư đáng kể. Khi năng lực số của người dân được nâng lên, họ sẽ có khả năng nhận diện những nguy cơ, nội dung gây hại và chủ động hạn chế tham gia.
Một vấn đề khác được ông Nam đặc biệt lưu ý là năng lực hỗ trợ sức khỏe tâm thần trong trường học. Theo ông, tỷ lệ cơ sở giáo dục có nhân sự chuyên trách về sức khỏe tâm thần còn rất thấp và cần tiếp tục nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ này.
“Sức khỏe tâm thần trong trường học không chỉ là câu chuyện của học sinh mà còn liên quan đến giáo viên và cha mẹ. Tâm lý học đường cần được nhìn nhận rộng hơn, vừa hỗ trợ học sinh, vừa giúp giáo viên và phụ huynh có khả năng đồng hành phù hợp với trẻ”, ông Nam nói.
Theo ông Nam, trước hết cần bảo đảm dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần trở thành một dịch vụ công thiết yếu, được cung cấp ở cả ba môi trường: ngoài xã hội thông qua công tác xã hội, trong trường học và tại các cơ sở khám, chữa bệnh. Ông lưu ý, nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần không chỉ đặt ra đối với trẻ em mà cả người lớn, trong khi khoảng trống về dịch vụ ở cả ba môi trường hiện nay vẫn rất lớn. Do vậy, cần có những dịch vụ thực chất, đội ngũ chuyên gia có năng lực, chất lượng bảo đảm nhưng với chi phí phù hợp để người dân có thể tiếp cận.
Theo ông Đặng Hoa Nam, để bảo vệ trẻ em trên môi trường số cần xác định rõ ba nhóm chủ thể gồm Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Nhà nước có trách nhiệm xây dựng chính sách, chế tài và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần thiết yếu; trong khi đó doanh nghiệp cần chịu trách nhiệm về mức độ an toàn của nền tảng và nội dung cung cấp cho trẻ em.
Ông cho rằng các nền tảng công nghệ hoàn toàn có khả năng sử dụng big data, thuật toán và AI để giảm thiểu nguy cơ đối với trẻ em. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở việc doanh nghiệp có sẵn sàng đầu tư cho những giải pháp này hay không khi chúng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh.
Điều này dẫn đến mối quan hệ giữa Nhà nước và các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số, đặc biệt là vấn đề chế tài khi doanh nghiệp có hành vi vi phạm. Ông dẫn chứng nhiều quốc gia và khu vực như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Anh, Australia đã bắt đầu áp dụng các biện pháp pháp lý, xử phạt hoặc đưa doanh nghiệp nền tảng ra tòa khi phát hiện vi phạm.
Ông Nam nhấn mạnh, việc nâng cao năng lực số cần có sự đầu tư lớn từ Nhà nước, không thể chỉ trông chờ vào sự tham gia, hỗ trợ của doanh nghiệp. Dù các doanh nghiệp như Meta, Facebook hay Microsoft đã có những hoạt động hỗ trợ các chương trình liên quan đến trẻ em và giáo dục, theo ông, vai trò của Nhà nước vẫn không thể thay thế. Nhà nước cần có chính sách và nguồn lực để nâng cao năng lực số cho toàn xã hội, đồng thời thể chế hóa trách nhiệm này trong pháp luật và chính sách nhằm hạn chế những hệ quả tiêu cực đối với trẻ em trên môi trường số.
Càng cấm mạng xã hội, trẻ càng tò mò
GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc, nguyên Chủ tịch Hội đồng ngành Khoa học Giáo dục (Hội đồng Chức danh Giáo sư Nhà nước), nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho biết tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần không phải vấn đề riêng của Việt Nam mà là vấn đề toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.
Về mặt tâm lý học, cơ chế tác động của mạng xã hội đến con người, từ hoạt động của hệ thần kinh, các nơ-ron đến việc giải phóng dopamine, qua đó tạo cảm giác cuốn hút, say mê và thậm chí gây nghiện, về cơ bản đã có thể giải thích được.
Điều quan trọng hơn, theo bà, nằm ở mối quan hệ giữa doanh nghiệp, lợi nhuận và các giá trị xã hội, đặc biệt là sức khỏe con người. GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc cho rằng vấn đề không phải người sử dụng không biết những tác động tiêu cực của mạng xã hội, cũng giống như người hút thuốc biết thuốc lá có hại nhưng sản phẩm vẫn tồn tại. Cốt lõi nằm ở lợi ích và lợi nhuận. Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn vượt lên trên lợi nhuận trước mắt để cân nhắc những giá trị lâu dài, sức khỏe của con người và lợi ích của các thế hệ tương lai.
Từ đó, GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc cũng cho rằng khi những vấn đề liên quan đến mạng xã hội phải cần đến sự can thiệp của cơ quan thực thi pháp luật, đó là dấu hiệu đáng suy nghĩ. Nếu con người chưa hình thành được ý thức và hệ giá trị phù hợp thì các biện pháp cưỡng chế có thể trở thành công cụ buộc họ hành động vì sợ hãi. Khi đó, việc tuân thủ chưa chắc xuất phát từ sự tự giác và nhận thức về giá trị.
Theo bà, vai trò của giáo dục và tâm lý học vì thế rất quan trọng, cần phối hợp sâu hơn với doanh nghiệp để thúc đẩy những giá trị xã hội. Doanh nghiệp không thể chỉ tham gia vì lợi nhuận, bởi nếu mục tiêu cuối cùng vẫn là lợi nhuận thì rất khó giảm thiểu những tác hại của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần. “Mục tiêu cuối cùng của giáo dục phải là làm cho con người hạnh phúc và những giá trị này cần được đặt cao hơn mục tiêu lợi nhuận”, bà Lộc nhấn mạnh.
GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc cũng lưu ý cần đặc biệt thận trọng khi nghiên cứu và công bố các số liệu về sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như mức độ cô đơn của học sinh.
“Đây là lĩnh vực nhạy cảm, chịu tác động của nhiều biến số và mang tính riêng tư cao, không thể đơn giản xem như một xét nghiệm y tế thông thường. Khái niệm cô đơn cũng cần được đặt trong bối cảnh phát triển tâm lý của từng độ tuổi. Khi trẻ chưa có khả năng nhận thức và khám phá đầy đủ về bản thân cũng như mối quan hệ với môi trường xung quanh, việc hỏi trẻ có cảm thấy cô đơn hay không chưa chắc phản ánh chính xác trạng thái tâm lý của các em”, bà Lộc nói.
Do đó, theo bà Lộc, những nghiên cứu thực chứng về sức khỏe tâm thần cần bảo đảm tính khoa học, an toàn và thận trọng. Một con số được công bố có thể trở thành căn cứ để hoạch định chính sách, vì vậy cần xác định rõ những biến số chi phối kết quả và tránh đưa ra những kết luận quá rộng từ một lát cắt nghiên cứu. “Những con số này chỉ là một lát cắt trong một nghiên cứu nào đó”, còn để đi đến kết luận và xây dựng chính sách cần có thêm những căn cứ đủ vững chắc.
Về việc quản lý trẻ em trên mạng xã hội, GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc cho biết bà đồng tình với quan điểm của UNICEF rằng không nên lựa chọn giải pháp cấm đoán. Theo bà, sự tò mò là một đặc tính tự nhiên của con người; càng cấm đoán, sự tò mò càng có thể bị kích thích. Hơn nữa, nếu quản lý chủ yếu bằng sự sợ hãi, trong giáo dục dễ dẫn đến tâm lý đối phó, thậm chí lừa dối nhau, thay vì tạo ra sự thay đổi thực chất.
Thay vào đó, bà cho rằng cần hài hòa giữa phòng ngừa và thúc đẩy. Ở khía cạnh phòng ngừa, cần có chính sách và hành lang pháp lý đủ chặt chẽ, trong đó quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp, các nhà sáng tạo nội dung và các bên liên quan, đồng thời yêu cầu mức độ cam kết và trách nhiệm cao hơn đối với cộng đồng.
Ở khía cạnh thúc đẩy, theo GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc, trách nhiệm thuộc về các nhà giáo dục và tâm lý học, cần tham gia sâu hơn để cung cấp các thông tin, luận cứ khoa học cho quá trình xây dựng chính sách và chương trình hành động. Các biện pháp giáo dục, hỗ trợ trẻ em cũng cần tuân theo quy luật phát triển của hệ thần kinh, nhu cầu, hứng thú, độ tuổi và đặc điểm của từng nhóm đối tượng.
Theo GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc, giải quyết tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần trẻ em đòi hỏi sự gặp gỡ giữa chính sách, doanh nghiệp, giáo dục, tâm lý học và các lực lượng xã hội. Chỉ khi các bên cùng chia sẻ trách nhiệm và dựa trên những bằng chứng khoa học thận trọng, các giải pháp mới có thể vừa bảo vệ trẻ, vừa tạo điều kiện để các em phát triển lành mạnh trong môi trường số.
Bảo vệ trẻ trên môi trường số cần những hành động cụ thể
TS. Nguyễn Tùng Lâm, Phó Chủ tịch Hội Khoa học tâm lý giáo dục Việt Nam cho rằng, điều quan trọng sau những thảo luận về tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần trẻ em, thanh thiếu niên là phải trả lời được câu hỏi: chúng ta sẽ hành động như thế nào? Theo ông, những cơ sở khoa học và tâm lý học về cơ chế tác động của mạng xã hội đã được nghiên cứu và bước đầu có thể lý giải. Vấn đề hiện nay là cần tiếp tục nghiên cứu sâu để có những dữ liệu đủ rõ về mức độ cấp bách và từ đó chuyển hóa thành hành động cụ thể.
TS. Nguyễn Tùng Lâm đề nghị các tổ chức tiếp tục thu thập, nghiên cứu những dữ liệu thực tế trong xã hội, chẳng hạn số lượng trẻ vị thành niên phải điều trị, can thiệp các vấn đề sức khỏe tâm thần tại các bệnh viện lớn và sự biến động của những con số này qua từng thời kỳ. Theo ông, không cần tìm kiếm những dữ liệu quá xa xôi mà có thể bắt đầu từ chính những thống kê đang có để thấy rõ mức độ cấp bách của vấn đề.
TS. Nguyễn Tùng Lâm cũng dẫn một trường hợp ông được biết về một học sinh lớp 12 tại một trường quốc tế. Dù gia đình có điều kiện, đầu tư cho con theo học chương trình giáo dục quốc tế và có định hướng chuẩn bị nghề nghiệp, nhưng cuối cùng phụ huynh cho biết con gần như không thể tiếp tục học tập hay làm những việc khác vì quá tập trung vào mạng xã hội, thiếu năng lực, động lực và mong muốn phát triển bản thân.
Theo ông Lâm, câu chuyện này cho thấy ngay cả khi trẻ được tiếp cận những điều kiện giáo dục tốt, nếu không có sự can thiệp phù hợp thì sản phẩm giáo dục vẫn có thể không đạt được mục tiêu mong muốn.
Từ đó, TS. Nguyễn Tùng Lâm đặt vấn đề về sản phẩm giáo dục trong thời đại số, thời đại 4.0: Nhà trường đang chuẩn bị cho học sinh như thế nào để các em có khả năng làm chủ công nghệ, phát triển bản thân và tạo ra giá trị, thay vì bị cuốn vào mạng xã hội? Ông cho rằng không thể chỉ dừng lại ở việc lên án hay kêu gọi trẻ em tránh xa mạng xã hội, bởi không thể “chống tay” hay làm thay cho các em. Điều quan trọng là phải tạo được nhu cầu và động lực để mỗi người tự hoàn thiện mình, tự tạo ra giá trị của bản thân.
Ông Lâm bày tỏ đồng tình với quan điểm của UNICEF rằng cần vừa ngăn chặn, vừa thúc đẩy, hai nhiệm vụ này phải song hành và đặt trên nền tảng quyền trẻ em. Trong đó, việc ngăn chặn cần đi cùng các quy định pháp lý và trách nhiệm rõ ràng đối với doanh nghiệp, các nhà sáng tạo và những chủ thể có liên quan; còn thúc đẩy phải tập trung vào việc giúp trẻ phát triển năng lực, nhu cầu và khả năng tự bảo vệ mình.
“Lên án thì cũng cần thiết, nhưng tôi rất đồng ý quan điểm của UNICEF là vừa phải ngăn chặn nhưng mà vừa phải thúc đẩy. Hai cái nó phải song hành như thế nào, nhưng trên quyền của trẻ em”, TS Nguyễn Tùng Lâm nhấn mạnh.
Theo ông, để thực sự bảo vệ trẻ em, cần trả lời cụ thể câu hỏi nhà trường hành động thế nào, cha mẹ hành động thế nào và các cơ quan chức năng, xã hội hành động thế nào, đồng thời phải có sự phối hợp giữa các bên. Nếu chỉ dừng ở việc kêu gọi mà không có cơ chế ràng buộc và không tạo ra sự chuyển biến trong giáo dục từ cấp lớp, nhà trường đến hệ thống, thì rất khó tạo ra hiệu quả thực chất.
TS. Nguyễn Tùng Lâm cho rằng đây chính là một “lỗ hổng” lớn cần được nhìn nhận. “Sản phẩm giáo dục bây giờ mới quan trọng”, ông nói, đồng thời nhấn mạnh nếu chỉ tiếp tục bàn luận mà không chuyển thành những thiết kế, giải pháp và kết quả cụ thể thì vấn đề sẽ vẫn dừng lại ở thảo luận.
Vì vậy, ông đề nghị hội thảo và các bên liên quan tiếp tục đi theo hướng nghiên cứu, thu thập dữ liệu và quan trọng nhất là thiết kế được những hành động cụ thể, để từ việc đặt vấn đề có thể đi đến những kết quả thực tế trong bảo vệ sức khỏe tâm thần và sự phát triển của trẻ em trên môi trường số.
Hiệu trưởng giữ vai trò quan trọng trong phòng ngừa rủi ro sức khỏe tâm thần học sinh
TS. Nguyễn Thị Thu Anh, nguyên Hiệu trưởng Trường THCS & THPT Nguyễn Tất Thành, cho rằng, khi hành lang pháp lý đã được Chính phủ và các bộ, ngành quy định, hướng dẫn khá cụ thể, vấn đề cấp thiết hiện nay là làm thế nào để các chủ trương, quy định thực sự được triển khai hiệu quả trong nhà trường. Trong quá trình đó, hiệu trưởng giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Theo bà Thu Anh, bà đặc biệt đồng tình với quan điểm của UNICEF về việc cần kết hợp “thúc đẩy và phòng ngừa”trong chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em. Thay vì chỉ can thiệp khi học sinh đã gặp vấn đề, nhà trường cần chủ động tổ chức các hoạt động phòng ngừa nguy cơ, đồng thời thúc đẩy sức khỏe tâm thần tích cực và năng lực tự bảo vệ của học sinh. Hiệu trưởng là người có vai trò định hướng, tổ chức và huy động các nguồn lực để những hoạt động này được triển khai một cách bài bản, thường xuyên và thực chất.
Từ thực tế tại những trường từng công tác, TS. Nguyễn Thị Thu Anh cho biết, bên cạnh việc nâng cao năng lực giáo dục và hỗ trợ học sinh cho đội ngũ giáo viên, các chương trình thúc đẩy, phòng ngừa được triển khai với sự tham gia trực tiếp của học sinh. Theo bà, học sinh không chỉ là đối tượng được bảo vệ mà còn có thể trở thành những người truyền thông, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm với bạn học. Những trải nghiệm thực tế của các em có tính thuyết phục cao, qua đó giúp thông điệp dễ được học sinh khác tiếp nhận hơn.
Bà Thu Anh bày tỏ ấn tượng khi chứng kiến phần trình bày của các sinh viên tại hội thảo, đặc biệt khi biết một số em đã bắt đầu nghiên cứu vấn đề này từ lớp 12 và hiện tiếp tục theo học tại Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. Theo bà, việc học sinh, sinh viên được trao cơ hội trực tiếp tham gia nghiên cứu, sau đó trở thành những người truyền thông với bạn học có thể tạo ra hiệu quả tích cực trong cộng đồng học sinh.
Từ thực tế làm việc với những học sinh gặp vấn đề về tâm lý, bà cho rằng các nguy cơ đối ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần, kết quả học tập và chất lượng cuộc sống của học sinh cần được nhận diện sớm và quan tâm đúng mức. Tuy nhiên, đây không thể chỉ là trách nhiệm của nhà trường. Gia đình giữ vai trò đặc biệt quan trọng bởi cha mẹ là những người gần gũi với trẻ, có điều kiện nhận biết sớm những thay đổi về cảm xúc, hành vi và thói quen của con. Sự phối hợp, chia sẻ thông tin và đồng hành giữa gia đình với nhà trường sẽ giúp phát hiện sớm các nguy cơ và hỗ trợ học sinh kịp thời, hiệu quả hơn.
TS. Nguyễn Thị Thu Anh cũng đồng tình với đề xuất cần mở rộng các nghiên cứu, hội thảo và chương trình hành động. Theo bà, sau khi xác định rõ những vấn đề cần ưu tiên giải quyết, bước tiếp theo là cụ thể hóa giải pháp và cách thức triển khai ở từng cấp độ, từ sở giáo dục đến từng nhà trường; đồng thời xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên và cơ chế, nguồn lực hỗ trợ cần thiết từ phía Nhà nước.
Cần nâng cao năng lực chăm sóc sức khỏe tâm thần cho giáo viên, cha mẹ
Theo PGS.TS Nguyễn Hồng Thuận, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Trẻ em và phát triển con người, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, trong bối cảnh trẻ em ngày càng lớn lên cùng công nghệ và trở thành một thế hệ số, cần đẩy mạnh nghiên cứu để có những giải pháp khoa học nhằm hỗ trợ quá trình phát triển và chăm sóc sức khỏe tâm thần cho trẻ em, thanh thiếu niên.
“Thông qua các nghiên cứu như “Sự thay đổi trong tương tác xã hội của học sinh trong bối cảnh chuyển đổi số”, “Mô hình phòng chống bạo lực học đường trên không gian mạng” và “Ảnh hưởng của việc sử dụng mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần của học sinh THCS”, chúng tôi đã xem xét tác động của mạng xã hội đối với sự phát triển toàn diện và lâu dài của trẻ em. Qua đó cho thấy, mạng xã hội không chỉ ảnh hưởng đến quá trình nhận thức, hành vi và thói quen sinh hoạt của các em, mà còn tác động đến tình cảm, thái độ và quá trình hình thành các giá trị sống..”, PGS.TS Nguyễn Hồng Thuận cho biết.
Bà cho biết Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam cũng đã thực hiện và công bố kết quả một số nghiên cứu về thực trạng sức khỏe tâm thần của học sinh THCS và THPT tại các thời điểm trong và sau COVID-19.. Trong quá trình này, Viện nhận được sự phối hợp, hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế và cơ quan quản lý nhà nước, trong đó có Vụ Học sinh, sinh viên, Vụ Giáo dục Phổ thông và Cục Nhà giáo.
Theo PGS.TS Nguyễn Hồng Thuận, đơn vị đã phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo, xây dựng, ban hành nhiều văn bản hướng dẫn, chỉ đạo và hỗ trợ các cơ sở giáo dục triển khai công tác chăm sóc, hỗ trợ sức khỏe tâm thần học sinh.
Viện cũng đã phối hợp với Vụ Giáo dục Chính trị và Công tác học sinh, sinh viên trong nhiều năm để thúc đẩy việc xây dựng mô hình tư vấn tâm lý học đường. Qua quá trình này, vị trí việc làm chuyên trách về tư vấn tâm lý trong nhà trường đã được hình thành.
Tuy nhiên, theo bà, việc đưa vị trí này vào vận hành trên thực tế vẫn cần một lộ trình phù hợp. Tỷ lệ nhân sự chuyên trách hiện còn khiêm tốn và tại nhiều cơ sở giáo dục, công tác tư vấn tâm lý vẫn chủ yếu do nhân sự kiêm nhiệm thực hiện.
Về quá trình thực thi chính sách, với sự đồng hành về kỹ thuật của UNICEF, Viện hiện triển khai chuỗi hoạt động theo hướng kết hợp phòng ngừa và thúc đẩy sức khỏe tâm thần cho trẻ em, thanh thiếu niên. Các nghiên cứu tập trung khảo sát thực trạng sức khỏe tâm thần, nhu cầu được hỗ trợ của học sinh, đồng thời xem xét nhu cầu từ nhiều phía như nhà trường, cha mẹ và các dịch vụ hỗ trợ.
Đáng chú ý, Viện cũng quan tâm đến sức khỏe tâm thần của chính những người chăm sóc trẻ, gồm giáo viên và cha mẹ. Các nghiên cứu được thực hiện nhằm tìm hiểu thực trạng sức khỏe tâm thần, những khó khăn trong công việc của giáo viên, nhu cầu được hỗ trợ cũng như những vấn đề họ gặp phải khi đồng hành, hỗ trợ học sinh gặp khó khăn tâm lý. Với cha mẹ, Viện cũng thực hiện khảo sát theo hướng tương tự.
Một hướng triển khai khác là nâng cao năng lực chăm sóc sức khỏe tâm thần cho đội ngũ giáo viên, bởi theo PGS.TS Nguyễn Hồng Thuận, toàn bộ cán bộ, giáo viên trong nhà trường đều cần trở thành một phần của mạng lưới hỗ trợ học sinh.
Viện đang triển khai các chương trình tập huấn, bồi dưỡng cho giáo viên nhằm nâng cao năng lực chăm sóc sức khỏe tâm thần. Đồng thời, giáo viên được đào tạo để tiếp tục hướng dẫn, nâng cao năng lực cho cha mẹ học sinh. Theo đó, hai hoạt động được triển khai song song: một chương trình dành cho giáo viên và một chương trình để giáo viên sử dụng các tài liệu, giáo án được tập huấn nhằm hỗ trợ cha mẹ.
PGS.TS Nguyễn Hồng Thuận cho biết các chương trình nhận được sự hưởng ứng tích cực từ giáo viên và cha mẹ. Từ tháng 5/2026, hoạt động này được triển khai tập trung hơn vào nhóm đối tượng yếu thế, gồm giáo viên, cha mẹ và thanh thiếu niên tại những khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, bão lũ và biến đổi khí hậu.
Cần tiếp cận trẻ em trên môi trường số theo từng lứa tuổi
GS.TS. Nguyễn Quý Thanh, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng nghiên cứu về tác động của Internet và môi trường số đối với trẻ em không phải vấn đề mới. Ông cho biết từ năm 2000, ông đã có công bố về “Bảo vệ trẻ em trên mạng”, trong đó nghiên cứu tác động của video game đối với trẻ em. Theo ông, nhiều nghiên cứu trước đây cũng đã đưa ra các quan điểm và đề xuất liên quan, vì vậy các nghiên cứu hiện nay cần kế thừa những kết quả đã có, thay vì tiếp cận vấn đề như một lĩnh vực hoàn toàn mới.
Theo GS.TS Nguyễn Quý Thanh, mạng xã hội là một dạng truyền thông mới (New Media), có tính tương tác và đặc điểm rất khác truyền thông truyền thống. Vì vậy, cách tiếp cận và quản lý cũng không thể giống với các loại hình truyền thông đại chúng trước đây.
Ông lưu ý, môi trường truyền thông có thể tạo ra một “thực tại bậc hai”, trong khi trẻ em chưa đủ khả năng phân biệt rõ giữa thực tại trên môi trường số và đời sống thực. Do đó, một trong những nhiệm vụ quan trọng là hỗ trợ trẻ hình thành khả năng phân biệt hai dạng thực tại này, bởi những hành vi, tình huống trên môi trường số có thể tạo ra những hệ quả rất thật ngoài đời.
Từ góc độ pháp luật, GS.TS Nguyễn Quý Thanh cho rằng vấn đề bảo vệ trẻ em trên môi trường số cần được quy định rõ hơn. Theo ông, dù các luật liên quan đến chăm sóc, bảo vệ trẻ em, gia đình hay an ninh mạng đã có những quy định về bảo vệ trẻ em, nhưng còn chung chung. Trong khi đó, nhiều hội thảo và chỉ đạo trước đây đã đề cập đến việc đưa các nội dung này vào pháp luật. Vì vậy, đây vẫn là một khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện.
Về quyền trẻ em, ông cho rằng không nên nhìn nhận đây là một quyền tuyệt đối, tách rời khỏi các lợi ích khác của xã hội. Theo ông, quyền ở đây cần được hiểu trong khuôn khổ một “khế ước xã hội”, tức sự cân bằng giữa quyền của trẻ em và lợi ích chung, để bảo đảm quyền tiếp cận của trẻ không gây tổn hại đến lợi ích cộng đồng.
Một vấn đề khác được ông nhấn mạnh là “không thể coi trẻ em và thanh thiếu niên là một nhóm đồng nhất”. Theo GS.TS Nguyễn Quý Thanh, sự phát triển của hệ thần kinh, vỏ não cũng như đặc điểm tâm lý, xã hội thay đổi rất lớn theo từng giai đoạn tuổi. Trẻ dưới 5 tuổi, từ 5-8 tuổi, 8-11 tuổi hay 11-18 tuổi đều có những đặc điểm khác nhau, do đó cần có cách tiếp cận phù hợp với từng nhóm tuổi. Ông cho rằng thay vì chỉ nói đến “cấm”, cần xây dựng cách tiếp cận gắn với giáo dục, sự phát triển và nhu cầu của từng độ tuổi.
“Mạng xã hội cũng cần được nhìn nhận như một kênh truyền thông có nhiều nội dung giáo dục và cần khai thác những giá trị tích cực đó. Tuy nhiên, việc tiếp cận phải được cá nhân hóa, để trẻ được tiếp cận nội dung phù hợp với độ tuổi, nhu cầu và hoàn cảnh, đồng thời có sự đồng hành của gia đình”, TS. Nguyễn Quý Thanh nêu quan điểm.
Bên cạnh đó, ông cũng cho rằng vai trò của gia đình và cha mẹ không thể bị bỏ qua. Theo ông, các quy định hiện nay thường nhấn mạnh vai trò của các chủ thể quản lý và các thiết chế xã hội, trong khi vai trò của gia đình chưa được chú ý tương xứng. Trong thực tế, phần lớn thời gian của trẻ diễn ra tại gia đình, đồng thời đây cũng là không gian khó kiểm soát nhất.
Tuy nhiên, ông nhấn mạnh vai trò của cha mẹ không nên được hiểu đơn giản là “cấm”. Quan trọng là cha mẹ cần cùng trẻ thống nhất cách tiếp cận, lựa chọn nội dung, thời gian và không gian sử dụng mạng xã hội; đồng thời xác định những hoạt động nào cần có sự đồng hành của cha mẹ. Đây cũng là hướng cần được nghiên cứu sâu hơn trong thời gian tới, cùng với vai trò của các bên liên quan khác.
Đặc biệt, GS.TS Nguyễn Quý Thanh cho rằng cần nhìn nhận môi trường mạng xã hội trong bối cảnh AI đang làm thay đổi căn bản cách con người tương tác với công nghệ. Nếu như khoảng năm 2000, việc tiếp cận Internet và video game chủ yếu mang tính thụ động, người dùng phải chủ động tìm kiếm thông tin, thì hiện nay AI có khả năng tương tác gần giống con người, trò chuyện, tâm sự và chia sẻ như một người bạn. Điều này khiến trẻ em dễ hình thành sự gắn bó và bị cuốn theo nếu không có cách tiếp cận phù hợp.
Theo ông, thực tế đã xuất hiện những trường hợp AI có thể dẫn dắt trẻ theo những hướng tiêu cực khi các em gặp xung đột với cha mẹ hoặc gặp vấn đề tâm lý. Vì vậy, nguy cơ từ AI đối với trẻ em cần được nhìn nhận nghiêm túc, đặc biệt khi trẻ chưa đủ khả năng phân biệt rõ giữa thực tại và “thực tại bậc hai” do công nghệ tạo ra.
Từ thực tế Đại học Giáo dục giao nghiên cứu hướng dẫn về gia sư AI, GS.TS Nguyễn Quý Thanh cho biết nhóm nghiên cứu đã đề xuất một nguyên tắc quan trọng: các hệ thống gia sư AI dành cho trẻ em cần có sự đồng hành của “người bảo trợ”. Theo ông, không thể chỉ để trẻ tương tác trực tiếp với hệ thống AI mà thiếu sự tham gia của giáo viên và cha mẹ, bởi thời gian sử dụng, nội dung tiếp nhận và khả năng nhận thức của trẻ đều cần được đặt trong một cơ chế hỗ trợ phù hợp.
Từ các ý kiến tại phiên thảo luận, có thể thấy bảo vệ sức khỏe tâm thần của trẻ em trong môi trường số không thể giải quyết bằng một biện pháp đơn lẻ hay tư duy cấm đoán. Các đại biểu nhấn mạnh cần chuyển từ nhận diện vấn đề sang hành động cụ thể, dựa trên bằng chứng và phù hợp với từng độ tuổi, nhu cầu của trẻ.
Hội thảo đã đặt ra yêu cầu phân định rõ trách nhiệm của từng chủ thể: Nhà nước cần hoàn thiện pháp luật, chính sách và dịch vụ hỗ trợ; các nền tảng công nghệ phải chủ động giảm thiểu rủi ro và chịu trách nhiệm với sản phẩm của mình; nhà trường cần tăng cường giáo dục, phát hiện và hỗ trợ sớm; gia đình đồng hành cùng trẻ; còn bản thân trẻ cần được trang bị kiến thức, kỹ năng và khả năng tự bảo vệ.
Đặc biệt, thay vì chỉ hỏi “có nên cấm trẻ em sử dụng mạng xã hội hay không?”, vấn đề quan trọng hơn được đặt ra là làm thế nào để trẻ được tham gia môi trường số một cách an toàn, có trách nhiệm và có sự hỗ trợ phù hợp. Những “vắc-xin số” – gồm kiến thức, kỹ năng số, năng lực nhận diện rủi ro và bản lĩnh – được xem là nền tảng để trẻ em, thanh thiếu niên chủ động bảo vệ sức khỏe tâm thần trong một môi trường số đang không ngừng thay đổi./.










